Động từ Expect là gì? Tổng hợp cấu trúc với động từ expect
Expect + gì là một câu hỏi được nhiều người thắc mắc. Expect là một động từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được rõ cách dùng cấu trúc này. Đừng lo vì bài viết dưới đây của Giao tiếp tiếng Anh sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc expect
Expect là gì?
Expect là một ngoại động từ mang ý nghĩa mong chờ, mong đợi, hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra. Vì Expect là một ngoại động từ nên nó có thể đi cùng với một tân ngữ.

E.g:
The child has been missing for 3 days. I expect it will return safely
(Đứa trẻ đã mất tích được 3 ngày. Tôi mong đợi nó sẽ quay trở về an toàn)
Tom and Lisa have been married for 2 years but have no children. I expect a miracle from them
(Tom và Lisa đã kết hôn được 2 năm nhưng không có con. Tôi mong đợi một phép màu đến với họ)
Cách dùng cấu trúc Expect trong tiếng Anh

Diễn tả niềm hy vọng, sự mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ đến
Cấu trúc 1
S + expect + something
E.g:
I am expecting the end of semester test results
(Tôi đang mong đợi kết quả kiểm tra cuối học kỳ)
I expect she will agree to marry me
(Tôi mong cô ấy sẽ đồng ý cưới tôi)
Cấu trúc 2
S + expect + something + from + somebody/something
E.g:
The people are expecting help from the government
(Người dân đang mong đợi sự giúp đỡ từ chính phủ)
Thomas expects the sympathy from everyone
(Thomas hy vọng sự đồng cảm từ mọi người)
Cấu trúc 3
S + expect + to V (nguyên thể) + something
E.g:
I expect to receive the help from my friend
(Tôi mong nhận được sự giúp đỡ từ bạn tôi)
She expects to become a good teacher
(Cô ấy mong muốn trở thành một giáo viên giỏi)
Cấu trúc 4
S + expect + (that) + S + V
E.g:
The teacher expects all her students will pass college
(Giáo viên hy vọng tất cả học sinh của mình sẽ đậu đại học)
I expect that my mother will forgive me
(Tôi mong rằng mẹ sẽ tha lỗi cho tôi)
Dùng để nghĩ rằng ai đó nên cư xử hoặc làm theo một việc cụ thể
E.g:
I expect honesty from my children
(Tôi mong đợi sự trung thực từ các con của tôi)
I expect she will apologize to everyone for her actions
(Tôi mong cô ấy sẽ xin lỗi mọi người vì hành động của mình)
Diễn tả một sự mong đợi, mong ngóng
E.g:
What are you expecting?
(Bạn đang mong đợi điều gì?)
They are expecting a baby
(Họ đang mong đợi một em bé)
Phân biệt cấu trúc Expect, Look forward to và Hope
Cả 3 cấu trúc Expect, Look forward to và Hope đều mang ý nghĩa là sự mong chờ, hy vọng. Do đó nhiều người học tiếng Anh thường bị nhầm lẫn khi sử dụng các cấu trúc này. Mặc dù cùng mang ý nghĩa giống nhau nhưng cách dùng của chúng có sự khác biệt như sau:
- Expect: Thường mang ý nghĩa là bạn tin điều đó sẽ xảy ra dù cho bạn có muốn hay không
- Hope: Được dùng trong trường hợp bạn rất mong một điều gì đó sẽ xảy ra dù bạn không chắc chắn rằng nó có xảy ra hay không
- Look forward to: Diễn tả sự háo hức, mong chờ một sự kiện hay điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

E.g:
I expect Ashley will change
(Tôi mong đợi Ashley sẽ thay đổi)
I hope I will pass the interview
(Tôi hy vọng tôi sẽ vượt qua buổi phỏng vấn)
I am looking forward to my birthday next month
(Tôi đang mong chờ sinh nhật của mình vào tháng sau)
Một số bài tập vận dụng cấu trúc expect có đáp án
Bài tập 1: Lựa chọn từ expect/hope/look forward to và điền vào chỗ trống
1. My brother doesn’t … to going on a holiday this month. He still has to work
2. I … they will arrive by 7 a.m
3. They … so much from me that I am a little bit stressed now
4. Although I don’t really like their option but I still … them to try it
5. Her parents … that she does well tomorrow on her exam
6. We … to see you this weekend. We will have lots of fun
Bài tập 2: Điền dạng đúng của từ
1. Jimmy is expecting … (have) another chance
2. We are expecting your team … (join) this competition
3. I don’t expect him … (pass) the test
4. I expect that he’ll … (wear) that bright purple shirt
5. Laurel is expected … (be) a good teacher
Đáp án
Bài tập 1
1. look forward
2. hope
3. expect
4. expect
5. hope
6. hope
Bài tập 2
1. to have
2. to join
3. to pass
4. be wearing/wear
5. to be
Tổng kết
Trên đây là cấu trúc để trả lời cho câu hỏi expect + gì và một số bài tập để bạn luyện tập. Hy vọng những thông tin trên của Giao tiếp tiếng Anh sẽ bổ sung thêm kiến thức tiếng Anh cho bạn.

