Nhắc đến IELTS speaking topic: history, rất nhiều thí sinh cảm thấy e ngại, thậm chí là "đóng băng" ngay tại phòng thi bởi đây được xem là một chủ đề khá khô khan và đòi hỏi vốn từ vựng học thuật cao. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn rất dễ rơi vào tình trạng ấp úng hoặc sử dụng những từ ngữ quá đơn giản để diễn đạt các khái niệm lịch sử phức tạp. Để tự tin chinh phục chủ đề này và nhắm tới band điểm 7.0+, việc trang bị một kho tàng từ vựng chuyên biệt là nhiệm vụ sống còn mà bạn không thể bỏ qua.

Thay vì gọi những công trình kiến trúc cũ kỹ là "old buildings", bạn hãy nâng tầm câu trả lời của mình bằng các cụm từ như "historical sites" (di tích lịch sử), "ancient monuments" (các đài kỷ niệm cổ xưa) hay "cultural heritage" (di sản văn hóa). Khi muốn diễn tả một sự kiện đã xảy ra từ rất lâu, cụm từ "dates back to" (bắt nguồn từ) hoặc "in the bygone era" (trong kỷ nguyên đã qua) sẽ giúp câu nói mang đậm màu sắc thời gian. Để nói về tầm quan trọng của một sự kiện, hãy sử dụng cụm từ "a significant milestone in history" (một cột mốc quan trọng trong lịch sử) thay cho từ "important" thông thường.hình ảnh

Bên cạnh từ vựng, IELTS speaking topic: history cũng là nơi tuyệt vời để bạn sử dụng các thành ngữ (idioms) ăn điểm. Chẳng hạn, khi miêu tả một nhân vật vĩ đại đã để lại dấu ấn sâu đậm, bạn có thể dùng câu "go down in history" (đi vào lịch sử). Hoặc khi nói về việc học hỏi từ quá khứ để không mắc lại sai lầm, câu thành ngữ "history repeats itself" (lịch sử lặp lại) sẽ là một sự bổ sung hoàn hảo. Hãy chủ động ghi chép và đặt câu với những từ vựng này để tạo phản xạ tự nhiên nhất khi bước vào kỳ thi thực tế.