hình ảnh

Khi bắt đầu tìm hiểu chứng khoán, phần lớn nhà đầu tư thường quan tâm đến một vài con số rất quen thuộc: doanh thu tăng bao nhiêu phần trăm, lợi nhuận sau thuế đạt bao nhiêu, EPS bao nhiêu và cổ phiếu đang giao dịch ở mức P/E bao nhiêu lần.

Cách tiếp cận này không sai. Thậm chí, đây gần như là những dữ liệu đầu tiên bắt buộc phải xem khi phân tích một doanh nghiệp.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận, nhà đầu tư rất dễ bỏ qua một vấn đề quan trọng hơn: doanh nghiệp có thực sự tạo ra tiền từ hoạt động kinh doanh hay không?

Một công ty có thể báo lợi nhuận rất đẹp trong vài quý liên tiếp nhưng dòng tiền kinh doanh lại âm. Ngược lại, cũng có những doanh nghiệp từng bị thị trường đánh giá là tăng trưởng chậm nhưng tiền mặt tạo ra đều đặn, nợ vay được kiểm soát và khả năng trả cổ tức tốt.

Điểm khác biệt nằm ở chất lượng của lợi nhuận.

Đây là một trong những khía cạnh mà nhà đầu tư cá nhân thường ít chú ý. Không phải vì nó quá khó, mà bởi báo cáo tài chính có rất nhiều con số, trong khi người mới thường có xu hướng tìm ngay một chỉ tiêu để kết luận cổ phiếu tốt hay xấu.

Thực tế, một con số đứng riêng lẻ thường không nói lên quá nhiều điều.

Muốn hiểu một doanh nghiệp, cần nhìn mối quan hệ giữa doanh thu, lợi nhuận, các khoản phải thu, hàng tồn kho, nợ vay, dòng tiền và tài sản. Khi đặt chúng cạnh nhau, bức tranh tài chính mới bắt đầu rõ ràng.

Lợi nhuận và tiền mặt không phải là một

Đây là điều đầu tiên cần hiểu.

Một doanh nghiệp bán được hàng và ghi nhận doanh thu chưa có nghĩa là doanh nghiệp đã thu được tiền.

Ví dụ, một công ty ký được hợp đồng bán hàng trị giá rất lớn cho khách hàng. Theo quy định kế toán, nếu đáp ứng đủ điều kiện ghi nhận doanh thu thì doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu và lợi nhuận trong kỳ.

Nhưng khách hàng có thể chưa thanh toán ngay.

Doanh nghiệp có thể cho khách hàng nợ 30 ngày, 60 ngày, thậm chí 90 hoặc 120 ngày. Trong thời gian đó, trên báo cáo kết quả kinh doanh, doanh thu và lợi nhuận đã xuất hiện. Nhưng trong tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp, tiền chưa chắc đã về.

Khoản tiền chưa thu được sẽ nằm ở khoản phải thu.

Nếu doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu nhanh nhưng các khoản phải thu cũng tăng mạnh hơn nhiều so với doanh thu, nhà đầu tư cần bắt đầu đặt câu hỏi.

Không phải cứ phải thu tăng là xấu. Với một số ngành nghề, bán chịu là đặc điểm bình thường của hoạt động kinh doanh. Một doanh nghiệp xây dựng, bất động sản, phân phối hoặc bán hàng cho khách hàng lớn có thể có khoản phải thu khá cao.

Vấn đề nằm ở tốc độ tăng và chất lượng của khoản phải thu.

Nếu doanh thu tăng 20% nhưng phải thu tăng 80%, đây là tín hiệu đáng chú ý.

Doanh nghiệp có thể vẫn đang phát triển thật, nhưng cũng có khả năng công ty đang phải nới lỏng điều kiện thanh toán để thúc đẩy doanh số. Khi đó, lợi nhuận trên báo cáo có thể tăng trước, còn tiền mặt sẽ đến sau.

Nếu tiền về đúng như dự kiến thì không có vấn đề lớn.

Nhưng nếu khách hàng trả chậm, phát sinh tranh chấp hoặc không có khả năng thanh toán, câu chuyện sẽ hoàn toàn khác.

Lúc đó doanh nghiệp có thể phải trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Lợi nhuận những kỳ trước nhìn rất đẹp nhưng cuối cùng lại bị điều chỉnh bởi các khoản phải thu không thu hồi được.

Đó là lý do nhà đầu tư không nên đồng nhất “lợi nhuận” với “tiền kiếm được”.

Dòng tiền kinh doanh nói lên điều gì?

Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nhà đầu tư sẽ thấy dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

Đây là phần rất đáng đọc.

Nếu doanh nghiệp liên tục tạo ra dòng tiền dương từ hoạt động kinh doanh, điều đó cho thấy hoạt động cốt lõi đang có khả năng chuyển doanh thu và lợi nhuận thành tiền.

Tất nhiên, dòng tiền không phải lúc nào cũng dương.

Một doanh nghiệp đang tăng trưởng mạnh có thể phải bỏ nhiều tiền để nhập nguyên liệu, tăng tồn kho hoặc mở rộng hệ thống. Vì vậy, dòng tiền kinh doanh âm trong một vài quý chưa thể lập tức kết luận doanh nghiệp có vấn đề.

Điều quan trọng là phải nhìn theo chu kỳ.

Một doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền cùng đi lên thường tạo cảm giác an tâm hơn rất nhiều so với một doanh nghiệp chỉ có lợi nhuận tăng còn dòng tiền liên tục yếu.

Đặc biệt, nếu tình trạng này kéo dài nhiều năm, nhà đầu tư cần tìm nguyên nhân.

Có thể doanh nghiệp đang tăng trưởng bằng cách bán chịu.

Có thể hàng tồn kho tăng quá nhanh.

Có thể lợi nhuận đến từ các khoản thu nhập không thường xuyên.

Cũng có thể doanh nghiệp đang phải bỏ rất nhiều tiền để đầu tư tài sản cố định.

Mỗi nguyên nhân lại dẫn đến một cách đánh giá khác nhau.

Vì vậy, không nên sử dụng dòng tiền như một tiêu chí máy móc kiểu “dòng tiền âm là xấu, dòng tiền dương là tốt”.

Phân tích tài chính tốt là phải trả lời được câu hỏi: tại sao dòng tiền lại như vậy?

Khi lợi nhuận tăng nhưng tiền lại giảm

Đây là trường hợp rất đáng để chú ý.

Hãy hình dung một doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng liên tục trong ba năm. Nhà đầu tư nhìn vào báo cáo kết quả kinh doanh sẽ thấy mọi thứ khá hấp dẫn.

Doanh thu tăng.

Lợi nhuận tăng.

Biên lợi nhuận cải thiện.

EPS tăng.

Nhưng khi chuyển sang báo cáo lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền kinh doanh lại lần lượt giảm.

Nếu tiếp tục nhìn bảng cân đối kế toán, khoản phải thu tăng mạnh, hàng tồn kho cũng tăng.

Lúc này, bức tranh đã khác.

Có thể doanh nghiệp vẫn đang tăng trưởng. Nhưng chất lượng tăng trưởng cần được kiểm tra thêm.

Một cách suy nghĩ đơn giản là: doanh nghiệp báo rằng mình đã kiếm được tiền, vậy tiền đang nằm ở đâu?

Nếu tiền nằm trong ngân hàng, câu chuyện rất rõ.

Nếu tiền nằm ở hàng tồn kho, cần xem hàng có bán được không.

Nếu tiền nằm ở khoản phải thu, cần xem khách hàng có trả tiền đúng hạn không.

Nếu tiền được chuyển sang các dự án đầu tư, cần xem dự án có tạo ra lợi nhuận trong tương lai không.

Nếu tiền dùng để trả nợ, đó có thể là tín hiệu tích cực về quá trình giảm đòn bẩy.

Chỉ khi lần theo dòng tiền, nhà đầu tư mới hiểu được lợi nhuận thực sự đang được hình thành như thế nào.

Khoản phải thu: vùng dễ bị bỏ quên

Trong rất nhiều báo cáo tài chính, khoản phải thu không phải là con số gây chú ý ngay lập tức.

Nhưng đối với người phân tích doanh nghiệp, đây lại là một trong những khoản mục cần quan sát kỹ.

Một công ty bán hàng và chưa thu được tiền sẽ ghi nhận khoản phải thu. Điều này hoàn toàn bình thường.

Câu hỏi quan trọng hơn là khoản phải thu đó đến từ ai.

Nếu khách hàng là những tập đoàn lớn, có lịch sử thanh toán tốt và hợp đồng rõ ràng, mức độ rủi ro có thể thấp.

Nếu khoản phải thu tập trung vào một số khách hàng nhỏ, đối tác liên quan hoặc những đơn vị có tình hình tài chính yếu, rủi ro sẽ cao hơn.

Nhà đầu tư cũng nên xem sự thay đổi của phải thu qua nhiều kỳ thay vì chỉ nhìn một quý.

Một quý tăng mạnh có thể do tính thời vụ.

Nhưng nếu nhiều quý liên tiếp phải thu tăng nhanh hơn doanh thu thì không thể xem nhẹ.

Một dấu hiệu khác cần chú ý là doanh nghiệp liên tục ghi nhận doanh thu rất tốt nhưng tiền thu từ khách hàng lại không tương xứng.

Khi đó, lợi nhuận có thể vẫn đúng theo chuẩn mực kế toán, nhưng khả năng chuyển lợi nhuận thành tiền đang có vấn đề.

Đây chính là sự khác nhau giữa lợi nhuận kế toánkhả năng tạo tiền.

Hàng tồn kho không chỉ là hàng nằm trong kho

Hàng tồn kho cũng là một khoản mục rất đáng quan sát.

Người mới thường nghĩ hàng tồn kho tăng đơn giản là doanh nghiệp nhập nhiều hàng hơn.

Nhưng đằng sau con số này có rất nhiều câu chuyện.

Hàng tồn kho tăng có thể vì doanh nghiệp chuẩn bị cho mùa bán hàng cao điểm.

Có thể công ty mở rộng sản xuất và cần dự trữ nguyên vật liệu.

Cũng có thể doanh nghiệp sản xuất quá nhiều nhưng tốc độ tiêu thụ chậm.

Ba trường hợp này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Nếu doanh thu tăng mạnh đồng thời hàng tồn kho tăng hợp lý, nhà đầu tư có thể xem đây là một phần của quá trình mở rộng.

Nhưng nếu doanh thu đi ngang trong khi hàng tồn kho tăng rất nhanh, cần tìm hiểu tại sao.

Hàng tồn kho càng nằm lâu, nguy cơ giảm giá trị càng cao đối với những ngành có sản phẩm lỗi thời, dễ hỏng hoặc chịu biến động giá lớn.

Điều đáng ngại là doanh nghiệp có thể chưa phải ghi nhận toàn bộ vấn đề ngay lập tức. Một lượng hàng tồn kho lớn có thể khiến báo cáo tài chính trong ngắn hạn trông khá bình thường, trong khi vấn đề thực sự chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp phải giảm giá bán hoặc trích lập dự phòng.

Bởi vậy, khi phân tích một cổ phiếu, đừng chỉ hỏi “doanh nghiệp có bao nhiêu hàng tồn kho”.

Hãy hỏi thêm: hàng tồn kho đó có khả năng biến thành doanh thu và tiền mặt trong thời gian hợp lý hay không?

Có những loại lợi nhuận không đến từ hoạt động kinh doanh chính

Một doanh nghiệp có thể tăng lợi nhuận rất mạnh nhưng không phải toàn bộ mức tăng đó đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Ví dụ, công ty có thể bán một tài sản và ghi nhận khoản lãi lớn.

Có thể doanh nghiệp thoái vốn khỏi một công ty con.

Có thể nhận cổ tức từ khoản đầu tư.

Có thể hoàn nhập dự phòng.

Có thể hưởng lợi từ việc đánh giá lại một số tài sản hoặc các khoản mục khác theo quy định kế toán.

Những khoản này không nhất thiết là xấu.

Thậm chí, trong một số trường hợp, đó là quyết định kinh doanh rất hiệu quả.

Nhưng nhà đầu tư cần phân biệt giữa lợi nhuận một lầnlợi nhuận có thể lặp lại.

Nếu một công ty có lợi nhuận tăng 100% vì bán một tài sản lớn, không thể lấy mức lợi nhuận đó để suy ra rằng năm sau doanh nghiệp cũng sẽ tiếp tục tăng trưởng 100%.

Đây là một lỗi khá phổ biến khi định giá cổ phiếu.

Nhà đầu tư nhìn EPS năm vừa rồi rất cao, áp một mức P/E vào rồi cho rằng cổ phiếu đang rẻ.

Nhưng nếu EPS tăng đột biến chủ yếu nhờ một khoản lợi nhuận bất thường, phép định giá đó có thể tạo ra kết quả sai lệch.

Do đó, khi đọc báo cáo tài chính, nên tách lợi nhuận thành hai phần trong tư duy: lợi nhuận đến từ hoạt động cốt lõi và lợi nhuận đến từ các yếu tố không thường xuyên.

Doanh thu tăng chưa chắc là tin tốt nhất

Trong phân tích cổ phiếu, doanh thu tăng thường được xem là dấu hiệu tích cực.

Nhưng doanh thu phải được đặt trong bối cảnh.

Một công ty có thể tăng doanh thu bằng cách giảm giá bán.

Có thể tăng doanh số bằng cách kéo dài thời gian tín dụng cho khách hàng.

Có thể mở rộng sản lượng nhưng biên lợi nhuận giảm.

Có thể tăng doanh thu nhờ một mảng kinh doanh có tỷ suất lợi nhuận thấp.

Vì vậy, doanh thu tăng cần đi cùng câu hỏi: doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu từ mỗi đồng doanh thu và có thu được tiền hay không?

Một doanh nghiệp doanh thu tăng 30% nhưng lợi nhuận tăng 5% chưa chắc hấp dẫn bằng doanh nghiệp doanh thu tăng 15% nhưng lợi nhuận tăng 25%.

Quan trọng hơn nữa là dòng tiền.

Nếu doanh thu tăng, lợi nhuận tăng và tiền từ hoạt động kinh doanh cũng tăng, chất lượng tăng trưởng sẽ đáng tin cậy hơn.

Đừng bỏ qua nợ vay

Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng rất nhanh nhờ sử dụng vốn vay.

Vay tiền để mở rộng không phải vấn đề xấu. Trong kinh doanh, sử dụng đòn bẩy hợp lý có thể giúp doanh nghiệp tăng quy mô và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

Vấn đề xuất hiện khi tốc độ tăng nợ vượt xa khả năng tạo tiền.

Nếu doanh nghiệp vay thêm nhưng hoạt động kinh doanh tạo ra đủ tiền để trả lãi và trả nợ, rủi ro có thể vẫn nằm trong tầm kiểm soát.

Nhưng nếu doanh nghiệp liên tục phải vay mới để đảo nợ hoặc duy trì hoạt động, tình hình sẽ đáng lo hơn.

Nhà đầu tư vì vậy nên nhìn nợ vay cùng dòng tiền chứ không nhìn riêng từng chỉ tiêu.

Một khoản nợ lớn chưa chắc nguy hiểm đối với doanh nghiệp có dòng tiền mạnh.

Ngược lại, một khoản nợ không quá lớn cũng có thể trở thành áp lực nếu dòng tiền kinh doanh yếu và doanh nghiệp phải chi tiêu lớn cho đầu tư.

Đây là lý do khi đánh giá cổ phiếu, không nên chỉ hỏi “công ty nợ bao nhiêu tiền”.

Câu hỏi đúng hơn là: công ty có khả năng tạo ra đủ tiền để phục vụ khoản nợ đó hay không?

ROE cao có phải lúc nào cũng tốt?

ROE là một chỉ tiêu rất được ưa chuộng khi phân tích doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp có ROE cao thường được đánh giá là sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả.

Nhưng ROE cao cũng cần được nhìn sâu hơn.

Có trường hợp ROE cao vì doanh nghiệp thực sự có hoạt động kinh doanh rất hiệu quả.

Nhưng cũng có trường hợp ROE cao một phần do vốn chủ sở hữu thấp vì doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ.

Do đó, khi thấy một công ty có ROE vượt trội, đừng dừng lại ở con số đó.

Hãy xem doanh nghiệp có bao nhiêu nợ, lợi nhuận đến từ đâu và dòng tiền hoạt động như thế nào.

Một doanh nghiệp có ROE cao, nợ thấp, dòng tiền tốt và lợi nhuận ổn định là một câu chuyện rất khác so với doanh nghiệp có ROE cao chủ yếu nhờ đòn bẩy tài chính.

Đây cũng là ví dụ điển hình cho nguyên tắc: không có chỉ tiêu tài chính nào nên được sử dụng một mình.

Cách đọc báo cáo tài chính theo tư duy “dòng tiền”

Thay vì mở báo cáo tài chính và cố nhớ hàng chục chỉ tiêu, nhà đầu tư có thể bắt đầu bằng một chuỗi câu hỏi đơn giản.

Doanh nghiệp bán sản phẩm gì?

Doanh thu đang tăng hay giảm?

Lợi nhuận tăng vì hoạt động kinh doanh chính hay vì khoản bất thường?

Khách hàng đã trả tiền cho doanh nghiệp chưa?

Khoản phải thu có tăng quá nhanh không?

Hàng tồn kho có tăng bất thường không?

Dòng tiền kinh doanh có tương xứng với lợi nhuận không?

Doanh nghiệp đang vay thêm hay giảm nợ?

Tiền được sử dụng vào đâu?

Sau khi trả nợ, đầu tư và duy trì hoạt động, doanh nghiệp còn tạo ra bao nhiêu tiền?

Chỉ cần đi qua chuỗi câu hỏi này, nhà đầu tư đã có thể nhìn báo cáo tài chính khác rất nhiều so với việc chỉ đọc EPS.

Một doanh nghiệp tốt không nhất thiết phải có mọi chỉ tiêu đẹp trong mọi quý.

Điều quan trọng hơn là tìm ra mô hình vận hành của doanh nghiệp.

Có những ngành cần vốn lưu động rất lớn.

Có ngành dòng tiền biến động mạnh theo chu kỳ.

Có ngành phải đầu tư tài sản cố định liên tục.

Có ngành lại có đặc điểm thu tiền trước khi phải trả tiền cho nhà cung cấp.

Nếu không hiểu đặc điểm ngành, nhà đầu tư rất dễ đánh giá sai một báo cáo tài chính.

Đừng sử dụng một quý để kết luận cả doanh nghiệp

Đây là lỗi rất phổ biến trên thị trường chứng khoán.

Doanh nghiệp công bố lợi nhuận quý tăng mạnh, cổ phiếu tăng giá.

Một quý sau lợi nhuận giảm, nhà đầu tư hoảng sợ.

Nhưng doanh nghiệp thực tế có thể mang tính mùa vụ.

Một công ty bán lẻ có thể tập trung doanh thu vào một số thời điểm nhất định.

Một doanh nghiệp xuất khẩu có thể chịu ảnh hưởng bởi đơn hàng và thời gian giao hàng.

Một doanh nghiệp xây dựng có thể ghi nhận doanh thu và lợi nhuận không đều giữa các quý.

Vì vậy, báo cáo tài chính cần được nhìn trong chu kỳ dài hơn.

Ba năm thường cung cấp nhiều thông tin hơn một quý.

Năm năm thậm chí còn hữu ích hơn nếu doanh nghiệp có lịch sử hoạt động đủ dài.

Nhìn dài hạn giúp nhà đầu tư nhận ra đâu là xu hướng và đâu chỉ là biến động ngắn hạn.

Nếu doanh nghiệp liên tục tăng lợi nhuận nhưng dòng tiền cũng tăng tương ứng qua nhiều năm, đó là tín hiệu đáng chú ý.

Nếu lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền liên tục không theo kịp, câu chuyện cần được nghiên cứu kỹ hơn.

Khi nào dòng tiền âm lại là điều bình thường?

Không phải dòng tiền âm nào cũng đáng sợ.

Một doanh nghiệp đang xây dựng nhà máy mới có thể phải bỏ ra một khoản vốn rất lớn.

Dòng tiền đầu tư khi đó sẽ âm.

Nhưng nếu nhà máy mới giúp công suất tăng, sản phẩm mới có thị trường và doanh nghiệp vẫn kiểm soát được nợ vay, dòng tiền âm trong giai đoạn đầu có thể là khoản đầu tư cho tương lai.

Tương tự, doanh nghiệp bán lẻ mở hàng trăm cửa hàng mới cũng phải chi tiền trước khi những cửa hàng đó tạo ra lợi nhuận.

Điều nhà đầu tư cần quan tâm là dòng tiền âm đang phục vụ cho việc gì.

Nếu tiền được dùng để xây dựng năng lực sản xuất, mở rộng thị trường hoặc mua tài sản có khả năng tạo dòng tiền trong tương lai, câu chuyện khác hoàn toàn với việc tiền bị hút vào các khoản phải thu khó thu hồi hoặc hàng tồn kho chậm luân chuyển.

Vì vậy, phân tích dòng tiền không chỉ là nhìn dấu cộng hay dấu trừ.

Phải nhìn vào bản chất.

Đọc báo cáo tài chính còn giúp đánh giá ban lãnh đạo

Một lợi ích khác của việc phân tích dòng tiền là nhà đầu tư có thể hiểu thêm về cách ban lãnh đạo vận hành doanh nghiệp.

Một đội ngũ quản trị tốt thường có xu hướng phân bổ vốn có chủ đích.

Họ biết khi nào nên mở rộng.

Biết khi nào nên giữ tiền.

Biết khi nào nên giảm nợ.

Biết khi nào nên chia cổ tức.

Biết dự án nào đáng đầu tư và dự án nào nên dừng lại.

Ngược lại, một doanh nghiệp có thể liên tục tăng doanh thu nhưng vốn bị mắc kẹt trong phải thu, hàng tồn kho và các dự án kém hiệu quả.

Khi đó, vấn đề không còn nằm ở khả năng bán hàng mà nằm ở khả năng quản trị vốn.

Đối với cổ đông dài hạn, đây là yếu tố cực kỳ quan trọng.

Bởi cuối cùng, cổ đông không sở hữu một bảng báo cáo đẹp. Cổ đông sở hữu một phần doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận kế toán nhưng nếu không chuyển được lợi nhuận thành tiền và không phân bổ được dòng tiền hiệu quả, giá trị thực tế dành cho cổ đông có thể thấp hơn nhiều so với những gì thể hiện trên báo cáo.

Phí giao dịch và những chi phí nhỏ cũng ảnh hưởng đến kết quả đầu tư

Khi đã phân tích doanh nghiệp đủ sâu, nhà đầu tư cũng nên nhìn lại phần chi phí của chính mình.

Một người giao dịch thường xuyên có thể tập trung rất nhiều vào việc tìm cổ phiếu tốt nhưng lại bỏ qua tổng chi phí phát sinh trong quá trình mua bán.

Phí giao dịch, thuế và các chi phí liên quan tưởng nhỏ trong từng giao dịch nhưng nếu thực hiện với tần suất cao, tổng số tiền có thể trở thành một khoản đáng kể.

Nhà đầu tư có thể tham khảo thêm thông tin về phí giao dịch SSI tại: phí giao dịch sàn SSI

Điều này đặc biệt quan trọng với người có phong cách giao dịch ngắn hạn. Khi biên lợi nhuận mỗi giao dịch không lớn, chi phí càng trở thành yếu tố cần tính đến trong chiến lược tổng thể.

Tuy nhiên, cũng không nên vì phí rẻ mà lựa chọn một công ty chứng khoán chỉ dựa trên duy nhất tiêu chí đó.

Chất lượng nền tảng, dịch vụ, hệ thống giao dịch, khả năng hỗ trợ, lãi suất margin và nhiều yếu tố khác đều có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm đầu tư.

Đừng đánh giá doanh nghiệp chỉ vì một con số đẹp

Thị trường chứng khoán có một đặc điểm rất thú vị: gần như chỉ tiêu nào cũng có thể trở nên hấp dẫn nếu được nhìn theo một góc độ nhất định.

P/E thấp có thể là cơ hội.

Nhưng cũng có thể là vì lợi nhuận đang ở đỉnh chu kỳ.

P/B thấp có thể là cổ phiếu đang bị định giá thấp.

Nhưng cũng có thể phản ánh chất lượng tài sản hoặc hiệu quả kinh doanh thấp.

ROE cao có thể rất tốt.

Nhưng cũng có thể đến từ đòn bẩy tài chính lớn.

Lợi nhuận tăng mạnh có thể là tín hiệu tích cực.

Nhưng cũng có thể đến từ khoản thu nhập bất thường.

Doanh thu tăng nhanh có thể cho thấy doanh nghiệp đang chiếm thị phần.

Nhưng cũng có thể đi kèm phải thu và hàng tồn kho tăng quá mạnh.

Vì vậy, phân tích cơ bản thực chất không phải cuộc thi tìm ra một con số đẹp nhất.

Đó là quá trình ghép nhiều mảnh thông tin lại với nhau.

Hồ sơ tài chính của một doanh nghiệp tốt thường có đặc điểm gì?

Không có một công thức cố định áp dụng cho tất cả doanh nghiệp.

Tuy nhiên, khi nghiên cứu một công ty có chất lượng tốt, nhà đầu tư thường muốn nhìn thấy một số đặc điểm tương đối nhất quán.

Doanh thu có khả năng tăng trưởng theo thời gian.

Lợi nhuận đến chủ yếu từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Biên lợi nhuận không biến động bất thường mà có lý do rõ ràng khi thay đổi.

Khoản phải thu được kiểm soát.

Hàng tồn kho phù hợp với tốc độ tăng trưởng doanh thu.

Dòng tiền kinh doanh có khả năng duy trì dương trong chu kỳ bình thường.

Nợ vay nằm trong khả năng kiểm soát.

Doanh nghiệp có kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng.

Quan trọng nhất, các con số trên báo cáo tài chính phải kể cùng một câu chuyện.

Nếu doanh thu tăng, lợi nhuận tăng, khách hàng tăng, dòng tiền tăng và năng lực sản xuất được mở rộng, câu chuyện khá nhất quán.

Nếu doanh thu tăng mạnh nhưng phải thu tăng vọt, hàng tồn kho tăng, nợ tăng và dòng tiền kinh doanh âm kéo dài, nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ hơn trước khi kết luận.

Đọc báo cáo tài chính để tránh mua câu chuyện

Trên thị trường chứng khoán, có những giai đoạn một doanh nghiệp được kể một câu chuyện rất hấp dẫn.

Có thể là câu chuyện mở rộng nhà máy.

Có thể là câu chuyện tăng công suất.

Có thể là câu chuyện hưởng lợi từ chính sách.

Có thể là câu chuyện thị trường mới.

Có thể là câu chuyện tái cơ cấu.

Những câu chuyện đó có thể hoàn toàn đúng.

Nhưng cổ phiếu không tăng chỉ vì câu chuyện nghe hay.

Cuối cùng, câu chuyện phải được chuyển hóa thành doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền.

Đây là lý do báo cáo tài chính rất quan trọng.

Nó giúp nhà đầu tư kiểm tra xem câu chuyện mà thị trường đang nói có bắt đầu xuất hiện trong kết quả kinh doanh hay chưa.

Nếu ban lãnh đạo nói nhu cầu tăng mạnh nhưng doanh thu không tăng, cần tìm nguyên nhân.

Nếu doanh nghiệp nói mở rộng rất nhanh nhưng dòng tiền và nợ vay biến động mạnh, cần xem tốc độ mở rộng đó được tài trợ bằng nguồn vốn nào.

Nếu lợi nhuận tăng nhưng tiền không về, cần kiểm tra khoản phải thu và vốn lưu động.

Nếu doanh nghiệp liên tục tăng vốn, cần tìm hiểu số tiền mới được sử dụng như thế nào.

Những câu hỏi như vậy giúp nhà đầu tư chuyển từ trạng thái “nghe câu chuyện” sang “kiểm chứng câu chuyện”.

Một cách tiếp cận thực tế dành cho nhà đầu tư cá nhân

Không nhất thiết phải trở thành chuyên gia kế toán mới có thể đọc báo cáo tài chính.

Quan trọng là hình thành thói quen.

Mỗi khi quan tâm đến một doanh nghiệp, thay vì lập tức xem giá cổ phiếu, hãy dành thời gian đọc báo cáo tài chính vài năm gần nhất.

Bắt đầu từ doanh thu và lợi nhuận.

Sau đó chuyển sang bảng cân đối kế toán.

Kiểm tra phải thu, tồn kho, tiền mặt và nợ vay.

Tiếp tục xem báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Cuối cùng tìm hiểu các khoản lợi nhuận bất thường và thuyết minh báo cáo tài chính.

Sau một thời gian, nhà đầu tư sẽ nhận ra nhiều mô hình lặp lại.

Có doanh nghiệp luôn tạo tiền rất tốt.

Có doanh nghiệp thường xuyên phải vay.

Có doanh nghiệp phải thu lớn.

Có doanh nghiệp tồn kho cao nhưng quay vòng nhanh.

Có doanh nghiệp lợi nhuận biến động mạnh theo chu kỳ.

Có doanh nghiệp lợi nhuận rất đẹp nhưng dòng tiền thường xuyên yếu.

Khi đã hiểu đặc điểm đó, việc đánh giá những báo cáo tài chính mới sẽ nhanh hơn rất nhiều.

Việc mở tài khoản chỉ là bước đầu, hiểu doanh nghiệp mới là phần khó

Đối với nhà đầu tư mới, việc bắt đầu tham gia thị trường thường xoay quanh câu hỏi mở tài khoản ở đâu, thủ tục thế nào và cần chuẩn bị những gì.

Chẳng hạn, trước khi mở tài khoản TCBS, nhà đầu tư có thể tìm hiểu trước các giấy tờ cần thiết tại: những giấy tờ cần thiết khi mở tài khoản tcbs

Nhưng tài khoản chỉ là công cụ để tiếp cận thị trường.

Phần khó hơn rất nhiều là biết mình đang mua doanh nghiệp nào, doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào, lợi nhuận có bền vững không và mức giá hiện tại có hợp lý hay không.

Một tài khoản chứng khoán có thể được mở trong thời gian rất ngắn.

Nhưng để hiểu một doanh nghiệp đôi khi cần đọc báo cáo tài chính trong nhiều năm.

Đây cũng là lý do nhà đầu tư nên dành nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu thay vì chỉ tìm kiếm điểm mua bán.

Một báo cáo đẹp chưa chắc đồng nghĩa với một cổ phiếu tốt

Đây có lẽ là kết luận quan trọng nhất.

Doanh nghiệp tốt và cổ phiếu tốt không hoàn toàn giống nhau.

Một công ty có hoạt động kinh doanh tuyệt vời nhưng giá cổ phiếu đã phản ánh quá nhiều kỳ vọng vẫn có thể là khoản đầu tư không hấp dẫn.

Ngược lại, một doanh nghiệp đang gặp khó khăn nhưng thị trường đã phản ánh quá mức những rủi ro đó thì cổ phiếu vẫn có thể tạo ra cơ hội trong một số hoàn cảnh.

Do đó, phân tích tài chính chỉ là một nửa câu chuyện.

Nhà đầu tư còn phải xem xét định giá, triển vọng ngành, lợi thế cạnh tranh, ban lãnh đạo, chu kỳ kinh doanh và kỳ vọng của thị trường.

Đối với các công ty chứng khoán cũng vậy. Không nên chỉ dựa vào thương hiệu để kết luận một doanh nghiệp tốt hay xấu. Chẳng hạn, nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về SSI, nhà đầu tư có thể tham khảo thông tin đánh giá tại: chứng khoán SSI có tốt không

Nhưng dù phân tích một công ty chứng khoán, ngân hàng, doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ hay bất động sản, nguyên tắc cốt lõi vẫn giống nhau: phải hiểu doanh nghiệp thực sự tạo ra giá trị và dòng tiền như thế nào.

Lợi nhuận chỉ là điểm bắt đầu

Nếu phải rút gọn toàn bộ quá trình phân tích báo cáo tài chính thành một tư duy đơn giản, có lẽ đó là:

Đừng chỉ hỏi doanh nghiệp lãi bao nhiêu. Hãy hỏi lợi nhuận đó đến từ đâu và cuối cùng tiền có thực sự về hay không.

Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng rất nhanh nhưng cần rất nhiều vốn lưu động.

Một doanh nghiệp khác tăng trưởng chậm hơn nhưng đều đặn tạo tiền mặt.

Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng nợ lớn.

Một doanh nghiệp có lợi nhuận vừa phải nhưng gần như không có nợ.

Không thể chỉ nhìn một con số để kết luận trường hợp nào tốt hơn.

Nhà đầu tư cần hiểu mô hình kinh doanh, chu kỳ ngành và cách doanh nghiệp sử dụng vốn.

Khi đã hình thành thói quen nhìn lợi nhuận cùng dòng tiền, phải thu, tồn kho và nợ vay, báo cáo tài chính sẽ không còn là một tập hợp những con số khó đọc.

Nó bắt đầu trở thành một câu chuyện.

Câu chuyện về cách doanh nghiệp bán hàng, thu tiền, sử dụng vốn, vay nợ, đầu tư và tạo ra giá trị cho cổ đông.

Và chính khả năng đọc được câu chuyện đó mới là một trong những kỹ năng quan trọng giúp nhà đầu tư chứng khoán đi xa hơn.

Bởi thị trường có thể thay đổi mỗi ngày, giá cổ phiếu có thể tăng giảm liên tục, tin tức có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Nhưng phía sau những biến động đó, doanh nghiệp vẫn phải kinh doanh, vẫn phải thu tiền từ khách hàng, trả tiền cho nhà cung cấp, trả lãi vay, đầu tư và tạo ra dòng tiền.

Hiểu được những thứ diễn ra phía sau bảng giá sẽ giúp nhà đầu tư bớt phụ thuộc vào những biến động ngắn hạn.

Và trong dài hạn, đó mới là nền tảng để phân biệt giữa việc mua một mã cổ phiếu và việc đầu tư vào một doanh nghiệp.

tác giả: Đỗ Tùng Lâm (admin của motaikhoantcbs.com, sieuthichungkhoan.vn, chungkhoan360.vn, chungkhoanf1.vn)