Có 1 từ trong tiếng việt nhưng gần như không thể dịch sang tiếng anh vì nó tượng trưng cho sự tinh tế của người việt, bạn có biết từ đó không

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả sự không thoải mái trong giao tiếp, người ta thường dùng "shy" (nhút nhát), "afraid" (sợ hãi) hay "hesitate" (ngập ngừng). Thế nhưng, khi đặt vào những tình huống đời thường của người Việt, những từ ngữ ấy bỗng trở nên thô cứng và lệch nhịp. Bởi chúng ta có từ "ngại" - một từ ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một hệ thống ứng xử tinh tế, một sự thấu cảm sâu sắc giữa người với người mà ngôn ngữ phương Tây vốn đề cao tính cá nhân thường khó lòng chạm tới.

Ngại trong tiếng Việt không đơn thuần là một trạng thái tâm lý, nó là một nét văn hóa. Đó là khi người ta đứng trước một lựa chọn mà phần lợi có thể thuộc về mình, nhưng lại chần chừ vì sợ gây ra sự bất tiện cho người khác.

hình ảnh

Không phải là nỗi sợ mà là sự thấu hiểu cho đối phương

Nhiều người nước ngoài khi mới học tiếng Việt thường nhầm lẫn "ngại" với "sự thiếu tự tin". Nhưng thực tế, khi một người Việt nói "Mình ngại quá", họ không phải đang sợ hãi. Cái ngại ở đây là một sự cân nhắc đầy nhân văn.

Ta ngại khi được một người bạn mời bữa tối dù biết họ cũng đang khó khăn. Ta ngại khi phải nhờ vả ai đó vào giờ nghỉ ngơi vì sợ phá vỡ khoảng không gian riêng tư của họ. Ta ngại nhận một món quà quá lớn vì thấy mình chưa đủ ơn nghĩa để đáp đền. Cái ngại ấy chính là biểu hiện của lòng tự trọng và sự tinh tế. Người Việt không muốn trở thành gánh nặng, không muốn sự hiện diện hay yêu cầu của mình khiến người khác phải khó xử.

Trong tiếng Anh, "shy" là vấn đề của bản thân bạn, nhưng "ngại" là câu chuyện của cả hai người. Nó là cách ta nhìn vào thái độ của người đối diện để điều chỉnh hành vi của chính mình sao cho hòa hợp và nhã nhặn nhất.

Khoảng lặng giữa sự trực diện và lòng bao dung

Xã hội phương Tây thường khuyến khích sự thẳng thắn: "Nếu cần hãy cứ hỏi", "Nếu muốn hãy cứ nói". Nhưng trong thế giới của người Việt, đôi khi sự trực diện lại bị coi là thiếu tinh tế. Chữ ngại đóng vai trò như một bộ phanh giảm tốc, giúp các mối quan hệ trở nên mềm mại hơn.

Có những khi lòng rất muốn, nhưng miệng lại nói "ngại". Đó không phải là giả dối, mà là một bước lùi văn hóa. Bước lùi ấy để đối phương có cơ hội thể hiện sự nhiệt tình và cũng để chính mình giữ lại một chút duyên dáng, khiêm nhường. Một lời từ chối vì ngại thường dễ nghe và dễ chấp nhận hơn một lời từ chối thẳng thừng. Nó cho thấy ta có quan tâm đến cảm xúc của nhau, có đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ.

hình ảnh

Khi "ngại" là cách để giữ gìn những mối thâm tình

Người Việt vốn sống duy tình. Trong một cộng đồng coi trọng sự gắn kết, chữ "ngại" giúp bảo vệ những ranh giới vô hình nhưng quan trọng. Ta ngại làm phiền người thân, ngại nói những lời quá phô trương, ngại phô bày những thành công của mình trước người đang thất bại.

Chính cái sự ngại ấy làm cho con người ta trở nên "mềm" đi, bớt đi cái tôi kiêu ngạo để sống hòa quyện vào tập thể. Nó là sự tự ý thức về vị trí của mình trong lòng người khác. Một người biết ngại thường là người biết quan sát, biết lắng nghe và có một trái tim nhạy cảm với những biến chuyển nhỏ nhất của bầu không khí xung quanh.

Đi qua những năm tháng trưởng thành, ta mới hiểu rằng nói ra một lời "Không sao đâu" thì dễ, nhưng cảm nhận được cái ngại ẩn sau một lời đề nghị mới là điều đáng quý. Chữ "ngại" dạy ta cách tôn trọng sự thầm lặng, dạy ta cách yêu thương bằng sự thấu hiểu thay vì chỉ bằng những lời nói ồn ào.

Thế nên, dù tiếng Anh có bao nhiêu từ vựng phong phú đi chăng nữa, cũng thật khó để tìm thấy một từ nào mang đủ cái vẻ e lệ, tinh tế và đầy lòng trắc ẩn như chữ "ngại" của tiếng Việt. Một tiếng "ngại" thốt ra, là một lần ta chọn cách sống chậm lại một nhịp để bao dung hơn với thế giới quanh mình.

hình ảnh

Có nhiều từ trong tiếng Việt rất khó dịch sang tiếng Anh

Tiếng Việt có nhiều từ nghe rất quen thuộc với người Việt nhưng lại cực khó dịch sang tiếng Anh cho thật sát nghĩa, vì chúng chứa cả văn hóa, cảm xúc và bối cảnh xã hội bên trong.

Trước hết là từ “duyên”. Tiếng Anh có thể dịch là fate, destiny hay charm, nhưng không từ nào bao quát hết. “Duyên” vừa là sự sắp đặt vô hình của số phận, vừa là sự hòa hợp giữa người với người, lại vừa là nét hấp dẫn rất tự nhiên, không cố gắng. Một người “có duyên” không chỉ dễ thương mà còn tạo cảm giác dễ chịu, gần gũi.

Từ “tình” cũng rất khó. Love chỉ là một phần. “Tình” có thể là tình yêu đôi lứa, tình bạn, tình thân, tình người, thậm chí là sự nể nang, nghĩa tình trong cách cư xử. Nó vừa có cảm xúc, vừa có trách nhiệm và sự gắn bó lâu dài.

“Hiếu” trong “hiếu thảo” cũng không đơn giản là filial piety. “Hiếu” của người Việt gắn với sự biết ơn, chăm sóc, hy sinh và đặt cha mẹ lên vị trí quan trọng trong đời, mang màu sắc đạo đức và văn hóa gia đình rất sâu.

Từ “ngại” cũng thú vị. Nó không hẳn là shy hay afraid. “Ngại” có thể là sợ làm phiền người khác, sợ mất lòng, sợ không tiện, thể hiện lối suy nghĩ tinh tế và để ý cảm xúc người đối diện.

“Thương” cũng vậy. Dịch là love hay pity đều chưa đủ. “Thương” là yêu theo cách dịu dàng, có xót xa, có quan tâm, có che chở.

Những từ này cho thấy ngôn ngữ không chỉ để nói, mà còn mang theo cả tâm hồn và cách người Việt nhìn cuộc sống.