BẢNG XEM MỆNH NGŨ HÀNH (1940–2060)

Ghi chú:Dấu(+)biểu thịDương, dấu(–)biểu thịÂm. Ví dụKim (+)= Dương Kim,Kim (–)= Âm Kim. Mệnh ngũ hành/Nạp âm và Cung Phi Bát Trạch là hai hệ khác nhau. Cung Nam/Nữ đã kèm Đông/Tây tứ mệnh.

Năm

Can Chi

Giải nghĩa

Mệnh ngũ hành (+/–)

Nạp âm (ý nghĩa)

Cung Nam

Cung Nữ

1940

Canh Thìn

Thứ Tính Chi Long (Rồng khoan dung)

Kim (+)

Bạch Lạp Kim — Vàng sáp ong

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1941

Tân Tỵ

Đông Tàng Chi Xà (Rắn ngủ đông)

Kim (–)

Bạch Lạp Kim — Vàng sáp ong

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1942

Nhâm Ngọ

Quân Trung Chi Mã (Ngựa chiến)

Mộc (+)

Dương Liễu Mộc — Gỗ cây dương

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1943

Quý Mùi

Quần Nội Chi Dương (Dê trong đàn)

Mộc (–)

Dương Liễu Mộc — Gỗ cây dương

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1944

Giáp Thân

Quá Thụ Chi Hầu (Khỉ leo cây)

Thủy (+)

Tuyền Trung Thủy — Nước trong suối

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1945

Ất Dậu

Xướng Ngọ Chi Kê (Gà gáy trưa)

Thủy (–)

Tuyền Trung Thủy — Nước trong suối

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1946

Bính Tuất

Tự Miên Chi Cẩu (Chó đang ngủ)

Thổ (+)

Ốc Thượng Thổ — Đất nóc nhà

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

1947

Đinh Hợi

Quá Sơn Chi Trư (Lợn qua núi)

Thổ (–)

Ốc Thượng Thổ — Đất nóc nhà

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

1948

Mậu Tý

Thương Nội Chi Thử (Chuột trong kho)

Hỏa (+)

Tích Lịch Hỏa — Lửa sấm sét

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1949

Kỷ Sửu

Lâm Nội Chi Ngưu (Trâu trong chuồng)

Hỏa (–)

Tích Lịch Hỏa — Lửa sấm sét

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1950

Canh Dần

Xuất Sơn Chi Hổ (Hổ xuống núi)

Mộc (+)

Tùng Bách Mộc — Gỗ tùng bách

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1951

Tân Mão

Ẩn Huyệt Chi Thố (Thỏ trong hang)

Mộc (–)

Tùng Bách Mộc — Gỗ tùng bách

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1952

Nhâm Thìn

Hành Vũ Chi Long (Rồng phun mưa)

Thủy (+)

Trường Lưu Thủy — Nước sông dài

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1953

Quý Tỵ

Thảo Trung Chi Xà (Rắn trong cỏ)

Thủy (–)

Trường Lưu Thủy — Nước sông dài

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1954

Giáp Ngọ

Vân Trung Chi Mã (Ngựa trong mây)

Kim (+)

Sa Trung Kim — Vàng trong cát

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1955

Ất Mùi

Kính Trọng Chi Dương (Dê được quý mến)

Kim (–)

Sa Trung Kim — Vàng trong cát

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

1956

Bính Thân

Sơn Thượng Chi Hầu (Khỉ trên núi)

Hỏa (+)

Sơn Hạ Hỏa — Lửa dưới núi

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

1957

Đinh Dậu

Độc Lập Chi Kê (Gà độc thân)

Hỏa (–)

Sơn Hạ Hỏa — Lửa dưới núi

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1958

Mậu Tuất

Tiến Sơn Chi Cẩu (Chó vào núi)

Mộc (+)

Bình Địa Mộc — Gỗ đồng bằng

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1959

Kỷ Hợi

Đạo Viện Chi Trư (Lợn trong tu viện)

Mộc (–)

Bình Địa Mộc — Gỗ đồng bằng

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1960

Canh Tý

Lương Thượng Chi Thử (Chuột trên xà)

Thổ (+)

Bích Thượng Thổ — Đất trên vách (đất tò vò)

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1961

Tân Sửu

Lộ Đồ Chi Ngưu (Trâu trên đường)

Thổ (–)

Bích Thượng Thổ — Đất trên vách (đất tò vò)

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1962

Nhâm Dần

Quá Lâm Chi Hổ (Hổ qua rừng)

Kim (+)

Kim Bạch Kim — Vàng pha bạc

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1963

Quý Mão

Quá Lâm Chi Thố (Thỏ qua rừng)

Kim (–)

Kim Bạch Kim — Vàng pha bạc

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1964

Giáp Thìn

Phục Đầm Chi Long (Rồng ẩn ở đầm)

Hỏa (+)

Phú Đăng Hỏa — Lửa đèn to

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

1965

Ất Tỵ

Xuất Huyệt Chi Xà (Rắn rời hang)

Hỏa (–)

Phú Đăng Hỏa — Lửa đèn to

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

1966

Bính Ngọ

Hành Lộ Chi Mã (Ngựa chạy trên đường)

Thủy (+)

Thiên Hà Thủy — Nước trên trời

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1967

Đinh Mùi

Thất Quần Chi Dương (Dê lạc đàn)

Thủy (–)

Thiên Hà Thủy — Nước trên trời

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1968

Mậu Thân

Độc Lập Chi Hầu (Khỉ độc thân)

Thổ (+)

Đại Trạch Thổ — Đất nền nhà

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1969

Kỷ Dậu

Báo Hiệu Chi Kê (Gà gáy)

Thổ (–)

Đại Trạch Thổ — Đất nền nhà

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1970

Canh Tuất

Tự Quan Chi Cẩu (Chó nhà chùa)

Kim (+)

Thoa Xuyến Kim — Vàng trang sức

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1971

Tân Hợi

Khuyên Dưỡng Chi Trư (Lợn nuôi nhốt)

Kim (–)

Thoa Xuyến Kim — Vàng trang sức

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1972

Nhâm Tý

Sơn Thượng Chi Thử (Chuột trên núi)

Mộc (+)

Tang Đố Mộc — Gỗ cây dâu

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1973

Quý Sửu

Lan Ngoại Chi Ngưu (Trâu ngoài chuồng)

Mộc (–)

Tang Đố Mộc — Gỗ cây dâu

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

1974

Giáp Dần

Lập Định Chi Hổ (Hổ tự lập)

Thủy (+)

Đại Khê Thủy — Nước khe lớn

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

1975

Ất Mão

Đắc Đạo Chi Thố (Thỏ đắc đạo)

Thủy (–)

Đại Khê Thủy — Nước khe lớn

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1976

Bính Thìn

Thiên Thượng Chi Long (Rồng trên trời)

Thổ (+)

Sa Trung Thổ — Đất pha cát

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1977

Đinh Tỵ

Đầm Nội Chi Xà (Rắn trong đầm)

Thổ (–)

Sa Trung Thổ — Đất pha cát

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1978

Mậu Ngọ

Cứu Nội Chi Mã (Ngựa trong chuồng)

Hỏa (+)

Thiên Thượng Hỏa — Lửa trên trời

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1979

Kỷ Mùi

Thảo Dã Chi Dương (Dê đồng cỏ)

Hỏa (–)

Thiên Thượng Hỏa — Lửa trên trời

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1980

Canh Thân

Thực Quả Chi Hầu (Khỉ ăn hoa quả)

Mộc (+)

Thạch Lựu Mộc — Gỗ cây lựu đá

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1981

Tân Dậu

Long Tàng Chi Kê (Gà trong lồng)

Mộc (–)

Thạch Lựu Mộc — Gỗ cây lựu đá

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1982

Nhâm Tuất

Cố Gia Chi Khuyển (Chó về nhà)

Thủy (+)

Đại Hải Thủy — Nước biển lớn

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

1983

Quý Hợi

Lâm Hạ Chi Trư (Lợn trong rừng)

Thủy (–)

Đại Hải Thủy — Nước biển lớn

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

1984

Giáp Tý

Ốc Thượng Chi Thử (Chuột ở nóc nhà)

Kim (+)

Hải Trung Kim — Vàng trong biển

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1985

Ất Sửu

Hải Nội Chi Ngưu (Trâu trong biển)

Kim (–)

Hải Trung Kim — Vàng trong biển

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1986

Bính Dần

Sơn Lâm Chi Hổ (Hổ trong rừng)

Hỏa (+)

Lư Trung Hỏa — Lửa trong lò

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1987

Đinh Mão

Vọng Nguyệt Chi Thố (Thỏ ngắm trăng)

Hỏa (–)

Lư Trung Hỏa — Lửa trong lò

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1988

Mậu Thìn

Thanh Ôn Chi Long (Rồng ôn hòa)

Mộc (+)

Đại Lâm Mộc — Gỗ rừng già

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1989

Kỷ Tỵ

Phúc Khí Chi Xà (Rắn có phúc)

Mộc (–)

Đại Lâm Mộc — Gỗ rừng già

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1990

Canh Ngọ

Thất Lý Chi Mã (Ngựa trong nhà)

Thổ (+)

Lộ Bàng Thổ — Đất đường đi

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1991

Tân Mùi

Đắc Lộc Chi Dương (Dê có lộc)

Thổ (–)

Lộ Bàng Thổ — Đất đường đi

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

1992

Nhâm Thân

Thanh Tú Chi Hầu (Khỉ thanh tú)

Kim (+)

Kiếm Phong Kim — Vàng mũi kiếm

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

1993

Quý Dậu

Lâu Túc Kê (Gà nhà gác)

Kim (–)

Kiếm Phong Kim — Vàng mũi kiếm

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

1994

Giáp Tuất

Thủ Thân Chi Cẩu (Chó giữ mình)

Hỏa (+)

Sơn Đầu Hỏa — Lửa trên núi

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

1995

Ất Hợi

Quá Vãng Chi Trư (Lợn hay đi)

Hỏa (–)

Sơn Đầu Hỏa — Lửa trên núi

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

1996

Bính Tý

Điền Nội Chi Thử (Chuột trong ruộng)

Thủy (+)

Giản Hạ Thủy — Nước khe suối

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

1997

Đinh Sửu

Hồ Nội Chi Ngưu (Trâu trong hồ nước)

Thủy (–)

Giản Hạ Thủy — Nước khe suối

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

1998

Mậu Dần

Quá Sơn Chi Hổ (Hổ qua rừng)

Thổ (+)

Thành Đầu Thổ — Đất trên thành

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

1999

Kỷ Mão

Sơn Lâm Chi Thố (Thỏ ở rừng)

Thổ (–)

Thành Đầu Thổ — Đất trên thành

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2000

Canh Thìn

Thứ Tính Chi Long (Rồng khoan dung)

Kim (+)

Bạch Lạp Kim — Vàng sáp ong

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2001

Tân Tỵ

Đông Tàng Chi Xà (Rắn ngủ đông)

Kim (–)

Bạch Lạp Kim — Vàng sáp ong

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2002

Nhâm Ngọ

Quân Trung Chi Mã (Ngựa chiến)

Mộc (+)

Dương Liễu Mộc — Gỗ cây dương

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2003

Quý Mùi

Quần Nội Chi Dương (Dê trong đàn)

Mộc (–)

Dương Liễu Mộc — Gỗ cây dương

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2004

Giáp Thân

Quá Thụ Chi Hầu (Khỉ leo cây)

Thủy (+)

Tuyền Trung Thủy — Nước trong suối

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2005

Ất Dậu

Xướng Ngọ Chi Kê (Gà gáy trưa)

Thủy (–)

Tuyền Trung Thủy — Nước trong suối

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2006

Bính Tuất

Tự Miên Chi Cẩu (Chó đang ngủ)

Thổ (+)

Ốc Thượng Thổ — Đất nóc nhà

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

2007

Đinh Hợi

Quá Sơn Chi Trư (Lợn qua núi)

Thổ (–)

Ốc Thượng Thổ — Đất nóc nhà

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

2008

Mậu Tý

Thương Nội Chi Thử (Chuột trong kho)

Hỏa (+)

Tích Lịch Hỏa — Lửa sấm sét

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2009

Kỷ Sửu

Lâm Nội Chi Ngưu (Trâu trong chuồng)

Hỏa (–)

Tích Lịch Hỏa — Lửa sấm sét

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2010

Canh Dần

Xuất Sơn Chi Hổ (Hổ xuống núi)

Mộc (+)

Tùng Bách Mộc — Gỗ tùng bách

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2011

Tân Mão

Ẩn Huyệt Chi Thố (Thỏ trong hang)

Mộc (–)

Tùng Bách Mộc — Gỗ tùng bách

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2012

Nhâm Thìn

Hành Vũ Chi Long (Rồng phun mưa)

Thủy (+)

Trường Lưu Thủy — Nước sông dài

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2013

Quý Tỵ

Thảo Trung Chi Xà (Rắn trong cỏ)

Thủy (–)

Trường Lưu Thủy — Nước sông dài

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2014

Giáp Ngọ

Vân Trung Chi Mã (Ngựa trong mây)

Kim (+)

Sa Trung Kim — Vàng trong cát

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2015

Ất Mùi

Kính Trọng Chi Dương (Dê được quý mến)

Kim (–)

Sa Trung Kim — Vàng trong cát

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

2016

Bính Thân

Sơn Thượng Chi Hầu (Khỉ trên núi)

Hỏa (+)

Sơn Hạ Hỏa — Lửa dưới núi

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

2017

Đinh Dậu

Độc Lập Chi Kê (Gà độc thân)

Hỏa (–)

Sơn Hạ Hỏa — Lửa dưới núi

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2018

Mậu Tuất

Tiến Sơn Chi Cẩu (Chó vào núi)

Mộc (+)

Bình Địa Mộc — Gỗ đồng bằng

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2019

Kỷ Hợi

Đạo Viện Chi Trư (Lợn trong tu viện)

Mộc (–)

Bình Địa Mộc — Gỗ đồng bằng

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2020

Canh Tý

Lương Thượng Chi Thử (Chuột trên xà)

Thổ (+)

Bích Thượng Thổ — Đất trên vách (đất tò vò)

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2021

Tân Sửu

Lộ Đồ Chi Ngưu (Trâu trên đường)

Thổ (–)

Bích Thượng Thổ — Đất trên vách (đất tò vò)

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2022

Nhâm Dần

Quá Lâm Chi Hổ (Hổ qua rừng)

Kim (+)

Kim Bạch Kim — Vàng pha bạc

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2023

Quý Mão

Quá Lâm Chi Thố (Thỏ qua rừng)

Kim (–)

Kim Bạch Kim — Vàng pha bạc

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2024

Giáp Thìn

Phục Đầm Chi Long (Rồng ẩn ở đầm)

Hỏa (+)

Phú Đăng Hỏa — Lửa đèn to

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

2025

Ất Tỵ

Xuất Huyệt Chi Xà (Rắn rời hang)

Hỏa (–)

Phú Đăng Hỏa — Lửa đèn to

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

2026

Bính Ngọ

Hành Lộ Chi Mã (Ngựa chạy trên đường)

Thủy (+)

Thiên Hà Thủy — Nước trên trời

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2027

Đinh Mùi

Thất Quần Chi Dương (Dê lạc đàn)

Thủy (–)

Thiên Hà Thủy — Nước trên trời

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2028

Mậu Thân

Độc Lập Chi Hầu (Khỉ độc thân)

Thổ (+)

Đại Trạch Thổ — Đất nền nhà

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2029

Kỷ Dậu

Báo Hiệu Chi Kê (Gà gáy)

Thổ (–)

Đại Trạch Thổ — Đất nền nhà

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2030

Canh Tuất

Tự Quan Chi Cẩu (Chó nhà chùa)

Kim (+)

Thoa Xuyến Kim — Vàng trang sức

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2031

Tân Hợi

Khuyên Dưỡng Chi Trư (Lợn nuôi nhốt)

Kim (–)

Thoa Xuyến Kim — Vàng trang sức

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2032

Nhâm Tý

Sơn Thượng Chi Thử (Chuột trên núi)

Mộc (+)

Tang Đố Mộc — Gỗ cây dâu

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2033

Quý Sửu

Lan Ngoại Chi Ngưu (Trâu ngoài chuồng)

Mộc (–)

Tang Đố Mộc — Gỗ cây dâu

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

2034

Giáp Dần

Lập Định Chi Hổ (Hổ tự lập)

Thủy (+)

Đại Khê Thủy — Nước khe lớn

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

2035

Ất Mão

Đắc Đạo Chi Thố (Thỏ đắc đạo)

Thủy (–)

Đại Khê Thủy — Nước khe lớn

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2036

Bính Thìn

Thiên Thượng Chi Long (Rồng trên trời)

Thổ (+)

Sa Trung Thổ — Đất pha cát

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2037

Đinh Tỵ

Đầm Nội Chi Xà (Rắn trong đầm)

Thổ (–)

Sa Trung Thổ — Đất pha cát

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2038

Mậu Ngọ

Cứu Nội Chi Mã (Ngựa trong chuồng)

Hỏa (+)

Thiên Thượng Hỏa — Lửa trên trời

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2039

Kỷ Mùi

Thảo Dã Chi Dương (Dê đồng cỏ)

Hỏa (–)

Thiên Thượng Hỏa — Lửa trên trời

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2040

Canh Thân

Thực Quả Chi Hầu (Khỉ ăn hoa quả)

Mộc (+)

Thạch Lựu Mộc — Gỗ cây lựu đá

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2041

Tân Dậu

Long Tàng Chi Kê (Gà trong lồng)

Mộc (–)

Thạch Lựu Mộc — Gỗ cây lựu đá

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2042

Nhâm Tuất

Cố Gia Chi Khuyển (Chó về nhà)

Thủy (+)

Đại Hải Thủy — Nước biển lớn

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

2043

Quý Hợi

Lâm Hạ Chi Trư (Lợn trong rừng)

Thủy (–)

Đại Hải Thủy — Nước biển lớn

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

2044

Giáp Tý

Ốc Thượng Chi Thử (Chuột ở nóc nhà)

Kim (+)

Hải Trung Kim — Vàng trong biển

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2045

Ất Sửu

Hải Nội Chi Ngưu (Trâu trong biển)

Kim (–)

Hải Trung Kim — Vàng trong biển

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2046

Bính Dần

Sơn Lâm Chi Hổ (Hổ trong rừng)

Hỏa (+)

Lư Trung Hỏa — Lửa trong lò

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2047

Đinh Mão

Vọng Nguyệt Chi Thố (Thỏ ngắm trăng)

Hỏa (–)

Lư Trung Hỏa — Lửa trong lò

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2048

Mậu Thìn

Thanh Ôn Chi Long (Rồng ôn hòa)

Mộc (+)

Đại Lâm Mộc — Gỗ rừng già

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2049

Kỷ Tỵ

Phúc Khí Chi Xà (Rắn có phúc)

Mộc (–)

Đại Lâm Mộc — Gỗ rừng già

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2050

Canh Ngọ

Thất Lý Chi Mã (Ngựa trong nhà)

Thổ (+)

Lộ Bàng Thổ — Đất đường đi

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2051

Tân Mùi

Đắc Lộc Chi Dương (Dê có lộc)

Thổ (–)

Lộ Bàng Thổ — Đất đường đi

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

2052

Nhâm Thân

Thanh Tú Chi Hầu (Khỉ thanh tú)

Kim (+)

Kiếm Phong Kim — Vàng mũi kiếm

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

2053

Quý Dậu

Lâu Túc Kê (Gà nhà gác)

Kim (–)

Kiếm Phong Kim — Vàng mũi kiếm

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2054

Giáp Tuất

Thủ Thân Chi Cẩu (Chó giữ mình)

Hỏa (+)

Sơn Đầu Hỏa — Lửa trên núi

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

Càn Kim — Tây tứ mệnh

2055

Ất Hợi

Quá Vãng Chi Trư (Lợn hay đi)

Hỏa (–)

Sơn Đầu Hỏa — Lửa trên núi

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

2056

Bính Tý

Điền Nội Chi Thử (Chuột trong ruộng)

Thủy (+)

Giản Hạ Thủy — Nước khe suối

Đoài Kim — Tây tứ mệnh

Cấn Thổ — Tây tứ mệnh

2057

Đinh Sửu

Hồ Nội Chi Ngưu (Trâu trong hồ nước)

Thủy (–)

Giản Hạ Thủy — Nước khe suối

Càn Kim — Tây tứ mệnh

Ly Hỏa — Đông tứ mệnh

2058

Mậu Dần

Quá Sơn Chi Hổ (Hổ qua rừng)

Thổ (+)

Thành Đầu Thổ — Đất trên thành

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

Khảm Thủy — Đông tứ mệnh

2059

Kỷ Mão

Sơn Lâm Chi Thố (Thỏ ở rừng)

Thổ (–)

Thành Đầu Thổ — Đất trên thành

Tốn Mộc — Đông tứ mệnh

Khôn Thổ — Tây tứ mệnh

2060

Canh Thìn

Thứ Tính Chi Long (Rồng khoan dung)

Kim (+)

Bạch Lạp Kim — Vàng sáp ong

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Chấn Mộc — Đông tứ mệnh

Lưu ý:Người sinh vào đầu năm dương lịch cần xác định đúng năm Can Chi theo lịch/phương pháp đang sử dụng trước khi tra.

tra-cuu-menh-ngu-hanh-nam-sinh

Vì sao cùng một ngũ hành lại có nhiều Nạp Âm khác nhau?

Nếu chỉ biết một người thuộc mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa hay Thổ thì thông tin vẫn còn khá rộng.

Trong hệ thốngLục Thập Hoa Giáp, 60 tổ hợp Can Chi được chia thành30 Nạp Âm, mỗi Nạp Âm ứng với hai năm Can Chi liên tiếp.

Ví dụ cùng thuộc hành Kim nhưng có thể gặp:

  • Hải Trung Kim

  • Kiếm Phong Kim

  • Bạch Lạp Kim

  • Sa Trung Kim

  • Kim Bạch Kim

  • Thoa Xuyến Kim

Tương tự, hành Hỏa cũng có các Nạp Âm như:

  • Lư Trung Hỏa

  • Sơn Đầu Hỏa

  • Tích Lịch Hỏa

  • Sơn Hạ Hỏa

  • Phú Đăng Hỏa

  • Thiên Thượng Hỏa

Do đó, khixem mệnh theo năm sinh, nên tra cứu đầy đủ cảCan Chi + Ngũ Hành + Nạp Âmthay vì chỉ dừng lại ở một trong năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ.

Dấu + và – trong bảng Mệnh ngũ hành có ý nghĩa gì?

Trong bảng tra cứu, bạn có thể gặp cách ghi:

Kim (+), Kim (–), Mộc (+), Mộc (–), Thủy (+), Thủy (–)...

Trong đó:

Ký hiệu

Ý nghĩa

(+)

Dương

(–)

Âm

Kim (+)

Dương Kim

Kim (–)

Âm Kim

Mộc (+)

Dương Mộc

Mộc (–)

Âm Mộc

Thủy (+)

Dương Thủy

Thủy (–)

Âm Thủy

Hỏa (+)

Dương Hỏa

Hỏa (–)

Âm Hỏa

Thổ (+)

Dương Thổ

Thổ (–)

Âm Thổ

Âm Dương ở đây được xác định theoThiên Can.

Các Thiên Can Dương gồm:

Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm.

Các Thiên Can Âm gồm:

Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý.

Ví dụ:

Canh Thìn 2000có CanCanhthuộc Dương nên được thể hiện làKim (+).

Trong khi đóTân Tỵ 2001có CanTânthuộc Âm nên thể hiện làKim (–).

Mệnh Ngũ Hành và Cung Mệnh có giống nhau không?

Đây là điểm rất dễ nhầm khi tra cứu phong thủy.

Mệnh Ngũ Hành/Nạp ÂmvàCung Phi Bát Trạchlà hai hệ thống khác nhau.

Mệnh Nạp Âm chủ yếu được xác định dựa vào tổ hợpCan Chi của năm sinh. Vì vậy nam và nữ sinh cùng năm thường có cùng Nạp Âm.

Trong khi đó,Cung Mệnh hay Cung Phi Bát Trạchcó phân biệt giữa nam và nữ.

Ví dụ một năm có thể có:

Mệnh năm sinh:Bạch Lạp Kim


Cung Nam:Ly Hỏa


Cung Nữ:Càn Kim

Điều này hoàn toàn bình thường và không có nghĩa dữ liệu bị mâu thuẫn.

Khi tra cứu, cần xác định mình đang muốn xemMệnh Nạp ÂmhayCung Phi, tránh sử dụng lẫn hai khái niệm.

Tra cứu Mệnh ngũ hành theo năm sinh để làm gì?

Trong các trường phái phong thủy truyền thống, thông tin về mệnh năm sinh thường được dùng như một dữ liệu tham khảo khi nghiên cứu:

  • Ngũ hành tương sinh – tương khắc

  • Can Chi năm sinh

  • Nạp Âm Lục Thập Hoa Giáp

  • Cung Phi Bát Trạch

  • Đông Tứ Mệnh – Tây Tứ Mệnh

  • Hướng nhà và hướng phòng

  • Màu sắc ngũ hành

  • Tuổi hợp – khắc theo một số phương pháp dân gian

  • Phong thủy nhà ở

  • Xem tuổi kết hợp với các hệ thống huyền học khác

Tuy nhiên, không nên lấy riêngmệnh năm sinhđể kết luận toàn bộ vận mệnh của một người.

Trong những hệ thống chuyên sâu nhưBát Tự – Tứ Trụ, việc luận đoán còn cần xét đầy đủnăm, tháng, ngày và giờ sinh, cùng sự phân bố Ngũ Hành trong toàn bộ lá số.

Cách sử dụng bảng Tra cứu Mệnh ngũ hành năm sinh

Cách tra cứu rất đơn giản.

Đầu tiên, tìmnăm sinh dương lịchcủa bạn trong bảng.

Sau đó xem lần lượt các cột:

Năm → Can Chi → Giải nghĩa → Mệnh Ngũ Hành (+/–) → Nạp Âm → Cung Nam/Cung Nữ.

Ví dụ người sinh năm1992có thể tìm đến dòng năm 1992 để biết:

  • Can Chi:Nhâm Thân

  • Mệnh:Kim (+)

  • Nạp Âm:Kiếm Phong Kim

  • Sau đó lựa chọnCung Nam hoặc Cung Nữtương ứng với giới tính khi cần tra cứu theo Bát Trạch.

Cách trình bày này giúp bạn không cần sử dụng nhiều bảng riêng biệt cho Can Chi, Nạp Âm và Cung Phi.

Lưu ý đối với người sinh đầu năm dương lịch

Một điểm quan trọng khitra cứu mệnh theo năm sinhlà năm dương lịch và năm Can Chi không phải lúc nào cũng bắt đầu cùng một thời điểm.

Đặc biệt với những người sinh vàotháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, cần xác định chính xác năm Can Chi trước khi sử dụng bảng.

Tùy phương pháp và mục đích nghiên cứu, mốc chuyển năm có thể được xác định theo lịch âm hoặc các tiết khí.

Do đó, nếu ngày sinh nằm gần thời điểm giao năm, không nên chỉ nhìn con số năm dương lịch rồi kết luận ngay Can Chi.

Tra cứu thêm Tử Vi, Bát Tự và kiến thức phong thủy

Bảng Mệnh Ngũ Hành là dữ liệu cơ bản giúp bạn bắt đầu tìm hiểu mối quan hệ giữaThiên Can, Địa Chi, Âm Dương, Ngũ Hành và Nạp Âm.

Nếu muốn nghiên cứu sâu hơn, có thể kết hợp năm sinh với ngày tháng giờ sinh để xem các hệ thống nhưTử Vi Đẩu Số, Bát Tự – Tứ Trụ, Cung Phi Bát Trạchvà các trường phái phong thủy khác.

TạiDữ liệu Kiến thức Thích Chia Sẻ – Thichchiase.vn, bạn có thể tiếp tục khám phá các dữ liệu vềTử Vi, Bát Tự, Cung Hoàng Đạo, Bản đồ Sao và các trường phái Phong Thủy Huyền Học.

Bạn cũng có thể sử dụng công cụLập lá số Tử Vi (紫微)vàLập lá số Bát Tự (八字)để tra cứu lá số dựa trên thông tin ngày tháng năm và giờ sinh.