I have some word about transpot. We can buy some transpot picture for children!Airline:Đường hàng không• Airplane/Plane - máy bay• Glider – tàu lượn• Helicopter - trực thăng• Jet – máy bay phản lực.Ground:Mặt đất• Bicycle – xe đạp• Bus - xe buýt• Car – xe hơi, ô tô• Coach (tiếng Anh – Anh) – xe buýt đường dài, xe khách• Lorry (tiếng Anh – Anh) – xe tải• Minicab/Cab – xe taxi, xe cho thuê• Motorbike/Motorcycle – xe gắn máy• Taxi – xe taxi• Train - tàu• Truck (tiếng Anh – Mỹ): xe tảiunder ground:Dưới mặt đất• Tube – tàu điện ngầm ở London (như 'London Underground').• Underground – tàu điện ngầmWaterway:Đường thủy• Boat - thuyền.• Ferry - phà• Hovercraft – tàu di chuyển nhờ đệm không khí• Speedboat – tàu siêu tốc
Bí quyết hạnh phúc gia đình em: Khi vợ nói to, chồng nói nhỏ hoặc im lặng. Còn khi chồng nói to, vợ nói to hơn thế là hạnh phúc :Laughing::Laughing::Laughing:
thanks! :Rose::Rose::Rose: