Giấy phép lao động (Work Permit) là điều kiện quan trọng để người lao động nước ngoài được làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp và người lao động thường nhầm tưởng rằng sau khi được cấp giấy phép lao động thì mọi thủ tục đã hoàn tất. Trên thực tế, vẫn còn nhiều công việc cần thực hiện để đảm bảo quá trình làm việc diễn ra đúng quy định pháp luật. Vậy làm gì sau khi có giấy phép lao động? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết những thủ tục cần thực hiện ngay sau khi được cấp Work Permit trong bài viết dưới đây.

Vì sao cần thực hiện các thủ tục sau khi có giấy phép lao động?
Việc được cấp giấy phép lao động chỉ là một trong những điều kiện để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Sau khi nhận giấy phép, doanh nghiệp và người lao động cần hoàn thiện thêm các thủ tục liên quan nhằm:
- Đảm bảo việc sử dụng lao động nước ngoài đúng quy định.
- Hợp pháp hóa việc cư trú và làm việc lâu dài tại Việt Nam.
- Thuận tiện trong việc ký kết hợp đồng lao động, tham gia bảo hiểm và thực hiện nghĩa vụ thuế.
- Tránh bị xử phạt do thiếu các thủ tục bắt buộc.
Do đó, việc nắm rõ làm gì sau khi có giấy phép lao động sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý cũng như tiết kiệm thời gian trong quá trình quản lý lao động nước ngoài.
Làm gì sau khi có giấy phép lao động?
1. Ký kết hợp đồng lao động
Đối với người lao động nước ngoài làm việc theo hình thức ký hợp đồng lao động, doanh nghiệp cần ký hợp đồng sau khi giấy phép lao động được cấp.
Một số lưu ý:
- Nội dung hợp đồng phải phù hợp với giấy phép lao động.
- Thời hạn hợp đồng không được vượt quá thời hạn của giấy phép lao động.
- Doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ hồ sơ để phục vụ công tác thanh tra khi cần.
Đây là bước quan trọng đầu tiên sau khi được cấp Work Permit.
2. Gửi bản sao hợp đồng lao động đến cơ quan có thẩm quyền (nếu thuộc trường hợp phải thực hiện)
Sau khi ký hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài, doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ báo cáo hoặc gửi bản sao hợp đồng theo quy định hiện hành đối với từng trường hợp cụ thể.
Việc này giúp cơ quan quản lý lao động theo dõi và kiểm tra việc sử dụng lao động nước ngoài tại doanh nghiệp.
3. Xin thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài
Một trong những việc quan trọng nhất sau khi có giấy phép lao động là xin thẻ tạm trú.
Thẻ tạm trú mang lại nhiều lợi ích như:
- Được cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong thời gian dài.
- Không cần xin visa nhiều lần.
- Thuận tiện xuất nhập cảnh.
- Giảm chi phí gia hạn visa.
Thông thường, thời hạn của thẻ tạm trú sẽ không vượt quá thời hạn còn lại của giấy phép lao động.
4. Đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội (nếu thuộc đối tượng)
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có thể thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
Doanh nghiệp cần:
- Xác định người lao động có thuộc diện đóng BHXH hay không.
- Thực hiện đăng ký đúng thời hạn.
- Đóng đầy đủ các khoản bảo hiểm theo quy định.
Việc chậm hoặc không tham gia bảo hiểm có thể dẫn đến các khoản xử phạt hành chính.
5. Thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân
Sau khi bắt đầu làm việc, người lao động nước ngoài cần được doanh nghiệp hỗ trợ:
- Đăng ký mã số thuế (nếu chưa có).
- Kê khai thuế thu nhập cá nhân.
- Xác định tình trạng cư trú để áp dụng cách tính thuế phù hợp.
- Quyết toán thuế khi đến thời điểm quy định.
Việc kê khai đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai sót trong quá trình quyết toán thuế sau này.
6. Theo dõi thời hạn của giấy phép lao động
Nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến thời điểm được cấp giấy phép mà quên theo dõi thời hạn hết hiệu lực.
Doanh nghiệp nên:
- Lập lịch nhắc trước 3–6 tháng.
- Chuẩn bị hồ sơ gia hạn (nếu đủ điều kiện).
- Hoặc thực hiện thủ tục cấp mới khi cần thiết.
Việc để giấy phép hết hạn có thể khiến người lao động không được tiếp tục làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
7. Cập nhật thông tin khi có thay đổi
Trong quá trình làm việc, nếu có các thay đổi như:
- Thay đổi vị trí công việc.
- Thay đổi chức danh.
- Thay đổi người sử dụng lao động.
- Thay đổi địa điểm làm việc.
- Thay đổi thông tin hộ chiếu.
Doanh nghiệp cần xem xét có phải thực hiện thủ tục điều chỉnh hoặc cấp lại giấy phép lao động theo quy định hay không.
Sau khi có giấy phép lao động có cần xin visa không?
Tùy từng trường hợp.
Nếu người lao động chỉ có giấy phép lao động nhưng chưa có thẻ tạm trú thì vẫn cần sử dụng visa hợp lệ để nhập cảnh và cư trú.
Nếu đã được cấp thẻ tạm trú, người lao động có thể sử dụng thẻ này thay cho visa trong thời hạn còn hiệu lực.
Sau khi có giấy phép lao động có được làm việc ngay không?
Có.
Người lao động nước ngoài có thể bắt đầu làm việc khi:
- Có giấy phép lao động còn hiệu lực.
- Đã nhập cảnh hợp pháp.
- Đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Đối với trường hợp làm việc theo hợp đồng lao động, doanh nghiệp cần ký kết hợp đồng đúng quy định trước khi người lao động chính thức làm việc.
Những câu hỏi thường gặp
Sau khi có giấy phép lao động bao lâu thì được xin thẻ tạm trú?
Người lao động có thể thực hiện thủ tục xin thẻ tạm trú ngay sau khi đã được cấp giấy phép lao động và đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Có bắt buộc phải ký hợp đồng lao động sau khi có giấy phép lao động không?
Có. Đối với trường hợp người lao động nước ngoài làm việc theo hình thức hợp đồng lao động, doanh nghiệp phải ký hợp đồng theo đúng quy định và thời hạn phù hợp với giấy phép lao động.
Giấy phép lao động hết hạn thì có được tiếp tục làm việc không?
Không. Khi giấy phép lao động hết hiệu lực mà chưa được gia hạn hoặc cấp mới, người lao động nước ngoài không được tiếp tục làm việc hợp pháp tại Việt Nam.
Sau khi có giấy phép lao động có cần tham gia bảo hiểm xã hội không?
Tùy từng trường hợp. Nếu người lao động thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định thì doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký và đóng bảo hiểm đầy đủ.
Kết luận
Biết làm gì sau khi có giấy phép lao động sẽ giúp doanh nghiệp và người lao động nước ngoài hoàn tất đầy đủ các thủ tục pháp lý cần thiết, từ ký hợp đồng lao động, xin thẻ tạm trú, đăng ký bảo hiểm xã hội đến thực hiện nghĩa vụ thuế và theo dõi thời hạn của giấy phép. Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ đảm bảo quá trình làm việc diễn ra thuận lợi mà còn hạn chế tối đa các rủi ro và vi phạm pháp luật trong quá trình sử dụng lao động nước ngoài.

