Influenza (flu): Bệnh Cúm (Cúm)


Contagious: truyền nhiễm, dễ lây lan


Respiratory: hô hấp


Illnesses: bệnh


Community: cộng đồng


Spread: lây lan


Infection: nhiễm


Testing: xét nghiệm


Diagnosis: chẩn đoán


Tested positive: kiểm tra dương tính


Temperature: nhiệt độ


Medication: cấp thuốc


Lung: phổi


Pandemic: đại dịch


Epidemic: bệnh dịch


Vaccine: vắc xin


Outbreak: bùng phát


Measures: đánh giá, đo lường


Confirm: xác nhận


Transmission: quá trình lây truyền


Mandatory: bắt buộc


Volunteer: tình nguyện viên


Fatal: gây tử vong


Unprecedented: chưa từng có


Concerned: lo âu


Droplets: các giọt nước bắn ra khi ho hoặc hắt hơi, và có thể truyền bệnh


Cover: che


Screening: xét nghiệm, sàn lọc


Treatment: việc điều trị


Incubation period: giai đoạn ủ bệnh


Pre existing medical condition: bệnh lý nền


Contact tracing: truy vết, xác định những người đã tiếp xúc với người bệnh


Comply: tuân theo, tuân thủ

Nguồn và xem đầy đủ tại: https://tienganhabc.net/tu-vung-tieng-anh/60-tu-vung-tieng-anh-ve-covid-19.htm