Tháng tuổi |
Cân nặng bé trai (kg) |
Cân nặng bé gái (kg) |
| 12 tháng |
| 8,1-12,4 |
| 7,4-11,6 |
| 18 |
| 9,1-13,9 |
| 8,5-13,1 |
| 24 |
| 9,9-15,2 |
| 9,4-14,5 |
Tháng tuổi |
Chiều cao bé trai (cm) |
Chiều cao bé gái (cm) |
| 12 tháng |
| 70,7-81.5 |
| 68,6-80 |
| 18 |
| 76,3-88.5 |
| 74,8-87,1 |
| 24 |
| 80,9-94,4 |
| 79,9-93 |
Tháng tuổi |
Cân nặng bé trai (kg) |
Cân nặng bé gái (kg) |
| 12 tháng |
| 8,1-12,4 |
| 7,4-11,6 |
| 18 |
| 9,1-13,9 |
| 8,5-13,1 |
| 24 |
| 9,9-15,2 |
| 9,4-14,5 |
Tháng tuổi |
Chiều cao bé trai (cm) |
Chiều cao bé gái (cm) |
| 12 tháng |
| 70,7-81.5 |
| 68,6-80 |
| 18 |
| 76,3-88.5 |
| 74,8-87,1 |
| 24 |
| 80,9-94,4 |
| 79,9-93 |
Tìm tới
Trang bình luận
/ 1