Làm sao biết mình bị loãng xương? Dấu hiệu và cách kiểm tra.

hình ảnh

Nhiều người chỉ biết mình bị loãng xương sau một cú ngã rất nhẹ, như trượt chân trong nhà tắm hay vấp bậc thềm, rồi đi chụp phim mới thấy xương đã gãy. Có người đau lưng mấy năm trời, cứ nghĩ do làm việc nhiều, đến khi đi khám mới biết đốt sống đã bị xẹp.

Đó là lý do loãng xương khớp được gọi là bệnh thầm lặng. Xương yếu đi từ từ, thường không gây đau hay khó chịu gì cho đến khi có biến cố. Vậy làm sao để biết mình có đang bị loãng xương hay không? Bài viết này sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi đó.

Loãng xương là gì?

Xương của chúng ta không đứng yên. Suốt cuộc đời, xương liên tục được "xây mới" và "dỡ cũ". Từ khoảng 30 tuổi, tốc độ dỡ bắt đầu nhanh hơn tốc độ xây, mật độ xương giảm dần. Khi lượng xương mất đi quá nhiều, cấu trúc bên trong xương trở nên xốp, mỏng và giòn, đó chính là loãng xương.

Cần nói rõ một điều: người ta hay gọi chung là "bệnh xương khớp", nhưng loãng xương là bệnh của xương, còn thoái hóa khớp hay viêm khớp là bệnh của khớp. Hai nhóm bệnh này khác nhau, dù nhiều người cao tuổi mắc cả hai cùng lúc nên rất dễ nhầm lẫn.

hình ảnh

Những dấu hiệu có thể gặp

Điều khó nhất của loãng xương là giai đoạn đầu gần như không có triệu chứng. Dù vậy, khi bệnh tiến triển, cơ thể có thể báo hiệu qua một số dấu hiệu sau.

- Đau lưng kéo dài, nhất là vùng giữa và thắt lưng. Cơn đau thường âm ỉ, tăng khi đứng hay ngồi lâu, đỡ hơn khi nằm nghỉ. Nếu đau lưng đột ngột sau một động tác rất bình thường như ho mạnh, cúi nhặt đồ, hãy nghĩ đến khả năng xẹp đốt sống.

- Thấp đi so với trước. Nếu chiều cao giảm trên 3 cm so với hồi trẻ, đó là một tín hiệu đáng chú ý. Bạn có thể kiểm tra bằng cách đo lại chiều cao định kỳ mỗi năm.

- Lưng còng, vai khom ra trước. Các đốt sống bị xẹp nhiều khiến cột sống cong dần, người ta hay gọi là gù lưng.

- Gãy xương khi chỉ va chạm nhẹ. Đây là dấu hiệu rõ nhất. Té từ độ cao ngang người đứng mà gãy cổ tay, gãy cổ xương đùi, gãy xương sườn thì gần như chắc chắn xương đã yếu hơn bình thường.

- Móng tay dễ gãy, răng yếu, chuột rút về đêm. Những biểu hiện này không đặc hiệu cho loãng xương, có thể liên quan đến thiếu canxi hoặc nhiều nguyên nhân khác. Bạn chỉ nên xem đó là gợi ý để đi kiểm tra, đừng tự kết luận.

Ai dễ bị loãng xương?

Không phải ai cũng có nguy cơ như nhau. Bạn nên đặc biệt lưu tâm nếu thuộc một trong các nhóm sau:

  • Phụ nữ sau mãn kinh, vì estrogen giảm khiến xương mất nhanh trong vài năm đầu
  • Nam và nữ từ 60 đến 65 tuổi trở lên
  • Người có cha mẹ từng bị gãy cổ xương đùi hoặc loãng xương
  • Người gầy, khung xương nhỏ, chỉ số BMI thấp
  • Người ít vận động, ngồi nhiều, hiếm khi ra nắng
  • Người hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia
  • Người dùng corticoid kéo dài (thuốc chống viêm nhóm steroid)
  • Người mắc một số bệnh như cường giáp, đái tháo đường, bệnh thận mạn, viêm khớp dạng thấp

Ở Việt Nam còn một thói quen khiến nhiều người thiếu vitamin D: ngại nắng, che chắn kín khi ra đường, làm việc trong nhà cả ngày. Ánh nắng nhiều nhưng cơ thể lại ít được hưởng.

hình ảnh

Cách chắc chắn nhất để biết mình có loãng xương không

Dựa vào triệu chứng chỉ là phỏng đoán. Muốn biết chính xác, bạn cần đo mật độ xương.

Phương pháp được dùng phổ biến nhất là DXA (hấp thụ tia X năng lượng kép). Máy sẽ đo mật độ xương ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi, những vị trí hay gãy nhất. Quá trình đo diễn ra nhanh, không đau, lượng tia X rất thấp, thường chỉ mất chừng 10 đến 15 phút.

Kết quả được trả về dưới dạng chỉ số T-score:

  • T-score từ -1,0 trở lên: mật độ xương bình thường
  • T-score từ -1,0 đến -2,5: thiếu xương (giảm mật độ xương), cần theo dõi và điều chỉnh lối sống
  • T-score từ -2,5 trở xuống: loãng xương

Ngoài đo mật độ xương, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu (canxi, vitamin D, chức năng thận, tuyến giáp...) để tìm nguyên nhân, hoặc chụp X-quang cột sống nếu nghi ngờ có xẹp đốt sống.

Khi nào nên đi đo mật độ xương?

Theo khuyến cáo chung, bạn nên cân nhắc đo mật độ xương nếu:

  • Là phụ nữ từ 65 tuổi trở lên, hoặc nam giới từ 70 tuổi trở lên
  • Phụ nữ đã mãn kinh, hoặc nam giới 50 đến 69 tuổi, có thêm yếu tố nguy cơ
  • Từng gãy xương sau chấn thương nhẹ
  • Đang dùng thuốc hoặc mắc bệnh làm ảnh hưởng đến xương như đã nêu ở trên
  • Thấy mình thấp đi rõ rệt hoặc lưng bắt đầu còng

Nếu chưa chắc mình có thuộc nhóm cần đo hay không, bạn cứ hỏi bác sĩ cơ xương khớp hoặc nội tiết. Họ sẽ dựa vào hoàn cảnh cụ thể của bạn để tư vấn.

Biết sớm thì được lợi gì?

Loãng xương không thể "cứu" xương đã gãy, nhưng phát hiện sớm giúp bạn làm chậm quá trình mất xương và giảm hẳn nguy cơ gãy. Một người biết mình thiếu xương ở tuổi 55 có rất nhiều thứ để làm: chỉnh lại ăn uống, tập luyện, bổ sung vitamin D, phòng tránh té ngã. Một người phát hiện ở tuổi 75 sau lần gãy xương đùi thì lựa chọn hẹp hơn nhiều.

hình ảnh

Bảo vệ xương khớp: những việc nên làm từ bây giờ

Dù kết quả đo của bạn thế nào, các thói quen dưới đây đều có lợi cho việc bảo vệ xương khớp lâu dài.

- Vận động có tải trọng. Đi bộ nhanh, leo cầu thang, khiêu vũ, tập tạ nhẹ, đánh cầu lông đều kích thích xương chắc hơn. Bơi và đạp xe tốt cho tim mạch và khớp nhưng ít tác dụng với mật độ xương, nên cần kết hợp thêm.

- Tắm nắng đúng cách. Khoảng 10 đến 15 phút nắng sáng sớm (trước 9 giờ) vài lần mỗi tuần giúp cơ thể tự tổng hợp vitamin D.

- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia. Cả hai đều đẩy nhanh quá trình mất xương.

- Làm nhà an toàn hơn. Sàn nhà vệ sinh chống trơn, đèn sáng ở cầu thang, bỏ thảm dễ vấp. Với người lớn tuổi, những chi tiết nhỏ này có thể tránh được một ca gãy xương nghiêm trọng.

- Ăn đủ chất cho xương. Phần này khá quan trọng nên mình nói kỹ hơn bên dưới.

Thực phẩm bảo vệ xương khớp trong bữa ăn hằng ngày

Xương cần canxi, nhưng canxi chưa đủ. Cơ thể còn cần vitamin D để hấp thu canxi, vitamin K2 để đưa canxi vào đúng chỗ, và protein để dựng khung xương. Một số thực phẩm quen thuộc ở Việt Nam đã đáp ứng khá tốt:

  • Tép, tôm, cua đồng, cá nhỏ ăn cả xương (cá cơm, cá mại): nhiều canxi
  • Đậu phụ, sữa đậu nành, các loại đậu: canxi và đạm thực vật
  • Rau muống, cải xanh, rau dền, bông cải xanh: canxi và vitamin K
  • Sữa, sữa chua, phô mai: nguồn canxi dễ hấp thu
  • Cá hồi, cá thu, trứng, nấm: vitamin D và omega-3
  • Mè đen, hạnh nhân, óc chó: khoáng chất và chất béo tốt

Nên hạn chế bớt đồ ăn quá mặn, nước ngọt có gas và cà phê uống quá nhiều, vì chúng có thể làm cơ thể thải thêm canxi.

Khi nào cần dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe?

Không phải ai cũng ăn đủ theo khuyến nghị mỗi ngày, nhất là người lớn tuổi ăn ít, người ăn chay hoặc người ít ra nắng. Lúc này, thực phẩm bảo vệ xương khớp dạng bổ sung có thể là một lựa chọn hỗ trợ. Cần hiểu đúng rằng đây là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, giúp bổ sung dưỡng chất, không phải thuốc và không thay thế được điều trị khi bác sĩ đã chẩn đoán loãng xương.

Khi chọn sản phẩm, bạn nên xem kỹ thành phần, nguồn gốc nhà sản xuất, số công bố sản phẩm và đối chiếu với tình trạng sức khỏe của mình. Một sản phẩm đang được nhiều người quan tâm hiện nay là BV Khớp 4.0 của Việt 68, dành cho người muốn bổ sung dưỡng chất hỗ trợ bảo vệ xương khớp, đặc biệt là người trung niên, người cao tuổi hoặc người thường xuyên lao động, vận động nhiều. Trước khi dùng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì, và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang điều trị bệnh hay đang dùng thuốc khác.

Câu hỏi thường gặp.

1 Loãng xương có đau không?


Giai đoạn đầu thường không đau. Cơn đau chỉ xuất hiện khi xương đã xẹp hoặc gãy, nên không thể chờ đau mới đi khám.

2 Trẻ tuổi có bị loãng xương không?


Có, nhưng ít hơn. Người trẻ vẫn có thể bị nếu dùng corticoid lâu ngày, mắc bệnh nội tiết, ăn kiêng quá khắt khe hoặc rất ít vận động.

3 Uống canxi thật nhiều có ngừa được loãng xương không?


Không hẳn. Thừa canxi không có lợi và có thể gây sỏi thận hay táo bón. Quan trọng là bổ sung vừa đủ, kèm vitamin D và vận động đều đặn.

4 Loãng xương có chữa khỏi hoàn toàn không?


Hiện chưa thể đưa xương về như thời trẻ, nhưng có thể làm chậm mất xương, tăng mật độ xương ở một mức nhất định và giảm nguy cơ gãy bằng thuốc điều trị, dinh dưỡng và lối sống phù hợp. Phác đồ cụ thể do bác sĩ quyết định.

Lời kết

Loãng xương khớp không báo trước, nên cách duy nhất để "biết mình có bị hay không" là chủ động kiểm tra khi đã đến tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ. Nếu bạn thấy mình thấp đi, lưng bắt đầu còng, hay từng gãy xương sau một cú ngã nhẹ, đừng chần chừ, hãy đến cơ sở y tế đo mật độ xương sớm. Song song đó, ăn uống đủ chất, vận động đều và bổ sung thực phẩm bảo vệ xương khớp khi cần sẽ giúp xương chắc khỏe hơn trong nhiều năm tới.