Vì sao khu vực đặt máy MRI phải được chống nhiễu điện từ?
MRI tạo ra và thu nhận tín hiệu vô tuyến rất nhạy, nguồn nhiễu từ động cơ công suất lớn, trạm biến áp, thang máy, hệ thống phát sóng hoặc các thiết bị điện xung quanh có thể gây nhiễu sóng hoặc tạo ảnh giả trên hình ảnh lâm sàng. Lớp kim loại bao quanh khu vực đặt máy, thường được gọi là lồng Faraday, giúp ngăn chặn nhiễu tần số vô tuyến bên ngoài xâm nhập và khuếch tán. Hiệu quả che chắn phụ thuộc vào vật liệu, kết cấu, các mối nối và những vị trí có đường xuyên qua lớp kim loại.
Cửa ra vào, cửa sổ quan sát, đường cáp, đường ống và hệ thống thông gió đều cần được xử lý theo thiết kế che chắn. Một vị trí kết nối không đạt yêu cầu có thể tạo ra đường lọt tín hiệu dù phần lớn bề mặt xung quanh đã được thi công đầy đủ.

Đo khả năng che chắn RF bằng cách nào?
Kỹ sư có thể phát một tín hiệu RF đã biết ở phía ngoài lớp che chắn, sau đó đo mức tín hiệu còn xuất hiện ở phía bên trong. Mức chênh lệch giữa tín hiệu phát và tín hiệu thu được cho biết khả năng suy giảm tín hiệu của hệ thống theo từng dải tần.
Máy phân tích phổ hỗ trợ quan sát tín hiệu theo tần số, phát hiện nguồn nhiễu và đánh giá tín hiệu thu được sau lớp che chắn. Máy phát tín hiệu RF tạo ra tín hiệu có tần số và mức công suất xác định để phục vụ phép đo.
Phạm vi đo thường bao gồm nhiều vị trí thay vì chỉ tập trung tại khu vực trung tâm. Cách này giúp phát hiện những khu vực có khả năng che chắn kém, đặc biệt quanh cửa, cửa sổ và các điểm xuyên cáp.
Cửa, cửa sổ và đường xuyên cáp vì sao cần được đo riêng?
Bề mặt kim loại lớn thường không phải vị trí gây khó khăn nhất cho hệ thống che chắn. Cấu trúc có chuyển động, khe tiếp giáp hoặc điểm kết nối giữa nhiều bộ phận mới tạo ra yêu cầu xử lý phức tạp hơn.

Cửa ra vào cần duy trì khả năng tiếp xúc phù hợp khi đóng. Cửa sổ quan sát cần sử dụng cấu trúc vật liệu có khả năng che chắn RF. Các đường cáp, ống dẫn và hệ thống thông gió cần có giải pháp xuyên qua lớp kim loại mà vẫn hạn chế đường lọt nhiễu.
Phép đo tại nhiều vị trí giúp kỹ sư khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn nếu kết quả suy giảm tín hiệu không đạt yêu cầu trong hồ sơ kỹ thuật.
Nhiệt độ và độ ẩm cần được theo dõi như thế nào?
Mức nhiệt ẩm cần duy trì phụ thuộc vào model MRI, thiết kế hệ thống điều hòa và yêu cầu kỹ thuật của hãng sản xuất. Vì vậy, không nên áp dụng một mức nhiệt độ hoặc độ ẩm cố định cho mọi công trình.
Một phép đo tại thời điểm nghiệm thu chỉ phản ánh tình trạng môi trường ở thời điểm đó. Nhiệt độ và độ ẩm có thể thay đổi theo thời gian, tải của hệ thống điều hòa hoặc lịch hoạt động của khu vực xung quanh.
Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm cho phép theo dõi liên tục trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày. Dữ liệu theo thời gian có thể cho thấy nhiệt độ tăng vào một số khung giờ, độ ẩm biến động bất thường hoặc hệ thống điều hòa không duy trì được mức ổn định như thiết kế.

