Offer được dùng khi muốn đưa ra một lời mời, lời đề nghị, lời mời chào hàng hay sự khuyến mãi.


Bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về offered + gì trong tiếng Anh. Đây là cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Offered + gì?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, Offer thường được biết đến với nghĩa là lời mời, lời đề nghị. Về loại từ thì Offer vừa đóng vai trò là một động từ, vừa là một danh từ.

hình ảnh

  • Offer (n): một lời mời, lời đề nghị, lời đề nghị giúp đỡ, lời mời chào hàng, sự trả giá, sự khuyến mãi.
  • Offer (v): trả giá, đề nghị, mời hay tặng cái gì đó.

Các cấu trúc offer thường gặp

hình ảnh

Offer là động từ

“Offer”  mang nghĩa là mời, đề nghị, trả giá, tặng cái gì đó khi đóng vai trò là động từ

Cấu trúc OFFER + TO V

Cấu trúc: Offer (chia thì) + to infinitive

→ Đây là cấu trúc tương tự với “Offer + to infinitive” khi “offer” là danh từ. Khi đóng vai trò là một danh từ thì có nghĩa là lời đề nghị để làm gì đó (cần phải có động từ trước “offer”), còn ở trường hợp này bản thân “offer” là một động từ và không cần phải có một động từ đứng trước nữa.

Ví dụ:

My mother offered to take us to the school. (Mẹ tôi đề nghị đưa chúng tôi đến trường học).

OFFER SOMETHING 

Cấu trúc: Offer (chia thì) + noun

→ Đây là cấu trúc được dùng với nghĩa đưa ra điều gì đó (lời khuyên, lời mời, cơ hội, đề nghị v.v…)

Ví dụ:

Your doctor should be able to offer advice on diet. (Bác sĩ của bạn có thể sẽ đưa ra lời khuyên về chế độ ăn kiêng).

OFFER SOMEONE SOMETHING

Cấu trúc: Offer (chia thì) + someone + something

→ Cấu trúc này được sử dụng với ý nghĩa là đề nghị ai đó điều gì đó.

Ví dụ:

They offered me an important role in this group’s project. (Họ đã đề nghị cho tôi một vai trò quan trọng trong dự án của nhóm lần này).

OFFER SOMETHING TO SOMEONE

Cấu trúc: Offer (chia thì) + something + to + someone

→ Cấu trúc được dùng với ý nghĩa đề nghị, đưa đến, mang đến điều gì đến ai đó.

Ví dụ:

I did what I could to offer happy to the family. (Tôi đã làm những gì có thể để mang lại sự vui vẻ cho gia đình).

OFFER MONEY FOR SOMETHING

Cấu trúc: Offer (chia thì) + money + for something

→ Cấu trúc thường dùng để diễn tả hành động trả giá, đưa ra một số tiền cho vật gì/điều gì đó.

Ví dụ:

We offer $5,000 for this dress. (Chúng tôi trả giá $5,000 cho chiếc váy này). 

Offer là Danh từ

Khi là một danh từ, “offer” được hiểu theo nghĩa là lời mời, lời đề nghị, sự trả giá, lời đề nghị giúp đỡ, mời chào hàng, khuyến mãi.

OFFER OF

Cấu trúc: Offer + of + something 

→ Cấu trúc được dùng chỉ việc chủ thể nhận được sự đề nghị của một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

Thank you for your kind offer of meetig. (Cám ơn vì lời đề nghị gặp gỡ của bạn).

OFFER FOR

Cấu trúc: Offer + for + something

→ Cấu trúc được sử dụng cho lời đề nghị về vấn đề/sự việc gì đó hoặc lời chào bán, hứa hẹn gì đó.

Ví dụ:

Jennie has a good job offer for Lucy. (Jennie có một lời đề nghị công việc tốt dành cho Lucy.)

OFFER TO V

Cấu trúc: Offer + to infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”) 

→ Cấu trúc thường dùng trong trường hợp đề cập tới lời đề nghị để làm việc gì đó.

Lưu ý: Đây không là cấu trúc “offer to” được tạo thành bởi “offer” và giới từ “to”. Đây là caais trúc “offer” là một danh từ, theo sau bởi một động từ nguyên thể có “to” (to infinitive).

Ví dụ:

Mindy will offer Linda ride to the supermarket. (Mindy đề nghị đưa Linda đến siêu thị). 

Bài tập vận dụng cấu trúc Offered + gì

Để giúp các bạn tổng hợp lại kiến thức, dưới đây là một số bài tập ôn lại những gì vừa học được ở trên. Hoàn thành xong nhớ so sánh với đáp án bên dưới để biết mình đúng bao nhiêu câu nhé.

BÀI 1: Viết lại câu sau dùng cấu trúc Offer

  • John asked me if I wanted to work in his company together
  • Can I buy you some vegetables? 
  • I will pay 50$ for this dress. 
  • You are invited to join the trip to Hoi An by the director. 
  • My sister said that she would bring juice for the family. 
  • Accept it! It’s a big chance for you. 
  • Do you want me to drive you home? 
  • I was invited to the opening of a new brand.

Đáp án: 

  • John offered me a position in his company together.
  • Can I offer you some vegetables? 
  • I offer 50$ for this dress. 
  • You are offered a vacation in Hoi An by the director. = You are offered to join the trip to Hoi An by the director. 
  • My sister offered to bring juice for the family.
  • Accept it! It’s a nice offer. 
  • I will offer you a drive home. 
  • I was offered to go to the opening of a new brand.

BÀI 2: Sử dụng cấu trúc Offer dịch những câu dưới đây từ tiếng Việt sang tiếng Anh

  • Linda đã đưa ra một đề nghị mà tôi khó có thể từ chối.
  • Tôi trả giá 10 ngàn đô cho chiếc váy xinh đẹp này. 
  • Khuyến mãi sẽ hết hạn vào ngày 29 tháng 12. 
  • Jolie tình nguyện đi mua đồ ăn ngon cho tôi. 
  • Bạn sẽ đồng ý với lời đề nghị của tôi phải không?

Đáp án:

  • Linda made an offer that I can hardly turn down.
  • I offered 10 thousand dollars for the lovely dress.
  • The offer will expire on December 29.
  • Jolie offers to buy me delicious food.
  • Will you agree with my offer?

Tổng kết

Trên đây là những thông tin về câu hỏi offered + gì, hy vọng rằng với bài viết này bạn sẽ hiểu hết những ý nghĩa của offered. Cũng như biết cách áp dụng trong cuộc sống một cách thành thục nhất.

Nguồn: https://giaotieptienganh.vn/offered-cong-gi/