Dung tích ống là thông số đầu tiên cần xác định trước khi chọn rotor. Sau đó mới đến tốc độ quay, lực ly tâm RCF, số lượng ống cần chạy trong một mẻ và khả năng kiểm soát nhiệt độ.

Ống 0,2 ml đến 2 ml cho mẫu sinh học thể tích nhỏ

Nhóm microcentrifuge tube có các dung tích phổ biến 0,2 ml, 0,5 ml, 1,5 ml và 2 ml. Ống 1,5 ml và 2 ml thường xuất hiện ở các quy trình tách chiết DNA, RNA, xử lý protein và chuẩn bị mẫu thể tích nhỏ. Ống 0,2 ml gắn nhiều hơn với các quy trình PCR.

Lượng mẫu nhỏ cho phép rotor đạt lực ly tâm cao mà không cần kích thước lớn. Hettich MIKRO 185 tại EMIN có thể chứa 24 ống 1,5/2 ml, tốc độ tối đa 13.300 vòng/phút. Hettich MIKRO 220 tăng sức chứa lên 60 ống 1,5/2 ml và đạt 18.000 vòng/phút.

DLAB D1524R có cấu hình linh hoạt hơn khi hỗ trợ rotor cho 24 ống 1,5/2 ml, 36 ống 0,5 ml, ống PCR và ống 5 ml, tốc độ tối đa 15.000 vòng/phút và RCF tối đa 21.380 × g. Phòng lab chuyên xử lý mẫu thể tích nhỏ nên xem kỹ số lượng ống mỗi mẻ và RCF tối đa, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ RPM.

Ống 5 ml đến 15 ml thường dùng cho mẫu máu, tế bào và vi sinh

hình ảnhDung tích ống

Dung tích 5 ml và 15 ml phù hợp với lượng mẫu lớn hơn microtube nhưng vẫn nằm ở phân khúc máy ly tâm để bàn. Ống 5 ml thường được dùng cho các quy trình xử lý mẫu sinh học và xét nghiệm. Ống 15 ml, thường được gọi là ống Falcon, phổ biến trong nuôi cấy tế bào, vi sinh và tách các thành phần khỏi mẫu lỏng.

Hettich EBA 200 của EMIN sử dụng rotor 8 vị trí cho ống 15 ml, tốc độ tối đa 6.000 vòng/phút và RCF tối đa 3.461 × g. EBA 200S hỗ trợ 8 × 15 ml với tốc độ lên tới 8.000 vòng/phút.

Nếu phòng lab cần thay đổi loại ống theo từng quy trình, HERMLE Z 207 A là cấu hình đáng tham khảo, rotor và adapter tương ứng cho phép máy xử lý nhiều loại ống như 1,5/2 ml, 5 ml, 7 ml, 15 ml và 50 ml.

Ống 50 ml dành cho lượng mẫu lớn hơn

Ống 50 ml thường được dùng cho nuôi cấy tế bào, xử lý mẫu sinh học số lượng lớn, tách kết tủa hoặc các quy trình cần thu lượng mẫu lớn sau ly tâm. Thiết kế ống thường gặp gồm đáy nhọn và đáy tròn, lựa chọn nào phù hợp còn tùy vào loại mẫu, cách thu phần kết tủa và rotor đang sử dụng.

Hettich EBA 280 có rotor 6 × 50 ml với tốc độ tối đa 6.000 vòng/phút. HERMLE Z 207 A cũng có cấu hình rotor 6 × 50 ml, RCF tối đa 4.427 × g. Với máy có hệ adapter linh hoạt, cùng một rotor có thể sử dụng cho nhiều loại ống. Rotor DLAB A6 50P chẳng hạn, có thể chứa 6 ống 50 ml hoặc 6 ống 15 ml.

Loại ống cần dùng nên được xác định trước khi chọn rotor, bởi cùng dung tích 50 ml nhưng thiết kế đáy và kích thước thực tế của ống vẫn có thể khác nhau.