Tam Nguyên Cửu Vận là hệ thống thời gian được sử dụng trong Huyền Không phong thủy, với một đại chu kỳ 180 năm chia thành chín vận, mỗi vận kéo dài 20 năm.
Thuộc tính | Hoả Vận 9 |
|---|---|
Thời gian | 2024 đến 2043 |
Nguyên | Hạ Nguyên |
Sao đương vận | Cửu Tử |
Quẻ chủ | Ly ☲ |
Ngũ hành | Hỏa |
Phương vị biểu tượng | Nam |
Ý tượng | Sáng tạo, Văn hóa, Lễ nghi, Tranh đoạt, Cộng đồng |
Tam Nguyên Cửu Vận là gì?
Một đại chu kỳ Tam Nguyên Cửu Vận kéo dài180 năm:
Tam Nguyên | Các Vận | Khoảng thời gian trong chu kỳ hiện tại |
|---|---|---|
Thượng Nguyên | Vận 1 – Vận 2 – Vận 3 | 1864 – 1923 |
Trung Nguyên | Vận 4 – Vận 5 – Vận 6 | 1924 – 1983 |
Hạ Nguyên | Vận 7 – Vận 8 – Vận 9 | 1984 – 2043 |
Mỗi Nguyên kéo dài 60 năm, tương ứng ba Vận. Mỗi Vận kéo dài 20 năm:
Vận 9 (2024 – 2043) – Hỏa vận 🔥
• Chủ: Sáng tạo, tôn giáo, tinh thần, hội nhóm cộng đồng, chiến loạn dễ bùng phát.
• Tác động: Hỏa vượng thì Mộc sinh Hỏa (văn hóa phát triển), Thổ vượng theo (xây dựng), Kim bị khắc (xung đột), Thủy hao (khó khăn tài chính).Vận 8 (2004 – 2023) – Thổ vận ⛰
• Chủ: Ổn định, xây dựng, bất động sản, nhưng bệnh dịch dễ lan rộng.
• Tác động: Thổ vượng sinh Kim (công nghệ, tiền tệ mạnh), khắc Thủy (kinh tế khó khăn cuối vận), Hỏa suy, Mộc yếu.Vận 7 (1984 – 2003) – Kim vận ⚔️
• Chủ: Sáng tạo, thay đổi lớn, chiến tranh cục bộ.
• Tác động: Kim vượng sinh Thủy (giao thương toàn cầu), khắc Mộc (môi trường suy thoái), Hỏa bị hao.Vận 6 (1964 – 1983) – Kim vận ⚔️
• Chủ: Sáng tạo, chiến loạn, đề cao nghĩa tình.
• Tác động: Kim mạnh, công nghiệp phát triển, nhưng chiến tranh và thay đổi lớn gây xung đột với Mộc.Vận 5 (1944 – 1963) – Thổ vận ⛰
• Chủ: Chân thành, phát triển ổn định sau chiến tranh, xây dựng lại xã hội.
• Tác động: Thổ sinh Kim (khôi phục công nghiệp), khắc Thủy (kinh tế còn khó khăn), Hỏa ổn định.Vận 4 (1924 – 1943) – Mộc vận 🌳
• Chủ: Mở rộng, đổi mới tư tưởng, nhưng dễ xung đột với Kim.
• Tác động: Mộc sinh Hỏa (văn hóa nghệ thuật hưng thịnh), khắc Thổ (cấu trúc cũ bị phá bỏ).Vận 3 (1904 – 1923) – Mộc vận 🌳
• Chủ: Phát triển nhanh, tư tưởng cách mạng, biến động chính trị.
• Tác động: Mộc vượng, Hỏa mạnh, Thổ yếu, Kim bị hao mòn.Vận 2 (1884 – 1903) – Thủy vận 💧
• Chủ: Giao thương, di dân, văn hóa đa dạng, bệnh dịch lan truyền.
• Tác động: Thủy sinh Mộc (học thuật phát triển), khắc Hỏa (nhiều mâu thuẫn xã hội).Vận 1 (2044 – 2063) – Thủy vận 💧
• Chủ: Giao thông, liên kết vùng, nhưng dễ hỗn loạn về chính trị.
• Tác động: Thủy vượng sinh Mộc, khắc Hỏa, Thổ suy yếu.
Bạn cũng có thể sử dụng công cụ Lập lá số Tử Vi (紫微) và Lập lá số Bát Tự (八字) để tiếp tục khảo sát vận hạn ở tầng cá nhân.

