Văn hóa lụa Hương Vân Sa - nhìn từ lịch sử làng nghề, biến động chính trị và những bất bình đẳng xã hội.
Bài viết tham khảo công trình dân tộc học 时尚的传统 - 岭南“香云纱”的民俗志 (Fashion Tradition: A Folklore of Canton Silk) cùng các tư liệu liên quan, để nhìn lụa Hương Vân Sa không chỉ như tấm lụa được nhuộm bởi kỹ nghệ thủ công đặc trưng, mà còn như một phần lịch sử xã hội của vùng Lĩnh Nam.
Khi ý nghĩa của lụa được “thổi hồn”
Mặc dù, trên thực tế, có những phục trang, những phụ kiện như “xe sang, xế hộp” hay những vật “ngoại thân” xa xỉ khác được sử dụng như hình thức thể hiện cái “tôi” cá nhân, địa vị xã hội hay cả tiềm lực tài chính. Tuy nhiên, việc đưa một tấm lụa trở thành tâm điểm của tranh luận, mục tiêu của đấu tranh giai cấp cũng thật là khiên cưỡng.
Quần áo vốn sinh ra để mặc, nhưng trong một số hoàn cảnh nhất định, chúng còn được dùng để nhận diện tầng lớp, địa vị, thậm chí là phe phái. Lụa Hương Vân Sa có vẻ không nằm ngoài quy luật ấy.
Hành trình “tuổi thơ” của loại lụa này có thể khái quát qua một số giai đoạn như sau:
- Thời kỳ hưng thịnh: Gắn với đời sống của những gia đình có điều kiện tại vùng Nam Hải, Phiên Ngung và Thuận Đức, Quảng Đông.
- Các phong trào chính trị sau năm 1949: Những sản phẩm gắn với xã hội cũ bị nhìn nhận qua lăng kính đấu tranh giai cấp, Hương Vân Sa vì thế chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi trong quan niệm xã hội.
- Thời kỳ công nghiệp hóa: Vật liệu mới và phương thức sản xuất công nghiệp khiến loại vải có quy trình chế tác phức tạp này gặp bất lợi về chi phí, cạnh tranh thị trường
- Giai đoạn phục hồi: Sự quan tâm dành cho thủ công nghiệp, thời trang truyền thống và bảo tồn văn hóa giúp Hương Vân Sa xuất hiện trở lại với những ý nghĩa mới: di sản, nghệ thuật, thời trang và sưu tầm.
Nhà nghiên cứu Đặng Khải Diệu (邓启耀) từng liên tưởng loại vải này với trang phục của những nhân vật phản diện trong phim cách mạng. Trớ trêu thay khi nhìn thấy người bà cố của mình cũng từng mặc Hương Vân Sa trong một bức ảnh gia đình, ông “lập tức” nhận ra rằng chiếc áo trên màn ảnh và chiếc áo trong đời sống thực có thể mang những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Tấm vải không tự phân biệt người tốt với kẻ xấu, cũng chẳng thể phân biệt bần hàn hay phú quý.
Việc ấy là của con người, và có lẽ cũng chỉ thuộc về con người mà thôi.
Đôi khi, con người lại thầm lặng mượn một món đồ, có thể là hữu hình, cũng có thể là vô hình để làm công việc phân loại thay mình, điều này cũng thật thông minh nhưng lại lạnh lùng đến tàn nhẫn.
“Nam sa, nữ trù” - Khi quan điểm “bình đẳng giới” được dệt vào lụa?
Một khía cạnh đáng chú ý trong nghiên cứu về Hương Vân Sa là mối liên hệ giữa trang phục, địa vị xã hội và giới tính.
Cụm từ “nam sa, nữ trù” (男穿纱女穿绸) phản ánh tập quán được ghi nhận trong một số bối cảnh xã hội địa phương: đàn ông thường mặc lang sa (莨纱), còn phụ nữ mặc lang trù (莨绸).
Sự phân biệt này có liên quan đến giá trị và thói quen sử dụng trang phục và kết cấu đặc trưng của lụa Hương Vân Sa thời bấy giờ.
Trong hầu hết mọi trường hợp, lang sa được xem là loại vải có giá trị cao hơn, thường gắn với những người đàn ông có vị thế xã hội. Tuy nhiên, tập quán này cần được đặt trong đúng bối cảnh lịch sử, không nên khái quát thành quy luật cho mọi gia đình hay mọi thời kỳ.
Điều đáng suy ngẫm nằm ở chỗ: khi đàn ông được kỳ vọng bước ra ngoài thực hiện giao dịch, làm ăn, còn phụ nữ bị giới hạn trong không gian gia đình, sự phân chia vai trò ấy có thể “ăn sâu, bám rễ” vào cả cách ăn mặc.
Đến đây, tôi phần nào có thể hiểu cách xã hội phong kiến vận hành thời bấy giờ, tuy nhiên, với tư cách là một người hiện đại, sống trong xã hội bình đẳng giới, tôi lại cảm thấy khó hiểu và tự đặt ra câu hỏi “chẳng lẽ ở nhà thì không cần đẹp?”.
Và nếu chúng ta sử dụng tính chất bắc cầu suy ra từ lề thói, quan điểm cổ hủ đó thì “việc ăn mặc”, “trưng diện” của chúng ta là dành cho ai?.
Một tấm vải đôi khi không chỉ phản ánh điều kiện kinh tế của người mặc, mà còn phản ánh những giới hạn xã hội đặt lên họ, trước cũng vậy mà nay vẫn thế.
Khi những người phụ nữ dệt nên nghề lựa chọn
Đáng mừng thay, phụ nữ trong lịch sử Hương Vân Sa không chỉ đơn thuần là những người chịu ảnh hưởng từ các quan niệm “truyền thống”; chính nghề dệt may cũng là cơ hội và “lối thoát” tạo việc làm và thu nhập cho nhiều phụ nữ tại các làng nghề tơ lụa Quảng Đông.
Thu nhập từ lao động giúp họ chủ động hơn trong đời sống kinh tế, mở rộng quan hệ xã hội và có thêm khả năng lựa chọn cách sống. Mặc dù, điều này không đồng nghĩa rằng nghề dệt tự động xóa bỏ bất bình đẳng giới, nhưng nó cho thấy quan hệ giữa kinh tế và vị thế phụ nữ phức tạp hơn những khuôn mẫu thường thấy.
Một hiện tượng đặc biệt được ghi nhận tại một số cộng đồng ở vùng Châu Giang là “tự sơ nữ” (自梳女) - những phụ nữ tự búi tóc theo nghi thức gắn với tình trạng đã kết hôn để tuyên bố lựa chọn không lấy chồng.
Tuy nhiên, điều này không nên đơn giản được coi đây là phong trào nữ quyền theo nghĩa hiện đại, bởi hoàn cảnh lịch sử và động cơ của những người phụ nữ ấy rất đa dạng.
Nhưng sự tồn tại của họ cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: cùng một xã hội có thể duy trì những quan niệm phân biệt vai trò nam nữ, đồng thời tạo ra điều kiện kinh tế để một bộ phận phụ nữ tìm kiếm sự độc lập lớn hơn.
Khi truyền thông kể lại câu chuyện về Hương Vân Sa
Hương Vân Sa từng được diễn giải như dấu hiệu của giai cấp, rồi trở thành ký ức về đời sống Quảng Đông, và ngày nay tiếp tục xuất hiện trong câu chuyện về thời trang và di sản.
Mỗi cách kể lựa chọn một số chi tiết, nhấn mạnh một số ý nghĩa nhất định:
- Điện ảnh cách mạng: có thể gắn trang phục với hình ảnh những nhân vật thuộc tầng lớp bị lên án.
- Ký ức gia đình và văn học: có thể xem chiếc áo như một kỷ vật, gắn với đời sống bình thường và bản sắc vùng miền.
- Truyền thông đương đại: thường nhấn mạnh kỹ thuật thủ công, tính độc đáo, sự quý hiếm và giá trị di sản.
Những cách định vị ấy giúp Hương Vân Sa tiếp cận công chúng mới, nhưng cũng ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng hình dung về giá trị của nó.
Một sản phẩm được xem là xa xỉ không chỉ vì giá trị nó sở hữu, mà còn vì những điều người ta được kể lại.
Nói cho cùng, truyền thông không chỉ đưa thông tin về sản phẩm, nó còn góp phần quyết định điều gì được nhắc đến, điều gì bị bỏ qua và câu chuyện nào nên trở thành tâm điểm của sự chú ý.
Một tấm vải, nhiều lớp lịch sử
Lịch sử Hương Vân Sa không chỉ nằm trong kỹ thuật nhuộm từ củ nâu, bùn và nắng. Nó còn nằm trong những làng nghề đã nuôi dưỡng kỹ nghệ ấy, những biến động chính trị từng làm thay đổi đời sống người thợ, những tranh chấp về nguồn gốc và cả những quan niệm về địa vị, giới tính.
Một tấm vải có thể thay đổi diện mạo, “đổi màu” qua nhiều công đoạn chế tác và cả chính ý nghĩa xã hội của nó theo dòng chảy thời cuộc: lúc được trọng vọng, lúc bị xa lánh, lúc trở thành ký ức, lúc được tái định vị thành xu hướng thời trang và di sản.
Vì vậy, khi nhìn một tấm Hương Vân Sa, có lẽ chúng ta không chỉ nên hỏi nó được làm ra như thế nào, hiếm đến đâu hay đáng giá bao nhiêu.
Đến đây, có lẽ chúng ta nên quay lại câu hỏi ban đầu.
Di sản có tự động đồng nghĩa với giá trị cao?
Nếu một tấm lụa có quy trình xử lý đặc biệt, đòi hỏi tay nghề cao, có thâm niên, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và mang theo bề dày lịch sử văn hóa, nó có cơ sở để được định giá khác với một loại vải sản xuất đại trà.
Nhưng có cơ sở để bán giá cao không đồng nghĩa với việc mọi mức giá cao đều hợp lý.
Giá thành còn phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu, nhân công, tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu, quy mô sản xuất, vận chuyển và nhiều yếu tố khác.
Trong khi, giá bán chịu ảnh hưởng của truyền thông thương hiệu, hệ thống phân phối, thiết kế, định vị thị trường và mức độ sẵn lòng chi trả của khách hàng.
Nói đơn giản, giá thành và giá bán không phải một; giá bán và giá trị văn hóa lại càng không phải một.
Một tấm lụa có thể đắt vì quy trình sản xuất tốn kém, cũng có thể đắt vì nguồn cung hạn chế, vì thương hiệu có tiếng, vì người mua muốn sở hữu DNA di sản.
Những yếu tố ấy đôi khi cùng tồn tại, đôi khi lại không.
Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là “Tại sao nó đắt thế?”, mà còn là: “Phần giá trị nào đang được tính vào mức giá ấy, và người mua thực sự nhận được gì?”
Chất liệu có đúng như mô tả không? Nguồn gốc có minh bạch không? Kỹ thuật chế tác có được chứng minh không? Sản phẩm có phù hợp với mục đích sử dụng không? Và mức chênh lệch giá có tương xứng với chất lượng, tay nghề cùng những giá trị mà người bán tuyên bố hay không?
Những câu hỏi ấy có vẻ kém thơ mộng hơn việc ngắm một tấm lụa dưới ánh nắng, cũng có thể là dưới ánh trăng.
Nhưng ít nhất điều đó giúp chúng ta tránh biến lòng yêu văn hóa thành một cây ATM lỗi hệ thống.
Vậy rốt cuộc, điều gì làm nên giá trị của một tấm lụa?
Có lẽ không có một câu trả lời duy nhất.
Sợi tơ tạo nên nền tảng vật chất.
Kỹ thuật tạo nên những đặc tính riêng.
Tay nghề và thời gian góp phần quyết định chi phí.
Thị trường hình thành giá bán.
Còn lịch sử và văn hóa có thể khiến một tấm vải mang ý nghĩa vượt ra ngoài công năng nguyên thuỷ nhất là “che thân”, đương nhiên sẽ thật thô tục và “phàm phu tục tử” khi suy xét trang phục hay chất liệu dệt may trong thời trang cao cấp như homo sapien như vậy. Ở đây tôi chỉ muốn nhấn mạnh đến vấn đề khi giá trị nhận thức của người tiêu dùng vượt xa giá trị thực của hàng hoá.
Nó cũng tương tự như thực trạng vấn đề “bã kẹo cao su” của Lee Minho khác với “bã keo” của một người vô danh nào đó trong xã hội.
Lụa Hương Vân Sa đáng để tìm hiểu không phải vì được gọi là “vàng đen” thì mặc nhiên nó quý hơn những loại lụa khác.
Nó được chú ý bởi nó là thành quả của sự kết hợp giữa tri thức nghề nghiệp, môi trường tự nhiên và lịch sử xã hội.
Cũng như lụa Hà Đông hay lụa Nha Xá, mỗi vùng nghề có câu chuyện riêng.
Nhưng câu chuyện ấy không nên trở thành tấm bình phong để chúng ta khỏi phải nhìn vào chất lượng thực tế của sản phẩm.
Một cái tên lâu đời không tự động bảo đảm một tấm lụa tốt.
Một nhãn hiệu đắt tiền không tự động chứng minh tay nghề vượt trội.
Và một sản phẩm mang danh di sản cũng không cần được miễn trừ khỏi những câu hỏi thông thường về chất lượng, giá thành và nguồn gốc.
Nói cho cùng, lụa không có lỗi khi được bán với giá cao.
Người thợ cũng không có lỗi khi muốn công sức của mình được trả công xứng đáng.
Điều đáng ngại chỉ là khi cái nhãn bắt đầu nói thay cho chất liệu, lời quảng cáo nói thay cho thực tế, còn người mua thì tưởng rằng cứ trả nhiều tiền là mình đã mua được sự hiểu biết.
Mà sự hiểu biết, tiếc thay, không phải là món hàng lúc nào cũng được tặng kèm trong hộp.
Có lẽ giá trị của một tấm lụa không chỉ nằm ở số tiền người ta sẵn lòng trả cho nó, mà còn ở những gì chúng ta hiểu được trước khi quyết định trả tiền.

