Trong tiếng Anh, suggest là động từ rất phổ biến nhưng nhiều bạn hay bị nhầm lẫn khi dùng, đặc biệt là cấu trúc sau nó. Rất nhiều người học thắc mắc suggest đi với giới từ gì và nên dùng như thế nào cho đúng. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng “suggest” một cách chi tiết, dễ nhớ kèm ví dụ thực tế.
Suggest là gì?
Suggest nghĩa là “đề nghị, gợi ý”. Nó dùng khi bạn đưa ra ý kiến, lời khuyên hoặc đề xuất một cách làm, một ý tưởng nào đó cho người khác. Động từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, email công việc hay bài thi.
Suggest đi với giới từ gì? Cách dùng phổ biến
1. Suggest + (to somebody) + V-ing
Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi bạn gợi ý một hành động.
Ví dụ:
- I suggest going to the beach this weekend. (Tôi đề nghị đi biển cuối tuần này.)
- She suggested trying the new restaurant. (Cô ấy gợi ý thử nhà hàng mới.)
👉 Lưu ý: Không dùng “to + V” sau suggest (không nói “suggest to go”).
2. Suggest + that + S + V (bare infinitive)
Cấu trúc trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự. “That” có thể lược bỏ.
Ví dụ:
- The doctor suggested that I take a rest. (Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi.) → có thể lược: The doctor suggested I take a rest.
- I suggest that we postpone the meeting. (Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.)
3. Suggest + noun / pronoun
Dùng khi gợi ý một vật, ý tưởng hoặc người.
Ví dụ:
- Can you suggest a good book for me? (Bạn có thể gợi ý cho tôi một cuốn sách hay không?)
- He suggested his friend for the position. (Anh ấy đề cử bạn mình cho vị trí đó.)
4. Suggest + to + somebody
Khi muốn nhấn mạnh đối tượng được gợi ý (thường đứng sau).
Ví dụ:
- She suggested to me that we should leave early. (Cô ấy gợi ý với tôi rằng chúng ta nên đi sớm.)
Những lỗi sai thường gặp với “suggest”
❌ I suggest to go out tonight. ✔ I suggest going out tonight.
❌ She suggested me to apply for the job. ✔ She suggested that I apply for the job. hoặc: She suggested my applying for the job. (ít dùng hơn)
❌ He suggest for changing the plan. ✔ He suggested changing the plan.
👉 Lưu ý quan trọng: Suggest không theo sau bởi “to + V” như các động từ khác (tell, ask, advise…).
Phân biệt “suggest” và “recommend” / “advise”
- Suggest: Đưa ra ý kiến, gợi ý (nhẹ nhàng hơn).
- Recommend: Khuyến nghị, tiến cử cái gì đó (thường mang tính khen ngợi).
- Advise: Khuyên bảo (có tính chất hướng dẫn rõ ràng).
Ví dụ:
- I suggest trying this method. (Gợi ý chung)
- I recommend this hotel. (Tiến cử, đánh giá cao)
- I advise you to see a doctor. (Khuyên nên làm)

