Bạn đang tìm kiếm tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa cho con gái của mình? Bạn muốn gọi những biệt danh mang sắc màu “xứ sở kim chi” cho bé yêu ngay tại nhà? Nhưng bạn không am hiểu về ý nghĩa của tên tiếng Hàn? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn lựa chọn 50 tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa nhất cho con gái của mình.

hình ảnh

Danh sách 50 tên tiếng Hàn ở nhà cho con gái hay nhất:

01. Bohee (보히): người con gái dịu dàng

02. Beakhuyn (박현): dịu hiền, trong sáng, thuần khiết

03. Beakki (박기): một đoá hoa được cả hương cả sắc.

04. Chohwa (초화): tấm lòng thơm thảo, dịu hiền

05. Chohye (초혜): người con gái hiếu thảo, trọng ơn nghĩa

06. Chojung (처정): biểu tượng của một nữ nhi cá tính, mạnh mẽ và cũng vô cùng hiểu chuyện

07. Danji (단이): nết na, đoan trang

08. Daepal (대팔): một đời giàu sang phú quý

09. Daesim (대심): tấm lòng nhân hậu, bao dung

10. Doosan (두산): người con gái có trái tim kiên cường, mạnh mẽ như núi

11. Janglee (장이): học hành giỏi giang

12. Jangsoo (장수): học hành đỗ đạt

13. Jisan (지산): người con gái có ý chí mạnh mẽ như đấng nam nhi

14. Joomi (주미): xinh đẹp như châu như ngọc

15. Joowon (주원): tâm hồn tự do, phóng khoáng

16. Jongwol (종월): vầng trăng thuỷ chung

17. Joungmin (용민): nàng công chúa của biển cả

18. Joonwi (준위): xinh xắn, dịu dàng, ấm áp như mùa xuân

19. Heeso (히서): luôn an vui như mùa thu

20. Hyeri (혜리): may mắn ngập tràn

hình ảnh

21. Gasim (가심): thông minh, tinh anh

22. Gashin (가신): xinh đẹp tuyệt trần

23. Geumyi (금니): cô gái bé nhỏ, xinh xắn

24. Gwachul (환철): thông minh, hiền thục

25. Kangpook (강푹): cô bé mạnh mẽ, có tấm lòng ấm áp, bao dung

26. Kangmi (강미): phi thường hoàn mỹ

27. Kyoseol (귀셜): tựa như nàng bạch tuyết kiềm diễm xinh đẹp có nước da trắng ngần.

28. Leesoo (이수): một vì sao toả sáng

29. Mina (미나): tinh khôi, trong trẻo

30. Misan (미산): vẻ đẹp đài các

31. Minyeon (민연): cả đời an yên, vui vẻ

32. Nara (나라): cô gái mạnh mẽ, luôn cố gắng vươn lên trong cuộc sống

33. Nisan (니산): tốt bụng

34. Ryan (량): lương thiện

35. Sancho (산초): hiếu thảo

36. Saheun (사흔): cô bé nhỏ nhắn, xinh xắn

37. Sara (사 라): vẻ đẹp trong trẻo, thuần khiết và trái tim nồng ấm, dịu hiền

38. Shimha (심하): thông minh tri thức

39. Soja (소자): cô bé có tấm lòng hiếu thảo, tốt bụng

40. Sojin (소진): cô bé có trái tim nhiệt thành

41. Syeol (윤): vẻ đẹp mong manh, thuần khiết như sương như tuyết

42. Teaha (대하): bình yên, hạnh phúc

43. Teayang (대양): xinh đẹp, nổi bật

44. Yangmi (양미): nhân từ đức độ

45. Yoha (요하): kính trọng

46. Yongmoon (용문): tính cách tự do, thích khám phá

47. Yeon (연): cô bé tinh nghịch, hoạt bát

48. Yeonwi (연위): nhanh nhẹn, thông minh

49. Womin (우민): nhiệt tình, luôn giúp đỡ mọi người

50. Woonri (문리): lanh lợi

hình ảnh

Một Số Lưu Ý Khi Đặt Tên Cho Con

Với một số bậc phụ huynh thì việc đặt tên rất đơn giản. Với họ, việc chọn một cái tên hay, nghe thuận tai là đủ rồi. Tuy nhiên, bạn cần phải chú ý một số điểm sau đây khi thực hiện đặt tên cho con của mình ở nhà:

  • Tham khảo ý kiến người thân trong gia đình trước khi quyết định để thống nhất được với nhau cái tên ưng ý nhất cho con gái mình.
  • Cái tên không đánh giá và thể hiện được hết tính cách, con người bé.
  • Đặt tên hay với những mong muốn tốt đẹp dành cho con phải đi cùng những phương pháp dạy con đúng cách.
  • Tránh đặt những tên dễ gây hiểu lầm.
  • Không đặt tên trùng với người nổi tiếng.

Tổng Kết

Trên đây là top 50 gợi ý của chúng tôi để các bạn đặt tên tiếng Hàn ở nhà cho con gái một cách ưng ý nhất. Hy vọng sau khi đọc xong bài viết này các bạn đã có những lựa chọn của riêng mình. Đừng quên theo dõi chúng tôi trong các bài viết tiếp theo để được chia sẻ nhiều kiến thức hay và bổ ích!

Bài viết thuộc tác giả VanHoaNet - thành viên Cộng đồng Phụ nữ lớn nhất Việt Nam! Nếu bạn sử dụng bài viết cho mục đích cá nhân, vui lòng ghi rõ! Xin cảm ơn!