Thị trường chứng khoán có một điều khá thú vị: rất nhiều người bước vào thị trường với mục tiêu kiếm tiền, nhưng sau một thời gian lại nhận ra thứ khó nhất không phải tìm được một cổ phiếu tăng giá. Khó hơn nhiều là giữ được tiền khi thị trường đi xuống, không mua quá đắt khi đám đông đang hưng phấn và đủ kiên nhẫn để chờ doanh nghiệp thực sự tạo ra giá trị.
Có những nhà đầu tư dành hàng giờ mỗi ngày để tìm kiếm mã cổ phiếu “sắp chạy”, theo dõi bảng điện từng phút, đọc hàng chục hội nhóm nhưng kết quả cuối cùng vẫn không tốt. Trong khi đó, một người khác có thể chỉ theo dõi vài doanh nghiệp quen thuộc, cập nhật báo cáo tài chính theo quý, mua khi định giá hợp lý và nắm giữ trong nhiều năm nhưng hiệu quả lại ổn định hơn.
Sự khác biệt nằm ở phương pháp.
Đầu tư chứng khoán không đơn giản là dự đoán giá ngày mai tăng hay giảm. Nếu nhìn rộng hơn, đây là quá trình phân bổ vốn vào những tài sản có khả năng tạo ra giá trị trong tương lai. Giá cổ phiếu chỉ là phần nổi trên bề mặt. Phía dưới nó là doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, tài sản, nợ vay, năng lực quản trị, lợi thế cạnh tranh và kỳ vọng của thị trường.
Một danh mục tốt vì vậy không nhất thiết phải có cổ phiếu tăng mạnh nhất thị trường. Nó cần có những doanh nghiệp mà nhà đầu tư hiểu rõ, được mua với mức giá hợp lý và có tỷ trọng đủ để đóng góp đáng kể vào kết quả chung nhưng không lớn đến mức một sai lầm có thể phá hỏng toàn bộ tài khoản.
1. Đầu tư chứng khoán trước hết là bài toán bảo toàn vốn
Nhiều người mới tham gia thường nghĩ mục tiêu đầu tiên phải là kiếm thật nhiều tiền. Tôi cho rằng cách suy nghĩ này chưa hoàn toàn đúng.
Mục tiêu đầu tiên phải là không bị loại khỏi cuộc chơi.
Nếu một tài khoản giảm 50%, để quay trở lại mức ban đầu, nhà đầu tư cần mức tăng 100%. Nếu tài khoản giảm 70%, số vốn còn lại phải tăng hơn 233% mới có thể hòa vốn. Những con số này cho thấy một khoản lỗ lớn gây tổn hại rất nghiêm trọng đến sức mạnh của lãi kép.
Chính vì vậy, quản trị rủi ro phải được đặt trước việc tìm kiếm lợi nhuận.
Một cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận 50%, nhưng nếu để một khoản đầu tư khác mất 70% mà không có kế hoạch xử lý, thành quả của cả danh mục có thể bị xóa sạch.
Đây là lý do những nhà đầu tư có kinh nghiệm thường không chỉ hỏi “cổ phiếu này có thể tăng bao nhiêu?”, mà còn hỏi “nếu tôi sai thì tôi mất bao nhiêu?”.
Câu hỏi thứ hai đôi khi quan trọng hơn câu hỏi đầu tiên.
2. Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “mã nào sẽ tăng?”
Khi mới bước vào thị trường, câu hỏi phổ biến nhất thường là: “Bây giờ nên mua cổ phiếu nào?”
Đây là câu hỏi dễ hiểu nhưng chưa phải điểm xuất phát tốt.
Trước khi tìm cổ phiếu, nhà đầu tư nên xác định mình thuộc nhóm nào.
Bạn đầu tư dài hạn hay giao dịch ngắn hạn?
Bạn có thể theo dõi thị trường mỗi ngày hay chỉ có thời gian vào cuối tuần?
Bạn chấp nhận tài khoản giảm 10% hay 20%?
Nguồn tiền đầu tư là tiền nhàn rỗi hay tiền có kế hoạch sử dụng trong thời gian ngắn?
Bạn có sử dụng margin không?
Những câu hỏi này quyết định cách xây dựng danh mục.
Một người có thu nhập ổn định, vốn nhàn rỗi và thời gian đầu tư 5-10 năm sẽ có cách tiếp cận hoàn toàn khác với người cần sử dụng số tiền đó trong sáu tháng.
Không có chiến lược nào phù hợp với tất cả mọi người.
3. Kiến thức nền tảng quan trọng hơn tốc độ giải ngân
Nhà đầu tư mới thường rất nóng lòng muốn mua cổ phiếu đầu tiên.
Thực tế, vài tuần hoặc vài tháng học trước khi giải ngân không làm mất đi cơ hội trên thị trường.
Ngược lại, một giao dịch sai do thiếu kiến thức có thể khiến nhà đầu tư mất nhiều tháng để sửa chữa hậu quả.
Trước khi giao dịch, cần hiểu ít nhất những khái niệm cơ bản như cổ phiếu, vốn hóa, EPS, P/E, P/B, ROE, doanh thu, lợi nhuận sau thuế, dòng tiền kinh doanh, nợ vay, cổ tức và pha loãng cổ phiếu.
Bên cạnh đó, cần hiểu cách vận hành của thị trường, các loại lệnh, thời gian giao dịch, nguyên tắc khớp lệnh và những chi phí liên quan.
Những kiến thức này nghe có vẻ khô khan nhưng lại là nền móng giúp nhà đầu tư không bị phụ thuộc hoàn toàn vào lời khuyên của người khác.
Nếu cần một điểm bắt đầu có hệ thống, có thể tham khảo nội dung tổng quan về cách mở tài khoản và chuẩn bị trước khi tham gia thị trường tại:
Mở tài khoản chỉ là bước kỹ thuật. Điều quan trọng hơn là sau khi tài khoản được kích hoạt, nhà đầu tư phải biết mình đang mua thứ gì và tại sao mình mua nó.
4. Một doanh nghiệp tốt chưa chắc là một khoản đầu tư tốt
Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của đầu tư giá trị.
Giả sử có một doanh nghiệp rất tốt. Công ty có thương hiệu mạnh, lợi nhuận tăng đều, nợ thấp và ban lãnh đạo có năng lực.
Nếu cổ phiếu đang được giao dịch ở mức giá quá cao, khoản đầu tư vẫn có thể mang lại hiệu quả thấp.
Ví dụ đơn giản, một doanh nghiệp có giá trị hợp lý khoảng 100.000 đồng/cổ phiếu. Nếu nhà đầu tư mua ở 60.000 đồng, biên an toàn tương đối lớn. Nhưng nếu mua ở 150.000 đồng chỉ vì tin rằng đây là “doanh nghiệp tuyệt vời”, câu chuyện sẽ khác.
Doanh nghiệp tốt tạo ra giá trị.
Nhưng giá mua quyết định phần lớn tỷ suất sinh lời của nhà đầu tư.
Vì vậy, không nên nhầm lẫn giữa “công ty tốt” và “cổ phiếu đang hấp dẫn”.
5. Định giá là cây cầu nối doanh nghiệp với giá cổ phiếu
Một báo cáo tài chính đẹp chưa đủ để quyết định mua.
Nhà đầu tư cần chuyển những con số trong báo cáo thành một câu hỏi cụ thể: doanh nghiệp đáng giá bao nhiêu?
Có nhiều phương pháp định giá.
P/E phù hợp với những doanh nghiệp có lợi nhuận tương đối ổn định.
P/B thường được sử dụng nhiều hơn trong một số ngành mà giá trị tài sản và vốn chủ sở hữu có vai trò quan trọng.
EV/EBITDA có thể hữu ích khi muốn loại bỏ ảnh hưởng khác nhau của cấu trúc vốn.
DCF lại đi sâu hơn vào dòng tiền tương lai.
Không phương pháp nào hoàn hảo.
Điều quan trọng là hiểu giả định phía sau con số định giá.
Nếu sử dụng DCF và dự phóng doanh thu tăng 20% mỗi năm trong 10 năm, nhà đầu tư phải tự hỏi: điều gì khiến doanh nghiệp có thể duy trì tốc độ đó?
Nếu sử dụng P/E mục tiêu 20 lần, tại sao thị trường lại sẵn sàng trả 20 lần thay vì 12 hoặc 15 lần?
Định giá không phải là một phép tính cho ra một con số tuyệt đối.
Nó là quá trình kiểm tra xem kỳ vọng hiện tại có hợp lý hay không.
6. Đừng dùng lợi nhuận của một năm để kết luận về doanh nghiệp
Có những doanh nghiệp lợi nhuận tăng rất mạnh trong một năm vì giá hàng hóa tăng, hoàn nhập dự phòng hoặc có khoản thu nhập bất thường.
Nếu nhà đầu tư lấy con số đó làm nền tảng cho dự báo 5 năm tiếp theo, sai số có thể rất lớn.
Ngược lại, một doanh nghiệp có lợi nhuận giảm trong một năm chưa chắc đã xấu.
Có thể công ty đang tăng chi phí để mở rộng nhà máy.
Có thể doanh nghiệp đang đầu tư sản phẩm mới.
Có thể thị trường tạm thời suy yếu.
Vấn đề quan trọng là phải tìm hiểu chất lượng và nguyên nhân của biến động lợi nhuận.
Một khoản lợi nhuận có tính lặp lại cao đáng tin cậy hơn khoản lợi nhuận đến từ một sự kiện bất thường.
Đây là lý do đọc báo cáo tài chính cần kết hợp với việc đọc thuyết minh báo cáo, báo cáo thường niên và thông tin về hoạt động kinh doanh thực tế.
7. Doanh thu tăng nhưng tiền không về thì phải cẩn thận
Một trong những dấu hiệu đáng chú ý khi phân tích doanh nghiệp là khoảng cách giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền.
Doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu nhưng chưa thu được tiền từ khách hàng.
Nếu khoản phải thu tăng quá nhanh, nhà đầu tư nên tìm hiểu nguyên nhân.
Tương tự, hàng tồn kho tăng mạnh cũng cần được giải thích.
Đôi khi đây là dấu hiệu tích cực vì doanh nghiệp chuẩn bị cho một chu kỳ bán hàng lớn.
Nhưng nếu hàng tồn kho tăng liên tục trong khi doanh thu không tăng tương ứng, rủi ro có thể xuất hiện.
Dòng tiền kinh doanh vì vậy là một trong những phần tôi cho rằng nhà đầu tư cá nhân không nên bỏ qua.
Lợi nhuận cho thấy doanh nghiệp hoạt động thế nào theo chuẩn mực kế toán.
Dòng tiền cho thấy tiền thực tế đang vận động ra sao.
Hai thứ này cần được đặt cạnh nhau.
8. Tăng trưởng phải đi cùng hiệu quả sử dụng vốn
Không phải tăng trưởng nào cũng có chất lượng giống nhau.
Một công ty có thể tăng doanh thu 30% nhưng phải tăng vốn thêm 40% để đạt được điều đó.
Một công ty khác tăng doanh thu 15% nhưng gần như không cần thêm nhiều vốn.
Trường hợp thứ hai đôi khi hấp dẫn hơn về dài hạn.
Nhà đầu tư nên quan tâm đến khả năng doanh nghiệp biến vốn thành lợi nhuận.
ROE là một chỉ số hữu ích, nhưng cũng không nên nhìn nó riêng lẻ.
ROE cao do doanh nghiệp có lợi thế kinh doanh khác với ROE cao chủ yếu nhờ đòn bẩy tài chính.
Cần xem thêm nợ vay, chi phí lãi vay, dòng tiền và khả năng tái đầu tư.
Một doanh nghiệp thật sự mạnh thường có khả năng tăng trưởng mà không phải liên tục phát hành cổ phiếu hoặc vay nợ quá mức.
9. Lợi thế cạnh tranh mới là nền móng của tăng trưởng dài hạn
Nếu một doanh nghiệp đang có lợi nhuận cao, câu hỏi tiếp theo phải là: “Điều gì ngăn đối thủ cạnh tranh lấy mất lợi nhuận đó?”
Đây là câu hỏi rất đáng suy nghĩ.
Lợi thế cạnh tranh có thể đến từ thương hiệu, mạng lưới phân phối, chi phí thấp, công nghệ, giấy phép, dữ liệu, quy mô hoặc hiệu ứng mạng lưới.
Nhưng không phải lợi thế nào cũng tồn tại mãi.
Một thương hiệu mạnh có thể suy yếu.
Công nghệ có thể bị thay thế.
Giấy phép có thể thay đổi.
Đối thủ mới có thể xuất hiện.
Vì vậy, khi đánh giá doanh nghiệp, nhà đầu tư nên nhìn cả hiện tại lẫn khả năng duy trì lợi thế trong 5-10 năm tới.
Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng lợi thế cạnh tranh mong manh sẽ khác hoàn toàn với doanh nghiệp có khả năng bảo vệ biên lợi nhuận trong thời gian dài.
10. Chu kỳ ngành có thể khiến nhà đầu tư đánh giá sai
Có những ngành lợi nhuận biến động mạnh theo chu kỳ.
Khi giá sản phẩm tăng, lợi nhuận doanh nghiệp có thể tăng rất nhanh.
Nhà đầu tư nhìn báo cáo và cảm thấy doanh nghiệp đang tăng trưởng thần tốc.
Nhưng nếu đó là đỉnh chu kỳ, mức lợi nhuận hiện tại có thể không kéo dài.
Ngược lại, khi ngành ở đáy, doanh nghiệp có thể có kết quả rất xấu.
Nhưng nếu cung cầu bắt đầu cân bằng và giá bán phục hồi, lợi nhuận tương lai có thể thay đổi đáng kể.
Do đó, khi phân tích cổ phiếu, đừng chỉ hỏi doanh nghiệp đang kiếm được bao nhiêu tiền.
Hãy hỏi thêm: doanh nghiệp đang đứng ở đâu trong chu kỳ ngành?
Đây là một trong những yếu tố giúp giải thích tại sao P/E thấp đôi khi không đồng nghĩa với cổ phiếu rẻ.
11. Tâm lý thị trường có thể khiến định giá đi rất xa
Trong ngắn hạn, giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng mạnh từ tâm lý.
Khi thị trường hưng phấn, nhà đầu tư dễ nhìn thấy tương lai màu hồng.
Một doanh nghiệp có triển vọng tốt có thể được định giá ở mức rất cao.
Khi thị trường hoảng loạn, điều ngược lại xảy ra.
Những doanh nghiệp tốt cũng có thể bị bán tháo vì nhà đầu tư cần tiền hoặc đơn giản là muốn giảm rủi ro.
Nhà đầu tư dài hạn không thể loại bỏ tâm lý khỏi thị trường.
Nhưng có thể tận dụng sự thái quá của tâm lý.
Khi đám đông quá hưng phấn, cần thận trọng với định giá.
Khi đám đông quá bi quan, cần xem xét liệu giá giảm có thực sự phản ánh sự suy giảm của giá trị doanh nghiệp hay chỉ phản ánh nỗi sợ trong ngắn hạn.
12. Không nên mua chỉ vì cổ phiếu đã giảm mạnh
Một câu nói rất phổ biến là: “Cổ phiếu này đã giảm 50%, chắc chắn rẻ.”
Không nhất thiết.
Nếu giá trị doanh nghiệp cũng giảm mạnh, cổ phiếu có thể chưa rẻ.
Thậm chí, doanh nghiệp có thể tiếp tục suy giảm.
Một cổ phiếu từ 100.000 đồng xuống 50.000 đồng không có nghĩa là cơ hội hấp dẫn hơn cổ phiếu từ 50.000 đồng xuống 40.000 đồng.
Tỷ lệ giảm chỉ cho biết giá đã thay đổi.
Nó không cho biết giá hiện tại thấp hay cao so với giá trị.
Đây là lý do nhà đầu tư cần quay lại với phân tích cơ bản.
Nếu luận điểm kinh doanh vẫn còn nguyên và định giá trở nên hấp dẫn hơn, việc giá giảm có thể tạo ra cơ hội.
Nếu luận điểm đã thay đổi, giá giảm đôi khi chỉ là phản ánh thực tế mới.
13. Đừng để FOMO quyết định điểm mua
FOMO là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến nhà đầu tư mua đuổi.
Cổ phiếu tăng 5% trong một phiên.
Nhà đầu tư bắt đầu sợ mình bỏ lỡ.
Ngày hôm sau tăng tiếp.
Nỗi sợ càng lớn.
Cuối cùng mua ở vùng giá mà những người mua trước đó đã có lợi nhuận rất lớn.
Sau đó chỉ cần thị trường điều chỉnh nhẹ, người mua muộn lập tức chịu áp lực.
Cách xử lý tốt hơn là xây dựng sẵn tiêu chí mua.
Nếu cổ phiếu vượt qua mức định giá hợp lý, không mua chỉ vì nó đang tăng.
Nếu điểm mua kỹ thuật chưa xuất hiện, có thể chờ.
Nếu cơ hội thực sự tốt, thị trường sẽ còn nhiều cơ hội khác.
Không cần phải tham gia tất cả các con sóng.
14. Quản trị danh mục quan trọng hơn việc chọn đúng một cổ phiếu
Giả sử nhà đầu tư có 1 tỷ đồng.
Nếu bỏ 800 triệu vào một cổ phiếu duy nhất, kết quả danh mục phụ thuộc quá lớn vào một doanh nghiệp.
Nếu cổ phiếu giảm 30%, tài khoản có thể chịu cú sốc rất lớn.
Ngược lại, nếu phân bổ vốn hợp lý giữa một số doanh nghiệp có đặc điểm khác nhau, rủi ro riêng lẻ có thể được giảm bớt.
Tuy nhiên, đa dạng hóa quá mức cũng không tốt.
Nếu sở hữu 30-40 mã cổ phiếu nhưng không hiểu rõ từng doanh nghiệp, danh mục trở thành một phiên bản thu nhỏ của thị trường mà nhà đầu tư lại mất nhiều công sức theo dõi.
Một danh mục cá nhân nên có số lượng đủ để kiểm soát rủi ro nhưng vẫn đủ tập trung để những quyết định đúng tạo ra tác động đáng kể.
15. Tiền mặt cũng là một vị thế đầu tư
Nhiều người cảm thấy tiền mặt là tiền “không sinh lời”.
Quan điểm này có thể khiến nhà đầu tư luôn phải tìm một cổ phiếu để mua.
Thực tế, tiền mặt mang lại một thứ rất quan trọng: quyền lựa chọn.
Khi thị trường giảm mạnh, người còn tiền có thể mua.
Người sử dụng toàn bộ vốn và margin lại phải lo bảo vệ tài khoản.
Vì vậy, tỷ lệ tiền mặt không nhất thiết phải cố định.
Trong giai đoạn thị trường định giá cao, giữ tiền nhiều hơn có thể hợp lý.
Khi xuất hiện cơ hội với biên an toàn lớn, tỷ trọng cổ phiếu có thể tăng.
Điều này giúp danh mục linh hoạt hơn qua các chu kỳ.
16. Margin có thể khuếch đại cả lợi nhuận lẫn sai lầm
Đòn bẩy tài chính không xấu nếu được sử dụng đúng hoàn cảnh.
Nhưng margin khiến sai lầm trở nên đắt hơn.
Nếu cổ phiếu tăng, nhà đầu tư có thể đạt lợi nhuận cao hơn trên vốn tự có.
Nếu cổ phiếu giảm, khoản lỗ cũng được khuếch đại.
Ngoài ra còn có chi phí lãi vay và các yêu cầu liên quan đến tỷ lệ tài sản đảm bảo.
Rủi ro lớn nhất không phải là một khoản lỗ nhỏ.
Rủi ro là thị trường giảm mạnh đúng lúc nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy cao và buộc phải bán cổ phiếu trong điều kiện bất lợi.
Đặc biệt, không nên dùng margin chỉ vì muốn “gỡ lại” khoản lỗ trước đó.
Tâm lý gỡ vốn thường khiến nhà đầu tư tăng rủi ro đúng lúc khả năng ra quyết định đang suy giảm.
17. Phân tích kỹ thuật nên được sử dụng như công cụ, không phải lời tiên tri
Biểu đồ giá có thể cung cấp nhiều thông tin về xu hướng, động lượng, thanh khoản và tâm lý thị trường.
Các khái niệm như hỗ trợ, kháng cự, đường trung bình, RSI, MACD hay khối lượng có thể giúp nhà đầu tư xác định bối cảnh giao dịch.
Nhưng không chỉ báo nào có khả năng dự đoán tương lai một cách tuyệt đối.
Một mô hình kỹ thuật đẹp vẫn có thể thất bại nếu thị trường xuất hiện thông tin bất ngờ.
Do đó, phân tích kỹ thuật nên được xem là công cụ xác suất.
Nó giúp trả lời những câu hỏi như:
Xu hướng hiện tại là gì?
Dòng tiền đang mạnh hay yếu?
Giá đang tích lũy hay phân phối?
Điểm mua có tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận hợp lý không?
Kết hợp phân tích cơ bản và kỹ thuật có thể giúp nhà đầu tư có góc nhìn đầy đủ hơn.
18. Đầu tư và giao dịch là hai trò chơi khác nhau
Một người mua cổ phiếu vì tin rằng doanh nghiệp sẽ tăng lợi nhuận trong 5 năm đang chơi một trò chơi khác với người mua vì kỳ vọng giá tăng trong hai tuần.
Cả hai đều có thể thành công.
Vấn đề là không được dùng tiêu chí của trò chơi này để xử lý trò chơi kia.
Nếu là nhà đầu tư dài hạn, việc cổ phiếu giảm 5% trong vài ngày chưa chắc là vấn đề.
Nếu là nhà giao dịch ngắn hạn, một tín hiệu kỹ thuật thất bại có thể là lý do phải thoát vị thế.
Sự mâu thuẫn thường xuất hiện khi nhà đầu tư mua theo kỹ thuật nhưng khi giá giảm lại tự an ủi rằng “mình đầu tư dài hạn”.
Đó là cách biến một giao dịch sai thành một khoản đầu tư bất đắc dĩ.
Trước khi mua, cần biết mình đang tham gia theo chiến lược nào.
19. Hãy viết luận điểm đầu tư trước khi mua
Một cách đơn giản để hạn chế quyết định cảm tính là viết ra lý do mua.
Ví dụ:
Doanh thu dự kiến tăng nhờ thị trường mới.
Biên lợi nhuận có khả năng phục hồi.
Nợ vay đang giảm.
Dự án mới bắt đầu đóng góp.
Định giá thấp hơn mức trung bình lịch sử.
Sau đó xác định điều gì sẽ khiến luận điểm này sai.
Nếu dự án bị trì hoãn hai năm, luận điểm còn đúng không?
Nếu lợi nhuận giảm 30%, có cần thay đổi kỳ vọng không?
Nếu doanh nghiệp phát hành cổ phiếu lớn, định giá có còn hấp dẫn?
Việc viết ra giúp nhà đầu tư phân biệt giữa luận điểm đầu tư và cảm xúc với cổ phiếu.
20. Biết bán quan trọng không kém biết mua
Có ba lý do phổ biến để bán.
Thứ nhất, luận điểm đầu tư đã sai.
Thứ hai, định giá đã trở nên quá cao so với triển vọng.
Thứ ba, xuất hiện cơ hội tốt hơn và việc phân bổ vốn cần được điều chỉnh.
Không nên bán chỉ vì cổ phiếu tăng một vài phần trăm nếu câu chuyện dài hạn vẫn còn.
Nhưng cũng không nên giữ mãi chỉ vì từng mua với giá thấp.
Giá vốn không phải lý do để tiếp tục sở hữu một doanh nghiệp.
Câu hỏi cần đặt ra là: nếu hôm nay chưa sở hữu cổ phiếu này, mình có mua nó ở mức giá hiện tại không?
Nếu câu trả lời là không, đó là tín hiệu đáng suy nghĩ.
21. Hãy đánh giá hiệu quả theo nhiều năm
Một năm thắng lớn chưa chứng minh một phương pháp tốt.
Một năm thua lỗ cũng chưa chắc chứng minh phương pháp sai.
Thị trường có nhiều chu kỳ khác nhau.
Có chiến lược hoạt động rất tốt trong thị trường tăng nhưng gặp khó khăn trong thị trường giảm.
Có chiến lược không quá nổi bật trong thị trường hưng phấn nhưng lại bảo vệ vốn tốt khi thị trường điều chỉnh.
Vì vậy, nhà đầu tư nên đánh giá kết quả trong nhiều năm.
Quan trọng không chỉ là lợi nhuận.
Hãy xem mức sụt giảm lớn nhất của tài khoản là bao nhiêu, tỷ lệ giao dịch sai thế nào, lợi nhuận đến từ vài thương vụ may mắn hay đến từ một quy trình có thể lặp lại.
Nếu phương pháp không thể lặp lại, rất khó gọi đó là lợi thế đầu tư.
22. Nhà đầu tư mới nên bắt đầu với số vốn vừa phải
Không có lý do gì phải đưa toàn bộ tài sản vào thị trường ngay từ đầu.
Vốn nhỏ có một lợi ích lớn: học phí thấp.
Nhà đầu tư có thể trải nghiệm cảm giác cổ phiếu tăng, giảm, thị trường điều chỉnh, tài khoản âm, chốt lời và cắt lỗ mà không chịu áp lực quá lớn.
Sau khi có phương pháp và hiểu rõ khả năng chịu rủi ro của bản thân, quy mô vốn có thể tăng dần.
Đây là cách thực tế hơn so với việc đọc rất nhiều sách rồi ngay lập tức đưa toàn bộ tài sản vào một danh mục.
Kiến thức trên giấy và trải nghiệm thực tế là hai thứ khác nhau.
23. Cách học chứng khoán hiệu quả là học từ chính quyết định của mình
Mỗi giao dịch nên được xem như một bài kiểm tra.
Nếu thắng, hãy hỏi vì sao thắng.
Nếu thua, hãy hỏi vì sao thua.
Có phải phân tích sai?
Có phải mua quá đắt?
Có phải dùng margin quá nhiều?
Có phải mua vì FOMO?
Có phải bán quá sớm?
Có phải không tuân thủ kế hoạch?
Sau khoảng vài chục giao dịch hoặc vài năm đầu tư, nhật ký này sẽ cho thấy một bức tranh khá rõ về điểm mạnh và điểm yếu của nhà đầu tư.
Không ít người nhận ra rằng vấn đề của mình không phải chọn cổ phiếu mà là quản trị vị thế.
Người khác lại nhận ra mình phân tích doanh nghiệp khá tốt nhưng thường mua khi giá đã tăng quá cao.
Những phát hiện như vậy có giá trị hơn rất nhiều so với việc tìm kiếm thêm một chỉ báo mới.
24. Đừng biến chứng khoán thành trò chơi đoán giá
Nếu mỗi ngày nhà đầu tư chỉ quan tâm cổ phiếu xanh hay đỏ, tăng bao nhiêu phần trăm, mai có tăng tiếp không, rất dễ bị cuốn vào biến động ngắn hạn.
Chứng khoán sẽ trở thành một trò chơi cảm xúc.
Trong khi đó, bản chất của đầu tư cổ phiếu là sở hữu một phần doanh nghiệp.
Doanh nghiệp bán sản phẩm.
Doanh nghiệp tạo doanh thu.
Doanh nghiệp chịu chi phí.
Doanh nghiệp tạo lợi nhuận.
Doanh nghiệp tái đầu tư.
Nếu hoạt động kinh doanh ngày càng có giá trị, giá trị phần sở hữu của cổ đông về dài hạn có cơ sở để tăng.
Đây mới là nền tảng quan trọng nhất.
Nhà đầu tư có thể tìm hiểu thêm các kiến thức nền tảng và phương pháp tiếp cận thị trường tại:
Nội dung về cách tham gia thị trường, phân tích và quản trị rủi ro nên được xem như một quá trình học liên tục thay vì một công thức có thể học xong trong vài ngày.
25. Điều quyết định thành công là khả năng sống sót qua nhiều chu kỳ
Thị trường sẽ có lúc tăng rất mạnh.
Cũng sẽ có những giai đoạn khiến nhà đầu tư mất niềm tin.
Có thể xuất hiện những tháng mà cổ phiếu tốt cũng giảm.
Có thể có những năm lợi nhuận không đạt kỳ vọng.
Không ai có thể kiểm soát điều đó.
Nhưng nhà đầu tư có thể kiểm soát tỷ trọng cổ phiếu, mức sử dụng margin, chất lượng doanh nghiệp, giá mua và lượng tiền mặt.
Đó chính là những biến số nằm trong khả năng kiểm soát.
Một danh mục không cần thắng trong mọi tháng.
Nó chỉ cần có khả năng tăng trưởng qua nhiều năm trong khi tránh những sai lầm có thể gây thiệt hại không thể phục hồi.
Kết luận: Cổ phiếu tốt chỉ là điểm bắt đầu
Sau cùng, đầu tư chứng khoán không phải cuộc thi xem ai tìm được mã cổ phiếu tăng mạnh nhất trong một khoảng thời gian ngắn.
Một nhà đầu tư có thể chọn đúng cổ phiếu nhưng mua sai giá.
Có thể chọn đúng doanh nghiệp nhưng phân bổ quá nhiều vốn.
Có thể dự báo đúng xu hướng nhưng sử dụng margin quá cao.
Cũng có thể phân tích đúng nhưng bán ra chỉ vì không chịu được một đợt điều chỉnh tạm thời.
Bởi vậy, một chiến lược đầu tư hoàn chỉnh phải có nhiều lớp.
Đầu tiên là hiểu bản thân và mục tiêu tài chính.
Tiếp theo là hiểu doanh nghiệp.
Sau đó là định giá.
Tiếp đến là xác định điểm mua và quy mô vị thế.
Cuối cùng là quản trị rủi ro và theo dõi luận điểm đầu tư.
Trong toàn bộ quá trình ấy, điều quan trọng nhất vẫn là sự kỷ luật.
Không mua chỉ vì người khác nói.
Không bán chỉ vì một phiên giảm mạnh.
Không dùng margin để chạy theo cảm xúc.
Không cố gỡ lỗ bằng cách tăng rủi ro.
Không nhầm lẫn một khoản lợi nhuận ngắn hạn với năng lực đầu tư thực sự.
Thị trường chứng khoán luôn có cơ hội mới. Nếu bỏ lỡ một cổ phiếu, vẫn còn hàng trăm doanh nghiệp khác. Nếu một thương vụ thất bại, vẫn còn nhiều năm phía trước để sửa sai.
Điều đáng sợ nhất không phải là bỏ lỡ một con sóng.
Điều đáng sợ là một quyết định sai khiến nhà đầu tư mất quá nhiều vốn và không còn khả năng tham gia những cơ hội tiếp theo.
Vì vậy, thay vì cố trở thành người dự đoán chính xác nhất thị trường, hãy cố trở thành người quản lý vốn tốt nhất có thể.
Khi vốn được bảo vệ, tâm lý ổn định, phương pháp rõ ràng và thời gian đủ dài, lợi thế của nhà đầu tư sẽ dần được tích lũy.
Đó mới là nền tảng của một hành trình đầu tư chứng khoán bền vững.
Tác giả
Đỗ Tùng Lâm – admin của sieuthichungkhoan.vn, chungkhoanf1.vn, motaikhoantcbs.com và chungkhoan360.vn, tập trung xây dựng nội dung về chứng khoán, kiến thức đầu tư, phân tích doanh nghiệp, phương pháp giao dịch và quản trị danh mục dành cho nhà đầu tư cá nhân.
Trang giới thiệu tác giả: https://chungkhoanf1.vn/gioi-thieu/

