Trong đầu tư chứng khoán, có một nghịch lý mà rất nhiều người chỉ nhận ra sau vài năm tham gia thị trường: chọn đúng cổ phiếu chưa chắc đã kiếm được tiền.

Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng tốt, lợi nhuận liên tục lập kỷ lục, thị phần mở rộng và giá cổ phiếu cuối cùng cũng tăng mạnh. Thế nhưng tài khoản của một nhà đầu tư vẫn có thể gần như không tăng, thậm chí thua lỗ. Nguyên nhân đôi khi không nằm ở khả năng phân tích doanh nghiệp mà nằm ở cách người đó phân bổ vốn, sử dụng margin, mua bán quá nhiều hoặc không biết phải làm gì khi cổ phiếu đi ngược kỳ vọng.

Đây là phần thường bị xem nhẹ.

Khi mới tham gia thị trường, phần lớn nhà đầu tư dành rất nhiều thời gian tìm hiểu P/E, EPS, doanh thu, lợi nhuận, đồ thị giá, dòng tiền hay các mẫu hình kỹ thuật. Những kiến thức đó đều cần thiết. Nhưng sau khi đã có một danh sách cổ phiếu tương đối tốt, câu hỏi khó hơn bắt đầu xuất hiện: nên bỏ bao nhiêu tiền vào mỗi cổ phiếu, mua ở thời điểm nào, giữ bao lâu và khi nào phải giảm tỷ trọng?

Quản trị vốn chính là câu trả lời cho nhóm câu hỏi đó.

Đây cũng là lý do một nhà đầu tư không nhất thiết phải dự đoán đúng mọi lần. Chỉ cần những lần đúng tạo ra lợi nhuận đủ lớn, còn những lần sai được giới hạn ở mức có thể kiểm soát, tổng tài sản vẫn có cơ hội tăng trưởng theo thời gian.

Thông tin tham khảo dành cho người muốn tìm hiểu thêm về việc bắt đầu tham gia thị trường và mở tài khoản có thể xem tại:

hướng dẫn mở tài khoản TCBS

hình ảnh

1. Quản trị vốn không phải là giữ tiền mặt càng nhiều càng tốt

Nhiều người nghe đến quản trị vốn thường nghĩ ngay đến việc giữ một lượng tiền mặt lớn trong tài khoản.

Thực tế không đơn giản như vậy.

Quản trị vốn không có nghĩa là tránh rủi ro bằng mọi giá. Đầu tư mà không chấp nhận bất kỳ rủi ro nào gần như đồng nghĩa với việc không đầu tư. Điều quan trọng là xác định mức rủi ro nào có thể chấp nhận được và phân bổ vốn sao cho một quyết định sai không đủ sức phá hỏng toàn bộ tài khoản.

Ví dụ, một nhà đầu tư có 1 tỷ đồng. Nếu người này dồn toàn bộ 1 tỷ vào một cổ phiếu duy nhất vì tin rằng doanh nghiệp cực kỳ tốt, chỉ một sự kiện bất ngờ khiến cổ phiếu giảm 30% thì tài khoản đã mất 300 triệu đồng.

Nhưng nếu cùng cổ phiếu đó chỉ chiếm 20% danh mục, mức ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ tài khoản sẽ thấp hơn nhiều.

Điều này nghe khá hiển nhiên nhưng trên thực tế lại rất khó thực hiện. Khi nhà đầu tư thực sự tin tưởng vào một cổ phiếu, cảm xúc thường khiến họ muốn tăng tỷ trọng. Càng nghiên cứu nhiều, họ càng dễ hình thành niềm tin rằng mình hiểu doanh nghiệp hơn thị trường.

Vấn đề là hiểu doanh nghiệp không đồng nghĩa với biết trước tương lai.

Một doanh nghiệp tốt vẫn có thể gặp sự cố. Một báo cáo tài chính tốt vẫn có thể xuất hiện thông tin bất lợi. Một ngành đang tăng trưởng vẫn có thể bước vào chu kỳ suy giảm.

Quản trị vốn tồn tại chính là để xử lý những tình huống mà nhà đầu tư không thể dự đoán.

2. Tỷ trọng cổ phiếu quan trọng không kém việc lựa chọn cổ phiếu

Giả sử một nhà đầu tư có 5 cổ phiếu đều có triển vọng tương đối tốt.

Một cách phân bổ đơn giản là mỗi mã 20%.

Nhưng không phải cổ phiếu nào cũng có cùng mức độ rủi ro.

Một công ty có dòng tiền ổn định, nợ thấp và lợi nhuận ít biến động có thể phù hợp với tỷ trọng cao hơn. Một doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh nhưng phụ thuộc lớn vào chu kỳ ngành có thể nên được phân bổ thấp hơn.

Vì vậy, thay vì chia đều vốn một cách máy móc, nhà đầu tư nên xem xét ba yếu tố: mức độ chắc chắn của luận điểm đầu tư, mức độ biến động của cổ phiếu và mức độ thiệt hại nếu luận điểm sai.

Một cổ phiếu càng khó dự đoán thì tỷ trọng càng cần thận trọng.

Đây là điểm rất khác giữa nhà đầu tư chuyên nghiệp và người mới. Người mới thường hỏi: “Mã nào tốt nhất?”

Người có kinh nghiệm thường hỏi thêm: “Nếu tôi sai thì mất bao nhiêu?”

Hai câu hỏi này dẫn tới hai cách xây dựng danh mục hoàn toàn khác nhau.

3. Không nên nhầm giữa niềm tin và sự chắc chắn

Trong chứng khoán, không có khoản đầu tư nào chắc chắn tuyệt đối.

Ngay cả khi nhà đầu tư đã đọc hàng chục báo cáo, gặp ban lãnh đạo, phân tích ngành và xây dựng mô hình định giá, tương lai vẫn có những biến số nằm ngoài khả năng kiểm soát.

Do đó, niềm tin vào một luận điểm đầu tư nên được xem là một mức xác suất, không phải một lời khẳng định.

Chẳng hạn, nhà đầu tư có thể cho rằng doanh nghiệp có khả năng cao đạt mức tăng trưởng lợi nhuận 20% trong vài năm tới. Nhưng “khả năng cao” không có nghĩa là chắc chắn.

Nếu xác suất xảy ra kịch bản tích cực là 70%, vẫn còn 30% khả năng mọi thứ không diễn ra như dự kiến.

Chính phần 30% đó là lý do cần quản trị vốn.

Một danh mục tốt không phải danh mục được xây dựng dựa trên giả định rằng mọi phân tích đều đúng. Đó là danh mục có khả năng tồn tại ngay cả khi một số phân tích sai.

4. Sai lầm lớn nhất của nhà đầu tư mới thường không nằm ở cổ phiếu

Một người mới có thể mua cổ phiếu ở mức giá 50.000 đồng và bán tại 40.000 đồng.

Mất 20%.

Nhưng nếu sau đó họ cố gắng “gỡ lại” bằng cách mua một cổ phiếu biến động mạnh hơn, sử dụng margin cao hơn và tiếp tục thua 30%, tổng thiệt hại không còn đơn giản là một lần mất 20%.

Đây là hiệu ứng tâm lý rất nguy hiểm.

Sau khi thua lỗ, nhà đầu tư thường muốn kiếm lại số tiền đã mất càng nhanh càng tốt. Từ đó họ tăng tỷ trọng, tăng tần suất giao dịch hoặc sử dụng đòn bẩy.

Nhưng thị trường không có nghĩa vụ giúp nhà đầu tư lấy lại tiền.

Một khoản lỗ lớn còn khiến quá trình hồi phục trở nên khó khăn hơn về mặt toán học.

Nếu tài khoản giảm 10%, cần tăng khoảng 11,1% để trở lại mức ban đầu.

Nếu giảm 20%, cần tăng 25%.

Nếu giảm 30%, cần tăng khoảng 42,9%.

Nếu giảm 50%, cần tăng 100%.

Đó là lý do bảo toàn vốn quan trọng hơn việc cố gắng kiếm lợi nhuận thật nhanh.

5. Đừng để một cổ phiếu quyết định số phận của cả tài khoản

Có những trường hợp nhà đầu tư dành quá nhiều vốn cho một cổ phiếu vì cho rằng đây là “cơ hội nghìn năm có một”.

Một cổ phiếu chiếm 70-80% danh mục khiến lợi nhuận có thể rất đẹp nếu dự đoán đúng. Nhưng nó cũng khiến một biến cố bất lợi có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài sản.

Ngay cả những doanh nghiệp hàng đầu cũng có lúc gặp vấn đề.

Một sản phẩm chủ lực có thể mất lợi thế. Một đối thủ mới có thể xuất hiện. Chính sách quản lý có thể thay đổi. Chi phí nguyên liệu có thể tăng. Lãi suất có thể ảnh hưởng đến nhu cầu. Hoặc đơn giản hơn, thị trường có thể định giá cổ phiếu quá cao trong một thời gian dài.

Đa dạng hóa không phải để tối đa hóa lợi nhuận.

Nó nhằm giảm khả năng một sai lầm duy nhất phá hỏng thành quả nhiều năm.

Tuy nhiên, đa dạng hóa quá mức cũng không tốt. Nếu một danh mục có 30-40 cổ phiếu mà nhà đầu tư không thể theo dõi, họ có thể vô tình biến danh mục thành một chỉ số thu nhỏ nhưng không có lợi thế rõ ràng.

Điểm hợp lý thường nằm ở giữa: đủ đa dạng để kiểm soát rủi ro nhưng đủ tập trung để những ý tưởng tốt có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.

6. Margin có thể làm lợi nhuận tăng nhưng cũng làm sai lầm trở nên nguy hiểm

Đòn bẩy tài chính là một trong những công cụ dễ khiến nhà đầu tư đánh giá sai rủi ro.

Khi cổ phiếu tăng, margin giúp lợi nhuận trên phần vốn tự có tăng nhanh hơn.

Nhưng khi cổ phiếu giảm, cơ chế này hoạt động theo chiều ngược lại.

Giả sử nhà đầu tư có 500 triệu đồng và sử dụng thêm 500 triệu đồng vốn vay để mua cổ phiếu. Tổng quy mô vị thế là 1 tỷ đồng.

Nếu cổ phiếu tăng 10%, giá trị vị thế tăng 100 triệu đồng. Nếu bỏ qua lãi vay và các chi phí khác, phần vốn tự có tăng từ 500 lên 600 triệu đồng, tương đương 20%.

Nghe rất hấp dẫn.

Nhưng nếu cổ phiếu giảm 20%, vị thế giảm 200 triệu đồng. Phần vốn tự có chỉ còn khoảng 300 triệu đồng trước khi tính các chi phí liên quan.

Như vậy, mức giảm 20% của cổ phiếu đã tương ứng với mức giảm 40% trên phần vốn ban đầu.

Margin không làm cổ phiếu tốt hơn.

Nó chỉ làm kết quả của quyết định trở nên mạnh hơn theo cả hai chiều.

Vì vậy, sử dụng margin nên dựa trên sức chịu đựng của tài khoản chứ không nên dựa vào cảm giác “cổ phiếu này chắc chắn sẽ tăng”.

7. Có nên cắt lỗ hay không?

Đây là một câu hỏi không có câu trả lời duy nhất.

Cắt lỗ theo một tỷ lệ cố định có thể phù hợp với một số chiến lược giao dịch ngắn hạn, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với đầu tư dài hạn.

Nếu một nhà đầu tư mua cổ phiếu vì doanh nghiệp đang tăng trưởng, nhưng cổ phiếu giảm 10% do thị trường chung điều chỉnh trong khi các yếu tố cơ bản không thay đổi, bán ngay có thể là quyết định thiếu cơ sở.

Ngược lại, nếu cổ phiếu giảm vì luận điểm đầu tư ban đầu đã sai, việc tiếp tục nắm giữ chỉ vì không muốn hiện thực hóa khoản lỗ có thể khiến tình hình tệ hơn.

Vì vậy, điểm cắt lỗ tốt nhất không nhất thiết nằm ở một con số cố định.

Nó nên gắn với lý do mua cổ phiếu.

Nếu lý do mua không còn đúng, cần xem xét bán.

Nếu giá giảm nhưng luận điểm đầu tư vẫn nguyên vẹn, cần đánh giá lại xem đây là cơ hội hay dấu hiệu cảnh báo.

Điều quan trọng là không được biến câu “đầu tư dài hạn” thành cái cớ để giữ một cổ phiếu đang xấu đi.

8. Giá giảm không phải lúc nào cũng là cơ hội mua thêm

Đây là một trong những quan niệm nguy hiểm nhất.

Một cổ phiếu giảm từ 100.000 đồng xuống 70.000 đồng có vẻ rẻ hơn 30%.

Nhưng nó có thể tiếp tục giảm xuống 50.000 đồng nếu giá trị doanh nghiệp thực sự suy giảm.

Mua thêm khi giá giảm chỉ hợp lý nếu nhà đầu tư có cơ sở cho rằng giá trị nội tại vẫn còn nguyên hoặc thậm chí đang tăng.

Nếu mua vì “đã giảm quá nhiều”, đó chưa phải là phân tích.

Một cổ phiếu giảm 50% không có nghĩa nó sắp tăng trở lại 50%.

Nhà đầu tư cần tách biệt hai khái niệm: giá đã giảm nhiều và cổ phiếu đang rẻ.

Hai điều này hoàn toàn khác nhau.

9. Bình quân giá xuống chỉ phù hợp khi luận điểm đầu tư còn nguyên

Bình quân giá xuống có thể là chiến lược hợp lý trong một số trường hợp.

Ví dụ, nhà đầu tư xác định doanh nghiệp có giá trị dài hạn cao, cổ phiếu giảm do yếu tố ngắn hạn và giá hiện tại thấp hơn đáng kể so với giá trị hợp lý.

Khi đó, mua thêm có thể làm giảm giá vốn và tăng lợi nhuận nếu cổ phiếu hồi phục.

Nhưng nếu doanh nghiệp đang mất lợi thế cạnh tranh, lợi nhuận suy giảm dài hạn hoặc nợ tăng mạnh, việc mua thêm chỉ vì giá thấp có thể biến một sai lầm nhỏ thành một sai lầm lớn.

Một quy tắc thực tế là: không bình quân giá xuống chỉ vì giá xuống; hãy bình quân khi giá trị vẫn còn và mức định giá trở nên hấp dẫn hơn.

10. Tiền mặt cũng là một vị thế đầu tư

Nhiều nhà đầu tư cảm thấy khó chịu khi tiền nằm trong tài khoản.

Họ luôn muốn “tiền phải hoạt động”.

Nhưng tiền mặt có một giá trị mà cổ phiếu không có: quyền lựa chọn.

Khi thị trường xuất hiện cơ hội bất ngờ, người có tiền mặt có thể hành động.

Người đã sử dụng toàn bộ vốn lại không còn nhiều lựa chọn ngoài việc chờ đợi.

Vì vậy, trong một số giai đoạn thị trường tăng quá nóng, giữ một phần tiền mặt không phải là bỏ lỡ cơ hội. Đó có thể là cách chuẩn bị cho cơ hội tiếp theo.

Tất nhiên, giữ tiền mặt quá nhiều trong thời gian dài cũng có chi phí cơ hội.

Mục tiêu không phải tối đa hóa tiền mặt mà là duy trì mức thanh khoản phù hợp với chiến lược.

11. Không phải lúc nào thị trường giảm cũng nên bán

Một thị trường điều chỉnh 10-15% có thể khiến tâm lý nhà đầu tư thay đổi rất nhanh.

Những cổ phiếu từng được ca ngợi bắt đầu bị bán tháo. Tin xấu xuất hiện dày đặc. Các diễn đàn trở nên bi quan.

Nhưng nhà đầu tư cần phân biệt giữa biến động thị trường và sự thay đổi giá trị doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp vẫn hoạt động tốt, lợi nhuận dài hạn không thay đổi đáng kể và định giá thậm chí hấp dẫn hơn, việc bán chỉ vì thị trường giảm có thể khiến nhà đầu tư bỏ lỡ giai đoạn phục hồi.

Ngược lại, nếu thị trường giảm đồng thời với việc nền tảng doanh nghiệp xấu đi, đó lại là câu chuyện khác.

Quản trị vốn không có nghĩa là bán mọi thứ khi thị trường giảm.

Nó có nghĩa là biết chính xác tại sao mình đang bán.

12. Một danh mục tốt cần có “ngưỡng hành động”

Trước khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư nên xác định một số tình huống có thể khiến mình thay đổi quyết định.

Ví dụ:

Doanh thu giảm dưới mức dự kiến trong nhiều quý.

Biên lợi nhuận suy giảm đáng kể.

Nợ vay tăng nhanh.

Dòng tiền kinh doanh chuyển xấu.

Ban lãnh đạo thay đổi theo hướng bất lợi.

Lợi thế cạnh tranh bị đe dọa.

Định giá tăng vượt xa mức hợp lý.

Khi những điều kiện đó xuất hiện, nhà đầu tư có thể xem xét giảm tỷ trọng.

Điều này tốt hơn việc chờ đến lúc cảm xúc quá mạnh mới quyết định.

Một danh mục được quản trị bằng nguyên tắc sẽ ít phụ thuộc vào tâm lý hơn.

13. Định giá giúp quyết định tỷ trọng

Định giá không chỉ dùng để xác định “mua hay không mua”.

Nó còn có thể giúp quyết định mua bao nhiêu.

Nếu một cổ phiếu có giá trị hợp lý 100.000 đồng nhưng thị giá 95.000 đồng, mức hấp dẫn có thể chưa đủ lớn.

Nếu thị giá xuống 75.000 đồng trong khi các giả định cơ bản vẫn không thay đổi, mức chiết khấu trở nên đáng chú ý hơn.

Từ đó, nhà đầu tư có thể cân nhắc tỷ trọng.

Điều này tạo ra một hệ thống linh hoạt hơn so với việc mua toàn bộ vị thế ngay lập tức.

Ví dụ, có thể chia vốn thành nhiều phần. Mua một phần khi định giá bắt đầu hấp dẫn, mua thêm khi doanh nghiệp xác nhận kết quả kinh doanh và chỉ tăng tỷ trọng đáng kể khi mức biên an toàn đủ lớn.

Cách làm này không giúp bắt đáy chính xác.

Nhưng nó giúp giảm rủi ro của việc đưa toàn bộ vốn vào sai thời điểm.

14. Tâm lý FOMO phá vỡ mọi nguyên tắc quản trị vốn

FOMO thường xuất hiện sau một chuỗi phiên tăng mạnh.

Nhà đầu tư nhìn thấy bạn bè có lợi nhuận. Các hội nhóm liên tục đăng ảnh tài khoản tăng. Một cổ phiếu tăng 20-30% trong thời gian ngắn.

Cảm giác bị bỏ lại phía sau xuất hiện.

Và rồi nhà đầu tư mua.

Vấn đề là họ không còn mua dựa trên giá trị nữa. Họ mua dựa trên nỗi sợ bỏ lỡ.

Khi đó, tỷ trọng thường được nâng lên rất nhanh.

Nếu cổ phiếu tiếp tục tăng, cảm giác tự tin càng mạnh.

Nhưng nếu thị trường đảo chiều, nhà đầu tư thường không có kế hoạch thoát.

Đây là lý do một quy tắc đơn giản có thể rất hữu ích: không tăng tỷ trọng chỉ vì cổ phiếu vừa tăng mạnh.

Hãy hỏi lại: nếu hôm nay chưa sở hữu cổ phiếu này, tôi có mua nó ở mức giá hiện tại không?

Câu hỏi đó giúp tách quyết định đầu tư khỏi giá vốn cũ.

15. Không nên biến lợi nhuận ngắn hạn thành lý do tăng rủi ro

Một hiện tượng phổ biến khác là sau khi kiếm được lợi nhuận, nhà đầu tư trở nên chủ quan.

Ví dụ tài khoản tăng từ 500 triệu lên 600 triệu đồng. Thay vì xem 100 triệu là thành quả cần bảo vệ, họ coi đó là “tiền lời của thị trường” và sẵn sàng mạo hiểm hơn.

Đây là một dạng tâm lý rất dễ dẫn đến việc trả lại lợi nhuận.

Lợi nhuận chưa hiện thực hóa vẫn có thể biến mất.

Thị trường không phân biệt tiền vốn và tiền lời.

Vì vậy, sau một giai đoạn tăng mạnh, nhà đầu tư nên đánh giá lại rủi ro thay vì tự động nâng mức chấp nhận rủi ro.

16. Một danh mục tốt không cần giao dịch liên tục

Nhiều người cho rằng đầu tư hiệu quả phải giao dịch thường xuyên.

Không nhất thiết.

Nếu một doanh nghiệp vẫn tăng trưởng, định giá chưa quá cao và luận điểm đầu tư chưa thay đổi, việc liên tục mua bán chỉ vì những dao động nhỏ có thể làm tăng chi phí và sai lệch quyết định.

Giao dịch nhiều cũng khiến nhà đầu tư dễ phản ứng với nhiễu thông tin.

Một phiên giảm 3% có thể khiến họ lo lắng.

Một phiên tăng 5% lại khiến họ hưng phấn.

Nếu cứ phản ứng với từng biến động, chiến lược dài hạn rất dễ bị phá vỡ.

Đầu tư dài hạn không có nghĩa là mua xong rồi quên tài khoản.

Nó có nghĩa là chỉ hành động khi có lý do đủ lớn.

17. Quản trị vốn nên bắt đầu trước khi mua cổ phiếu

Một sai lầm phổ biến là mua trước rồi mới nghĩ đến rủi ro.

Trình tự hợp lý nên ngược lại.

Trước khi mua, cần xác định:

Tôi mua vì lý do gì?

Nếu sai, điều gì chứng minh tôi sai?

Tỷ trọng tối đa là bao nhiêu?

Tôi có sử dụng margin không?

Nếu cổ phiếu giảm mạnh, tôi sẽ làm gì?

Nếu cổ phiếu tăng nhanh, tôi có bán một phần không?

Nếu doanh nghiệp thay đổi cơ bản, tôi có sẵn sàng thoát không?

Những câu hỏi này nghe có vẻ đơn giản nhưng có thể giúp nhà đầu tư tránh rất nhiều quyết định cảm tính.

18. Kỷ luật quan trọng hơn khả năng dự báo

Không ai dự báo đúng thị trường liên tục.

Người có thể kiếm tiền lâu dài thường không phải người đoán đúng mọi đỉnh đáy.

Họ có khả năng kiểm soát thiệt hại khi sai và tận dụng tốt khi đúng.

Đó là bản chất của quản trị rủi ro.

Nếu một chiến lược có tỷ lệ đúng chỉ 50%, nhưng mỗi lần đúng kiếm được 20% và mỗi lần sai chỉ mất 7%, tổng kết quả vẫn có thể tích cực.

Ngược lại, một chiến lược đúng 80% nhưng mỗi lần sai mất 50% vốn có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Vì vậy, tỷ lệ dự đoán đúng không phải thước đo duy nhất.

Tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro mới là thứ đáng quan tâm.

19. Hãy đánh giá danh mục thay vì chỉ đánh giá từng cổ phiếu

Một nhà đầu tư có thể sở hữu 5 cổ phiếu đều rất tốt.

Nhưng nếu cả 5 đều thuộc cùng một ngành, rủi ro vẫn có thể cao.

Khi ngành gặp khó khăn, toàn bộ danh mục cùng giảm.

Do đó, cần nhìn danh mục ở cấp độ tổng thể.

Các cổ phiếu có cùng yếu tố rủi ro không?

Có quá nhiều cổ phiếu phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng không?

Có quá nhiều doanh nghiệp nhạy cảm với lãi suất không?

Có quá nhiều mã vốn hóa nhỏ và thanh khoản thấp không?

Nếu câu trả lời là có, danh mục có thể đa dạng về số lượng nhưng chưa đa dạng về rủi ro.

Đây là điểm nhiều nhà đầu tư bỏ qua.

20. Quản trị vốn là quá trình liên tục

Không có một tỷ trọng hoàn hảo áp dụng cho mọi thời điểm.

Khi thị trường tăng mạnh, định giá thay đổi.

Khi doanh nghiệp công bố kết quả kinh doanh mới, giá trị thay đổi.

Khi lãi suất thay đổi, chi phí vốn thay đổi.

Khi nền kinh tế bước sang chu kỳ mới, triển vọng ngành cũng thay đổi.

Vì vậy, danh mục cần được xem xét định kỳ.

Không nhất thiết phải giao dịch mỗi tuần.

Nhưng nên kiểm tra lại những giả định quan trọng.

Cổ phiếu còn đáng mua ở mức giá hiện tại không?

Tỷ trọng hiện tại còn phù hợp không?

Rủi ro lớn nhất của doanh nghiệp là gì?

Có cổ phiếu nào đang chiếm tỷ trọng quá cao chỉ vì giá đã tăng mạnh?

Có vị thế nào đang được giữ chỉ vì nhà đầu tư không muốn thừa nhận sai lầm?

Những câu hỏi như vậy thường hữu ích hơn việc nhìn bảng điện cả ngày.

21. Mục tiêu cuối cùng là tăng tài sản, không phải thắng từng giao dịch

Một nhà đầu tư có thể thắng 7 trong 10 giao dịch nhưng vẫn không giàu lên nếu ba giao dịch còn lại thua quá lớn.

Ngược lại, một người chỉ thắng 4 trong 10 lần vẫn có thể tăng tài sản nếu những lần thắng có lợi nhuận lớn hơn nhiều so với những lần thua.

Đây là lý do không nên đánh giá năng lực đầu tư dựa trên một vài giao dịch.

Thước đo quan trọng hơn là sự tăng trưởng của tài sản trong nhiều năm và mức sụt giảm tối đa mà nhà đầu tư phải chịu.

Một danh mục tăng 30% nhưng từng giảm 50% có thể khó chịu hơn một danh mục tăng 25% với mức giảm tối đa 15%, tùy hoàn cảnh và khả năng chịu rủi ro của mỗi người.

Đầu tư không phải cuộc thi xem ai kiếm lợi nhuận cao nhất trong một năm.

Đó là cuộc chơi của khả năng tồn tại lâu dài.

22. Khi nào nên tăng tiền vào thị trường?

Không có công thức cố định cho việc này.

Nhưng một nguyên tắc đáng cân nhắc là chỉ tăng tỷ trọng khi ít nhất một trong ba yếu tố trở nên thuận lợi hơn: định giá hấp dẫn hơn, luận điểm đầu tư được củng cố hoặc rủi ro đã giảm.

Nếu cổ phiếu giảm chỉ vì tâm lý thị trường nhưng kết quả kinh doanh vẫn ổn, định giá thấp hơn có thể tạo cơ hội.

Nếu cổ phiếu tăng nhưng lợi nhuận thực tế tăng nhanh hơn kỳ vọng, việc tăng giá chưa chắc đồng nghĩa cổ phiếu trở nên đắt.

Ngược lại, nếu giá tăng mạnh trong khi lợi nhuận không thay đổi, định giá có thể đã trở nên kém hấp dẫn.

Nhà đầu tư cần nhìn cả hai phía: giá và giá trị.

23. Khi nào nên giảm tỷ trọng?

Có thể cân nhắc giảm tỷ trọng khi cổ phiếu đã vượt đáng kể giá trị hợp lý, khi luận điểm đầu tư suy yếu hoặc khi tỷ trọng trở nên quá lớn so với kế hoạch ban đầu.

Điều thứ ba rất quan trọng.

Một cổ phiếu ban đầu chiếm 10% danh mục có thể tăng gấp đôi và trở thành 20-25% danh mục.

Nhà đầu tư không làm gì nhưng mức rủi ro đã thay đổi.

Đây là lúc tái cân bằng có thể cần thiết.

Bán một phần không nhất thiết có nghĩa là doanh nghiệp xấu.

Đôi khi chỉ đơn giản là quy mô vị thế đã lớn hơn mức mà danh mục có thể chịu đựng.

24. Cách xây dựng một nguyên tắc quản trị vốn đơn giản

Nhà đầu tư không cần một hệ thống quá phức tạp.

Một bộ nguyên tắc cơ bản có thể gồm:

Không dùng toàn bộ vốn cho một cổ phiếu.

Không sử dụng margin ở mức khiến một đợt điều chỉnh bình thường có thể gây áp lực bán.

Không mua thêm chỉ vì giá giảm.

Không bán chỉ vì một phiên giảm mạnh nếu luận điểm chưa thay đổi.

Không tăng tỷ trọng chỉ vì FOMO.

Luôn xác định trước lý do mua và điều kiện khiến luận điểm đầu tư không còn đúng.

Định kỳ xem xét lại tỷ trọng.

Giữ một phần thanh khoản phù hợp với chiến lược.

Quan trọng nhất, không để một quyết định sai phá hỏng nhiều năm tích lũy.

Kết luận: Chọn đúng cổ phiếu chỉ là một nửa cuộc chơi

Thị trường chứng khoán thường khiến người ta tập trung vào câu hỏi “mua cổ phiếu nào”.

Nhưng với những người muốn đầu tư lâu dài, câu hỏi “quản lý số tiền của mình như thế nào” có thể còn quan trọng hơn.

Một doanh nghiệp tốt tạo ra nền tảng.

Một mức giá hợp lý tạo ra biên an toàn.

Nhưng quản trị vốn mới quyết định nhà đầu tư có đủ sức đi cùng doanh nghiệp qua những giai đoạn khó khăn hay không.

Không ai có thể tránh hoàn toàn những lần phân tích sai. Không ai biết chính xác thị trường sẽ đạt đỉnh ở đâu hay điều chỉnh vào thời điểm nào. Cũng không ai có thể đảm bảo một cổ phiếu được đánh giá tốt sẽ tăng giá ngay sau khi mua.

Thứ nhà đầu tư có thể kiểm soát là quy mô vị thế, mức độ sử dụng đòn bẩy, cách phân bổ tài sản, nguyên tắc mua bán và khả năng chấp nhận sai lầm.

Đó chính là lý do quản trị vốn cần được đặt trước việc tìm kiếm lợi nhuận.

Một nhà đầu tư giỏi không nhất thiết phải tìm được cổ phiếu tăng mạnh nhất thị trường. Họ cần xây dựng một hệ thống trong đó những quyết định đúng có khả năng tạo ra lợi nhuận đáng kể, còn những quyết định sai không đủ sức khiến tài khoản mất khả năng phục hồi.

Sau cùng, đầu tư chứng khoán là một cuộc chơi rất dài. Có thể hôm nay nhà đầu tư kiếm được 20%, nhưng điều quan trọng hơn là liệu họ có thể tiếp tục đầu tư trong 5 năm, 10 năm hay 20 năm nữa hay không.

Bảo vệ vốn không làm giảm cơ hội kiếm tiền. Trong nhiều trường hợp, chính việc bảo vệ vốn mới giúp nhà đầu tư có cơ hội kiếm tiền lâu dài.

Và nếu phải rút gọn toàn bộ nghệ thuật quản trị vốn thành một câu, có lẽ đó là:

Đừng chỉ nghĩ mình sẽ kiếm được bao nhiêu khi đúng; hãy nghĩ trước xem mình sẽ mất bao nhiêu nếu sai.

Về tác giả

Đỗ Tùng Lâm – admin của sieuthichungkhoan.vn, chungkhoanf1.vn, motaikhoantcbs.com và chungkhoan360.vn. Tác giả tập trung chia sẻ kiến thức về chứng khoán, phân tích doanh nghiệp, quản trị danh mục, quản lý rủi ro và những kinh nghiệm thực tế dành cho nhà đầu tư cá nhân.

Trang giới thiệu tác giả: https://sieuthichungkhoan.vn/gioi-thieu/