Đái tháo đường là một bệnh lý chuyển hóa mạn tính phổ biến, chiếm đến 60–70% các ca bệnh nội tiết. Đáng chú ý, có đến 50% số người mắc bệnh tại Việt Nam không hề biết mình bị bệnh. Khi đã mắc đái tháo đường (đặc biệt là tuýp 2), cơ thể rất dễ rơi vào tình trạng "họa vô đơn chí" do rối loạn lipid máu. Theo thống kê, có khoảng 72–85% bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 gặp phải biến chứng này, biến đây trở thành một cặp bài trùng nguy hiểm tàn phá hệ tim mạch.
Xem thêm tại: https://www.acare.abbott.vn/dieu-tri-roi-loan-lipid-mau-o-benh-nhan-dai-thao-duong/
1. Mối liên hệ mật thiết giữa đái tháo đường và rối loạn mỡ máu
Sự bất ổn trong hoạt động điều hòa đường huyết của insulin chính là căn nguyên thúc đẩy rối loạn lipid máu.
Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2: Dạng rối loạn phổ biến nhất là tăng triglyceride (chất béo trung tính) và giảm HDL-C (cholesterol tốt). Dù nồng độ LDL-C (cholesterol xấu) có thể không chênh lệch nhiều so với người bình thường, nhưng các hạt LDL ở người tiểu đường lại có kích thước nhỏ hơn, đậm đặc hơn và dễ bị oxy hóa hơn, làm tăng vọt nguy cơ xơ vữa động mạch và đột quỵ.
Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1: Khi bệnh không được kiểm soát tốt (nhất là khi nhiễm toan ceto), tình trạng tăng triglyceride và giảm HDL-C cũng thường xuyên diễn ra do thiếu hụt insulin làm ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid tại gan và các mô ngoại biên.
2. Nhận biết và chẩn đoán sớm
Rối loạn lipid máu được mệnh danh là kẻ giết người thầm lặng vì thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Bệnh nhân chỉ phát hiện ra khi đi xét nghiệm máu định kỳ (cần nhịn ăn 8–12 giờ trước khi lấy máu). Tuy nhiên, nếu nồng độ lipid tăng quá cao, cơ thể có thể xuất hiện một số dấu hiệu cảnh báo ngoại biên như: các nốt phát ban vàng quanh mắt; cục sưng vàng dưới da (ở gân bàn tay, bàn chân); hoặc các vòng cung màu trắng bao quanh giác mạc.
3. Phác đồ điều trị toàn diện
Để kiểm soát mỡ máu cho bệnh nhân tiểu đường, y học hiện nay phối hợp chặt chẽ giữa hai biện pháp: không dùng thuốc và dùng thuốc.
Biện pháp thay đổi lối sống (Không dùng thuốc)
Đây là nền tảng bắt buộc giúp cải thiện tình trạng kháng insulin và kiểm soát đường huyết:
Chế độ ăn nghiêm ngặt: Giảm tối đa axit béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Tăng cường bổ sung chất xơ hòa tan (các loại đậu, yến mạch, cam quýt), stanol thực vật và axit béo omega-3. Các loại hạt, ngũ cốc là nguồn chất béo không bão hòa lý tưởng giúp hạ cholesterol và huyết áp.
Kiểm soát cân nặng & Vận động: Giảm cân và tập thể dục thường xuyên giúp hạ triglyceride, tăng HDL-C hiệu quả.
Biện pháp can thiệp y khoa (Dùng thuốc)
Bác sĩ sẽ chỉ định các nhóm thuốc chuyên biệt tùy thuộc vào chỉ số lipid máu của từng bệnh nhân:
Statin: Nhóm thuốc hàng đầu giúp ức chế gan sản xuất cholesterol xấu và thúc đẩy quá trình đào thải chúng ra khỏi máu.
Thuốc ức chế hấp thu cholesterol: Thường phối hợp với statin để giảm thiểu lượng cholesterol hấp thụ từ thức ăn tại ruột.
Fibrate: Nhóm thuốc đặc hiệu giúp giảm nhanh nồng độ triglyceride trong máu.
Chất cô lập axit mật (BAS): Ngăn chặn việc tái hấp thụ nhựa mật chứa cholesterol ở ruột non.
Sự chủ động tầm soát và nghiêm túc tuân thủ phác đồ điều trị rối loạn lipid máu chính là chìa khóa vàng giúp người bệnh đái tháo đường phòng ngừa hiệu quả các biến cố tim mạch và đột quỵ đe dọa tính mạng.

