Trong tiếng Anh, remind là một động từ quen thuộc nhưng dễ gây nhầm lẫn khi đi kèm giới từ. Rất nhiều người học thắc mắc remind đi với giới từ gì và sử dụng như thế nào cho đúng ngữ pháp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng phổ biến nhất của “remind” kèm ví dụ dễ nhớ.
Remind là gì?
Remind có nghĩa là “nhắc nhở”, dùng khi bạn khiến ai đó nhớ lại việc cần làm, sự kiện hoặc thông tin nào đó. Động từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết.
Remind đi với giới từ gì?
Remind + somebody + of + something
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
This song reminds me of my childhood.
(Bài hát này gợi tôi nhớ về tuổi thơ.)She reminded him of the meeting yesterday.
(Cô ấy nhắc anh ấy nhớ về cuộc họp hôm qua.)
👉 Trong trường hợp này, remind đi với giới từ “of”.
Remind + somebody + to + V
Cấu trúc này không dùng giới từ, nhưng rất hay bị nhầm.
Ví dụ:
Please remind me to call my mom.
(Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ.)He reminded her to submit the report.
(Anh ấy nhắc cô ấy nộp báo cáo.)
Remind + somebody + about + something (ít trang trọng)
Remind about đôi khi được dùng trong văn nói để nhắc về một việc sắp diễn ra, tuy nhiên không phổ biến và không trang trọng bằng “remind of”.
Ví dụ:
Can you remind me about the deadline?
(Bạn có thể nhắc tôi về hạn chót không?)
Những lỗi sai thường gặp với “remind”
❌ Remind me for the meeting
❌ Remind me doing homework
👉 Lưu ý: Remind không đi với “for”.
Phân biệt “remind” và “remember”
Remind: nhắc ai đó nhớ
Remember: tự bản thân nhớ
Ví dụ:
Remind me to lock the door.
I remembered to lock the door.
Kết luận
Vậy câu trả lời cho câu hỏi “remind đi với giới từ gì” là:
Remind of: nhắc nhớ về điều gì
Remind to + V: nhắc ai đó làm việc gì
Remind about: dùng hạn chế, chủ yếu trong giao tiếp
Nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng “remind” chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
>>> Xem chi tiết tại: https://e-vstep.edu.vn/remind-di-voi-gioi-tu-gi-cach-dung-remind-dung-ngu-phap/

