Trạm biến áp là mắt xích quan trọng trong hệ thống điện, hỗ trợ biến đổi điện áp để phù hợp với quá trình truyền tải và phân phối điện. Dù sở hữu nhiều lớp bảo vệ, máy biến áp vẫn có thể gặp sự cố nghiêm trọng nếu chịu tác động như quá tải, ngắn mạch, nhiệt độ cao hoặc hư hỏng các bộ phận quan trọng. Vậy nguyên nhân nổ trạm biến áp thường bắt nguồn từ đâu? Làm thế nào để phòng ngừa?

hình ảnh

1. Trạm biến áp có chức năng gì?

Trạm biến áp - Hệ thống điện được sử dụng để thay đổi cấp điện áp, giúp điện năng truyền tải và phân phối phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Trong đó, máy biến áp là thiết bị giúp biến đổi điện áp thông qua hiện tượng cảm ứng điện từ giữa các cuộn dây. Loại máy này dùng để nâng điện áp trước khi truyền tải hoặc hạ điện áp trước khi đưa điện đến phụ tải. 

Trạm biến áp không chỉ có máy biến áp mà còn bao gồm: Máy cắt, cầu dao, thiết bị bảo vệ, chống sét, hệ thống đo lường, cáp điện và các bộ phận cách điện. Vì vậy, khi xảy ra sự cố tại một bộ phận, có thể lan sang những thành phần khác. 

2. Vì sao một sự cố điện có thể dẫn đến cháy hoặc nổ?

Không phải mọi sự cố điện đều khiến trạm biến áp phát nổ. Quy trình dẫn đến cháy nổ trạm biến áp thường diễn ra đơn giản như: Bất thường về điện - phát nhiệt hoặc phóng điện - suy giảm cách điện - hồ quang/chập mạch - nhiệt và áp suất tăng - cháy hoặc nổ.

Đây cũng là lý do bạn không nên bỏ qua bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. 

3. 5 nguyên nhân nổ trạm biến áp thường gặp

Tình trạng “nổ trạm biến áp” xảy ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, từ hư hỏng cuộn dây, ngắn mạch, quá nhiệt cho đến sự cố ở sứ đầu vào hoặc hệ thống cách điện:

3.1. Chập mạch cuộn dây bên trong

Cuộn dây là một trong những bộ phận quan trọng nhất của máy biến áp. Nếu lớp cách điện giữa các vòng dây hoặc giữa các phần của cuộn dây bị hỏng hoặc ẩm, có thể gây chập vòng hoặc chập cục bộ.

Sự cố chập mạch cuộn dây bên trong có thể tạo ra dòng điện rất lớn, khiến nhiệt độ tăng nhanh, làm suy giảm vật liệu cách điện. Nếu không xử lý kịp thời, có thể khiến những phần khác của cuộn dây bị hư hại.

3.2. Ngắn mạch giữa các pha

Ngắn mạch giữa các pha - Một dạng sự cố nghiêm trọng, xảy ra khi xuất hiện đường dẫn điện “bị lệch” giữa hai hoặc nhiều pha có điện áp khác nhau. Tình trạng này khiến dòng điện tăng đột biến, tạo ra lực điện động và nhiệt lớn trong thời gian ngắn.

Song, cuộn dây và các kết cấu bên trong máy biến áp phải chịu ứng suất cơ học do lực điện từ sinh ra. Nếu thiết bị hoặc hệ thống bảo vệ không đảm bảo, có thể gây biến dạng, hư hỏng cách điện hoặc phá hủy các bộ phận bên trong.

3.3. Nhiệt độ máy biến áp tăng quá cao

Khi thiết bị phải vận hành với tải cao trong thời gian dài, hệ thống làm mát không đáp ứng đủ, nhiệt độ dầu và cuộn dây tăng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chất lượng của máy biến áp. 

Khi nhiệt độ tăng kéo dài, quá trình “lão hóa” của hệ thống cách điện diễn ra nhanh hơn. Vì vậy, việc theo dõi nhiệt độ dầu, cuộn dây và tình trạng hệ thống làm mát nhằm phát hiện sự cố tức thời và giúp kiểm soát tuổi thọ thiết bị.

3.4. Hỏng sứ đầu vào biến áp

Sứ đầu vào (hay Bushing), là bộ phận đưa dây dẫn điện từ bên trong máy biến áp ra bên ngoài, duy trì khả năng cách điện giữa phần mang điện và vỏ thiết bị. Đây được xem là bộ phận cần được kiểm tra định kỳ.

Khi sứ bị nứt, suy giảm cách điện, nhiễm bẩn hoặc xuất hiện vấn đề tại các đầu nối, khả năng phóng điện có thể tăng, dẫn đến sự cố nghiêm trọng.

3.5. Đứt mạch hoặc mất liên tục trong mạch cuộn dây

Bên cạnh tình trạng chập mạch, đứt mạch hoặc mất liên tục trong mạch cuộn dây có thể làm thay đổi trạng thái vận hành của máy biến áp. Các điểm đứt, kết nối kém, không ổn định có thể gây ra hiện tượng phát nhiệt cục bộ.

Nếu tình trạng này kéo dài, vật liệu cách điện và các bộ phận xung quanh có thể bị tổn thương, làm sự cố ngày càng nghiêm trọng,  gây nổ trạm biến áp. Vì vậy, cần kiểm tra các đầu nối, đầu cáp, điểm đấu nối và tình trạng cuộn dây định kỳ để đảm bảo an toàn.

4. Cách phòng ngừa nguy cơ cháy nổ trạm biến áp

4.1. Lựa chọn máy biến áp có công suất phù hợp

Công suất máy biến áp cần được lựa chọn dựa trên nhu cầu phụ tải thực tế và định hướng sử dụng. Cùng một máy có thể có nhiều mức công suất với cấp làm mát khác nhau. Nếu thiết bị thường xuyên phải hoạt động ở mức tải cao, khả năng phát nhiệt và áp lực lên hệ thống cách điện cũng tăng theo.

  • Một pha: S = U × I; nếu dùng kVA thì S(kVA) = U(V) × I(A) / 1.000.
  • Ba pha: S = √3 × U_dây × I_dây; S(kVA) = √3 × U(V) × I(A) / 1.000.

Khi chọn máy, cần kiểm tra đặc tính phụ tải, điện áp, điều kiện môi trường, phương thức làm mát và yêu cầu vận hành của toàn bộ hệ thống.

4.2. Kiểm tra và bảo trì định kỳ

Bảo trì định kỳ giúp phát hiện dấu hiệu suy giảm trước khi gặp phải sự cố nghiêm trọng. Bạn cần kiểm tra tình trạng dầu, cách điện, nhiệt độ, đầu nối, bushing, hệ thống làm mát và các thiết bị bảo vệ tùy theo loại máy biến áp. 

Khi xuất hiện dấu hiệu như nhiệt độ tăng bất thường, tiếng kêu khác thường, mùi khét, rò rỉ dầu,... cần tiến hành kiểm tra ngay. Chủ động kiểm tra định kỳ giúp bạn có thời gian lên kế hoạch sửa chữa, thay thế và hạn chế nguy cơ dừng hệ thống đột ngột.

4.3. Nâng cấp khi thiết bị đã xuống cấp

Thiết bị cũ không đồng nghĩa với việc chắc chắn xảy ra tình trạng cháy nổ. Tuy nhiên, khi hệ thống cách điện, bushing, thiết bị làm mát,... đã suy giảm, cần tiến hành sửa chữa, thay thế bộ phận, nâng cấp hệ thống làm mát, thay bushing hoặc đại tu máy biến áp. 

Suy cho cùng, việc nâng cấp hay thay thế nên dựa trên đánh giá kỹ thuật cụ thể thay vì chỉ dựa vào “tuổi đời” thiết bị. Máy biến áp được theo dõi và bảo trì tốt giúp vận hành trơn tru và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Kết luận

Nguyên nhân nổ trạm biến áp thường xuất phát từ chập mạch cuộn dây, ngắn mạch giữa các pha, nhiệt độ tăng cao, hỏng sứ đầu vào, mất liên tục trong mạch cuộn dây, hệ thống làm mát kém và thiết bị xuống cấp đều có thể trở thành mắt xích trong chuỗi sự cố.

Việc theo dõi nhiệt độ, tải, tình trạng dầu, cách điện, bushing và hệ thống làm mát giúp phát hiện những dấu hiệu bất thường sớm, lên kế hoạch sửa chữa hoặc nâng cấp thiết bị kịp thời.