Khi cải tạo nâng cấp không gian sống, lựa chọn vật liệu làm sàn chịu lực vừa đảm bảo độ an toàn kết cấu vừa tối ưu chi phí là bài toán được nhiều gia chủ quan tâm. Sự xuất hiện của các giải pháp vật liệu mới mang đến nhiều lựa chọn thay thế cho các phương pháp truyền thống.
1. Bảng So Sánh Vật Liệu Làm Sàn Gác Lửng Nhẹ
Để có cái nhìn trực quan, hãy cùng xem xét bảng đối chiếu giữa các vật liệu làm sàn phổ biến trên thị trường:
+-------------------+-----------------+-----------------+-----------------+| Tiêu chí | Ván Gỗ Ép/MDF | Tấm Xi Măng Nhẹ | Ván Nhựa UPVC |+-------------------+-----------------+-----------------+-----------------+| Khả năng chịu ẩm | Kém, dễ phồng | Tốt, hút ẩm nhẹ | Tuyệt đối kháng || Mối mọt | Dễ bị xâm hại | Không | Không || Trọng lượng | Vừa phải | Nặng | Nhẹ || Hoàn thiện mặt | Cần dán sàn | Cần sơn/lát gạch| Đã hoàn thiện || Tốc độ thi công | Nhanh | Trung bình | Rất nhanh |+-------------------+-----------------+-----------------+-----------------+
2. Phân Tích Lợi Ích Về Mặt Kinh Tế
Nhiều người thường chỉ tính toán giá thành vật tư ban đầu mà bỏ qua các khoản chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời công trình.
Tiết kiệm chi phí hoàn thiện bề mặt
Khi sử dụng tấm cemboard hoặc ván ép thô, gia chủ bắt buộc phải tốn thêm chi phí cho các lớp phủ bề mặt như: cán vữa lát gạch men, trải sàn nhựa dán keo hoặc lát sàn gỗ công nghiệp. Trong khi đó, sàn chịu lực UPVC thường đã có sẵn lớp vân gỗ hoa văn sang trọng hoặc bề mặt chống trầy xước, lắp đặt xong là có thể đưa vào sử dụng ngay.
Giảm thiểu chi phí nhân công và thời gian thi công
Nhờ trọng lượng nhẹ và cơ chế hèm khóa thông minh, hai người thợ có thể hoàn thành việc lắp đặt diện tích sàn 40 - 50m² chỉ trong vòng một ngày làm việc:
Không cần thời gian chờ khô vữa như sàn bê tông.
Không phát sinh bụi bặm cắt gọt phức tạp làm ảnh hưởng sinh hoạt gia đình.
Tiết kiệm 30% đến 40% chi phí nhân công lắp ráp so với các phương án truyền thống.
Tối ưu chi phí gia cố móng và kết cấu chịu lực
Đối với các ngôi nhà cũ có kết cấu tường gạch chịu lực hoặc móng đơn giản, việc tăng thêm tải trọng từ sàn bê tông nặng nề sẽ kéo theo chi phí gia cố dầm cột rất lớn. Tấm sàn nhựa rỗng nhẹ giải quyết triệt để rủi ro này mà không đòi hỏi can thiệp sâu vào móng nhà.
3. Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Tuân Thủ Khi Lắp Đặt
Để sàn đạt độ vững chãi cao và vận hành êm ái qua hàng chục năm, khâu chuẩn bị khung chịu lực đóng vai trò quyết định.
[ Mặt Tấm Nhựa UPVC ] ===============================
Yêu cầu đối với hệ giàn thép đỡ sàn
Khẩu độ đòn tay: Cần tính toán độ võng của đòn tay chính dựa trên chiều dài nhịp nhà. Với nhịp vượt quá 3 mét, cần bố trí dầm chữ I hoặc tăng tiết diện sắt hộp làm đòn gánh chính.
Độ phẳng bề mặt khung: Toàn bộ mặt trên của các thanh xà gồ phải nằm trên cùng một mặt phẳng cao độ để tránh tình trạng tấm sàn bị cập kênh sau khi siết ốc.
Kỹ thuật bắt vít và cố định tấm
Sử dụng vít đầu dù tự khoan bằng inox hoặc thép mạ kẽm để chống gỉ sét theo thời gian.
Bắn vít vừa đủ lực chìm sát bề mặt tai hèm, không siết quá mạnh làm biến dạng hoặc rách chân ngàm nhựa.
Để khe hở giãn nở nhiệt khoảng 3 - 5mm tại mép tiếp giáp xung quanh chân tường.
4. Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Quản Sàn Bền Đẹp
Mặc dù có độ bền cơ học cao cùng khả năng chống ẩm mốc vượt trội, việc sử dụng đúng cách sẽ giúp duy trì vẻ ngoài luôn như mới:
Vệ sinh định kỳ: Lau sàn bằng chổi mềm hoặc cây lau nhà ẩm. Bề mặt nhựa không bám bẩn nên dễ dàng làm sạch bằng các dung dịch lau sàn thông thường.
Tránh tác động nhiệt cục bộ: Không đặt các vật quá nóng trực tiếp lên mặt sàn mà không có tấm lót cách nhiệt.
Lót đệm chân nội thất: Sử dụng miếng lót cao su hoặc dạ dưới chân bàn ghế bằng kim loại để bảo vệ bề mặt hoa văn không bị trầy xước khi kéo lê vật nặng.

