Ngoại giao là nghệ thuật nói cho người khác đi xuống địa ngục nhưng lại làm cho họ cảm thấy đang mong chờ chuyến đi đó. Trong hệ thống truyền thông của nhà nước Trung Quốc, từ Tân Hoa Xã (Xinhua) đến Nhân dân Nhật báo, ngôn ngữ chính trị không bao giờ mang nghĩa đen (Literal meaning). Nó là một loại mật mã ngoại giao được bọc nhung, chứa đựng những cảnh báo tàn khốc, những lằn ranh đỏ và những cuộc chiến thương mại không khoan nhượng. Để sống sót trên thương trường quốc tế, bạn phải trở thành một chuyên gia phân tích ngữ nghĩa học (Semantics Expert) chuyên giải mã Từ vựng tiếng trung chủ đề chính trị và cơ quan nhà nước.

Từu vựng về các cán bộ trung ương trong tiếng Trung

Hãy bắt đầu bằng những cụm từ tưởng chừng như mang tính hòa bình nhất: "Hépíng gòngchǔ" (和平共处 - Chung sống hòa bình) và "Shuāngyíng hézuò" (双赢合作 - Hợp tác cùng có lợi / Win-Win). Khi một nhà ngoại giao hoặc phát ngôn viên (Fāyán rén - 发言人) của Bắc Kinh sử dụng những từ này trong bối cảnh Sáng kiến "Yīdài yīlù" (一带一路 - Vành đai và Con đường), nó phát ra một tín hiệu quyền lực mềm: "Chúng tôi mang đến vốn đầu tư và hạ tầng, và các ngài phải đồng thuận với các tiêu chuẩn chính trị của chúng tôi". Thuật ngữ "Mìngyùn gòngtóngtǐ" (命运共同体 - Cộng đồng chung vận mệnh) không phải là một bài thơ; nó là một học thuyết địa chính trị nhằm kéo các quốc gia nhỏ vào quỹ đạo ảnh hưởng sâu rộng của đại lục, ràng buộc họ bằng các khoản nợ viện trợ (Debt-trap diplomacy).

Tuy nhiên, khi truyền thông chuyển sang giọng điệu "Nghiêm khắc", bạn phải lập tức khởi động hệ thống cảnh báo rủi ro (Risk Alert). Khi chính phủ sử dụng từ "Qiángliè qiǎnzé" (强烈谴责 - Lên án mạnh mẽ) hoặc "Yánzhèng jiāoshè" (严正交涉 - Giao thiệp nghiêm khắc), đó là dấu hiệu cho thấy quan hệ đang bị đóng băng, các rào cản thuế quan hoặc lệnh cấm nhập khẩu nông sản có thể được tung ra bất cứ lúc nào. Đặc biệt, cụm từ kinh điển "Wù wèi yán zhī bùyù yě" (勿谓言之不预也 - Đừng bảo là không báo trước) là cấp độ đe dọa cao nhất trong từ điển ngoại giao Trung Quốc, thường đi trước các cuộc xung đột vũ trang hoặc cấm vận kinh tế toàn diện.

Việc không hiểu được "Hàm ý chính trị" (Zhèngzhì hányì - 政治含义) của ngôn ngữ nhà nước sẽ đẩy doanh nghiệp của bạn vào hố sâu khủng hoảng. Bạn có thể vô tình tung ra một bản đồ vi phạm "Zhǔquán" (主权 - Chủ quyền) hay "Lǐngtǔ wánzhěng" (领土完整 - Toàn vẹn lãnh thổ), và ngay lập tức bị tẩy chay bởi 1.4 tỷ người tiêu dùng. Học từ vựng chính trị không phải để tham gia bộ máy nhà nước; học từ vựng chính trị là để xây dựng một bộ lọc radar dò mìn, giúp con tàu kinh doanh của bạn lách qua các tảng băng trôi của cuộc chiến tranh lạnh kiểu mới.

Tham khảo: https://liteducation.vn/mau-cau-va-tu-vung-tieng-trung-chu-de-chinh-tri-va-co-quan-nha-nuoc/