Trong xây dựng có những vị trí nhìn thì nhỏ nhưng làm không cẩn thận lại rất dễ phát sinh vấn đề. Chẳng hạn như bệ móng máy, chân cột, bu lông neo, cổ ống, khe hở hay những khu vực cần rót vữa vào sâu bên trong. Vữa thông thường nếu trộn đặc quá thì khó chảy vào hết các khe, còn cho nhiều nước để vữa loãng hơn thì lại dễ ảnh hưởng đến chất lượng. Chính vì vậy, những công việc kiểu này thường cần đến vữa tự chảy có cường độ cao và ổn định kích thước.
Trước đây, nhắc đến vữa tự chảy nhiều người thường nghĩ ngay đến việc mua nguyên bao vữa trộn sẵn về công trình. Cách này tiện, nhưng với công trình sử dụng số lượng lớn thì khối lượng vận chuyển cũng là một vấn đề đáng tính toán. Đây cũng là lý do POMAL phụ gia vữa tự chảy của Sotin ra đời và được phát triển theo một cách khá khác: thay vì vận chuyển cả bao vữa thành phẩm, người dùng mang một túi phụ gia nhỏ đến công trình rồi phối trộn cùng xi măng và cát có sẵn.
Túi POMAL chỉ 300g nhưng dùng được cho 25kg bột khô
Đây có lẽ là điểm khiến POMAL dễ nhớ nhất. Mỗi túi POMAL có khối lượng 300g, được sử dụng cho khoảng 25kg hỗn hợp bột khô. Sau khi phối trộn đúng hướng dẫn có thể tạo ra khoảng 13 lít vữa tươi. Như vậy thay vì phải vận chuyển một bao vữa tự chảy nặng hàng chục cân, phần phụ gia cần mang đến công trình chỉ gói gọn trong một túi nhỏ.
Nghe thì đơn giản nhưng với những công trình cần vận chuyển vật tư lên tầng cao, đưa vào khu vực chật hẹp hoặc đi công trình ở xa thì sự khác biệt về khối lượng này rất đáng kể. Xi măng và cát vốn là những vật tư rất phổ biến tại công trường, còn POMAL đóng vai trò bổ sung các thành phần cần thiết để tạo nên đặc tính của vữa tự chảy. Thành phần POMAL có phụ gia giảm nước thế hệ mới, phụ gia tăng cường độ, phụ gia chống tách nước cùng các chất trợ khác. Khi kết hợp với xi măng và cát vàng đúng cấp phối, hỗn hợp vữa có độ chảy lớn, không bị tách nước, ổn định kích thước và cho bề mặt mịn đẹp.
Vữa tự chảy không chỉ cần khả năng “chảy được”
Nhiều người nhìn vữa tự chảy thường chỉ quan tâm xem hỗn hợp có đủ lỏng để rót hay không. Nhưng thực tế, làm vữa tự chảy không phải cứ thêm nước là được, chất lượng sau khi đông cứng lại là câu chuyện khác. Điều cần thiết là hỗn hợp vừa có khả năng chảy và tự điền đầy vào các khe hở, vừa giữ được cường độ và hạn chế hiện tượng tách nước.
Với POMAL, độ chảy của vữa sau khi phối trộn theo công bố của SOTIN đạt khoảng 250–320mm. Cường độ nén có thể đạt từ 25 N/mm² sau 1 ngày, từ 50 N/mm² sau 7 ngày và từ 60 N/mm² sau 28 ngày. Vữa cũng được thiết kế theo hướng không co ngót, ổn định kích thước và bề mặt không xuất hiện bọt khí. Đây chính là những đặc tính quan trọng đối với những vị trí cần vữa len sâu vào khoảng trống nhưng sau khi đông cứng vẫn phải tạo thành một khối chắc chắn.
POMAL dùng ở đâu trong thực tế?
POMAL không phải sản phẩm chỉ dành riêng cho một hạng mục. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, vữa tạo từ POMAL có thể sử dụng cho bệ móng máy, bu lông neo, cột trong cấu kiện đúc sẵn, gối cầu, các khe hở và hốc tường, khu vực cổ ống thoát nước cũng như sàn nhà xưởng hoặc trung tâm thương mại.
Nói theo cách dễ hình dung hơn, những vị trí mà vữa thông thường khó đưa vào đầy hoặc cần một hỗn hợp có khả năng tự chảy, tự lấp vào khe kẽ thì đây là nhóm ứng dụng đáng để cân nhắc.
Trộn POMAL thế nào để đạt hiệu quả?
Điểm quan trọng nhất khi sử dụng phụ gia vẫn là đúng cấp phối. Không nên thấy vữa hơi đặc rồi tự ý cho thêm thật nhiều nước vì như vậy có thể làm thay đổi đặc tính của hỗn hợp.
Theo hướng dẫn từ SOTIN, xi măng PCB400 và cát vàng sạch được trộn với nhau theo tỷ lệ 1:1. Với 25kg hỗn hợp bột khô, sử dụng một túi POMAL và cho từ từ khoảng 3,25–3,75 lít nước, sau đó dùng máy khuấy để tạo thành hỗn hợp đồng nhất. Bề mặt thi công cần sạch bụi bẩn, dầu mỡ và được làm ẩm nhưng không để đọng nước trước khi rót vữa. Khi rót nên duy trì dòng vữa liên tục để hỗn hợp tự điền đầy các khe và khoảng trống. Nếu thi công ngoài trời nắng, cũng cần che chắn và bảo dưỡng phù hợp để tránh vữa mất nước quá nhanh.
POMAL SOTIN phù hợp với cách làm công trình hiện đại
Điểm hay của POMAL phụ gia vữa tự chảy của SOTIN không nằm ở việc cố biến một sản phẩm nhỏ thành thứ gì quá phức tạp. Giá trị của nó nằm ở cách giải quyết bài toán khá thực tế: giảm lượng vật tư thành phẩm phải vận chuyển, tận dụng xi măng và cát có sẵn tại công trình nhưng vẫn có thể tạo ra loại vữa có độ chảy tốt, cường độ cao và ổn định kích thước.
Một túi chỉ 300g nhưng được thiết kế chất lượng cho 25kg bột khô. Với người làm công trình, đôi khi sự tiện lợi nằm chính ở những con số như vậy. Quan trọng nhất vẫn là lựa chọn đúng sản phẩm cho đúng hạng mục và thi công theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất hướng dẫn.

