Trong kho tàng võ thuật cổ truyền Việt Nam, binh khí không chỉ là công cụ chiến đấu mà còn mang đậm giá trị văn hóa, lịch sử và bạch lý võ đạo . Mỗi loại phương tiện truyền thông binh khí đều có thể thực hiện tinh thần chiến đấu, kỹ thuật sử dụng tinh tế và nghệ thuật phòng thủ của người xưa. Việc học sử dụng binh khí giúp võ sinh rèn luyện tư duy chiến đấu, thể lực và kỹ thuật phối hợp tay chân , đồng thời góp phần bảo tồn tinh hoa võ học dân tộc.
- Đặc điểm : Có màu sắc, hai cạnh sắc, thường được sử dụng với các thế mạnh, chém, chặn.
- Ý nghĩa : Đại diện cho chính khí, sự thanh cao, tinh thần hiệp nghĩa .
- Kỹ thuật : Tập trung vào các hoạt động quân sự nhanh chóng, chính xác và khả năng ứng dụng.
- Đặc điểm : Một cạnh sắc, thân cong hoặc thẳng, thường nặng hơn kiếm.
- Ứng dụng : Dùng để chém, nhẹ, thắt lưng với uy lực mạnh mẽ.
- Biến thể : Song đao, đại đao, mã đao (cưỡi ngựa), mỗi loại có cách sử dụng riêng.
- Đặc điểm : Cán dài, đầu nhọn, có gắn thêm tua lụa giúp đánh lạc hướng đối thủ.
- Lợi thế : Tầm đánh xa, có thể thành công.
- Yêu cầu : Kỹ thuật điều khiển thân binh khí chính xác, di chuyển linh hoạt.
- Phân loại :
- Đoản con : Dài khoảng 60-70 cm.
- Trường công : Dài trên 1m5.
- Song công (như nhị khúc công): Bao gồm hai đoạn kết nối nhau bằng xích.
- Tác dụng : Phát triển sức mạnh cổ tay, Phản xạ nhanh và khả năng kiểm soát Kiểm soát không gian.
- Thực chiến : Hiệu quả trong cận chiến, phòng thân.

