More thường xuất hiện trong cấu trúc câu so sánh hơn và so sánh kép. Vậy sau more là gì?

Sau more là gì? Từ “more” thường được dùng trong cấu trúc câu so sánh hơn và so sánh kép. Vậy đi sau more là những loại từ gì? Hãy cùng Phát âm tiếng Anh tìm hiểu về vị trí của từ more một cách chi tiết qua bài viết dưới đây.
Cách dùng more trong câu so sánh hơn
Trong câu so sánh hơn, sau “more” là một tính từ dài hoặc trạng từ với cấu trúc câu sau:
S + to be + more + Adjective/Adverb + than + Noun/Pronoun
Eg:
She is more beautiful than she was when she first met you. (Cô ấy xinh đẹp hơn lúc cô ấy gặp bạn lần đầu tiên)
The road is very slippery. Please drive more slowly! (Con đường rất trơn. Làm ơn hãy lái xe chậm lại!)
The chapter is more interesting than the previous one. (Chương trình này thú vị hơn chương trình trước đó)

Cách dùng more trong câu so sánh kép
Trong câu so sánh kép, sau “more” là một tính từ, danh từ hoặc có thể là động từ với cấu trúc sau:
Cấu trúc 1: The more + Adjective/Noun + S1 + V1, the more + Adjective/Noun + S2 + V2
Eg:
The more books you read, the more knowledge you can get. (Bạn đọc càng nhiều sách, bạn càng có thể nhận được nhiều kiến thức)
The more intelligent Lan is, the more attractive she becomes. (Lan càng thông minh thì cô ấy càng trở nên thu hút).
Cấu trúc 2: The more + S1 +V1, the + adjective – er + S2 + V2
Eg:
The more you practice, the better and faster your dance moves will be. (Bạn luyện tập càng nhiều, động tác múa của bạn sẽ càng đẹp và nhanh hơn).
The more Anna studies English, the easier she feels when having exams. (Anna càng học nhiều Tiếng Anh thì cô ấy càng thấy dễ dàng hơn khi có kỳ kiểm tra).
Cấu trúc 3: The more + S1 + V1, the more + S2 + V2
Eg:
The more you learn, the more you earn. (Bạn càng học nhiều, bạn càng kiếm được nhiều tiền).
The older she got, the quieter he became. (Càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên trầm lặng hơn).
Cấu trúc 4: The less + S1 + V1, the more + S2 + V2
Eg:
The less you revise your lessons, the more you forget. (Bạn càng ít ôn tập bài, bạn càng nhanh quên.)
The less you waste time, the more you can do. (Bạn lãng phí càng ít thời gian, thì bạn càng có thể làm nhiều thứ hơn.)
Xem thêm bài viết khác:
Tổng hợp những câu tiếng Anh giao tiếp hằng ngày phổ biến
Bỏ túi 10 app học tiếng Anh online miễn phí hiệu quả nhất 2022
Một số cách dùng khác của “more”
Sau more còn có thể là một từ hạn đinh, tính từ sở hữu, danh từ hoặc có khi không có danh từ gì. Hãy cùng Phát âm tiếng Anh xem qua các ví dụ sau đây:
More +N: Sử dụng như một từ hạn định khác
Eg:
We offers more selection than our competitors. (Chúng tôi cung cấp nhiều sự lựa chọn hơn so với các đối thủ cạnh tranh).
We need more time to think about this. (Chúng tôi cần thêm thời gian để suy nghĩ vấn đề này.)
More of + Đại từ/Từ hạn định
More of được sử dụng trước các từ hạn định như a, an, the, my, this, that,…
Eg:
Could I have some more of that smoked fish? (Tôi có thể lấy thêm cá hun khói được không?)
I don’t think any more of them want to come. (Tôi nghĩ sẽ không có thêm ai trong số họ muốn tới đâu)
More đứng một mình
Danh từ đứng sau more có thể được lược bỏ nếu ý nghĩa của câu đã rõ ràng.
Eg:
I’d like some more, please. (Tôi muốn thêm một chút nữa, làm ơn.)
Can you wait for me more? (Bạn đợi tôi thêm chút nữa được không?)

Bài tập vận dụng với more
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với more hoặc less
- Eat___________fruits and vegetables.
- Spend___________time on TV and pay__________attention to your siblings.
- Have some __________ yogurt. It will be good for your stomach
- Exercise __________ , and count calories when eating. This can help you lose weight.
Đáp án bài tập 1
- More.
- Less – more.
- More.
- More.
Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với từ trong ngoặc
- __________ (exercise) if you want to lose weight.
- Eat _________(vegetables), and you will feel healthier.
- The examination is coming watch ________(TV).
- ________You look like lack of sleep. (sleep).
- Eat __________ (fish), and you will be smarter.
Đáp án bài tập 2
- Do more exercise.
- More vegetables.
- TV less
- Sleep more.
- More fish.
Kết luận
Qua bài viết trên, Phát âm tiếng Anh đã chia sẻ đến các bạn toàn bộ kiến thức về sau more là gì, ví dụ và bài tập vận dụng. Hy vọng qua những thông tin hữu ích trên sẽ giúp các bạn làm bài thật tốt! Chúc bạn có những giây phút học tiếng Anh hiệu quả và đạt được kết quả cao!
Nguồn: https://www.phatamtienganh.vn/sau-more-la-gi/

