| Tuổi | Tổng giờ ngủ | Số giờ ngủ đêm | Số giờ ngủ ngày |
| 0 – 2 tháng | 16 - 18 | 8 - 9 | 7 – 9 (3 -5 giấc) |
| 2 – 4 tháng | 14 - 16 | 9 - 10 | 4 – 5 (3 giấc) |
| 4 – 6 tháng | 14 - 15 | 10 | 4 – 5 (2 – 3 giấc) |
| 6 – 9 tháng | 14 | 10 - 11 | 3 – 4 (2 giấc) |
| 9 – 12 tháng | 14 | 10 - 12 | 2 – 3 (2 giấc) |
(*) Bảng giấc ngủ theo Bệnh viện Nhi Lucile Packard, Mỹ


Tìm tới
Trang bình luận
/ 2