Chống thấm bể nước cũ cần được thực hiện cẩn thận hơn bể mới vì kết cấu đã qua thời gian sử dụng, bề mặt có thể bị nứt, rỗ, bám cặn hoặc xuống cấp tại nhiều vị trí. Nếu chỉ quét thêm một lớp chống thấm bên ngoài mà không xử lý gốc nguyên nhân, bể rất dễ bị thấm lại sau một thời gian ngắn.

Bể nước cũ thường gặp ở nhà dân, nhà phố, chung cư mini, nhà xưởng, trường học, khách sạn hoặc công trình đã sử dụng nhiều năm. Khi bể bắt đầu rò rỉ, nước hao nhanh, tường sàn quanh bể ẩm mốc hoặc nước trong bể có dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra và xử lý sớm.

Vì sao bể nước cũ dễ bị thấm?

Sau nhiều năm sử dụng, bể nước chịu tác động liên tục của áp lực nước, nhiệt độ, co ngót vật liệu và quá trình vệ sinh định kỳ. Các vị trí từng yếu từ lúc thi công ban đầu sẽ dần bộc lộ rõ hơn.

Một số nguyên nhân phổ biến khiến bể nước cũ bị thấm gồm:

  • Bê tông bị nứt do co ngót hoặc lún nhẹ.
  • Lớp vữa trát trong bể bị bong, mục hoặc rỗ.
  • Cổ ống cấp thoát nước bị hở.
  • Mạch ngừng bê tông không còn kín.
  • Lớp chống thấm cũ đã lão hóa.
  • Bể bị rung động do máy bơm, đường ống hoặc kết cấu xung quanh.
  • Nắp bể không kín khiến nước mưa, bụi bẩn xâm nhập.
  • Bể lâu ngày không vệ sinh, cặn bám làm che khuất vết nứt.

Với bể ngầm, tình trạng còn phức tạp hơn vì có thể chịu thêm áp lực nước từ đất bên ngoài. Nếu lớp bê tông yếu, nước bẩn có thể thấm ngược vào trong bể.


sikatop seal 107

Dấu hiệu cần chống thấm bể nước cũ ngay

Không phải lúc nào bể thấm cũng nhìn thấy nước chảy rõ ràng. Nhiều trường hợp thấm âm ỉ trong thời gian dài, đến khi phát hiện thì tường, sàn hoặc trần đã bị hư hại.

Cần kiểm tra bể nước nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Mực nước tụt nhanh dù ít sử dụng.
  • Thành bể xuất hiện vết nứt hoặc đường rạn nhỏ.
  • Trần dưới bể mái bị ố vàng, bong sơn.
  • Khu vực quanh bể ngầm có mùi ẩm mốc.
  • Nước trong bể có cặn lạ, mùi lạ hoặc màu bất thường.
  • Bề mặt trong bể bị bong từng mảng.
  • Cổ ống có vệt rò nước.
  • Đã từng chống thấm nhưng bị thấm lại.

Khi phát hiện các dấu hiệu này, nên dừng việc xử lý tạm bằng xi măng thường hoặc keo không chuyên dụng. Những cách này có thể che vết thấm trong thời gian ngắn nhưng không giải quyết triệt để.

Khảo sát bể cũ trước khi chống thấm

Khảo sát là bước bắt buộc khi chống thấm bể nước cũ. Cần tháo cạn nước, vệ sinh sơ bộ và quan sát toàn bộ thành, đáy, góc bể, cổ ống, mạch ngừng, lỗ chờ kỹ thuật.

Nên kiểm tra theo các nhóm vấn đề:

  • Kết cấu bê tông có nứt lớn không.
  • Lớp vữa trát có bị bộp, bong, mục không.
  • Có dấu hiệu nước rò tại cổ ống không.
  • Bể có từng được phủ lớp chống thấm cũ không.
  • Lớp cũ còn bám chắc hay đã bong.
  • Khu vực bên ngoài bể có vết ẩm tương ứng không.

Nếu bể có vết nứt kết cấu lớn, cần đánh giá kỹ trước khi chống thấm. Trong một số trường hợp, phải gia cố hoặc sửa chữa bê tông trước, sau đó mới thi công lớp chống thấm.

Có cần đục bỏ lớp chống thấm cũ không?

Câu trả lời phụ thuộc vào tình trạng lớp cũ. Nếu lớp cũ còn bám chắc, không bong, không phồng rộp và tương thích với vật liệu mới, có thể xử lý bề mặt rồi thi công tiếp theo khuyến nghị kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu lớp cũ đã bong, mềm, nứt, phấn hóa hoặc không rõ vật liệu, nên loại bỏ.

Thi công lớp chống thấm mới lên nền yếu là sai lầm phổ biến. Khi lớp cũ bong ra, toàn bộ lớp mới phía trên cũng sẽ mất bám dính. Vì vậy, cần ưu tiên nền chắc hơn là cố giữ lại lớp cũ để tiết kiệm công.

Quy trình chống thấm bể nước cũ

Bước 1: Tháo nước và vệ sinh bể

Bể cần được tháo cạn nước hoàn toàn. Sau đó chà rửa sạch rong rêu, bùn cặn, vôi hóa và bụi bẩn. Nếu bể dùng cho nước sinh hoạt, cần bảo đảm quá trình vệ sinh không làm nhiễm bẩn nguồn nước sau này.

Các dụng cụ vệ sinh nên phù hợp, không làm hỏng thêm bề mặt bê tông. Những vị trí có lớp vữa yếu cần được gõ kiểm tra và đục bỏ.

Bước 2: Đục bỏ phần hư hỏng

Các mảng vữa bong, bê tông rỗ, lớp chống thấm cũ yếu phải được loại bỏ. Vết nứt cần được mở rộng để vật liệu sửa chữa có thể bám sâu vào bên trong. Không nên chỉ trét kín phần miệng nứt bên ngoài.

Nếu cổ ống bị hở, cần đục mở xung quanh để xử lý lại. Đây là khu vực không thể làm qua loa vì rất dễ tái thấm.

Bước 3: Trám vá và sửa chữa nền

Sau khi làm sạch, dùng vữa sửa chữa chuyên dụng hoặc vữa không co ngót để phục hồi bề mặt. Các vết nứt, hốc rỗ, lỗ ty ren và khe tiếp giáp cần được trám kín.

Góc chân bể nên được bo tròn để lớp chống thấm phủ đều và tránh gãy góc. Với bể cũ, việc bo góc càng quan trọng vì các vị trí này thường đã chịu áp lực nước trong thời gian dài.

Bước 4: Xử lý chống thấm cục bộ tại điểm yếu

Trước khi phủ toàn bộ bể, cần xử lý tăng cường ở những khu vực dễ thấm như cổ ống, mạch ngừng, góc bể và vết nứt cũ. Có thể dùng lớp vật liệu chống thấm dày hơn, lưới gia cường hoặc vật liệu trám chuyên dụng tùy tình trạng.

Nếu bể có nước rò chủ động, cần chặn nước trước bằng vật liệu đông kết nhanh hoặc giải pháp phù hợp. Không nên thi công lớp chống thấm phủ khi nước vẫn đang rò mạnh.

Bước 5: Thi công lớp chống thấm toàn bộ

Sau khi nền đã chắc và sạch, tiến hành thi công lớp chống thấm chính. Với bể nước cũ, nên ưu tiên vật liệu có khả năng bám dính tốt trên bê tông, phù hợp môi trường ngâm nước và an toàn nếu là bể sinh hoạt.

Thông thường, lớp chống thấm được thi công từ 2 đến 3 lớp. Lớp sau nên phủ vuông góc với lớp trước để hạn chế bỏ sót. Độ dày cần đồng đều, đặc biệt tại chân bể và cổ ống.

Bước 6: Bảo dưỡng, thử nước và vệ sinh lại

Sau khi thi công xong, cần bảo dưỡng đúng thời gian. Khi vật liệu đạt yêu cầu, bơm nước vào bể để thử. Theo dõi mực nước và kiểm tra các khu vực từng bị thấm.

Nếu bể đạt yêu cầu, cần xả bỏ nước thử, vệ sinh lại bể rồi mới đưa vào sử dụng. Với bể nước sinh hoạt, bước vệ sinh sau thi công rất quan trọng để bảo đảm nguồn nước sạch.

Vật liệu nên dùng cho bể nước cũ

Bể nước cũ nên dùng hệ vật liệu có khả năng sửa chữa và chống thấm đồng bộ. Không nên chỉ mua một loại sơn hoặc hóa chất chống thấm rồi quét trực tiếp.

Các vật liệu thường cần gồm:

  • Vữa sửa chữa bê tông.
  • Vữa không co ngót cho cổ ống, hốc rỗ.
  • Vật liệu chống thấm gốc xi măng polymer.
  • Vật liệu tinh thể thẩm thấu nếu nền bê tông phù hợp.
  • Lưới gia cường cho góc và vết nứt.
  • Keo hoặc vật liệu trám khe phù hợp với môi trường nước.

Với bể nước sinh hoạt, cần kiểm tra kỹ khả năng tiếp xúc với nước sạch. Không dùng vật liệu có mùi nặng, không rõ nguồn gốc hoặc chỉ phù hợp với tường ngoài.


skatop seal 107

Chi phí chống thấm bể nước cũ phụ thuộc vào yếu tố nào?

Chi phí chống thấm bể nước cũ không cố định vì phụ thuộc vào tình trạng thực tế. Một bể chỉ cần vệ sinh và phủ chống thấm sẽ khác hoàn toàn với bể phải đục bỏ lớp cũ, xử lý nứt và sửa cổ ống.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gồm:

  • Diện tích thành và đáy bể.
  • Mức độ nứt, rỗ, bong tróc.
  • Bể ngầm hay bể mái.
  • Bể chứa nước sinh hoạt hay nước kỹ thuật.
  • Loại vật liệu sử dụng.
  • Khối lượng sửa chữa nền.
  • Điều kiện thi công chật hẹp hay thuận lợi.
  • Yêu cầu thử nước và bảo hành.

Không nên chọn phương án rẻ nhất nếu chưa rõ vật liệu và quy trình. Với bể nước, sửa lại sau khi thất bại thường tốn kém hơn nhiều so với làm đúng ngay từ đầu.

Cách hạn chế bể nước bị thấm lại

Sau khi chống thấm, cần sử dụng và bảo trì đúng cách để tăng tuổi thọ bể. Không nên dùng vật sắc nhọn cạo mạnh vào lớp chống thấm khi vệ sinh. Không tự ý khoan đục thêm đường ống qua thành bể nếu không có biện pháp xử lý kín nước.

Bể nên được kiểm tra định kỳ. Khi thấy vết nứt nhỏ hoặc lớp phủ có dấu hiệu bong, cần xử lý sớm. Đừng chờ đến khi nước rò mạnh mới sửa vì lúc đó phạm vi hư hỏng đã lớn hơn.

Chống thấm bể nước cũ cần bắt đầu từ khảo sát, vệ sinh, sửa chữa nền rồi mới thi công lớp chống thấm chính. Muốn xử lý bền, không thể chỉ quét phủ lên bề mặt đã xuống cấp. Các vị trí như vết nứt, cổ ống, mạch ngừng và góc chân bể phải được gia cố kỹ. Với bể nước sinh hoạt, cần chọn vật liệu an toàn, bảo dưỡng đúng thời gian và vệ sinh bể trước khi đưa vào sử dụng lại.