Đọc bài viết này để biết đáp án cho câu hỏi “Tomorrow là thì gì?”

tomorrow là thì gì

Tomorrow là thì gì hay tomorrow là dấu hiệu của thì gì là những câu hỏi mà nhiều người thường hỏi khi mới bắt đầu học tiếng Anh. Đọc thêm bài viết này để biết cách nhận biết khi có từ tomorrow xuất hiện trong câu. 

Tomorrow là thì gì?

Bạn có bao giờ thắc mắc sau tomorrow là thì gì chưa? Từ tomorrow xuất hiện trong câu là dấu hiệu chia thì tương lai đơn. Hay nói một cách chính xác và đầy đủ, tomorrow là một trạng từ chỉ thời gian trong tương lai. 

Tomorrow là thì gì

Tomorrow cùng với một số trạng từ chỉ thời gian khác như next week, next month, next year,… là một trong những dấu hiệu nhận biết phổ biến của thì tương lai đơn. 

Đọc thêm:

Bỏ túi top 5 phần mềm học phát âm tiếng Anh tại nhà tốt nhất cho trẻ

Bí kíp học tiếng Anh hiệu quả qua các phần mềm cho người mới bắt đầu 

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Khi trong câu có trạng từ chỉ thời gian trong tương lai

Cách nhận biết thì tương lai đơn dễ nhất đó là để ý đến các trạng từ chỉ thời gian trong câu. Dưới đây là một số trạng từ chỉ thời gian trong tương lai phổ biến nhất để nhận biết thì này: 

  • Tomorrow (ngày mai): I’ll try to post the information about it when I’m at work tomorrow.
  • In + thời gian (trong … nữa): PC organizer of the event just said results will be announced in 5 minutes. 
  • Next day (ngày hôm sau): A meeting will be held next Tuesday at 3 p.m.
  • Next week/next month/next year (tuần sau, tháng sau, năm sau): I will visit Andy’s house next week

Tomorrow là thì gìEnglish Grammar, Examination. Tiny Characters Correct Mistakes and Errors in Paper and Digital Test. Fail Exam Results, Incorrect Answers, Red Underlined Errors. Cartoon People Vector Illustration

Khi trong câu có động từ nêu quan điểm không chắc chắn

Một dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn khác đó là khi trong câu xuất hiện các động từ nêu quan điểm thiếu chắc chắn khi người nói muốn diễn đạt các dự đoán vô căn cứ.

Dưới đây là một số động từ nêu quan điểm phổ biến nhất để nhận biết thì này: 

  • Think/ believe/ suppose…(Nghĩ/tin/cho rằng…): I think people will not use computers after 25th century
  • Perhaps (có lẽ): Perhaps it will snow tomorrow.
  • Probably (có lẽ): It will probably take about a week.

Công thức và cách dùng thì tương lai đơn

Tomorrow là thì gì

Công thức thì tương lai đơn

Khẳng định

Cấu trúc động từ thường: S + will + V(0)

Ví dụ: 

  • Dr Weir will see you now. (Bác sĩ Weir sẽ gặp bạn ngay bây giờ)
  • This car will hold five people comfortably. (Chiếc xe này có thể chứa 5 người một cách thoải mái)
  • Every employee will carry an identity card at all times. (Mỗi nhân viên sẽ mang theo một chiếc thẻ định danh mọi lúc)

Cấu trúc động từ to be: S + will be + N/Adj 

Ví dụ: 

  • Nothing will be lost but no particle will be as it was before. (Không có thứ gì sẽ bị mất nhưng cũng không có gì có thể trở lại như trước đây)
  • You will be welcomed by the public and your efforts will be appreciated. (Bạn sẽ được công chúng chào đón và những nỗ lực của bạn sẽ được công nhận) 

Phủ định

Cấu trúc động từ thường: S + will not + V(0)

Ví dụ: 

  • The trial will not last longer than 3 months. (Phiên tòa sẽ không kéo dài quá 3 tháng, và sẽ không được gia hạn)
  • Less than 33 to 45 percent, the product will not melt as quickly but will not taste good. (Thấp hơn 33 đến 45 độ thì sản phẩm sẽ không bị chảy nhanh nhưng cũng sẽ không ngon nữa)

Cấu trúc động từ to be: S + will not be + N/Adj

Ví dụ: 

  • The panel’s decision will not be known until a further meeting on Monday. (Quyết định của diễn giả sẽ không được biết đến cho đến buổi họp vào thứ Hai sắp tới)
  • Patients will not be given the opportunity to opt out of this exercise. (Các bệnh nhân sẽ không được tạo cơ hội để loại trừ bài tập này)

Nghi vấn

Cấu trúc động từ thường: Will + S + V(0)?

Ví dụ: 

  • Will you phone me later? (Bạn sẽ gọi tôi sau chứ?)
  • Will you have some more tea? (Bạn muốn dùng thêm trà không?)

Cấu trúc động từ to be: Will + S + be + N/Adj?

Ví dụ: 

  • Will you be participating in beta testing in the future? (Bạn sẽ tham gia thử nghiệm bản beta trong tương lai chứ?)
  • If I use a different source for my reference, will it be acceptable? (Nếu tôi dùng một nguồn tài liệu khác để tham khảo thì nó có được chấp nhận không?)

Lời kết

Bài viết này đã giải đáp thắc mắc Tomorrow là thì gì mà nhiều người mới học tiếng Anh thường tự hỏi. Phát âm tiếng Anh hy vọng rằng bạn đọc đã biết cách nhận biết và chia thì tương lai đơn hiệu quả thông qua bài viết này. 

Nguồn: https://www.phatamtienganh.vn/tomorrow-la-thi-gi/