1. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây là thì dùng để diễn đạt hành động đang diễn ra vào thời điểm nói hoặc để biểu thị những kế hoạch trong tương lai. Thì hiện tại tiếp diễn sử dụng cấu trúc động từ "to be" (am, is, are) kết hợp với động từ gốc + "ing." Nó thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau và có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa thời gian và sự thay đổi trong cuộc sống hàng ngày.


 

1.1. Tại sao thì hiện tại tiếp diễn quan trọng trong học tiếng Anh?


Diễn đạt hành động đang diễn ra: Thì hiện tại tiếp diễn giúp ta diễn đạt những hành động đang diễn ra vào thời điểm nói. Điều này giúp ta mô tả những sự kiện, hoạt động hàng ngày, và tạo ra sự sống động trong câu chuyện. Ví dụ: "I am studying now" (Tôi đang học bây giờ).


Biểu thị kế hoạch trong tương lai: Thì hiện tại tiếp diễn cũng được sử dụng để diễn đạt những kế hoạch đã được xác định trước cho tương lai. Điều này giúp ta đưa ra lịch trình hoặc thảo luận về những sự kiện dự kiến. Ví dụ: "We are meeting John tomorrow" (Chúng tôi sẽ gặp John vào ngày mai).


Diễn đạt sự thay đổi và phát triển: Thì hiện tại tiếp diễn cũng thường được sử dụng để diễn đạt sự thay đổi hoặc phát triển trong tình hình hiện tại. Ví dụ, "The weather is getting colder" (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn).


Diễn đạt sự không hài lòng về tình huống hiện tại: Thì hiện tại tiếp diễn có thể sử dụng để diễn đạt sự không hài lòng hoặc bất mãn về tình huống hiện tại. Ví dụ, "He is always complaining" (Anh ta luôn than phiền).


Với những ứng dụng đa dạng như vậy, thì hiện tại tiếp diễn chính là một công cụ quan trọng giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và thú vị trong việc học và sử dụng tiếng Anh. Nắm vững thì này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và làm phong phú vốn ngôn ngữ của mình

2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous tense) được sử dụng để diễn đạt hành động đang diễn ra vào thời điểm nói hoặc để biểu thị những kế hoạch trong tương lai. Để tạo câu trong thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta sử dụng cấu trúc động từ "to be" (am, is, are) kết hợp với động từ gốc + "ing."

hình ảnh


Công thức chung:


Cho câu khẳng định:

  • Dạng tự động từ "to be" (am, is, are) + động từ gốc + "ing."

Cho câu phủ định:

  • Dạng tự động từ "to be" (am, is, are) + not + động từ gốc + "ing."

Cho câu nghi vấn:

  • Đặt từ tự động từ "to be" (am, is, are) trước động từ gốc + "ing" để tạo câu hỏi.

Ví dụ minh họa:


Câu khẳng định:

  • I am studying. (Tôi đang học.)
  • She is working at the office. (Cô ấy đang làm việc tại văn phòng.)
  • They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)

Câu phủ định:

  • I am not studying. (Tôi không đang học.)
  • She is not working at the office. (Cô ấy không đang làm việc tại văn phòng.)
  • They are not playing football. (Họ không đang chơi bóng đá.)

Câu nghi vấn:

QUẢNG CÁO

  • Are you studying? (Bạn có đang học không?)
  • Is she working at the office? (Cô ấy có đang làm việc tại văn phòng không?)
  • Are they playing football? (Họ có đang chơi bóng đá không?)

Lưu ý rằng động từ "to be" (am, is, are) được chia theo ngôi và số của danh từ ngữ đi kèm. Động từ gốc sau đó được thêm "ing" để biểu thị hành động đang diễn ra. Thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng để diễn đạt các sự kiện và hoạt động đang xảy ra trong thời gian hiện tại hoặc trong tương lai gần.


 

3. Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại tiếp diễn

hình ảnh


Để nhận biết khi nào nên sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (present continuous tense), chúng ta cần xem xét các dấu hiệu trong câu. Dưới đây là hai dấu hiệu quan trọng:


 

3.1. Trong câu có trạng từ chỉ thời gian:


Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn là sự xuất hiện của các trạng từ chỉ thời gian. Các trạng từ này thường biểu thị thời gian xác định khi một hành động đang diễn ra. Các trạng từ này có thể là "now" (bây giờ), "at the moment" (lúc này), "currently" (hiện tại), "today" (hôm nay), "this week" (tuần này), "at present" (hiện tại), và nhiều trạng từ thời gian khác. Ví dụ:

  • She is studying now. (Cô ấy đang học bây giờ.)
  • I am working at the moment. (Tôi đang làm việc lúc này.)
  • They are playing football today. (Họ đang chơi bóng đá hôm nay.)

3.2. Trong câu xuất hiện các động từ gây chú ý:

Một dấu hiệu khác để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn là sự xuất hiện của các động từ gây chú ý. Các động từ này thường liên quan đến việc thay đổi, hành động đang diễn ra, hoặc thường xuyên xảy ra. Các động từ này có thể là "study" (học), "work" (làm việc), "play" (chơi), "eat" (ăn), "read" (đọc), "talk" (nói chuyện), và nhiều động từ khác. Ví dụ:

  • He is studying for his exam. (Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình.)
  • They are working on a new project. (Họ đang làm việc trên một dự án mới.)
  • She is playing the piano. (Cô ấy đang chơi đàn piano.)

Nhìn vào các trạng từ chỉ thời gian và các động từ gây chú ý trong câu có thể giúp bạn xác định khi nào nên sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn đạt sự kiện đang xảy ra vào thời điểm nói hoặc kế hoạch trong tương lai.

4. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh

hình ảnh


Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous tense) có nhiều ứng dụng khác nhau trong tiếng Anh, bao gồm:

4.1. Diễn đạt hành động đang diễn ra:

Thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng để diễn đạt hành động hoặc sự kiện đang diễn ra vào thời điểm nói. Điều này giúp tạo sự sống động và mô tả thời gian thực tế. Ví dụ:

  • I am studying now. (Tôi đang học bây giờ.)
  • She is working on a project. (Cô ấy đang làm việc trên một dự án.)
  • They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng đá ở công viên.)

4.2. Diễn đạt kế hoạch trong tương lai:

Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt những kế hoạch đã được xác định trước cho tương lai gần. Điều này giúp diễn đạt ý định hoặc sự chuẩn bị cho sự kiện sắp diễn ra. Ví dụ:

  • We are meeting John tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp John vào ngày mai.)
  • She is traveling to Paris next week. (Cô ấy sẽ đi du lịch Paris vào tuần sau.)
  • They are having a party on Saturday. (Họ sẽ tổ chức bữa tiệc vào thứ bảy.)

4.3. Diễn đạt sự thay đổi:

Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt sự thay đổi hoặc sự phát triển trong tình huống hiện tại. Điều này có thể liên quan đến sự thay đổi trong tâm trạng, tình trạng sức khỏe, hoặc tình huống mà chúng ta đang nhắc đến. Ví dụ:

  • The weather is getting warmer. (Thời tiết đang trở nên ấm áp hơn.)
  • He is becoming more confident. (Anh ấy đang trở nên tự tin hơn.)
  • The situation is improving. (Tình huống đang cải thiện.)

4.4. Diễn đạt sự không hài lòng về tình huống hiện tại:

Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt sự không hài lòng hoặc bất mãn về tình huống hiện tại. Điều này giúp chúng ta thể hiện cảm xúc và ý kiến cá nhân về những gì đang xảy ra. Ví dụ:

  • She is always complaining. (Cô ấy luôn than phiền.)
  • They are constantly making noise. (Họ liên tục gây ra tiếng ồn.)
  • He is forever criticizing others. (Anh ấy luôn phê phán người khác.)

5. Cách chia động từ – Ving ở thì hiện tại tiếp diễn

Để chia động từ theo dạng "Ving" trong thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta cần tuân theo các quy tắc sau và áp dụng chúng cho các loại động từ khác nhau:


Động từ thường (Regular verbs): Đối với động từ thường, ta thêm "ing" vào cuối động từ.

  • Ex: play (chơi) → playing (đang chơi)
  • Ex: talk (nói chuyện) → talking (đang nói chuyện)
  • Ex: work (làm việc) → working (đang làm việc)

Động từ tận cùng bằng "e": Đối với các động từ có tận cùng bằng "e," ta loại bỏ "e" và thêm "ing."

  • Ex: make (làm) → making (đang làm)
  • Ex: write (viết) → writing (đang viết)
  • Ex: dance (nhảy múa) → dancing (đang nhảy múa)

Động từ kết thúc bằng một nguyên âm (vowel) và một phụ âm (consonant) đơn, kép (consonant-vowel-consonant), nhưng phát âm "stress" nằm ở phụ âm cuối cùng: Trong trường hợp này, ta nhân đôi phụ âm cuối cùng trước khi thêm "ing."

  • Ex: run (chạy) → running (đang chạy)
  • Ex: swim (bơi) → swimming (đang bơi)
  • Ex: sit (ngồi) → sitting (đang ngồi)

Động từ ngắn gồm một nguyên âm và một phụ âm (consonant-vowel), hoặc động từ dài có hậu tố "ie": Trong trường hợp này, ta nhân đôi nguyên âm đầu tiên trước khi thêm "ing."

  • Ex: sit (ngồi) → sitting (đang ngồi)
  • Ex: lie (nằm) → lying (đang nằm)
  • Ex: die (chết) → dying (đang chết)

Ví dụ minh họa:

  1. I am playing the guitar. (Tôi đang chơi đàn guitar.)
  2. She is reading a book. (Cô ấy đang đọc một cuốn sách.)
  3. They are watching a movie. (Họ đang xem một bộ phim.)
  4. He is writing a letter. (Anh ấy đang viết một lá thư.)
  5. We are eating lunch. (Chúng tôi đang ăn trưa.)

Nhớ rằng cách chia động từ này rất quan trọng để tạo câu trong thì hiện tại tiếp diễn một cách chính xác và tự nhiên.


 

6. Một số động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

hình ảnh


Mặc dù thì hiện tại tiếp diễn rất linh hoạt và có thể áp dụng cho nhiều trường hợp, có một số trường hợp khi ta không sử dụng thì này. Dưới đây là một số động từ cụ thể và giải thích vì sao chúng không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn:


Động từ tâm trạng (Stative verbs): Đây là những động từ biểu thị tâm trạng, trạng thái hoặc sự tồn tại và không phải là hành động đang diễn ra. Thì hiện tại đơn thường được sử dụng thay thế cho thì hiện tại tiếp diễn với các động từ này. Ví dụ:

  • believe in ghosts. (Tôi tin vào ma.)
  • She loves chocolate. (Cô ấy yêu sô cô la.)

Động từ có nghĩa cố định (Verbs of perception): Đây là các động từ liên quan đến cảm giác, nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận. Chúng thường không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn vì thì hiện tại đơn thường được ưa thích. Ví dụ:

  • see a beautiful sunset. (Tôi thấy một hoàng hôn đẹp.)
  • She hears the birds singing. (Cô ấy nghe thấy tiếng chim hót.)

Động từ thể hiện tình trạng (Verbs of state): Những động từ này thường liên quan đến trạng thái, tình trạng và không thay đổi trong thời gian ngắn. Chúng thường không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ:

  • He knows the answer. (Anh ấy biết câu trả lời.)
  • They own a beautiful house. (Họ sở hữu một căn nhà đẹp.)

Động từ biểu thị tư duy (Mental verbs): Đây là các động từ liên quan đến tư duy, ý nghĩ và cảm xúc. Chúng thường không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ:

  • think it's a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tốt.)
  • She believes in honesty. (Cô ấy tin vào tính trung thực.)

7. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Dưới đây là một loạt bài tập về thì hiện tại tiếp diễn để bạn thực hành:


Hoàn thành câu sau với động từ thích hợp trong thì hiện tại tiếp diễn:


a) She (read) a book at the moment.


b) They (play) football in the park now.


c) I (study) for my exam right now.


Đáp án:


a) She is reading a book at the moment.


b) They are playing football in the park now.


c) I am studying for my exam right now.


Dùng động từ cho trước để tạo câu trong thì hiện tại tiếp diễn:


a) I (watch) TV every evening.


b) She (cook) dinner for her family.


c) They (swim) in the pool on weekends.


Đáp án:


a) I am watching TV every evening.


b) She is cooking dinner for her family.


c) They are swimming in the pool on weekends.


Sử dụng động từ cho trước để tạo câu phủ định trong thì hiện tại tiếp diễn:


a) He (read) a book now.


b) She (play) the piano at the moment.


c) I (study) for my test right now.


Đáp án:


a) He is not reading a book now.


b) She is not playing the piano at the moment.


c) I am not studying for my test right now.


Dùng động từ cho trước để tạo câu hỏi trong thì hiện tại tiếp diễn:


a) They (work) on a project today.


b) She (teach) English to children now.


c) I (read) a magazine at the moment.


Đáp án:


a) Are they working on a project today?


b) Is she teaching English to children now?


c) Am I reading a magazine at the moment?


Hoàn thành câu sau với từ hoặc cụm từ thích hợp trong thì hiện tại tiếp diễn:


a) The sun _______________ in the sky.


b) They _______________ lunch at the moment.


c) I _______________ a letter to my friend.


Đáp án:


a) The sun is shining in the sky.


b) They are having lunch at the moment.


c) I am writing a letter to my friend.


Xem thêm các bài viết liên quan

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ đơn

Các thì trong tiếng anh

8. Ví dụ và Ứng dụng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để diễn đạt những hành động và sự kiện đang diễn ra vào thời điểm nói. Dưới đây là một số ví dụ và ứng dụng thì này trong các tình huống khác nhau:


Mô tả hoạt động hàng ngày: Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả những hoạt động mà chúng ta đang thực hiện.

  • Tôi đang đọc một cuốn sách. (I am reading a book.)
  • Cô ấy đang nấu bữa tối. (She is cooking dinner.)
  • Họ đang chơi thể thao ở công viên. (They are playing sports in the park.)

Mô tả thời tiết: Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể sử dụng để mô tả thời tiết tại một thời điểm cụ thể.

  • Mặt trời đang mọc. (The sun is rising.)
  • Bầu trời đang trong xanh và không có mây. (The sky is blue and there are no clouds.)
  • Mưa đang rơi mạnh. (It is raining heavily.)

Mô tả tình trạng tâm trạng: Thì hiện tại tiếp diễn có thể sử dụng để diễn đạt tình trạng tâm trạng hoặc cảm xúc của một người vào thời điểm nói.

  • Tôi đang cảm thấy vui vẻ. (I am feeling happy.)
  • Cô ấy đang trông tự tin. (She looks confident.)
  • Họ đang tỏ ra bất ngờ. (They seem surprised.)

Mô tả sự chuẩn bị cho tương lai: Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt sự chuẩn bị cho sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần.

  • Chúng tôi đang chuẩn bị cho cuộc họp. (We are preparing for the meeting.)
  • Tôi đang mua sắm để chuẩn bị cho kỳ nghỉ. (I am shopping to prepare for the vacation.)
  • Cô ấy đang luyện tập để thi đấu. (She is practicing for the competition.)

9. Lợi ích của việc hiểu và sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Việc nắm vững và sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong học tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp bạn trở thành người học tiếng Anh thông thạo và tự tin trong giao tiếp. Dưới đây là một số lợi ích chính của việc hiểu và sử dụng thì này:


 

9.1. Diễn đạt hành động đang diễn ra

Thì hiện tại tiếp diễn cho phép bạn mô tả những hành động đang diễn ra vào thời điểm nói, tạo sự sống động và thực tế cho cuộc trò chuyện. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn chia sẻ thông tin về hoạt động hàng ngày hoặc mô tả tình huống hiện tại.


 

9.2. Thể hiện sự thay đổi và phát triển

Thì hiện tại tiếp diễn cũng được sử dụng để diễn đạt sự thay đổi trong tình huống hiện tại. Bằng cách này, bạn có thể mô tả sự phát triển của một tình huống hoặc cảm xúc của một người.


 

9.3. Mô tả thời tiết và môi trường

Thì hiện tại tiếp diễn cho phép bạn mô tả thời tiết, tình hình môi trường và những sự kiện xảy ra tại một thời điểm cụ thể. Điều này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và khi bạn muốn diễn đạt thông tin về môi trường xung quanh.


 

9.4. Tạo sự sống động trong viết và nói

Hiểu và sử dụng thì hiện tại tiếp diễn giúp tạo sự đa dạng và sự sống động trong văn viết và nói. Điều này làm cho bài viết và cuộc trò chuyện trở nên hấp dẫn hơn và dễ hiểu hơn.


 

9.5. Hiểu rõ tình trạng tâm trạng và cảm xúc

Thì hiện tại tiếp diễn cũng được sử dụng để diễn đạt tâm trạng và cảm xúc của một người vào thời điểm nói. Điều này giúp bạn thể hiện một cách chính xác tâm trạng và ý kiến cá nhân trong giao tiếp.


 

9.6. Chuẩn bị cho tương lai gần

Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể sử dụng để diễn đạt sự chuẩn bị cho sự kiện sắp diễn ra trong tương lai gần. Điều này giúp bạn thể hiện ý định hoặc kế hoạch của mình một cách rõ ràng.

10. Khắc phục lỗi phổ biến khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh, có một số lỗi thường gặp mà người học thường mắc phải. Dưới đây là danh sách các lỗi phổ biến và cách tránh chúng:


 

10.1. Sử dụng sai thì với động từ tâm trạng (Stative verbs)

Một lỗi phổ biến là sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với động từ tâm trạng như "love," "believe," "know," và "understand." Thì hiện tại đơn thường được sử dụng với những động từ này.


Lỗi: She is loving this movie. (Cô ấy đang yêu bộ phim này.)


Sửa: She loves this movie. (Cô ấy yêu bộ phim này.)


 

10.2. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động không đang diễn ra


Thì hiện tại tiếp diễn nên chỉ được sử dụng để mô tả những hành động đang diễn ra vào thời điểm nói. Sử dụng nó cho những hành động không liên quan đến thời điểm hiện tại là một lỗi phổ biến.


Lỗi: I am owning a car. (Tôi đang sở hữu một chiếc xe hơi.)


Sửa: I own a car. (Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.)


 

10.3. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn cho tình trạng tâm trạng


Thì hiện tại tiếp diễn không nên được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng hoặc cảm xúc của một người. Thay vào đó, bạn nên sử dụng thì hiện tại đơn.


Lỗi: He is believing in ghosts. (Anh ấy đang tin vào ma.)


Sửa: He believes in ghosts. (Anh ấy tin vào ma.)


 

10.4. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn mà không cần


Một lỗi phổ biến khác là sử dụng thì hiện tại tiếp diễn mà không cần, khi thì hiện tại đơn đã đủ để diễn đạt ý muốn.


Lỗi: I am having lunch at the moment. (Tôi đang ăn trưa vào lúc này.)


Sửa: I have lunch at the moment. (Tôi đang ăn trưa vào lúc này.)


 

10.5. Không chú ý đến trạng từ chỉ thời gian


Thì hiện tại tiếp diễn thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "now," "at the moment," hoặc "currently." Sử dụng trạng từ này giúp làm rõ rằng hành động đang diễn ra vào thời điểm nói.


Lỗi: I am reading. (Tôi đang đọc.)


Sửa: I am reading now. (Tôi đang đọc vào lúc này.)

11. Tài liệu tham khảo và nguồn học tiếng Anh

Nắm vững thì hiện tại tiếp diễn là một phần quan trọng của việc học tiếng Anh. Dưới đây là danh sách các tài liệu tham khảo và nguồn học hữu ích giúp bạn nâng cao kỹ năng về thì hiện tại tiếp diễn:


Sách giáo trình tiếng Anh: Các sách giáo trình như "English Grammar in Use" của Raymond Murphy cung cấp giải thích chi tiết về thì hiện tại tiếp diễn và cung cấp nhiều bài tập để rèn luyện.


Website học tiếng Anh: Có nhiều trang web giúp bạn học ngữ pháp tiếng Anh và thì hiện tại tiếp diễn, như Bác sĩ IELTS , Tài Liệu IELTS, và Học IELTS .


Video học tiếng Anh trên YouTube: YouTube có nhiều kênh dạy tiếng Anh chất lượng như Learn English with Emma, English with Lucy, và BBC Learning English. Các video trên các kênh này cung cấp giải thích ngữ pháp và ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn.


Ứng dụng học tiếng Anh: Có nhiều ứng dụng di động như Duolingo, Memrise, và Rosetta Stone giúp bạn học ngữ pháp và thực hành thì hiện tại tiếp diễn qua bài tập và trò chơi.


Sách học tiếng Anh: Sách tiếng Anh phổ biến như "English Idioms in Use" của Cambridge University Press cung cấp ví dụ về việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong thực tế.


Khoá học trực tuyến: Có nhiều khoá học trực tuyến miễn phí hoặc trả phí về ngữ pháp và thì hiện tại tiếp diễn trên các nền tảng như Coursera, edX, và Udemy.


Tài liệu từ các trường đại học: Trang web của các trường đại học như Oxford và Cambridge thường cung cấp tài liệu và bài giảng về ngữ pháp và thì hiện tại tiếp diễn.


Diễn đàn học tiếng Anh: Tham gia vào diễn đàn học tiếng Anh như WordReference hoặc Reddit's r/EnglishLearning để đặt câu hỏi, thảo luận và học hỏi từ cộng đồng học tiếng Anh.

12. Kết luận


Bên trên là toàn bộ những thông tin về thì hiện tại tiếp diễn và những diều mà bạn cần lưu ý. Hy vọng những thông tin này của Học IELTS hữu ích với bạn.