Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple Tense). Đây là thì nền tảng quan trọng nhất trong tiếng Anh, đóng vai trò như "viên gạch" đầu tiên để bạn xây dựng ngôi nhà ngôn ngữ của mình.
Link bài tập và video do giáo viên 8.5 IELTS dạy ở đây: https://ielts-fighter.com/tin-tuc/thi-hien-tai-don-present-simple_mt1544142373.html
1. Định nghĩa
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên, hoặc một thói quen, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại.
2. Công thức
A. Với Động từ Tobe (am/is/are)
( + ) Khẳng định: S + am/is/are + N/Adj
Ví dụ: I am a student. / She is beautiful.
( - ) Phủ định: S + am/is/are + not + N/Adj
Ví dụ: He is not (isn't) at home.
( ? ) Nghi vấn: Am/Is/Are + S + N/Adj?
Ví dụ: Are you hungry?
B. Với Động từ thường
( + ) Khẳng định:
S (số nhiều/ I / You / We / They) + V (nguyên thể)
S (số ít/ He / She / It) + V (s/es)
Ví dụ: We play soccer. / She plays soccer.
( - ) Phủ định:
S + don't / doesn't + V (nguyên thể)
Ví dụ: They don't like fish. / He doesn't like fish.
( ? ) Nghi vấn:
Do / Does + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ: Do you love me? / Does she speak English?
3. Cách dùng (Usage)
- Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại:
Thường đi kèm các trạng từ chỉ tần suất.
Ví dụ: I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng).
- Diễn tả chân lý, sự thật hiển nhiên:
Những điều luôn đúng về mặt khoa học hoặc thực tế.
Ví dụ: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở đằng Đông).
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định (mang ý tương lai):
Dùng cho tàu xe, máy bay, lịch chiếu phim, giờ học...
Ví dụ: The train leaves at 7 p.m tonight. (Chuyến tàu sẽ rời đi lúc 7 giờ tối nay).
- Diễn tả cảm xúc, trạng thái, suy nghĩ (của hiện tại):
Ví dụ: I think he is a good man. (Tôi nghĩ anh ấy là người tốt).
4. Chú ý
Đây là phần người học hay sai: Quy tắc thêm "s" hoặc "es" cho động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (He/She/It/Danh từ số ít).
- Thêm "es" vào các động từ kết thúc bằng: -o, -s, -x, -z, -ch, -sh.
Ví dụ: go → goes; watch → watches; fix → fixes.
- Động từ kết thúc bằng "y":
Nếu trước "y" là phụ âm: Đổi "y" thành "i" rồi thêm "es" (study → studies).
Nếu trước "y" là nguyên âm (u, e, o, a, i): Giữ nguyên "y" và thêm "s" (play → plays).
- Các trường hợp còn lại: Chỉ thêm "s".

