Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu tìm kiếm sự bình an, hướng thiện qua con đường tâm linh cũng tăng cao. Tuy nhiên, điều này đồng thời mở ra kẽ hở cho những cá nhân lợi dụng niềm tin của người khác để thao túng và trục lợi. Bài viết này sẽ phân tích các thủ đoạn tinh vi của một "thầy tâm linh" điển hình, nhằm giúp mọi người nhận diện và tránh xa những cạm bẫy tương tự.
Ngày nảy ngày nay, có một vị sư nọ tự xưng là bậc Thánh, thu hút nhiều người tìm đến học đạo. Vị này từng tu tập 5 năm ở Myanmar, tại trường thiền nổi tiếng thuộc phái quán tâm, có website, người Bắc. Ông ta kể rằng mình từng mắc bệnh ung thư, được bác sĩ cảnh báo chỉ sống thêm vài tháng, nhưng nhờ hành trình tu tập thiền quán, ông đã vượt qua bệnh tật và đắc quả, trở thành một bậc thánh Tu-đà-hoàn. Với vẻ ngoài điềm tĩnh và phong thái tựa tiên nhân, ông dễ dàng khiến người khác tin tưởng, kính trọng, và dâng trọn niềm tin. Hiện ông ẩn cư tại Tây Nguyên, có hai người học trò thân tín phụ việc, thường xuyên tổ chức các khóa thiền, và vẫn duy trì một hội nhóm kín mà chỉ những người thân cận mới biết.
1. Cái bẫy của tâm từ giả tạo
Trong giáo lý nhà Phật, tâm từ và trí tuệ là "đôi cánh" dẫn dắt hành giả đến bến bờ giải thoát. Nhưng vị thầy này lại khéo léo lợi dụng giáo lý để dệt nên một tấm lưới tinh vi, bẫy những tâm hồn khát khao giác ngộ. Ông bắt đầu bằng cách xây dựng mối quan hệ thầy trò, gọi học trò là "con", xưng mình là "thầy", và tỏ ra quan tâm sâu sắc đến đời sống tâm linh lẫn cá nhân của họ.
Với trình thao túng đỉnh cao, ông khuyến khích học trò chia sẻ mọi ngóc ngách trong tâm hồn – từ những phiền não nhỏ nhặt đến những bí mật sâu kín nhất.
Một nữ thiền sinh, ví dụ, có thể kể với thầy về nỗi khổ của cô ấy khi có partner ngoại tình, trai gái, rượu chè...
Dưới danh nghĩa "hướng dẫn pháp hành trong đời sống", thầy sẽ lắng nghe, phân tích, và tỏ ra thấu hiểu. Nhưng đằng sau đó, ông không giúp cô ấy buông bỏ phiền não, mà khéo léo khai thác điểm yếu: sự bất mãn, nỗi cô đơn, và khát khao được quan tâm... Từ đây, ông nuôi dưỡng sự dính mắc – thứ mà Phật dạy là cội nguồn của khổ đau – để khiến cô ấy ngày càng lệ thuộc vào mình.
2. Nuôi dưỡng niềm tin mù quáng
Vị thầy này không vội vàng. Ông kiên nhẫn xây dựng hình ảnh thánh nhân qua nhiều năm tháng, để tình cảm của học trò phát triển "tự nhiên" mà không mảy may nghi ngờ. Ông dạy thiền, giúp học trò đạt được một số tiến bộ ban đầu, đủ để họ tin rằng ông là người dẫn đường chân chính – một người từng tu ở Myanmar 5 năm theo trường phái quán tâm danh tiếng, và đã từng vượt qua ung thư nhờ nỗ lực miên mật hành thiền.
Thực tế cái ung thư gan của lão là lão tự bịa ra mà thôi. Bệnh này đa số bệnh nhân được điều trị khỏi hẳn nếu phát hiện sớm
Nhưng, ông không để họ tiến quá xa, bởi trí tuệ sắc bén sẽ khiến họ nhìn thấu bản chất của ông. Thay vào đó, ông khéo léo bơm vào tâm trí họ những lời tâng bốc có cánh, khiến họ tin rằng họ là người có căn cơ đặc biệt, là viên ngọc trí tuệ sáng ngời và chỉ có họ mới hiểu được tâm tư thầm kín khát khao bên trong ông...
Đường mật rót vào tai - khiến người nghe ngày càng mê đắm. Họ tự nguyện cắt đứt liên hệ với bạn bè, gia đình, và thế giới bên ngoài, chỉ để dâng trọn tâm hồn cho vị thầy.
Ông còn viện dẫn kinh điển một cách méo mó, giải thích rằng bậc thánh Tu-đà-hoàn vẫn còn tham và sân, nên việc ông có tình cảm hay thậm chí quan hệ thân xác với học trò là "bình thường", không vi phạm giới luật.
Ông bảo rằng những giới cấm của Tỳ-kheo chỉ là "râu ria" dành cho phàm phu, còn ông, với tư cách bậc thánh, chỉ cần giữ năm giới. Những lời này khiến học trò, đặc biệt là những người nữ chưa chồng, tin rằng việc thân cận với ông là một đặc ân, là cơ hội để "hộ độ" một bậc thánh. Họ sung sướng, tự hào, và tự nguyện giữ bí mật về mối quan hệ ấy, nghĩ rằng mình là người đặc biệt duy nhất trong mắt thầy.
3. Mạng lưới thao túng tâm lý và chiêu trò
Càng ngày, vị thầy càng thắt chặt vòng kiểm soát. Khi thời cơ chín muồi, ông bắt đầu sử dụng các phương tiện liên lạc như Zalo để kết nối riêng tư với học trò. Ông thêm họ vào danh bạ Zalo và nhắn tin với những lời lẽ đầy mê hoặc hòng chiêu dụ họ lệ thuộc cảm xúc vào mình, khiến họ tin rằng họ là tri âm tri kỷ... và chỉ duy nhất 1 mình họ là được có đặc quyền đặc cách thân cận thầy.
Điển hình của chiêu trò thao túng tâm lí đó là hành vi nhắn tin hoặc gọi điện thoại chiêu dụ "con mồi" cả ngày, làm thơ văn tán tỉnh, và trò chuyện dưới danh nghĩa "kèm tu", khuyến tu bla bla...
Sau đó, ông khuyên họ đóng tài khoản mạng xã hội, tránh xa bạn bè, chỉ tập trung vào việc tu tập và tâm sự với ông qua liên lạc riêng, như Zalo.
Ông khiến họ tin rằng thế giới bên ngoài đầy cạm bẫy, chỉ có ông là ánh sáng dẫn đường.
Dần dần, họ trở nên cô lập, chỉ còn ông là điểm tựa duy nhất trong ngôi nhà ẩn cư, nơi ông sống cùng hai học trò thân tín.
Những lời tán tỉnh qua Zalo, những lời hứa hẹn về mối quan hệ thâm giao tri âm tri kỷ... khiến học trò rơi vào lưới tình. Ông viện dẫn những câu chuyện trong chú giải kinh điển, kể về các vị Tỳ-kheo bị vu oan hay hiểu lầm do nghiệp cũ, để biện minh rằng những lời tố cáo ông đều là đồn đại.
Ông thậm chí còn bôi nhọ những người dám vạch trần mình, khiến học trò trung thành quay lưng với họ. Kết quả là một mạng lưới khép kín, nơi ông thao túng tâm lý, kiểm soát thông tin, và khiến nạn nhân không còn lối thoát. Hội nhóm kín của ông vẫn hoạt động, và ông vẫn tổ chức các khóa thiền, thu hút nhiều người mới, trong khi những nạn nhân cũ dần rời đi, không ai dám lên tiếng.
4. Hậu quả của sự dính mắc
Những người nữ rơi vào bẫy của ông dần mất hết tất cả: danh dự, tiền bạc, bạn bè, và cả lòng tự trọng. Khi sự thật vỡ lở, họ rơi vào ngõ cụt. Một số chọn im lặng, vì xấu hổ và sợ bị phán xét. Một số khác, dù nhận ra sai lầm, vẫn bám víu vào ông, tự an ủi rằng bậc thánh cũng có sai lầm và tiếp tục dâng hiến thân tâm. Họ giống như những người đâm lao phải theo lao, không còn đường quay lại.
Phật dạy rằng trí tuệ là ngọn đèn soi sáng, giúp ta nhìn rõ chân tướng của mọi sự. Nhưng vị thầy này lại dùng chính giáo lý để che mờ trí tuệ, biến con đường giải thoát thành con đường dẫn dụ. Ông khiến học trò tin rằng mọi hành vi của ông, dù sai trái, đều là "hợp lý" dưới lăng kính của bậc thánh. Ông biến dục vọng thành "tâm từ hòa hợp với vũ trụ", biến sự thao túng qua những tin nhắn hay cuộc gọi, trò chuyện... thành "hướng dẫn tu tập trong đời sông". Đây chính là sự lạm dụng giáo pháp, biến ánh sáng của Đạo thành công cụ phục vụ dục vọng cá nhân.

