1. Động từ trong tiếng Anh chỉ thể chất (Physical verbs)
- Bo is running around the lake. (Bo đang chạy xung quanh hồ)
- The dog sits on the sofa. (Chú chó ngồi trên ghế sofa)
>>>>Xem thêm: Từ đồng nghĩa trong tiếng anh và cách sử dụng vô cùng đơn giản
- This dish tastes delicious. (Món này vị rất ngon)
- Mr John seems like a nice guy. (John trông giống một chàng trai tốt)

- She knows what you want. (Cô ấy hiểu những gì bạn muốn)
- I recognized Tom in the crowd. (Tôi nhận ra Tom giữa đám đông)
- Do you understand the lesson today? (Bạn có hiểu bài học hôm nay không?)
Xem thêm: Động từ chỉ hoạt động nhận thức (Mental verbs) trong tiếng Anh – cách dùng và bài tập
- John visited his parents yesterday. (John đến thăm bố mẹ anh ấy hôm qua)
- We ate dinner then walked around the park. (Chúng tôi ăn tối rồi đi dạo quanh công viên)
- The lightning struck the tree. (Sét đánh cái cây)
5. Ngoại động từ (Transitive verbs)
- Ngoại động từ đơn: là từ chỉ có một tân ngữ theo sau.
VD: I am writing a assignment. (Tôi đang viết bài luận)
- Ngoại động từ kép: là những động từ có hai tân ngữ trở lên
VD: He give me a nice dress. (Anh ấy đưa cho tôi một chiếc váy đẹp.)

- The sun rises in West (Mặt trời mọc đằng Đông)
- He goes to work by bus everyday. (Anh ấy đi làm bằng xe buýt hàng ngày)
- I visited my grandparents yesterday. (Tôi đến thăm ông bà hôm qua)
7. Trợ động từ (Auxiliary verbs)
- The children are playing football in the yard (Bọn trẻ đang chơi đá bóng trong sân)
- I have learnt English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh 5 năm)
- Do you go to school by car? (Bạn đi học bằng xe ô tô à?)
Trợ động từ tình thái (Modal auxiliary verbs)
- You should study harder (Bạn nên học chăm hơn)
- She have to come back home before 12 A.M (Cô ấy phải về nhà trước 12 giờ)
Xem thêm các bài viết về từ vựng và ngữ pháp tại đây

