Thị trường chứng khoán có một đặc điểm rất dễ khiến nhà đầu tư nhầm lẫn: cùng một doanh nghiệp, cùng một báo cáo tài chính, cùng một mức lợi nhuận nhưng ở những thời điểm khác nhau lại có thể tạo ra kết quả đầu tư hoàn toàn trái ngược.
Có lúc doanh nghiệp công bố lợi nhuận tăng 20%, cổ phiếu tăng mạnh vì thị trường nhìn thấy triển vọng phía trước. Nhưng cũng có lúc lợi nhuận tăng 20% mà cổ phiếu vẫn giảm, bởi mức giá trước đó đã phản ánh gần như toàn bộ kỳ vọng tốt.
Điều này cho thấy đầu tư chứng khoán không đơn thuần là tìm một doanh nghiệp tốt rồi mua và chờ giá tăng. Nhà đầu tư còn phải hiểu chu kỳ kinh doanh, chu kỳ lợi nhuận, chu kỳ định giá và chu kỳ tâm lý của thị trường.
Một doanh nghiệp có thể đang ở giai đoạn đầu của chu kỳ tăng trưởng, khi lợi nhuận chưa thực sự bùng nổ nhưng kỳ vọng bắt đầu cải thiện. Đây thường là giai đoạn thị trường bắt đầu định giá lại cổ phiếu. Ngược lại, khi lợi nhuận đã tăng mạnh trong nhiều năm, truyền thông và thị trường đều nói về triển vọng tích cực, giá cổ phiếu đôi khi đã đi trước kết quả kinh doanh quá xa.
Sự khác biệt giữa hai giai đoạn này chính là thứ quyết định rất lớn đến tỷ suất sinh lời.
Với nhà đầu tư mới, việc nắm được những nguyên tắc cơ bản về cách tham gia thị trường, cách đọc bảng giá, lựa chọn cổ phiếu và quản trị rủi ro là bước khởi đầu quan trọng. Có thể tham khảo thêm một hướng dẫn tổng quan về cách đầu tư và giao dịch chứng khoán tại:
Tuy nhiên, khi đã có những kiến thức nền tảng, câu hỏi quan trọng hơn sẽ là: làm thế nào để biết mình đang đứng ở đâu trong chu kỳ của thị trường?
1. Vì sao chu kỳ lại quan trọng đối với nhà đầu tư?
Không có nền kinh tế nào tăng trưởng với tốc độ giống nhau mãi mãi.
Có giai đoạn doanh nghiệp mở rộng sản xuất, nhu cầu tiêu dùng tăng, tín dụng tăng trưởng và lợi nhuận đồng loạt cải thiện. Sau đó, nền kinh tế có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm lại. Chi phí vốn tăng, nhu cầu suy yếu, doanh nghiệp giảm đầu tư và lợi nhuận bắt đầu chịu áp lực.
Thị trường chứng khoán thường không đợi đến khi những thay đổi này xuất hiện rõ ràng trên báo cáo tài chính mới phản ứng.
Thị trường thường đi trước.
Khi nhà đầu tư bắt đầu kỳ vọng nền kinh tế phục hồi, cổ phiếu có thể tăng trước khi lợi nhuận thực sự tăng. Khi mọi người nhìn thấy lợi nhuận đã đạt đỉnh, giá cổ phiếu đôi khi đã bắt đầu điều chỉnh từ trước.
Đó là lý do chỉ nhìn vào con số lợi nhuận hiện tại chưa đủ.
Nhà đầu tư cần đặt nó vào bối cảnh: lợi nhuận đang tăng từ mức thấp, đang tăng ổn định hay đang ở vùng đỉnh của chu kỳ?
Một con số 1.000 tỷ đồng lợi nhuận có ý nghĩa rất khác nếu doanh nghiệp vừa phục hồi từ 500 tỷ đồng so với trường hợp năm trước đã đạt 900 tỷ đồng và năm sau dự kiến chỉ còn 950 tỷ đồng.
2. Bốn chu kỳ mà nhà đầu tư nên theo dõi
Có thể hình dung thị trường thông qua bốn chu kỳ liên quan với nhau.
Thứ nhất là chu kỳ kinh tế.
Thứ hai là chu kỳ lợi nhuận doanh nghiệp.
Thứ ba là chu kỳ định giá cổ phiếu.
Thứ tư là chu kỳ tâm lý nhà đầu tư.
Bốn chu kỳ này không phải lúc nào cũng đồng bộ.
Kinh tế có thể chưa phục hồi nhưng cổ phiếu đã tăng vì thị trường dự báo tương lai tốt hơn. Lợi nhuận doanh nghiệp có thể đang tăng nhưng cổ phiếu không tăng vì định giá đã quá cao.
Tâm lý nhà đầu tư cũng có thể đi xa hơn thực tế. Khi quá hưng phấn, họ sẵn sàng trả mức giá rất cao cho một đồng lợi nhuận. Khi hoảng sợ, họ có thể bán cả những doanh nghiệp có nền tảng tốt với mức giá thấp hơn đáng kể so với giá trị hợp lý.
Nhà đầu tư càng hiểu sự lệch pha giữa các chu kỳ này, càng ít bị cuốn theo những biến động ngắn hạn.
3. Giai đoạn tích lũy thường không hấp dẫn bằng giai đoạn tăng nóng
Một trong những nghịch lý của thị trường là cơ hội tốt đôi khi xuất hiện ở thời điểm chẳng có gì đặc biệt.
Cổ phiếu đi ngang.
Thanh khoản thấp.
Tin tức ít.
Nhà đầu tư không hào hứng.
Trên các diễn đàn gần như không ai nhắc đến mã cổ phiếu đó.
Nhưng chính trong những giai đoạn như vậy, một số doanh nghiệp có thể đang âm thầm cải thiện hoạt động kinh doanh.
Đây là giai đoạn tích lũy.
Không phải cổ phiếu nào đi ngang cũng chuẩn bị tăng. Nhưng một cổ phiếu tích lũy trong khi nền tảng doanh nghiệp tốt dần lên đáng để theo dõi hơn một cổ phiếu đã tăng quá mạnh chỉ nhờ tâm lý.
Nhà đầu tư dài hạn cần học cách chấp nhận sự buồn tẻ.
Nếu lúc nào cũng cần cảm giác phấn khích mới cảm thấy mình đang đầu tư, rất dễ mua vào khi thị trường đã nóng.
4. Lợi nhuận tăng chưa chắc cổ phiếu còn rẻ
Giả sử một doanh nghiệp có lợi nhuận tăng từ 1.000 lên 1.300 tỷ đồng, tương đương 30%.
Nghe rất tích cực.
Nhưng nếu thị trường đã kỳ vọng lợi nhuận tăng lên 1.500 tỷ đồng thì báo cáo đó có thể khiến cổ phiếu giảm.
Ngược lại, một doanh nghiệp chỉ tăng lợi nhuận 10% nhưng thị trường trước đó chỉ kỳ vọng 3-5%, cổ phiếu vẫn có thể tăng mạnh.
Như vậy, thị trường không chỉ phản ứng với kết quả thực tế, mà còn phản ứng với khoảng cách giữa kết quả thực tế và kỳ vọng.
Đây là một trong những điều người mới thường khó hiểu.
Họ nhìn báo cáo và nghĩ: “Lợi nhuận tăng thì tại sao cổ phiếu lại giảm?”
Câu trả lời là giá cổ phiếu đã phản ánh kỳ vọng tương lai.
Nếu kỳ vọng cao hơn thực tế, giá có thể giảm ngay cả khi doanh nghiệp vẫn đang tăng trưởng.
5. Hãy phân biệt doanh nghiệp tốt với cổ phiếu tốt
Đây là hai khái niệm rất khác nhau.
Một doanh nghiệp tốt thường có khả năng tạo ra lợi nhuận, dòng tiền, lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng trong thời gian dài.
Nhưng cổ phiếu tốt phải xét thêm giá mua.
Một doanh nghiệp tuyệt vời nhưng được định giá quá cao vẫn có thể tạo ra lợi nhuận đầu tư thấp.
Ngược lại, một doanh nghiệp bình thường nhưng được mua với mức định giá hấp dẫn có thể tạo ra tỷ suất sinh lời tốt nếu hoạt động kinh doanh cải thiện.
Vì vậy, nhà đầu tư không nên chỉ hỏi:
“Doanh nghiệp này có tốt không?”
Cần hỏi thêm:
“Thị trường đang định giá doanh nghiệp này ở mức nào?”
“Để mức giá hiện tại hợp lý, doanh nghiệp cần tăng trưởng bao nhiêu?”
“Những kỳ vọng tốt nhất đã được phản ánh vào giá chưa?”
Nếu câu trả lời là thị trường đang kỳ vọng quá cao, rủi ro đầu tư có thể lớn dù doanh nghiệp thực sự chất lượng.
6. P/E thấp không tự động có nghĩa là cổ phiếu rẻ
P/E là một chỉ số quen thuộc nhưng rất dễ bị sử dụng sai.
Một cổ phiếu giao dịch ở P/E 7 lần nhìn có vẻ rẻ hơn cổ phiếu giao dịch ở P/E 20 lần.
Nhưng tại sao P/E chỉ có 7 lần?
Có thể doanh nghiệp đang ở cuối chu kỳ lợi nhuận và lợi nhuận hiện tại cao bất thường.
Nếu lợi nhuận giảm mạnh trong hai năm tới, P/E thực tế sẽ không còn thấp như nhìn ban đầu.
Ngược lại, một doanh nghiệp có P/E 20 lần nhưng lợi nhuận tăng trưởng 25% mỗi năm và có khả năng duy trì tốc độ này trong nhiều năm có thể không quá đắt.
Vì vậy, P/E nên được đặt trong mối quan hệ với tăng trưởng, chất lượng lợi nhuận, dòng tiền và triển vọng ngành.
Không có chỉ số nào đủ sức thay thế hoàn toàn quá trình phân tích.
7. Định giá cần nhìn về phía trước
Một trong những sai lầm phổ biến là sử dụng kết quả kinh doanh đã xảy ra để đánh giá toàn bộ tương lai.
Thị trường thường quan tâm đến 4 quý hoặc vài năm tiếp theo nhiều hơn những gì đã xảy ra.
Nếu lợi nhuận năm vừa rồi tăng 40% nhưng năm tới dự kiến giảm 10%, câu chuyện hoàn toàn khác.
Ngược lại, doanh nghiệp có lợi nhuận năm vừa rồi giảm 15% nhưng dự kiến phục hồi mạnh trong năm tới có thể bắt đầu được thị trường quan tâm.
Do đó, báo cáo tài chính quá khứ là điểm xuất phát chứ không phải điểm kết thúc.
Nhà đầu tư cần tìm hiểu động lực nào tạo ra thay đổi trong tương lai.
Doanh thu sẽ tăng nhờ đâu?
Biên lợi nhuận có cải thiện không?
Chi phí tài chính có giảm không?
Dự án mới đóng góp từ thời điểm nào?
Năng lực sản xuất có được mở rộng không?
Nếu không trả lời được những câu hỏi này, rất khó xác định liệu mức tăng trưởng hiện tại có bền vững.
8. Chu kỳ ngành có thể quan trọng hơn câu chuyện riêng của doanh nghiệp
Một doanh nghiệp tốt hoạt động trong một ngành suy giảm kéo dài vẫn có thể gặp khó khăn.
Ví dụ, nếu toàn ngành dư thừa công suất, giá bán giảm và nhu cầu yếu, doanh nghiệp dẫn đầu có thể ít bị ảnh hưởng hơn đối thủ nhưng vẫn phải chịu áp lực.
Ngược lại, khi ngành bước vào chu kỳ thuận lợi, nhiều doanh nghiệp cùng lúc cải thiện lợi nhuận.
Đây là lý do nhà đầu tư nên nhìn cả ngành trước khi nhìn từng cổ phiếu.
Một số câu hỏi đáng đặt ra là:
Ngành đang ở đầu hay cuối chu kỳ?
Nguồn cung đang tăng hay giảm?
Nhu cầu có thực sự cải thiện không?
Giá bán sản phẩm đang ở mức nào?
Doanh nghiệp có khả năng tăng giá hay chỉ hưởng lợi từ giá thị trường?
Biên lợi nhuận hiện tại là bình thường hay bất thường?
Nếu ngành đang ở vùng lợi nhuận đỉnh, nhà đầu tư cần thận trọng với việc dùng kết quả hiện tại để dự phóng quá xa.
9. Dòng tiền mới là bài kiểm tra cuối cùng của lợi nhuận
Có những doanh nghiệp báo lợi nhuận rất đẹp nhưng dòng tiền kinh doanh lại yếu.
Điều này không nhất thiết có nghĩa báo cáo tài chính có vấn đề. Doanh nghiệp có thể đang mở rộng, tăng hàng tồn kho hoặc cho khách hàng nợ nhiều hơn.
Nhưng nếu tình trạng này kéo dài, nhà đầu tư cần đặt câu hỏi.
Lợi nhuận có thực sự chuyển thành tiền không?
Khoản phải thu có tăng nhanh hơn doanh thu không?
Hàng tồn kho có phình to không?
Doanh nghiệp có phải liên tục vay nợ để tài trợ hoạt động không?
Một doanh nghiệp tăng trưởng tốt thường cần vốn. Nhưng tăng trưởng càng lớn mà dòng tiền càng yếu thì chất lượng tăng trưởng càng cần được kiểm tra.
Trong dài hạn, tiền mặt là thứ giúp doanh nghiệp tồn tại, trả nợ và tái đầu tư.
10. ROE cao chưa chắc là lợi thế bền vững
ROE là một chỉ số hữu ích để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Nhưng ROE cao có thể đến từ nhiều nguyên nhân.
Doanh nghiệp có lợi nhuận tốt.
Hoặc doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao khiến vốn chủ sở hữu nhỏ hơn tương đối.
Vì vậy, khi thấy ROE rất cao, nhà đầu tư nên nhìn thêm cơ cấu nợ.
Một doanh nghiệp đạt ROE cao nhờ lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động thường có chất lượng khác với doanh nghiệp đạt ROE cao chủ yếu nhờ vay nợ.
Không nên nhìn một chỉ số tách biệt.
11. Ban lãnh đạo là một phần của giá trị doanh nghiệp
Hai công ty có thể hoạt động cùng ngành, có quy mô tương tự nhưng tạo ra giá trị hoàn toàn khác nhau vì chất lượng quản trị.
Ban lãnh đạo có thể quyết định doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận như thế nào.
Giữ tiền mặt?
Trả cổ tức?
Mua lại cổ phiếu?
Đầu tư mở rộng?
Mua doanh nghiệp khác?
Một quyết định đầu tư sai có thể khiến nhiều năm lợi nhuận bị lãng phí.
Do đó, nhà đầu tư dài hạn không chỉ đọc báo cáo tài chính. Họ cũng cần quan sát cách ban lãnh đạo hành động qua nhiều năm.
Họ có giữ lời hứa với cổ đông không?
Có thường xuyên phát hành cổ phiếu làm pha loãng cổ đông không?
Có đầu tư ngoài ngành quá nhiều không?
Có sử dụng tiền mặt hiệu quả không?
Có minh bạch khi doanh nghiệp gặp khó khăn không?
Đây là những vấn đề thường không thể đánh giá chỉ bằng một con số trên bảng cân đối kế toán.
12. Khi thị trường hưng phấn, rủi ro lớn nhất thường là kỳ vọng
Trong giai đoạn tăng mạnh, nhà đầu tư thường tập trung vào câu chuyện tích cực.
Mỗi phiên tăng giá lại củng cố niềm tin.
Cổ phiếu tăng khiến nhà đầu tư nghĩ mình đã chọn đúng.
Nhưng chính lúc đó cần đặt câu hỏi ngược:
Nếu doanh nghiệp thực sự tốt như mọi người đang nói, mức giá hiện tại đã phản ánh bao nhiêu phần của câu chuyện?
Một cổ phiếu có thể tăng từ 30.000 lên 60.000 đồng không phải vì giá trị doanh nghiệp tăng gấp đôi mà vì mức định giá thị trường tăng.
Ví dụ, lợi nhuận không đổi nhưng P/E từ 10 lên 20 lần, giá cổ phiếu về lý thuyết có thể tăng gấp đôi.
Nhưng nếu lợi nhuận không tiếp tục tăng đủ nhanh, P/E cao sẽ trở thành áp lực.
Đây là lý do giai đoạn thị trường hưng phấn cần chú ý đến định giá hơn là chỉ nhìn xu hướng.
13. Khi thị trường hoảng loạn, cơ hội lại nằm ở chất lượng
Điều ngược lại xảy ra trong những đợt điều chỉnh mạnh.
Nhà đầu tư thường bán đồng loạt.
Cổ phiếu tốt và cổ phiếu yếu có thể cùng giảm.
Đây là lúc người có tiền mặt và có danh sách doanh nghiệp chất lượng có lợi thế.
Nhưng không nên hiểu rằng cứ thị trường giảm là phải mua.
Cần kiểm tra nguyên nhân.
Nếu thị trường giảm vì tâm lý ngắn hạn trong khi doanh nghiệp vẫn ổn, cơ hội có thể xuất hiện.
Nếu thị trường giảm vì nền kinh tế bước vào suy thoái sâu và doanh nghiệp đang gặp vấn đề thực sự, việc mua sớm có thể vẫn còn rủi ro.
Khả năng phân biệt hai tình huống này là một phần của năng lực đầu tư.
14. Không nên cố bắt đúng đáy
Một trong những mục tiêu khiến nhà đầu tư dễ mắc sai lầm là muốn mua đúng đáy.
Thực tế, không ai biết chính xác đáy nằm ở đâu khi thị trường đang giảm.
Thay vì cố xác định một mức giá hoàn hảo, có thể chia vốn thành nhiều phần.
Mua một phần khi định giá bắt đầu hấp dẫn.
Nếu thị trường giảm tiếp nhưng luận điểm vẫn đúng, mua thêm.
Khi xu hướng xác nhận rõ hơn, tăng tỷ trọng nếu phù hợp.
Cách này không đảm bảo lợi nhuận cao nhất.
Nhưng nó giảm rủi ro của việc sử dụng toàn bộ tiền ngay tại một thời điểm.
Đầu tư không nhất thiết phải tối ưu tuyệt đối.
Chỉ cần đủ tốt và nhất quán đã có thể tạo ra khác biệt lớn trong nhiều năm.
15. Tâm lý là biến số khó định lượng nhất
Một mô hình định giá có thể tính doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền.
Nhưng rất khó tính chính xác tâm lý thị trường.
Có thời điểm nhà đầu tư sẵn sàng trả mức P/E rất cao vì tin tưởng vào tương lai.
Có thời điểm họ chỉ muốn giữ tiền mặt.
Điều này giải thích tại sao giá cổ phiếu có thể lệch khá xa khỏi giá trị nội tại trong ngắn hạn.
Nhà đầu tư dài hạn cần chấp nhận điều đó.
Nếu mua cổ phiếu với giá trị hợp lý 100.000 đồng ở mức 70.000 đồng, không có nghĩa giá sẽ ngay lập tức quay về 100.000 đồng.
Nó có thể giảm xuống 60.000 đồng trước khi phục hồi.
Nếu không chuẩn bị tâm lý từ trước, nhà đầu tư rất dễ bán ra ở mức giá thấp nhất.
16. Quản trị danh mục quan trọng hơn một giao dịch
Một danh mục tốt cần được xây dựng dựa trên tổng thể.
Không nên để một cổ phiếu chiếm tỷ trọng quá lớn chỉ vì nhà đầu tư đặc biệt yêu thích nó.
Cũng không nên sở hữu quá nhiều cổ phiếu đến mức không thể theo dõi.
Một danh mục có thể gồm một số cổ phiếu cốt lõi, một số vị thế tăng trưởng và một phần tiền mặt tùy chiến lược.
Điểm quan trọng là mỗi vị thế phải có lý do tồn tại.
Nếu không thể giải thích tại sao mình đang sở hữu một cổ phiếu, có lẽ vị thế đó không nên chiếm tỷ trọng đáng kể.
17. Margin chỉ nên được xem là công cụ, không phải phương pháp kiếm tiền
Margin thường hấp dẫn trong thị trường tăng.
Nhưng nhà đầu tư cần nhớ rằng tiền vay có chi phí.
Nếu cổ phiếu không tăng như kỳ vọng, lãi vay tiếp tục phát sinh.
Nếu thị trường giảm mạnh, tỷ lệ an toàn tài khoản có thể bị ảnh hưởng.
Nguy hiểm nhất là khi nhà đầu tư sử dụng margin để mua một cổ phiếu chỉ vì đã giảm sâu.
Lúc đó, họ vừa chịu rủi ro thị trường vừa chịu áp lực từ khoản vay.
Một chiến lược dài hạn tốt không cần phải dựa vào đòn bẩy quá cao để trở nên hấp dẫn.
Nếu một cơ hội chỉ có vẻ hấp dẫn khi sử dụng margin lớn, nhà đầu tư nên xem xét lại mức định giá và tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
18. Đừng để giá vốn chi phối quyết định
Giả sử nhà đầu tư mua cổ phiếu ở 50.000 đồng.
Sau đó giá giảm xuống 40.000 đồng.
Nhà đầu tư có thể nghĩ: “Tôi sẽ không bán vì tôi phải chờ nó quay lại 50.000 đồng.”
Đây là một cái bẫy tâm lý.
Thị trường không quan tâm nhà đầu tư mua ở đâu.
Câu hỏi đúng phải là:
“Nếu hôm nay tôi có tiền mặt, tôi có mua cổ phiếu này ở 40.000 đồng không?”
Nếu câu trả lời là không, việc tiếp tục giữ chỉ để chờ hòa vốn có thể không hợp lý.
Giá vốn là thông tin thuộc về quá khứ.
Giá trị tương lai mới quyết định lựa chọn hiện tại.
19. Cần biết khi nào một luận điểm đầu tư đã sai
Một nhà đầu tư có thể rất tin tưởng vào doanh nghiệp nhưng vẫn phải chuẩn bị cho khả năng mình sai.
Có thể doanh thu không đạt kỳ vọng.
Có thể sản phẩm mới thất bại.
Có thể ngành thay đổi.
Có thể đối thủ mạnh hơn dự kiến.
Có thể ban lãnh đạo sử dụng vốn kém hiệu quả.
Nếu những yếu tố cốt lõi của luận điểm đầu tư không còn đúng, việc tiếp tục giữ cổ phiếu chỉ vì đã nghiên cứu quá nhiều là một dạng thiên kiến tâm lý.
Đầu tư tốt không phải là luôn bảo vệ quan điểm ban đầu.
Đó là khả năng thay đổi quan điểm khi dữ liệu thay đổi.
20. Người mới nên ưu tiên học gì trước?
Người mới không cần học tất cả mọi thứ cùng lúc.
Một lộ trình hợp lý có thể bắt đầu từ việc hiểu cổ phiếu là gì, cách vận hành thị trường, cách đặt lệnh, cách đọc bảng giá và cách quản lý tài khoản.
Sau đó mới đi sâu vào phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật, định giá và quản trị danh mục.
Đặc biệt, không nên vội vàng sử dụng margin hoặc tham gia những sản phẩm phức tạp khi chưa hiểu rõ rủi ro.
Một tài khoản chứng khoán chỉ là công cụ. Điều quyết định kết quả cuối cùng vẫn là chiến lược của người sử dụng.
Nếu đang tìm hiểu riêng về quy trình mở tài khoản và muốn tham khảo cách tiếp cận với SSI, có thể xem thêm:
Việc mở tài khoản chỉ là bước đầu. Sau đó, điều quan trọng hơn là xây dựng được phương pháp đầu tư phù hợp với số vốn, thời gian và khả năng chịu rủi ro của bản thân.
21. Đầu tư dài hạn không có nghĩa là mua bất kỳ cổ phiếu nào rồi giữ mãi
“Dài hạn” đôi khi bị hiểu sai thành mua cổ phiếu và không bao giờ bán.
Thực tế, thời gian nắm giữ nên phụ thuộc vào luận điểm đầu tư.
Nếu doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng, lợi thế cạnh tranh vẫn còn và định giá chưa quá cao, có thể tiếp tục nắm giữ.
Nhưng nếu doanh nghiệp mất lợi thế hoặc định giá trở nên quá đắt, bán ra có thể là quyết định đúng dù trước đó đã xác định đầu tư dài hạn.
Thời gian không phải mục tiêu.
Tạo ra lợi nhuận từ sự tăng trưởng của giá trị doanh nghiệp mới là mục tiêu.
22. Một chiến lược đơn giản đôi khi hiệu quả hơn một hệ thống quá phức tạp
Nhiều nhà đầu tư cố gắng sử dụng hàng chục chỉ báo kỹ thuật, hàng loạt bộ lọc và vô số tín hiệu.
Nhưng càng phức tạp, càng khó biết yếu tố nào thực sự tạo ra kết quả.
Một hệ thống đơn giản có thể gồm:
Chọn doanh nghiệp hiểu được.
Kiểm tra sức khỏe tài chính.
Đánh giá triển vọng lợi nhuận.
Xem xét định giá.
Xác định mức giá mua hợp lý.
Phân bổ vốn phù hợp.
Theo dõi luận điểm.
Bán khi luận điểm sai hoặc định giá không còn hấp dẫn.
Không cần quá nhiều thứ.
Điều khó nhất không phải xây dựng hệ thống mà là tuân thủ nó khi cảm xúc xuất hiện.
23. Lợi nhuận lớn thường đến từ thời gian, không phải số lần giao dịch
Một doanh nghiệp tăng trưởng 15% mỗi năm nghe không quá ấn tượng.
Nhưng nếu khả năng này kéo dài nhiều năm và doanh nghiệp tái đầu tư vốn hiệu quả, giá trị có thể tăng rất đáng kể.
Đây là sức mạnh của lãi kép.
Nhà đầu tư không cần mỗi tháng tìm một cổ phiếu tăng 20%.
Họ cần tìm những cơ hội có khả năng tạo ra giá trị bền vững và đủ kiên nhẫn để thời gian làm phần việc của nó.
Điều này cũng giải thích tại sao việc mua bán liên tục thường không mang lại lợi thế rõ ràng cho nhà đầu tư cá nhân.
Mỗi giao dịch đều có chi phí, rủi ro và khả năng mắc sai lầm.
Nếu một cổ phiếu thực sự tốt, việc nắm giữ đủ lâu đôi khi đơn giản hơn rất nhiều so với việc liên tục cố đoán các nhịp tăng giảm.
24. Hãy xây dựng nhật ký đầu tư
Một công cụ rất đơn giản nhưng ít người sử dụng là nhật ký đầu tư.
Trước khi mua, hãy ghi lại:
Tại sao mua?
Giá trị doanh nghiệp nằm ở đâu?
Kỳ vọng lợi nhuận là gì?
Rủi ro lớn nhất là gì?
Điều gì khiến mình phải bán?
Sau vài tháng hoặc vài quý, mở lại ghi chú.
Điều này giúp nhà đầu tư nhận ra mình đã đúng hay sai ở đâu.
Quan trọng hơn, nó giúp phân biệt một quyết định tốt với một kết quả tốt.
Có những giao dịch kiếm tiền nhưng quyết định ban đầu lại rất tệ.
Ngược lại, có những quyết định hợp lý nhưng không may gặp biến động ngắn hạn.
Nếu không ghi chép, rất dễ đánh giá sai năng lực của chính mình.
25. Thành công trong chứng khoán là quá trình tích lũy lợi thế nhỏ
Không có một bí quyết duy nhất giúp nhà đầu tư luôn chiến thắng.
Lợi thế thường đến từ nhiều thứ nhỏ cộng lại:
Hiểu doanh nghiệp hơn một chút.
Đọc báo cáo tài chính kỹ hơn một chút.
Mua với mức giá hợp lý hơn.
Phân bổ vốn tốt hơn.
Ít sử dụng margin hơn.
Kiên nhẫn hơn.
Ít bị FOMO hơn.
Biết thừa nhận sai lầm sớm hơn.
Mỗi lợi thế riêng lẻ có thể không tạo ra khác biệt lớn.
Nhưng sau 5-10 năm, sự khác biệt cộng dồn có thể rất đáng kể.
Kết luận: Đầu tư chứng khoán không phải cuộc đua dự đoán đúng
Điều khó nhất trên thị trường không phải tìm một cổ phiếu tốt.
Cái khó là biết khi nào giá cổ phiếu đang phản ánh quá ít, khi nào đang phản ánh vừa đủ và khi nào đã phản ánh quá nhiều kỳ vọng.
Doanh nghiệp tốt vẫn có thể là khoản đầu tư tồi nếu mua ở mức định giá quá cao.
Doanh nghiệp bình thường vẫn có thể trở thành cơ hội nếu giá đủ thấp và triển vọng cải thiện rõ ràng.
Thị trường cũng không vận động theo đường thẳng. Có những giai đoạn mọi thứ cùng thuận lợi, lợi nhuận doanh nghiệp tăng, định giá mở rộng và tâm lý nhà đầu tư hưng phấn. Nhưng cũng có những thời điểm hoàn toàn ngược lại.
Nhà đầu tư không thể kiểm soát chu kỳ.
Nhưng có thể kiểm soát cách mình phản ứng với chu kỳ.
Khi thị trường hưng phấn, cần tỉnh táo với định giá.
Khi thị trường hoảng loạn, cần kiểm tra lại giá trị thay vì chỉ nhìn bảng điện.
Khi cổ phiếu tăng mạnh, không nên mặc định rằng nó vẫn còn rẻ.
Khi cổ phiếu giảm sâu, cũng không nên mặc định rằng đó là món hời.
Và trong mọi trường hợp, quản trị vốn phải đứng trước mong muốn kiếm lợi nhuận.
Một danh mục tốt không phải danh mục luôn tăng.
Đó là danh mục có khả năng vượt qua những giai đoạn khó khăn mà không khiến nhà đầu tư buộc phải từ bỏ chiến lược ở thời điểm tồi tệ nhất.
Cuối cùng, nếu phải rút ra một nguyên tắc quan trọng nhất, đó là: đừng cố dự đoán mọi biến động của thị trường; hãy xây dựng một phương pháp đủ tốt để tồn tại qua nhiều chu kỳ.
Bởi chứng khoán không phải cuộc chơi của một vài tuần hay một vài tháng. Với người thực sự muốn xây dựng tài sản dài hạn, lợi thế lớn nhất không nằm ở việc đoán đúng một lần, mà nằm ở khả năng đưa ra những quyết định hợp lý lặp đi lặp lại trong nhiều năm.
Tác giả
Đỗ Tùng Lâm – admin của sieuthichungkhoan.vn, chungkhoanf1.vn, motaikhoantcbs.com và chungkhoan360.vn, tập trung chia sẻ kiến thức về chứng khoán, phân tích doanh nghiệp, đầu tư, quản trị danh mục và kinh nghiệm dành cho nhà đầu tư cá nhân.
Trang giới thiệu tác giả: https://chungkhoan360.vn/lien-he-ssi/

