Trước khi bắt đầu quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), việc thực hiện một loạt các xét nghiệm cơ bản cho cả vợ và chồng là bước quan trọng để đánh giá khả năng sinh sản và phát hiện bất kỳ vấn đề sức khỏe nào có thể ảnh hưởng đến kết quả của IVF. Dưới đây là một số xét nghiệm cơ bản thường được khuyến nghị.
Các bước xét nghiệm cơ bản và cần thiết trước khi làm IVF
I. Xét nghiệm cho Phụ nữ:
Xét nghiệm Hormone:
- Hormone Follicle-stimulating (FSH): Đánh giá chất lượng và số lượng trứng.
- Hormone Luteinizing (LH): Liên quan đến quá trình rụng trứng.
- Hormone Anti-Müllerian (AMH): Đánh giá trữ lượng buồng trứng.
- Estradiol (E2): Đánh giá khả năng phản ứng của buồng trứng.
- Prolactin: Cao có thể ảnh hưởng đến ovulation (Rụng trứng).
- Hormone Thyroid-stimulating (TSH): Rối loạn tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
Siêu âm buồng trứng:
- Đánh giá buồng trứng, số lượng và kích thước của nang trứng.
- Kiểm tra về tình trạng của tử cung và phát hiện polyp, fibroid hoặc bất thường khác.
Xét nghiệm dịch tử cung:
- Kiểm tra tình trạng của cổ tử cung và chất dịch cổ tử cung.
Hysterosalpingography (HSG):
- Kiểm tra tử cung và vòi trứng để đảm bảo không bị tắc nghẽn.
Hysteroscopy (Nội soi tử cung):
- Thăm dò tử cung để xác định và điều trị bất kỳ bất thường nào trong tử cung.
II. Xét nghiệm cho Đàn ông:
Phân tích tinh dịch:
- Đánh giá số lượng, hình dạng (morphology), và khả năng di chuyển (motility) của tinh trùng.
Xét nghiệm Hormone:
- Testosterone và FSH có thể ảnh hưởng đến sản xuất tinh trùng.
Xét nghiệm di truyền:
- Kiểm tra bất kỳ vấn đề di truyền nào có thể ảnh hưởng đến con cái.
Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs):
- HIV, Hepatitis (Viêm gan) B và C, Chlamydia, Gonorrhea (Bệnh da liễu), và các STDs khác.
Scrotal ultrasound (Siêu âm bìu):
- Đánh giá tình trạng của tinh hoàn và phát hiện varicocele (Giãn tĩnh mạch thừng tinh) hoặc các vấn đề khác.
III. Xét nghiệm chung cho cả hai:
Kiểm tra nhóm máu và Rh factor.
Xét nghiệm di truyền:
- Cystic Fibrosis, Tay-Sachs, Sickle Cell Anemia, và các tình trạng khác dựa trên hồ sơ gia đình và nguồn gốc dân tộc.
Xét nghiệm tổng quát sức khỏe:
- Kiểm tra chức năng gan, thận và các chỉ số máu khác.
Lưu ý rằng các xét nghiệm cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa và phòng khám sinh sản. Các bước tiếp theo có thể bao gồm:
Xét nghiệm chung cho cả hai (tiếp tục):
Xét nghiệm đông máu:
- Kiểm tra các vấn đề về đông máu có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.
Xét nghiệm lượng đường trong máu và insulin:
- Phát hiện bất thường về chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến thai kỳ và phát triển của thai nhi.
Xét nghiệm tự miễn:
- Kiểm tra các kháng thể có thể ảnh hưởng đến khả năng cấy ghép hoặc thai kỳ.
Tư vấn di truyền:
- Dành cho các cặp đôi có tiền sử gia đình về các rối loạn di truyền hoặc có kết quả xét nghiệm di truyền bất thường.
Thêm cho phụ nữ:
- Kiểm tra chức năng miễn dịch: Trong một số trường hợp, các rối loạn miễn dịch có thể ảnh hưởng đến khả năng cấy ghép của phôi.
- Xét nghiệm mức độ kháng insulin hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS): Nếu có triệu chứng hoặc tiền sử về PCOS.
Thêm cho đàn ông:
- Assessment of DNA fragmentation in sperm (Đánh giá sự phân mảnh DNA trong tinh trùng): Để đánh giá chất lượng DNA của tinh trùng, có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh và phát triển của phôi.
Tất cả các xét nghiệm này giúp các chuyên gia vô sinh có một cái nhìn tổng thể về tình trạng sức khỏe và khả năng sinh sản của cả hai vợ chồng, từ đó đưa ra lịch trình điều trị IVF phù hợp. Thông thường, kết quả xét nghiệm sẽ được sử dụng để tối ưu hóa các giao thức kích thích buồng trứng, đánh giá khả năng chọn lọc và chuyển phôi, và tăng cơ hội thành công của quá trình IVF.

