Ở bài trước mình đã nói về việc tính trần giá xe từ khoản trả góp. Lần này muốn nhìn vào thời điểm ít hào hứng hơn lúc nhận xe: sang năm thứ hai, lãi ưu đãi hết, bảo hiểm phải đóng lại, còn thu nhập thì chưa chắc tăng.
Giả sử một gia đình dành được 15 triệu đồng mỗi tháng cho tất cả chi phí ô tô, sau sinh hoạt, các khoản nợ khác và tiết kiệm đã lên kế hoạch. Đây là tình huống minh họa, không phải mức ngân sách phù hợp cho mọi nhà.
Nếu trả ngân hàng 9 triệu, tiền dùng xe hết 4 triệu thì còn 2 triệu. Khoản 4 triệu có thể chia thử thành: gửi xe 1,2 triệu; xăng hoặc điện 1,5 triệu; để dành cho bảo hiểm, bảo dưỡng, lốp và phí định kỳ 1,3 triệu. Đây chỉ là số đặt ra để thử, chưa gồm mọi chi phí như cầu đường hay sửa chữa bất thường; phải thay bằng báo giá và lịch đi lại của nhà mình.
Hai triệu còn lại nhìn khá dễ thở, nhưng chỉ cần thu nhập giảm 3 triệu, trong khi các khoản khác giữ nguyên, ngân sách đã thiếu 1 triệu. Nếu lãi vay cũng tăng thì thiếu thêm. Vì vậy mình sẽ thử cả “tháng không thuận lợi”, chứ không chỉ tháng đầu tiên.
Lãi ưu đãi hết: hỏi số tiền phải trả, không chỉ hỏi phần trăm
Ví dụ một khoản vay 400 triệu, trả gốc đều trong 60 tháng: mỗi tháng trả khoảng 6,667 triệu tiền gốc. Sau 12 kỳ trả gốc đúng hạn, dư nợ còn 320 triệu.
Nếu kỳ thứ 13 tính lãi 8%/năm, quy ước lãi tháng bằng lãi năm chia 12, khoản kỳ đó khoảng 8,8 triệu. Nếu đổi thành 12%/năm, khoản kỳ đó khoảng 9,867 triệu — tăng khoảng 1,067 triệu.
Đây là giả định để thấy tác động của lãi suất, không phải lãi suất chào vay hiện nay. Cách trả gốc đều này cũng khác cách trả góp đều cả gốc và lãi. Hợp đồng tính theo ngày, phí và lịch điều chỉnh có thể cho số khác.
Trước khi ký, nên xin bảng trả nợ sau ưu đãi: lãi tham chiếu là gì, cộng biên độ bao nhiêu, điều chỉnh khi nào, có mức sàn không và tất toán sớm tốn bao nhiêu. Đừng lấy lãi ưu đãi năm đầu áp cho cả năm năm.
Mình làm việc cùng AutoTest Asia. Ai muốn so các phương án giá xe, tiền trả trước và thời hạn có thể dùng công cụ này:
Lưu ý công cụ là mô hình theo lãi suất nhập vào, không tự mô phỏng đầy đủ lịch thay đổi lãi của hợp đồng. Ví dụ trả gốc đều phía trên cần đối chiếu bảng ngân hàng, không coi là kết quả trực tiếp của công cụ.
Chọn xe nào thì quay lại việc gia đình dùng xe để làm gì
Nếu chủ yếu đưa đón con và đi làm, mình ưu tiên thử ghế trẻ em, chỗ để xe đẩy và khả năng đỗ trong chỗ quen thuộc. Không nhất thiết phải vay thêm chỉ để lấy xe lớn hơn.
Nếu thường xuyên chở ông bà, đi đủ 6–7 người, có thể đưa Xpander và Veloz Cross vào danh sách đi xem. Nhớ thử lên xuống hàng ghế ba và xếp hành lý khi dùng đủ ghế; tên gọi bảy chỗ chưa trả lời được chuyện cả nhà ngồi có thoải mái không.
Nếu cân nhắc VF 5 hoặc VF 6, hãy kiểm tra chỗ sạc ở nhà hay trên tuyến đi hằng ngày trước. Hai xe khác nhau về kích thước và phiên bản, cần xem xe thật và báo giá cụ thể. Tiền điện thấp không tự động bù được khoản vay lớn hơn, phí gửi xe hoặc thời gian vòng đi sạc. Nếu có ưu đãi sạc, tách thời gian được hưởng và thời gian sau đó khi tính.
Các mẫu trên chỉ là điểm bắt đầu để chọn xe theo nhu cầu, không phải khẳng định cùng giá hay cùng công năng.
Nếu phải bán xe sớm thì sao?
Giả sử bán được 450 triệu nhưng giấy tất toán còn 280 triệu, tiền còn lại chỉ là 170 triệu trước phí — không phải có cả 450 triệu để mua chiếc tiếp theo. Đây cũng là số giả định, không phải dự báo giá bán lại của mẫu xe nào.
Khi tính tổng chi phí, lấy tiền mua xe cộng lãi, phí và chi phí sử dụng rồi trừ giá bán. Không cộng thêm khấu hao lần nữa. Tiền dự phòng chưa dùng không phải chi phí đã mất.
Nếu thử tình huống khó mà thấy ngân sách quá sát, mình sẽ hạ giá xe hoặc chờ tích lũy thêm trước khi nghĩ đến kéo dài khoản vay. Có thể tính ngược từ mức trả góp thấp hơn ở đây:
Tính lại trần giá xe theo ngân sách còn chịu được
Kết quả chưa gồm toàn bộ chi phí lăn bánh; tiền trả trước và khoản dự phòng vẫn phải kiểm tra riêng. Một chiếc xe hợp với gia đình không chỉ là chiếc trả nổi lúc ký hợp đồng.
Nhà mọi người sau khi mua xe, khoản nào chênh nhiều nhất so với dự tính ban đầu: lãi vay, gửi xe, bảo hiểm hay chi phí khác? Chỉ cần chia sẻ khoản chi, không cần nêu thu nhập hay thông tin hợp đồng riêng tư.

