Thịnh hành
Cộng đồng
Thông báo
Đánh dấu đã đọc
Loading...
Đăng nhập
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Đăng nhập qua Facebook
Đăng nhập qua Google
Bài viết
Cộng đồng
Bình luận
Rubellar không có biểu hiện lâm sàng?
Mình càng đọc thì càng thấy lo lắng thêm. Mình đã tiêm phòng, kô có biểu hiện gì về bệnh nhưng lại tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh ( chăm sóc đứa lớn bị ru mà) khi mới thai được 6-8 tuần. Không biết có bị ảnh hưởng ko nhỉ? :Sad:
06:31 CH 01/06/2011
Mẹ nào dự sinh tháng 8/2011 vào đây 888 nhé!
Mẹ này có dự kiến sinh giống mình 28/8! Nhưng hôm 14/4 siêu âm thai đã tương đương 23w :), thế không biết mốc 22w mình đi siêu âm thì thế nào nhỉ?
10:26 SA 21/04/2011
Mang thai bị cảm cúm
Không sao đâu bạn ơi! Hồi mình có bầu bé đầu cũng bị như bạn, nhưng mình còn uống cả kháng sinh nữa,
nhưng thời gian đầu này chưa bị ảnh hưởng đển bé đâu.
11:31 SA 01/04/2011
Sinh con yêu năm nào hợp tuổi cha mẹ (tầng 5)...
Cho mình hỏi với!
Mình sinh năm 1979
Chồng sinh năm 1978
Con gái đầu sinh năm 2006
Mình nên sinh em bé vào năm 2012 được ko?
11:08 SA 18/11/2010
Bé bị táo bón
cho be an sua chua di ban.
06:03 CH 16/07/2008
Uống thuốc xổ giun khi mang thai
Không sao đâu, bạn cứ yên tâm mà dưỡng thai, đừng lo nghĩ gì!
Hồi lúc đầu không biết có bầu mình cũng uống thuốc, đến lúc biết cũng sợ nhưng đi hỏi tư vấn nhiều họ đều bảo 2 tuần đầu không sao vì lúc này phôi thai miễn dịch với mọi thứ, xung quanh phôi có một lớp bảo vệ tránh mọi tác động của bên ngoài, lúc này phôi cũng chưa làm ổ nên mẹ cũng không thể truyền thuốc sang phôi được.
06:37 CH 17/02/2006
Các chỉ số của thai nhi theo tuần (xem trang 2,...
gui Khi con 1911
Mình cũng chỉ copy được ở trên mạng nhưng theo mình đây cũng không phải tiêu chuẩn chung.
Gestational age Length (US) Weight (US) Length (cm) Mass (g)
(crown to rump) (crown to rump)
8 weeks 0.63 inch 0.04 ounce 1.6 cm 1 gram
9 weeks 0.90 inch 0.07 ounce 2.3 cm 2 grams
10 weeks 1.22 inch 0.14 ounce 3.1 cm 4 grams
11 weeks 1.61 inch 0.25 ounce 4.1 cm 7 grams
12 weeks 2.13 inches 0.49 ounce 5.4 cm 14 grams
13 weeks 2.91 inches 0.81 ounce 7.4 cm 23 grams
14 weeks 3.42 inches 1.52 ounce 8.7 cm 43 grams
15 weeks 3.98 inches 2.47 ounces 10.1 cm 70 grams
16 weeks 4.57 inches 3.53 ounces 11.6 cm 100 grams
17 weeks 5.12 inches 4.94 ounces 13 cm 140 grams
18 weeks 5.59 inches 6.70 ounces 14.2 cm 190 grams
19 weeks 6.02 inches 8.47 ounces 15.3 cm 240 grams
20 weeks 6.46 inches 10.58 ounces 16.4 cm 300 grams
(crown to heel) (crown to heel)
20 weeks 10.08 inches 10.58 ounces 25.6 cm 300 grams
21 weeks 10.51 inches 12.70 ounces 26.7 cm 360 grams
22 weeks 10.94 inches 15.17 ounces 27.8 cm 430 grams
23 weeks 11.38 inches 1.10 pound 28.9 cm 501 grams
24 weeks 11.81 inches 1.32 pound 30 cm 600 grams
25 weeks 13.62 inches 1.46 pound 34.6 cm 660 grams
26 weeks 14.02 inches 1.68 pound 35.6 cm 760 grams
27 weeks 14.41 inches 1.93 pound 36.6 cm 875 grams
28 weeks 14.80 inches 2.22 pounds 37.6 cm 1005 grams
29 weeks 15.2 inches 2.54 pounds 38.6 cm 1153 grams
30 weeks 15.71 inches 2.91 pounds 39.9 cm 1319 grams
31 weeks 16.18 inches 3.31 pounds 41.1 cm 1502 grams
32 weeks 16.69 inches 3.75 pounds 42.4 cm 1702 grams
33 weeks 17.20 inches 4.23 pounds 43.7 cm 1918 grams
34 weeks 17.72 inches 4.73 pounds 45 cm 2146 grams
35 weeks 18.19 inches 5.25 pounds 46.2 cm 2383 grams
36 weeks 18.66 inches 5.78 pounds 47.4 cm 2622 grams
37 weeks 19.13 inches 6.30 pounds 48.6 cm 2859 grams
38 weeks 19.61 inches 6.80 pounds 49.8 cm 3083 grams
39 weeks 19.96 inches 7.25 pounds 50.7 cm 3288 grams
40 weeks 20.16 inches 7.63 pounds 51.2 cm 3462 grams
41 weeks 20.35 inches 7.93 pounds 51.7 cm 3597 grams
42 weeks 20.28 inches 8.12 pounds 51.5 cm 3685 grams
43 weeks 20.20 inches 8.19 pounds 51.3 cm 3717 grams
11:29 SA 06/12/2005
h
hau79
Bắt chuyện
828
Điểm
·
2
Bài viết
Gửi tin nhắn
Báo cáo
Lên đầu trang
nhưng thời gian đầu này chưa bị ảnh hưởng đển bé đâu.
Mình sinh năm 1979
Chồng sinh năm 1978
Con gái đầu sinh năm 2006
Mình nên sinh em bé vào năm 2012 được ko?
Hồi lúc đầu không biết có bầu mình cũng uống thuốc, đến lúc biết cũng sợ nhưng đi hỏi tư vấn nhiều họ đều bảo 2 tuần đầu không sao vì lúc này phôi thai miễn dịch với mọi thứ, xung quanh phôi có một lớp bảo vệ tránh mọi tác động của bên ngoài, lúc này phôi cũng chưa làm ổ nên mẹ cũng không thể truyền thuốc sang phôi được.
Mình cũng chỉ copy được ở trên mạng nhưng theo mình đây cũng không phải tiêu chuẩn chung.
Gestational age Length (US) Weight (US) Length (cm) Mass (g)
(crown to rump) (crown to rump)
8 weeks 0.63 inch 0.04 ounce 1.6 cm 1 gram
9 weeks 0.90 inch 0.07 ounce 2.3 cm 2 grams
10 weeks 1.22 inch 0.14 ounce 3.1 cm 4 grams
11 weeks 1.61 inch 0.25 ounce 4.1 cm 7 grams
12 weeks 2.13 inches 0.49 ounce 5.4 cm 14 grams
13 weeks 2.91 inches 0.81 ounce 7.4 cm 23 grams
14 weeks 3.42 inches 1.52 ounce 8.7 cm 43 grams
15 weeks 3.98 inches 2.47 ounces 10.1 cm 70 grams
16 weeks 4.57 inches 3.53 ounces 11.6 cm 100 grams
17 weeks 5.12 inches 4.94 ounces 13 cm 140 grams
18 weeks 5.59 inches 6.70 ounces 14.2 cm 190 grams
19 weeks 6.02 inches 8.47 ounces 15.3 cm 240 grams
20 weeks 6.46 inches 10.58 ounces 16.4 cm 300 grams
(crown to heel) (crown to heel)
20 weeks 10.08 inches 10.58 ounces 25.6 cm 300 grams
21 weeks 10.51 inches 12.70 ounces 26.7 cm 360 grams
22 weeks 10.94 inches 15.17 ounces 27.8 cm 430 grams
23 weeks 11.38 inches 1.10 pound 28.9 cm 501 grams
24 weeks 11.81 inches 1.32 pound 30 cm 600 grams
25 weeks 13.62 inches 1.46 pound 34.6 cm 660 grams
26 weeks 14.02 inches 1.68 pound 35.6 cm 760 grams
27 weeks 14.41 inches 1.93 pound 36.6 cm 875 grams
28 weeks 14.80 inches 2.22 pounds 37.6 cm 1005 grams
29 weeks 15.2 inches 2.54 pounds 38.6 cm 1153 grams
30 weeks 15.71 inches 2.91 pounds 39.9 cm 1319 grams
31 weeks 16.18 inches 3.31 pounds 41.1 cm 1502 grams
32 weeks 16.69 inches 3.75 pounds 42.4 cm 1702 grams
33 weeks 17.20 inches 4.23 pounds 43.7 cm 1918 grams
34 weeks 17.72 inches 4.73 pounds 45 cm 2146 grams
35 weeks 18.19 inches 5.25 pounds 46.2 cm 2383 grams
36 weeks 18.66 inches 5.78 pounds 47.4 cm 2622 grams
37 weeks 19.13 inches 6.30 pounds 48.6 cm 2859 grams
38 weeks 19.61 inches 6.80 pounds 49.8 cm 3083 grams
39 weeks 19.96 inches 7.25 pounds 50.7 cm 3288 grams
40 weeks 20.16 inches 7.63 pounds 51.2 cm 3462 grams
41 weeks 20.35 inches 7.93 pounds 51.7 cm 3597 grams
42 weeks 20.28 inches 8.12 pounds 51.5 cm 3685 grams
43 weeks 20.20 inches 8.19 pounds 51.3 cm 3717 grams