Webtretho
Thịnh hành
Cộng đồng
Webtretho Awards 2025
Thông báo
Đánh dấu đã đọc
Loading...
Đăng nhập
Bài viết
Cộng đồng
Bình luận
[Nhà mặc đẹp] - Tầng 26 - Cái đẹp của sự tinh tế



Chị Tinatony ơi cho hainam0509 hỏi địa chỉ mua bộ khuyên, vòng cú mèo với. Em kết bộ này quá! E cảm ơn chị!
08:28 SA 06/07/2014
Kim Cương- yêu và đam mê (Tầng 4)
Bạn nói rất đúng , không phải cứ 3ex là như nhau , tuy nhiên không thể có viên nào mà cùng 3ex , cùng trọng lượng , đều là None , cùng màu sắc , cùng độ sạch mà giá chênh lệch rất nhiều tiền như Phú cường bán cả . Không thể 5.4 FVS2 là 46tr , còn 5.4FVS1 là 78tr ?? sao mà mắc gần gấp đôi vậy ?

Chính vì thế mà mình mới nói là mua kc ngoài các thông số cần thiết theo nhu cầu của từng cá nhân thì phải xem tận mắt mà. Đây là bảng giá của Phú Cường
Mình không giới thiệu hay khuyến khích mọi người mua của Phú Cường đâu nhé!

0.50 E VVS1 EX VG VG 5.01 -20 54,684.000 1119191794
0.53 D VVS1 EX EX EX 5.29 -15 69,408.535 2146216697
0.53 D VVS1 EX EX EX 5.20 -15 69,408.535 2146099218
0.56 D VVS2 EX EX EX 5.35 -10 67,808.160 1139715275
0.58 F VS2 EX EX EX 5.41 -8 46,316.480 5116696381
0.60 E SI1 EX EX EX 5.48 -27 47,523.000 1149079044
07:19 CH 22/01/2013
Kim Cương- yêu và đam mê (Tầng 4)
Chị không biết tiệm phú cường có mua bán đàng hoàng không , nhưng nếu em không biết thì chị báo cho em biết , chị thấy họ đưa giá tưởng rẻ nhưng lại mắc lắm em à , mà hột lại không tốt , chị chỉ cho em xem nhé :
viên thứ nhất : 0.50 E VVS1 EX VG VG 5.01 -20 54,684.000 1119191794 : đây là viên strong blue , độ dầy ( depth) tới 63.1%, Viên này quá xấu ,em có thể lên web GIA để xem giấy giám định . giá thị trường chỉ có 44 triệu thôi .
Viên thứ hai : 0.53 D VVS1 EX EX EX 5.29 -15 69,408.535 2146216697 : Viên này None , viên này đẹp , nhưng giá lại cao hơn tiệm khác, giá thị trường 63 triệu .
Viên thứ ba : 0.53 D VVS1 EX EX EX 5.20 -15 69,408.535 2146099218 : viên này Medium blue , giá thị trường khoảng : 60 triệu .
Viên thứ tư : 0.56 D VVS2 EX EX EX 5.35 -10 67,808.160 1139715275 : viên này Medium blue , giá thị trường khoảng 55 triệu .
viên thứ năm : 0.58 F VS2 EX EX EX 5.41 -8 46,316.480 5116696381 : viên này thì none , nhưng lại mắc , giá thị trường khoảng 40 triệu .
viên thứ sáu : 0.60 E SI1 EX EX EX 5.48 -27 47,523.000 1149079044 : viên này faint , nhưng lại quá mắc , thị trường khoảng 35 triệu thôi .
Chị thấy bên phú cường có 6 viên mà đã 3 viên medium blua và strong blue , không biết họ bán như thế nào , khách có biết hay không chứ không ai mua medium blue hay strong blue hết hoặc giá phải rẻ mới được . chị không biết Phú cường có web side không ? trên web site có cho biết thông tin về Flourescence không ? Họ buộc phải cho khách biết , vì giá của kc rất khác biệt khi có độ flourescence khác nhau .
Chị chỉ muốn giúp em , hy vọng em mua hột đẹp .

Hơ hơ mình có định mua kc đâu nhỉ?????????????????
03:40 CH 22/01/2013
Kim Cương- yêu và đam mê (Tầng 4)
Chị ơi , em mới mua viên 5.4ly FVS1 3EX None của Lucie ngày hôm qua chỉ có 57 triệu thôi , chị xem lại giá nha , chứ 78 triệu thì mua được tới DVVS1 ở Lucie luôn đó .

Hiện tại Phú Cường đang bán viên 5.4 FVS2 3EX 46tr bạn ạ. Viên này mình vừa bán lại cho PC đó. Từ kinh nghiệm của bản thân mình nếu chọn kc cứ 3ex hay gì gì đó mà k xem tận mắt thì nhầm to. Ngoài những yếu tố nước, độ sạch, cut, mài bóng, độ cân xứng tối thiểu theo nhu cầu của mình thì cứ phải xem rồi so sánh các viên với nhau thì mới mong chọn được viên đẹp.
04:38 CH 19/01/2013
Kim Cương- yêu và đam mê (Tầng 4)
Hi,
Mình nghe các mẹ nói mua KC cũng là 1 hình thức đầu tư nhưng không hiểu lắm là đầu tư như nào? Vì mình thấy tiệm nào bán ra nếu thu vào thì người mua cũng bị lỗ nhiều hay ít thôi, cho dù KC sau này có lên giá đi nữa thì người ta cũng đâu thu vào theo giá thị trường cho mình đâu. Mẹ nào am hiểu giải thích giùm mình với.
Cám ơn các mẹ ;-)

Mình cũng hóng câu trả lời vì mình cũng vừa trong tình trạng đó. Lúc mua mình bán 2 cây vàng đi mua kc mà giờ bán đi chưa được 1 cây. Theo cá nhân mình viên to mình k biết chứ viên của mình 5.4 ly thì lỗ chắc :((:((:((
03:51 CH 26/11/2012
Kim Cương- yêu và đam mê (Tầng 4)
vật vã hai hôm nay bạn em mới đi lấy được nhẫn về cho em vì của khỉ trời trong SG nó mưa tầm tã mấy hôm nay, khổ thân bạn em chạy đi chạy lại, mà cũng vì mưa nên tiêu tan luôn cái kế hoạch đốt đuốc lãng mạn của bọn em..Hai đứa đành dắt nhau vào Hyatt ngồi uống rượu và trao nhẫn nhưng em vẫn xúc động lắm mặc dù chính mình là người đi cùng chọn nhẫn với bạn trai...xúc động tuy không khóc nhưng rất nghẹt thở vì em nhẫn long lanh kinh khủng, và do chính chồng sắp cưới mình đeo cho mình nữa chứ (mặc dù không có màn quỳ gối hihi :P)
Em post hình ở đây khoe cả nhà nhé, KC này 6,08ly, E, VVS2, 3EX GIA anh ý tậu ở Lucie, vỏ platin ở Alphana, khoái nhất là mấy cái chấu nhẫn họ cứa thành hình trái tim cả nhả ạ :)
Em nó nhìn đứng là như thế này :

Nhìn chính diện là đây:

Có tổng cộng 10 hạt tấm vuông nhỏ, mỗi bên 5 hạt, mội hạt 1ly9, kiểu rất đơn giản không cầu kỳ gì cả vì em còn đeo với 1 cái nhẫn cưới trơn nữa

Và cận cảnh em bé KC đầu tiên của em với 4 cái trái tim tí hon xung quanh :Embarrassment:

Tối nay chắc em mất ngủ mất thôi hí hí

Chúc mừng e nhé! Nhẫn đẹp, ý nghĩa hoàn hảo! Viên kc đầu tiên của e là niềm mơ ước của chị rồi, phấn đấu mãi mới chỉ có viên bé tí ti 5.4 thôi. Mà chị thích cái ổ platin của e quá đi mất giống gu của chị.
Chúc e hạnh phúc!
03:41 CH 17/09/2012
Kim Cương- yêu và đam mê (Tầng 4)
chiếc nhẫn đơn này đẹp nè, giản dị, duyên dáng! Đẹp, đẹp!

Em arion.tran ơi cho chị hỏi giấy giám định của RGG có phải là của Rexco không?
03:10 CH 18/07/2012
Ngày giờ sinh của các con và những điều phòng...
Em xin lỗi vì ghi thiếu ngày dương. Chị xem lại giúp cho e với nhé số của e là: 2774
Em sinh tháng 10 âm lịch năm 1977-đinh tỵ, chồng e sinh tháng 6 âm lịch năm 1973-quý sửu, bé thứ 1 nhà e sinh lúc 18h 40' ngày 6/10/2005(âm lịch)tức 7-11-2005-ất dậu, bé thứ 2 sinh lúc 12h25 trưa ngày 6/9/2009(âm lịch)tức ngày 23-10- 2009-kỷ sửu. Em cảm ơn chị ạ!


Số 2774

Bé 1
Năm Ất Dậu
mệnh Thủy
tháng 10 âm - Chị cho ngày dương nhé
Giờ Dậu
Bé 2
Năm Kỷ sửu
mệnh hoả
giờ Ngọ
tháng 9 âm - Chị cho ngày dương nhé

Em up lại nhờ chị xem giúp em với! Many thanks chị!
07:34 CH 28/02/2012
Ngày giờ sinh của các con và những điều phòng...
Em xin lỗi vì ghi thiếu ngày dương. Chị xem lại giúp cho e với nhé số của e là: 2774
Em sinh tháng 10 âm lịch năm 1977-đinh tỵ, chồng e sinh tháng 6 âm lịch năm 1973-quý sửu, bé thứ 1 nhà e sinh lúc 18h 40' ngày 6/10/2005(âm lịch)tức 7-11-2005-ất dậu, bé thứ 2 sinh lúc 12h25 trưa ngày 6/9/2009(âm lịch)tức ngày 23-10- 2009-kỷ sửu. Em cảm ơn chị ạ!
08:23 SA 07/02/2012
Ngày giờ sinh của các con và những điều phòng...
Số đăng ký tiếp theo là 2774 các mẹ nhé

Cho em xin số 2774
Chị xem giúp em với. Em sinh tháng 10 âm lịch năm 1977-đinh tỵ, chồng e sinh tháng 6 âm lịch năm 1973-quý sửu, bé thứ 1 nhà e sinh lúc 18h 40' ngày 6/10/2005(âm lịch)-ất dậu, bé thứ 2 sinh lúc 12h25 trưa ngày 6/9/2009(âm lịch)-kỷ sửu. Em cảm ơn chị ạ!
10:12 SA 05/12/2011
Kim cương (tầng 3)
Post hình cho nhà kim cương xôm tụ hơn nữa. Quà SN của em :x Giá trị nhỏ thôi, nhưng em rất thích :-* Em vừa được chồng mua tặng tối hôm qua. Hihi :-*

Nhẫn của bạn giống hệt e 4.61ly của tớ. Chắc gu chúng mình giống nhau nhưng tiếc rằng mình chưa bao giờ được quà sn như thế cả:(( Chúc mừng bạn nhé!
10:54 SA 13/11/2011
Kim cương (tầng 3)
hôm kia đi hội chợ nữ trang, mình ngắm mãi mà ko chọn được chiếc nào cả. Ức quá về Bảo Ngọc ở PNT, tần ngần 1 hồi được tư vấn lấy cái vỏ nhìn vừa nữ tính lại mạnh mẽ. Mình lại chọn được 1 viên F, IF 4.5 ly, mạo muội lên đây khoe tình yêu của mình với các mẹ, dù nhỏ thôi, nhưng mình thích lắm. Chẳng hiểu sao mình thích Bảo Ngọc lắm, họ ít mẫu, nhưng mẫu nào mẫu nấy đẹp mê ly. Thích nhất là họ nhìn tay mình một phát là lấy ra đúng mẫu mình thích.

nhìn từ trên xuống thì nó như này

Nhẫn của bạn đẹp quá số tiến nữa. Hơn nữa trình độ chụp của bạn siêu thật! Nhìn nhẫn nhìn ảnh chẳng chê được điểm nào. Chúc mừng bạn!
10:48 SA 13/11/2011
Kim cương (tầng 3)
các mẹ thông thái ơi, e định mua nhẫn cưới , tầm bnh thi dc ha các mẹ , em cũng ko cần to quá , tại giờ cũng đang đeo 1 bộ rui , o HN mua ở đâu thì đảm bảo ah?? cám ơn các mẹ trc nhé


các mẹ giúp e với ahhh

E qua 66 Hàng Trống xem đi. Chị thấy ở đấy có nhẫn tầm tiền từ 6 triệu trở lên. Còn cặp nhẫn gắn kc thì vô cùng lắm em à, họ có rất nhiều kiểu đính kc sẵn hoặc có ổ sẵn rồi e lựa viên gắn vào. E qua đấy chọn đi. Chúc e tìm đc cặp nhẫn ưng ý!
08:22 SA 31/10/2011
Nước hoa (tầng 10)
Các mẹ thông thái giúp mình vụ này với!!!! TOP URGENT!!!
Mình có LOLITA tím nhưng không thấy cái tem nho nhỏ ở đáy chai đâu cả, theo cách chỉ dẫn thông thường thì đều ok, giữ mùi cũng ổn nhưng nghi ngờ quá!
Có mẹ nào có LOLITA kiểm tra lại xem có tình trạng đó ko nhé! Thank các mẹ nhìu nhìu!!!!!

Bạn ơi ở dưới đáy chai của mình có cái tem nhỏ màu như ni lông ghi nươc sx, địa chỉ, EDP, rồi đến dung tích bạn ạ.
09:37 SA 22/08/2011
Kim cương (tầng 3)
CÁc mẹ ơi cho em làm phiền chút,mong các mẹ chỉ giáo cho em vài địa chỉ mua KC ở HN giá cả phải chăng mà co uy tìn chút để sau này nếu lỡ cần bán lỗ ít thui đỡ xót ruột.Em đang cần nâng đời lên 1 viên tầm 7ly hoặc hơn 1 chút hạt đẹp thì nên mua ở đâu nhỉ.mong các mẹ jups em với nhé

Bạn ơi bạn ra Phú Cường ở Hàng Trống đi. Ở đó giá tốt nhưng lúc bán lại chỉ tính trên giá lúc mua rồi trừ % đi- cho dù thị trường có đang lên. Hôm rồi mình hỏi bán viên 5.4 của mình họ bảo chỉ thu lại cỡ 1800 thôi cho dù bây giờ viên đó PC bán là 2700-PC bảo đấy là chính sách của công ty rồi nghĩ mà tiếc quá đi. Mình đưa bạn bảng giá của PC cho bạn tham khảo thêm nhé
BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG ƯU ĐÃI THÁNG 8/2011
MS kiểm định Cert. Code TL(Carat) Màu Độ sạch H&A Pol Sym Cut Ly (mm) Giá (1000 vnđ)
1129116384 GIA K/BEL 3.50 H VS1 H&A EX EX EX 9.85 2033467
5131500612 GIA CT 3.26 H VVS2 EX VG VG 9.83 1932528
1129196501 GIA K/BEL 3.33 H VS1 H&A EX EX EX 9.67 1957000
2126198734 GIA K/BEL 3.01 E VS1 EX EX EX 9.25 2930741
2121771826 GIA L11/15 3.06 Q-R SI1 VG EX VG 9.21 396208.8
2131502131 GIA ET00183876 2.63 I VS1 EX EX EX 8.98 696,000.00
1129258395 GIA K/BEL 2.42 F VVS1 EX EX EX 8.86 1520486
6137468741 GIA K/BEL 2.15 G VS1 H&A EX EX EX 8.34 797220
2115719079 GIA CT 1.75 D VVS2 VG EX VG 8.04 1227590
6111211098 GIA CT 2 G VVS2 VG VG VG 8.02 786240
2121161934 GIA L11/15-DR 1.79 O-P VS1 VG VG VG 7.77 175921.2
6112497496 GIA H6.11 1.59 E VVS2 EX EX G 7.52 548168.4
2116610789 GIA ET00175741 1.37 J IF EX EX EX 7.19 226000
1126533598 GIA KR11/11H 1.23 E IF EX EX EX 7.05 456674.4
2131275499 GIA ET00179774 1.23 G VVS1 EX EX EX 6.96 316000
6111463017 GIA H6.11 1.08 G VS2 EX EX VG 6.71 191528.064
6115836914 GIA J11/16 1 F VS1 G G VG 6.69 222456
1122851371 GIA L11/15-DR 1.04 O-P VVS2 EX VG EX 6.66 95721.6
2116312209 GIA L11/15-DR 1.09 U-V VS1 EX EX EX 6.62 95222.4
2116555190 GIA K11/05H 1.05 E VVS1 EX EX EX 6.62 355555.2
5116533026 GIA K12/2H-SHA 1.11 E VS2 EX EX EX 6.61 237575.52
5116027553 GIA H7.11 1.04 H VS2 VG EX EX 6.5 158238.08
2106650664 GIA H6.11-DR** 0.97 G VS2 G VG VG 6.49 145267.2
1119420367 GIA HT 1 E SI1 H&A EX EX EX 6.48 158080
2125830835 GIA L11/04 1.00 E VS2 VG G G 6.43 196560
6127672352 GIA L12/3-CN-SHA 1.03 G VS1 G VG G 6.37 162822.4
6111004532 GIA D11/13-HT 0.91 F VVS2 EX G VG 6.35 165430.72
1136065418 GIA L11/10H 0.92 E IF VG G VG 6.29 232502.4
2116590579 GIA L11/14-AH-HT 0.9 D VS1 VG VG VG 6.23 158371.2
2117585499 GIA L11/20 0.90 F VVS2 EX EX VG 6.21 163612.8
6111894722 GIA L11/10-HT 0.90 F IF EX EX EX 6.21 217900.8
1126494492 GIA L12/3-HT 0.88 G VS2 VG EX EX 6.2 114400
2116449060 GIA L11/20 0.90 F VVS1 EX EX EX 6.17 186732
6117980766 GIA L12/3-HT 0.80 E VS2 VG VG VG 6.14 121804.8
1119107677 GIA CN-HT 0.9 G VS2 VG VG EX 6.08 109512
2121875342 GIA L11/06 0.9 L VVS2 EX VG G 6.06 57564
2116541645 GIA K11/20 0.79 F VS1 EX VG VG 6.06 119049.84
2116469027 GIA KR11/17 0.80 D VVS2 EX VG G 6.06 151923.2
5106609539 GIA HT 0.9 D VS2 VG VG G 6.04 133099.2
2111811739 GIA L11/18 0.8 D IF EX VG VG 6.04 218400
1126628882 GIA NOV-P-SHA 0.8 G VS2 EX EX EX 6.02 95680
2121460286 GIA HT 0.80 H VS2 H&A EX EX EX 6.01 82368
1119441839 GIA L11/20 0.77 E VVS2 VG EX EX 6.01 132132
16402835 GIA L11/06-HT 0.77 H VVS2 EX EX EX 5.95 88088
1119672359 GIA L11/14H-HT 0.79 E VVS2 EX EX EX 5.94 110916
2121880214 GIA L11/14 0.77 F VS1 EX VG EX 5.92 90810.72
2116084633* GIA EB-SHA 0.8 F VS1 VG EX VG 5.91 89107.2
2121684172 GIA L11/14 0.75 E VVS2 EX VG EX 5.9 105300
2106728422 GIA J11/16 0.71 E VVS1 VG EX EX 5.86 110316.96
2116248905 GIA K11/12 0.77 E IF EX EX EX 5.85 134053.92
1119100939 GIA K11/12 0.7 E VS2 EX EX EX 5.79 79934.4
2106530388 GIA KR11/11 0.72 F IF EX EX EX 5.73 105655.68
1126629085 GIA L12/3-CN-HT 0.72 E VVS1 EX EX EX 5.73 105655.68
2121030772 GIA L11/10 0.71 E VVS2 VG VG VG 5.72 99684
2116625642 GIA J11/16 0.7 F VVS1 VG EX EX 5.71 98280
7112322044 GIA INV11/3-SHA 0.70 F VS1 G EX G 5.65 73382.4
2121712415 GIA J12/5-CN-HT 0.7 E VVS1 VG VG VG 5.56 90636
6117572946 GIA L11/04-DR406HV 0.61 G VS1 EX EX EX 5.46 53035.84
5116576940 GIA KR11/09-X-HT 0.56 F VVS2 VG EX EX 5.42 62142.08
1119366009 GIA J11/03-HT 0.54 F VS1 EX EX VG 5.4 58968
2111994405 GIA L11/10 0.57 F IF EX EX EX 5.39 70424.64
2116342625 GIA J11/03-HT 0.56 E VS2 VG VG EX 5.36 47174.4
1119526748 GIA J11/03-HT 0.55 E VS1 VG EX EX 5.36 53539.2
1116439840 GIA D11/13 0.52 F VS1 VG VG VG 5.24 48672
6117970813 GIA D11/13 0.52 E VVS2 EX EX EX 5.22 59379.84
2121428680 GIA J11/03-HT 0.51 E VVS1 VG VG EX 5.22 64411.776
5116802665 GIA H5.11-HT 0.53 E VS2 EX EX EX 5.22 48119.76
2106784812 GIA L11/06-HT 0.51 E IF EX EX EX 5.22 72558.72
1119481598 GIA J11/03-HT 0.51 F VS1 VG EX G 5.21 47736
1119687439 GIA J11/21 0.50 F VVS1 VG EX G 5.21 57096
5116490543 GIA J11/21 0.50 F VVS2 VG VG G 5.19 51480
1109418470 GIA L11/06-HT 0.50 E IF EX EX EX 5.18 71136
6111706374 GIA L11/14 0.51 F VVS1 EX EX EX 5.17 59532.096
1119684666 GIA J11/21 0.50 D VS1 VG VG VG 5.17 50960
1119513120 GIA J11/21 0.50 E VS1 VG EX VG 5.16 48880
1109826385 GIA L11/06 0.50 E IF EX EX EX 5.15 71136
5106781884 GIA L11/20 0.47 H IF EX EX EX 5.11 40472.64
2131354473 GIA J11/21 0.48 F VVS1 EX EX EX 5.09 51916.8
1119672888 GIA L11/20 0.45 H IF EX EX EX 5.06 37065.6
2131189099 GIA KR11/17-HT 0.46 F VVS2 EX EX EX 5.05 42022.656
1113211704 GIA HT 0.50 E VVS1 EX EX VG 5.05 58344
2131139430 GIA K11/20-HT 0.46 E VS1 EX VG VG 5.05 40644.864
2116425862 GIA H7.11 0.44 G IF H&A EX EX EX 5.02 41275.52
2131352347 GIA J11/21 0.47 F VS2 VG G VG 5.02 30501.12
1119191794 GIA HT 0.50 E VVS1 EX VG VG 5.01 58344
6111182127 GIA CB/PTDR342 0.47 E VS2 VG VG VG 5.01 32602.96
2121968374 GIA KR11/17 0.46 F VVS2 VG EX VG 5 41333.76
2116701253 GIA KR11/09 0.46 D VVS2 EX EX EX 5 52624
1136294138 GIA J11/21 0.46 H IF VG VG EX 5 38511.2
2126021897 GIA J11/21-HT 0.45 E VS2 VG G VG 5 31449.6
2101478574 GIA D11/13 0.44 F VS1 VG VG VG 4.99 31629.312
5126070471 GIA J11/21 0.47 G VVS1 VG VG VG 4.99 36953.28
1136359022 GIA J11/21 0.46 F VS1 VG G VG 4.99 31143.84
2116653564 GIA L11/14-HT 0.43 F VVS2 EX EX EX 4.98 34774.272
6117754907 GIA D11/13 0.39 E VVS2 G VG G 4.98 30890.496
1136200288 GIA J11/21 0.47 H VS1 G VG VG 4.98 27372.8
1136359031 GIA J11/21 0.49 F VVS2 VG VG G 4.98 33174.96
2116301138 GIA J11/21 0.44 F VS1 EX EX VG 4.98 31492.032
2111526309 GIA L11/14 0.46 E VS2 EX EX EX 4.97 29966.976
5116695556 GIA J11/21 0.42 F VS1 EX EX VG 4.97 31414.656
2116200741 GIA J11/03-DR413CB 0.46 F VS2 VG VG VG 4.96 27900.288
1119165639 GIA J11/03-HT 0.47 F VS1 EX VG VG 4.96 31283.2
6127053396 GIA L11/14 0.46 E VS1 EX EX EX 4.96 34444.8
2121201809 GIA H6.11 0.46 E VS1 VG VG VG 4.96 34444.8
2116265478 GIA J11/03-HT 0.44 D VVS2 VG EX EX 4.96 39463.424
2116099694 GIA J11/21 0.44 E VS2 VG G VG 4.96 29725.696
6117754961 GIA D11/19-HT 0.40 D VVS2 EX VG VG 4.95 35875.84
2116842681 GIA K11/12-HT 0.41 E VS1 H&A EX EX VG 4.92 30700.8
1113211773 GIA H5.11 0.42 D VS1 VG VG EX 4.86 30750.72
2116127462 GIA J11/21 0.41 E VS1 VG EX EX 4.86 28952.56
5116089207, GIA J12/6-HT 0.37 E VVS1 EX EX EX 4.6 28367.456
1119239542 GIA H7.11 0.34 E VS2 VG EX EX 4.58 18712.512
1113211412 GIA H5.11 0.33 D VVS1 VG VG VG 4.53 28252.224
6101904673 GIA HT 0.31 F VVS1 VG EX G 4.52 20311.2
2121317552 GIA HT 0.33 D IF H&A EX EX VG 4.52 29597.568
1109829254 GIA H3.11-HT 0.34 D VVS1 VG EX EX 4.51 29108.352
6127257297 GIA D11/13 0.33 E VVS1 EX EX EX 4.5 24779.04
1109854546 GIA H5.11-DRPT529-HT 0.31 D VS2 VG EX VG 4.38 16429.504
1119351817 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 EX G VG 4.35 16473.6
5116264659 GIA J11/02-HT 0.3 E VS1 VG VG VG 4.3 16473.6
5116404540 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 EX VG VG 4.25 16473.6
2106573786 GIA HT 0.30 F VS1 VG VG VG 4.24 15163.2
2121227227 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 VG VG G 4.21 16848
GIV GIV HT-DR200 E VVS1 EX EX EX 3.6 5600
GIV GIV HT E VVS1 EX EX EX 3.6 5600
(Bảng giá này có thể thay đổi mà không báo trước)
Tra cuu ma vach kim cuong tai website: www2.gia.edu/reportcheck/index.cfm
Phu Cuong Jewelry 66 Hang Trong, 261 Chua Boc
09:20 SA 22/08/2011
Kim cương (tầng 3)
Tình iu mới nhất cùa mình nè, quà của tình yêu lớn. Nhẫn antique, giác cắt european, chừng 80 năm thui à, hihi

Kiểu này đơn giản mà đẹp quá! Sao mình thấy cái nhẫn nào cũng đẹp thế nhỉ!
04:15 CH 27/06/2011
Kim cương (tầng 3)
tình yêu mới của mình ..hehhe

Mình thích e này quá đi mất!
08:58 SA 27/06/2011
Kim cương - Tình yêu vĩnh cửu (P2)
cảm ơn các chị nhiều nha!! Mai thứ 7 em sẽ ra 66 Hàng Trống xem thế nào....Với lại các chị ơi ngoài việc xem các thông số mình phải kiểm tra trên viên kc ntn ah?? ví dụ như có ký hiệu j trên kc ko ah ?? các chị thông cảm nha, em mới tập tành đú đởn chứ chưa biết j ah :o

Viên kc của GIA có khắc số ở dìa viên kc bạn bảo họ soi dãy số đó cho bạn xem rồi đối chiếu với thông số họ in sẵn ra. Nếu chưa yên tâm nữa vào trang kiểm tra
http://www2.gia.edu/reportcheck/index.cfm ghi mã số bạn biết và trọng lượng rồi bạn sẽ có đầy đủ thông số cần biết.
04:05 CH 26/03/2011
Kim cương - Tình yêu vĩnh cửu (P2)



Nhìn nghiêng



Trời ơi! Tay đẹp, nhẫn đẹp nhất mà mình từng thấy-kiểu nào cũng ok không chê được điểm gì ! (Ước gì)n lần..... Hình như đám cưới chị ấy ở đảo mà HKAnh cũng tổ chưc thì phải:Thinking:
03:15 CH 25/03/2011
Kim cương - Tình yêu vĩnh cửu (P2)
Các mẹ thông thái tư vấn hộ em với nhá: chả là em mới sớt được topic này, nghe các mẹ 888 về kc mà em ham quá,quyết định tậu 1 chiếc nhẫn. bjo em chỉ có 2000$ các mẹ chỉ cho em xem là mua cả hột và ổ thì mua ntn:hột bn ly, ổ thì khoảng bn xiền và các thông số ntn nữa ah... Và mua ở đâu nữa ah? em ở hn các mẹ nhé!!! Help me, please

Bạn ơi ổ vàng trắng trơn thì từ 180$ trở lên còn platin có giá từ 480$. Còn cá nhân mình chọn viên kc có kiểm định của GIA độ sạch phải từ VS2 trở lên, cut ex, nếu kinh tế cho phép nước DEF còn không thì GH cũng OK. Nếu bạn muốn đeo kc theo phong thủy thì độ sạch VVS1 trở lên. Tùy bạn quyết định và mong bạn sớm tậu được tình yêu như ý!
Tớ gửi tạm bạn bảng giá hột kc ở PC 66 hàng trống nhé
GIA DIAMOND INVENTORY 03/2011
Report No. Cert. Code Weight Color Clar H&A Pol Sym Cut Measurements Rap. Giá/1ct (VNĐ) Giá (VNĐ) %Giảm Giá (VNĐ)
5116277040 GIA J11/02-HT 0.3 D VS1 G VG VG 4.26 2800 60760 18228 -10 16405.2
2106951584 GIA HT 0.30 D VS1 EX VG EX 4.4 2,800 60760 18228 -10 16405.2
5116340678 GIA K11/01-CBDR426 0.30 E VS1 EXC VG G 4.2 2600 56420 16926 -10 15233.4
2121227227 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 VG VG G 4.21 2600 56420 16926 -10 15233.4
5116404540 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 EXC VG VG 4.25 2600 56420 16926 -10 15233.4
2116097648 GIA J11/02-HT 0.3 E VS1 VG VG VG 4.26 2600 56420 16926 -10 15233.4
7116152764 GIA HT 0.30 E VS1 VG VG G 4.27 2,600 56420 16926 -10 15233.4
5116264659 GIA J11/02-HT 0.3 E VS1 VG VG VG 4.3 2600 56420 16926 -10 15233.4
1119351817 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 EXC G VG 4.35 2600 56420 16926 -10 15233.4
2106965945 GIA K11/01-HT 0.30 E VS1 H&A EXC G VG 4.37 2600 56420 16926 -10 15233.4
2106573786 GIA HT 0.30 F VS1 VG VG VG 4.24 2,400 52080 15624 -10 14061.6

2121317552 GIA HT 0.33 D IF H&A EX EX VG 4.52 4500 97650 32224.5 -10 29002.05
1113211773 GIA CB 0.42 D VS1 VG VG EX 4.86 3,400 73780 30987.6 -10 27888.84
1109635761 GIA L12/3-HT 0.33 E IF EX EX EX 4.59 3,800 82460 27211.8 -10 24490.62
5116089207, GIA J12/6-HT 0.37 E VVS1 EX EX EX 4.6 3400 73780 27298.6 -10 24568.74
5116630757 GIA L11/04-HT 0.40 E VVS2 EX EX G 4.87 3,400 73780 29512 -10 26560.8
2116564325, GIA J12/6-HT 0.40 E VS1 EX VG VG 4.78 3200 69440 27776 -10 24998.4
1119201505 GIA J11/02-HT 0.33 E VS2 EX EX VG 4.5 2400 52080 17186.4 -10 15467.76
1119239542 GIA J11/02-HT 0.34 E VS2 VG EX EX 4.58 2400 52080 17707.2 -10 15936.48
7112052740 GIA HT 0.44 F IF EX EX EX 4.88 4,200 91140 40101.6 -10 36091.44
6101904673 GIA HT 0.31 F VVS1 VG EX G 4.52 3,300 71610 22199.1 -10 19979.19
1103974141 GIA HT-DR373 0.44 F VS1 EX 4.89 3000 65100 28644 -5 27211.8
2121176735, GIA J12/6-HT 0.41 G VVS1 EX EX EX 4.78 3300 71610 29360.1 -10 26424.09

2116265478 GIA J11/03-HT 0.44 D VVS2 VG EX EX 4.96 5700 123690 54423.6 -25 40817.7
2121201809 GIA J11/03-HT 0.46 E VS1 VG VG VG 4.96 4400 95480 43920.8 -30 30744.56
2116252838 GIA J11/03-HT 0.47 E VS1 VG EX EX 4.97 4400 95480 44875.6 -25 33656.7
2121226179 GIA J11/03-DR414HT 0.47 E VS2 VG VG VG 4.91 3800 82460 38756.2 -22 30229.836
1119185026 GIA J11/03-HT 0.46 F VVS2 VG VG VG 4.96 4800 104160 47913.6 -30 33539.52
1119165639 GIA J11/03-HT 0.47 F VS1 EX VG VG 4.96 4200 91140 42835.8 -25 32126.85
2121183051 GIA J11/03-HT 0.47 F VS1 VG EX VG 4.99 4200 91140 42835.8 -25 32126.85
2116200741 GIA J11/03-DR413CB 0.46 F VS2 VG VG VG 4.96 3600 78120 35935.2 -20 28748.16
2121176850, GIA J12/6-HT 0.47 G VVS1 EX EX EX 4.98 4700 101990 47935.3 -25 35951.475

7112322754 GIA INV11/3 0.51 D VVS1 EX EX EX 5.14 6500 141050 71935.5 -15 61145.175
1116772783 GIA HT 0.51 D VVS2 EX EX G 5.03 5,700 123690 63081.9 -20 50465.52
2116701253 GIA KR11/09 0.46 D VVS2 EX EX EX 5 5,700 123690 56897.4 -10 51207.66
1119727012 GIA J11/02-HT 0.46 D VS2 EX VG EX 5.01 4200 91140 41924.4 -10 37731.96
1119794547 GIA KR11/09 0.46 D VS2 EX EX VG 5.04 4,200 91140 41924.4 -10 37731.96
1119191794 GIA HT 0.50 E VVS1 EX VG VG 5.01 5,700 123690 61845 -15 52568.25
1113211704 GIA HT 0.50 E VVS1 EX EX VG 5.05 5,700 123690 61845 -15 52568.25
2116843550 GIA KR11/09 0.46 E VS1 EX EX EX 5.01 4,400 95480 43920.8 -10 39528.72
1126727415 GIA L11/04-AH 0.45 E VS1 EX EX EX 5.01 4,400 95480 42966 -10 38669.4
6111182127 GIA CB/PTDR342 0.47 E VS2 VG VG VG 5.01 3800 82460 38756.2 -10 34880.58
1119502684 GIA L11/04-AH 0.46 E VS2 EX EX VG 5.01 3,800 82460 37931.6 -10 34138.44
6127402160 GIA J11/02-HT 0.47 F VVS2 VG VG VG 5 4800 104160 48955.2 -20 39164.16
5116613207 GIA K11/01-CN 0.50 F VS1 VG EXC G 5.19 4200 91140 45570 -10 41013
7112053131 GIA HT/PTDR341 0.47 F VS2 VG EX EX 5.04 3600 78120 36716.4 -10 33044.76
6117754267 GIA L11/04-DR416HT 0.47 F VS2 VG EX EX 5.06 3,600 78120 36716.4 -10 33044.76
2116363784, GIA J12/6-CB-AH 0.44 F VS2 EX VG VG 5 3600 78120 34372.8 -5 32654.16
6112158249 GIA HT 0.47 G IF EX EX EX 5.1 5100 110670 52014.9 -20 41611.92
2116495688 GIA L11/04-AH 0.46 G VVS2 VG EX EX 5.02 4,300 93310 42922.6 -10 38630.34
2106688762 GIA L11/06 0.46 G VS1 VG VG EX 5.03 3800 82460 37931.6 -10 34138.44
2106870651 GIA L11/04-AH 0.47 G VS1 VG EX EX 5.04 3,800 82460 38756.2 -10 34880.58
2121181484 GIA AH 0.49 G VS2 VG VG VG 5.01 3,200 69440 34025.6 -10 30623.04
1119197411, GIA J12/6-CB 0.47 H VS1 EX EX EX 5 3300 71610 33656.7 -10 30291.03
1119190823, GIA J12/6-HT 0.48 H VS1 EX EX EX 5.01 3300 71610 34372.8 -10 30935.52

2116086970 GIA J11/03-HT 0.51 D VS1 EX EX EX 5.25 4600 99820 50908.2 -5 48362.79
2116535494 GIA K11/01-CN 0.50 D VS2 EXC VG G 5.21 4200 91140 45570 -10 41013
2121708556 GIA K11/01-CN 0.50 D VS2 VG VG G 5.29 4200 91140 45570 -10 41013
2106784812 GIA L11/06 0.51 E IF EX EX EX 5.22 6400 138880 70828.8 -10 63745.92
1109418470 GIA L11/06 0.50 E IF EX EX EX 5.18 6400 138880 69440 -10 62496
1109826385 GIA L11/06 0.50 E IF EX EX EX 5.15 6400 138880 69440 -10 62496
2121428680 GIA J11/03-HT 0.51 E VVS1 VG VG EX 5.22 5700 123690 63081.9 -10 56773.71
2121712415 GIA J12/5-CN-HT 0.7 E VVS1 VG VG VG 5.56 7100 154070 107849 -20 86279.2
1126629085 GIA L12/3-CN-HT 0.72 E VVS1 EX EX EX 5.73 7,100 154070 110930.4 -15 94290.84
2106625374 GIA L11/06 0.60 E VVS2 EX EX EX 5.4 5,200 112840 67704 -5 64318.8
2121735690 GIA L11/04-HT 0.59 E VVS2 VG EX EX 5.44 5,200 112840 66575.6 -5 63246.82
2116393726 GIA K11/01-CN 0.50 E VS1 VG VG G 5.25 4400 95480 47740 -10 42966
1119526748 GIA J11/03-HT 0.55 E VS1 VG EX EX 5.36 4400 95480 52514 -10 47262.6
6127055781 GIA L11/06-X 0.6 E VS1 EX EX EX 5.47 4400 95480 57288 -10 51559.2
5116802665 GIA L11/06 0.53 E VS2 EX EX EX 5.22 3800 82460 43703.8 -10 39333.42
2116342625 GIA J11/03-HT 0.56 E VS2 VG VG EX 5.36 3800 82460 46177.6 -5 43868.72
14530199 GIA INV11/3 0.59 E VS2 VG EX EX 5.48 3800 82460 48651.4 -5 46218.83
5116576940 GIA KR11/09-X 0.56 F VVS2 VG EX EX 5.42 4800 104160 58329.6 -5 55413.12
5106809750 GIA L11/06-X 0.61 F VVS2 EX EX EX 5.48 4800 104160 63537.6 -5 60360.72
5116089498 GIA J11/03-HT 0.51 F VVS2 VG EX EX 5.25 4800 104160 53121.6 -10 47809.44
5106837140 GIA L11/04-AH 0.57 F VVS2 EX EX EX 5.46 4,800 104160 59371.2 -2 58183.776
1119481598 GIA J11/03DR425HT 0.51 F VS1 VG EX G 5.21 4200 91140 46481.4 -10 41833.26
1119499856 GIA L11/06 0.5 F VS1 EX EX EX 5.22 4200 91140 45570 -5 43291.5
1119366009 GIA J11/03-X 0.54 F VS1 EX EX VG 5.4 4200 91140 49215.6 -5 46754.82
7112322044 GIA INV11/3 0.70 F VS1 G EX G 5.65 5400 117180 82026 -10 73823.4
6117572946 GIA L11/04-DR406HT 0.61 G VS1 EX EX EX 5.46 3,800 82460 50300.6 -5 47785.57

11193855453 GIA J11/03-X 0.72 D VS1 EX EX VG 5.9 5900 128030 92181.6 -10 82963.44
5106609539 GIA HT 0.9 D VS2 VG VG G 6.04 6900 149730 134757 -15 114543.45
5116031797 GIA L11/04 0.80 E VVS2 VG G VG 6.0 9,000 195300 156240 -25 117180
2121818408 GIA L11/06-X 0.73 E VVS2 EX EX EX 5.92 6,400 138880 101382.4 -5 96313.28
5116489731 GIA L11/06-X 0.72 E VVS2 VG VG EX 5.88 6,400 138880 99993.6 -5 94993.92
6117980766 GIA L12/3-CN 0.80 E VS2 VG VG VG 6.14 6,500 141050 112840 -10 101556
1126660268 GIA L11/06 0.81 E VS2 VG VG EX 6.04 6,500 141050 114250.5 -15 97112.925
1119672431 GIA L11/06 0.73 F VVS1 EX EX EX 5.89 6,400 138880 101382.4 -5 96313.28
2116084633* GIA EB 0.8 F VS1 VG EX VG 5.91 6900 149730 119784 -25 89838
2106727461 GIA CN 0.82 G VVS1 VG EX VG 6 8200 177940 145910.8 -20 116728.64
1126628882 GIA NOV-HT 0.8 G VS2 EX EX EX 6.02 5700 123690 98952 -10 89056.8
2116265373 GIA EB 0.9 G VS2 VG VG G 6.08 5700 123690 111321 -15 94622.85
1119107677 GIA CN-HT 0.9 G VS2 VG VG EX 6.08 5700 123690 111321 -15 94622.85
16402835 GIA L11/06 0.77 H VVS2 EX EX EX 5.95 6200 134540 103595.8 -20 82876.64
2116666376 GIA J11/02-X 0.8 H VVS2 VG VG G 6.11 6200 134540 107632 -20 86105.6
5116373358* GIA EB 0.83 H VS1 EX EX EX 6.1 5800 125860 104463.8 -20 83571.04
1119090011 GIA EB 0.9 H VS1 H&A EX EX VG 6.19 5800 125860 113274 -20 90619.2
2121460286 GIA HT 0.80 H VS2 H&A EX EXC EXC 6.01 5400 117180 93744 -10 84369.6
2121875342 GIA L11/06 0.9 L VVS2 EX VG G 6.06 3300 71610 64449 -15 54781.65

2116668415 GIA K11/01 0.90 D VS1 VG EXC VG 6.31 7800 169260 152334 -2 149287.32
5116340557 GIA NOV 0.90 E VVS2 G VG VG 6.31 9000 195300 175770 -10 158193
2121489666 GIA K11/01-X 0.91 E VS1 EXC VG VG 6.22 7400 160580 146127.8 -10 131515.02
5116533026 GIA K12/2 1.11 E VS2 EXC EXC EXC 6.61 9500 206150 228826.5 -10 205943.85
2125830835 GIA L11/04-AH 1.00 E VS2 VG G G 6.43 9,500 206150 206150 -10 185535
1119420367 GIA HT 1 E SI1 H&A EX EX EX 6.48 7200 156240 156240 -10 140616
1119165427 GIA NOV 0.90 F VVS2 VG EXC VG 6.26 8200 177940 160146 -10 144131.4
6127926212 GIA L11/04-AH 1.09 F VS1 EX EX VG 6.75 10,300 223510 243625.9 -10 219263.31
2121821729 GIA K12/2-CN 1.00 F VS2 G VG VG 6.46 8900 193130 193130 -10 173817
5116533276 GIA INV11/3 0.9 G VVS2 G EX VG 6.24 7200 156240 140616 -15 119523.6
6127672352 GIA L12/3-CN 1.03 G VS1 G VG G 6.37 8,700 188790 194453.7 -10 175008.33
2106650664 GIA J12/5-CN 0.97 G VS2 G VG VG 6.49 8000 173600 168392 -20 134713.6
6111463017 GIA INV11/3 1.08 G VS2 EX EX VG 6.71 8000 173600 187488 -8 172488.96
1126494492 GIA L12/3-HT 0.88 G VS2 VG EX EX 6.2 5,700 123690 108847.2 -10 97962.48
1119046778 GIA HT 0.9 G VS2 H&A EX EX EX 6.30 5700 123690 111321 -5 105754.95
2116684046 GIA K12/2-AH 1.01 H VS1 EXC EXC VG 6.44 7800 169260 170952.6 -10 153857.34
5116027553 GIA HT 1.04 H VS2 VG EX EX 6.5 7000 151900 157976 -5 150077.2

1119825994 GIA J11/08-X 1.51 E VS1 VG VG VG 7.45 15000 325500 491505 -10 442354.5
1119677801 GIA L11/06 1.32 F VVS2 EX EX EX 7.02 12000 260400 343728 -1 340290.72
1119508475 GIA L11/06 1.24 G VVS2 EX EX EX 7.01 9800 212660 263698.4 -2 258424.432
7116741079 GIA D11/07 1.25 H VS1 EX EX EX 6.99 9400 203980 254975 -25 191231.25
2106815853 GIA J11/03 1.7 H VVS2 EX EX G 7.88 10000 217000 368900 -2 361522

GIV GIV EB 0.9 F VVS1 6 85000

Tra cuu ma vach kim cuong tai website: www2.gia.edu/reportcheck/index.cfm
Phu Cuong Jewelry 66 Hang Trong, 261 Chua Boc
Hotline: 0912003309
03:02 CH 24/03/2011
h
hainam0509
Bắt chuyện
667Điểm·0Bài viết
Báo cáo