Vì sao bánh chưng Bờ Đậu lại nổi tiếng ở Thái Nguyên?
Không biết trong nhóm mình có mẹ nào từng đi qua khu vực Bờ Đậu, Thái Nguyên và dừng lại mua bánh chưng chưa?
Trước đây mình cứ nghĩ bánh chưng Bờ Đậu là một loại bánh có công thức đặc biệt hoặc chữ “Đậu” trong tên gọi liên quan đến nhân đỗ xanh. Sau khi tìm hiểu mới biết, Bờ Đậu thực chất là tên địa phương nơi nghề làm bánh chưng đã hình thành và phát triển từ nhiều năm trước.
Vì sao gọi là bánh chưng Bờ Đậu?
Bánh chưng Bờ Đậu được gọi theo tên khu vực Bờ Đậu, thuộc vùng đất Phú Lương, Thái Nguyên. Nơi đây nằm gần tuyến Quốc lộ 3 nên từ lâu đã là điểm dừng chân quen thuộc của người dân và khách đi đường.
Theo những câu chuyện được người dân địa phương truyền lại, nghề làm bánh tại đây bắt đầu phát triển từ khoảng những năm 1960. Ban đầu, một số gia đình làm bánh để phục vụ người dân trong vùng và bán cho khách qua đường.
Do bánh có độ dẻo, thơm và hương vị dễ ăn nên ngày càng có nhiều người tìm mua. Khách thường gọi đây là bánh chưng mua ở Bờ Đậu, rồi lâu dần cái tên “bánh chưng Bờ Đậu” trở thành cách gọi quen thuộc.
Vì vậy, chữ “Bờ Đậu” không phải tên một loại nguyên liệu hay một công thức làm bánh mà là tên địa danh gắn với làng nghề.
Bánh chưng Bờ Đậu có gì khác bánh chưng thông thường?
Về nguyên liệu, bánh vẫn gồm những thành phần quen thuộc như:
Gạo nếp;
Đỗ xanh;
Thịt lợn;
Lá dong;
Lạt giang;
Một số loại gia vị.
Điểm đặc biệt chủ yếu nằm ở cách lựa chọn nguyên liệu và kinh nghiệm của người làm bánh.
Gạo nếp phải có độ dẻo và thơm. Đỗ xanh được làm sạch vỏ, nấu chín để tạo độ bùi. Phần thịt thường có cả nạc và mỡ để khi luộc lâu, nhân bánh không bị khô.
Một điều mình thấy khá thú vị là nhiều người thợ tại Bờ Đậu có thể gói bánh hoàn toàn bằng tay mà không cần dùng khuôn. Dù vậy, chiếc bánh sau khi gói vẫn khá vuông vắn, các góc rõ và kích thước tương đối đồng đều.
Việc buộc lạt cũng cần kinh nghiệm. Nếu buộc quá chặt, gạo khó nở, bánh dễ bị cứng. Nếu buộc quá lỏng, bánh có thể hút nhiều nước và bị mất hình dáng trong lúc luộc.
Hương vị của bánh chưng Bờ Đậu
Khi bánh được luộc đủ thời gian, phần gạo nếp thường mềm dẻo và kết dính. Nhân đỗ xanh có vị bùi, phần thịt mềm, béo vừa phải và quyện với mùi thơm của lá dong.
Bánh ngon khi cắt ra không bị nhão, phần nhân nằm tương đối đều ở giữa và không có quá nhiều nước. Khi ăn nóng, vị nếp, đỗ và thịt hòa vào nhau khá rõ.
Ngoài ăn trực tiếp, bánh để trong tủ lạnh có thể đem hấp lại hoặc cắt thành từng miếng rồi rán. Cá nhân mình thích bánh rán bằng chảo chống dính, bên ngoài hơi giòn nhưng phần nhân bên trong vẫn mềm.
Không chỉ được làm vào dịp Tết
Ở nhiều nơi, bánh chưng thường chỉ được làm nhiều vào những ngày cuối năm. Tuy nhiên, tại khu vực Bờ Đậu, bánh được sản xuất gần như quanh năm.
Khách đi qua Thái Nguyên có thể mua bánh để ăn sáng, mang đi đường hoặc làm quà. Bánh cũng thường xuất hiện trong các dịp giỗ, lễ, cưới hỏi và những bữa ăn gia đình.
Vào khoảng từ ngày 20 tháng Chạp trở đi, làng nghề mới bước vào giai đoạn nhộn nhịp nhất. Các gia đình phải chuẩn bị số lượng lớn lá dong, gạo nếp, đỗ xanh và thịt để đáp ứng nhu cầu dịp Tết.
Không khí ở làng nghề lúc này khá đặc trưng. Nhà thì rửa lá, nhà chuẩn bị nhân, người gói bánh, người trông nồi. Những nồi bánh đỏ lửa liên tục tạo nên cảm giác rất gần gũi với Tết truyền thống.
Cách chọn bánh chưng ngon
Khi mua bánh chưng, mọi người có thể quan sát một số điểm sau:
Bánh nên có hình dáng tương đối vuông, không bị méo hoặc phồng bất thường. Lạt buộc chắc nhưng không siết quá sâu vào thân bánh.
Sau khi bóc, phần nếp cần mềm, dẻo và không bị sống ở giữa. Nhân đỗ có màu tự nhiên, phần thịt chín kỹ, không có mùi lạ.
Bánh không nhất thiết phải có lớp lá xanh tươi. Sau thời gian luộc lâu, lá bên ngoài có thể chuyển sang màu xanh sẫm hoặc hơi vàng. Điều quan trọng hơn là bánh có mùi thơm tự nhiên của nếp và lá dong, không bị nhớt, chua hoặc mốc.
Nếu mua để làm quà, mọi người nên chọn cơ sở có bao bì sạch sẽ, ghi rõ ngày sản xuất, thông tin nơi làm bánh và cách bảo quản.
Bảo quản bánh chưng như thế nào?
Bánh chưng có độ ẩm cao và chứa nhân thịt nên khá dễ hỏng nếu để trong điều kiện nóng ẩm.
Sau khi mua về, nếu ăn trong thời gian ngắn thì có thể để bánh ở nơi khô ráo, thoáng mát. Trong thời tiết nóng hoặc chưa dùng ngay, nên bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh.
Khi để lạnh, phần nếp có thể bị cứng. Mọi người chỉ cần hấp hoặc luộc lại là bánh sẽ mềm hơn. Bánh đã bóc lá nên được bọc kín để tránh khô và không bị ám mùi từ các thực phẩm khác.
Nếu bánh có mùi chua, bề mặt nhớt, xuất hiện mốc hoặc phần nhân đổi màu thì không nên tiếp tục sử dụng.
Một món ăn gắn với tên của vùng đất
Điều mình thấy hay nhất ở bánh chưng Bờ Đậu không chỉ là hương vị mà còn là câu chuyện phía sau tên gọi.
Từ một món bánh được bán tại khu vực ven đường, sản phẩm dần được nhiều người biết đến và trở thành một trong những đặc sản thường được nhắc đến khi nói về Thái Nguyên.
Tên địa phương được đặt cạnh tên món ăn cũng giúp người mua dễ nhớ nguồn gốc sản phẩm. Đồng thời, người làm nghề phải có trách nhiệm hơn trong việc giữ chất lượng, bởi uy tín của từng hộ sản xuất có thể ảnh hưởng đến hình ảnh của cả làng nghề.
Mình có đọc thêm một bài khá chi tiết về nguồn gốc bánh chưng Bờ Đậu, trong đó có giải thích rõ về tên gọi, lịch sử làng nghề và các công đoạn làm bánh. Mẹ nào quan tâm đến đặc sản Thái Nguyên có thể tham khảo thêm.
Còn trong nhóm mình, có mẹ nào đã từng ăn bánh chưng Bờ Đậu chưa? Mọi người thích ăn bánh hấp nóng hay cắt ra rán giòn hơn?

