Trọn bộ kiến thức về cấu trúc encourage, ví dụ và bài tập trong bài viết dưới đây.

Encourage + gì? Sau Encourage to V hay V-ing? Đây là cấu trúc thường xuất hiện trong văn viết và cả văn nói. Hãy cùng Phát âm tiếng Anh tìm hiểu trọn bộ kiến thức về cấu trúc Encourage, cách dùng và bài tập có đáp án chi tiết trong bài viết hôm nay nhé!
Encourage là gì?
Encourage là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là động viên, khuyến khích, khích lệ. Động từ Encourage được dùng khá phổ biến trong học tập cũng như giao tiếp trong đời sống hàng ngày.
Eg:
- My teacher encourages me to cooperate with them. (Giáo viên của tôi động viên tôi hãy tương tác với họ)
- The aim of the advertising is to encourage youngsters not to smoke.(Mục đích của quảng cáo là khuyến khích thanh thiếu niên không nên hút thuốc).
- The new posters are designed to encourage more people to exercise.(Các áp phích mới được thiết kế để khuyến khích nhiều người tập thể dục hơn.)

Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh
Encourage luôn đi với to V. Cấu trúc Encourage cụ thể:
Câu chủ động
S + encourage + O + to + V (Ai đó muốn động viên hoặc khích lệ 1 ai đó làm gì).
Eg:
- The government encourages people not to gather in large numbers (Chính phủ khuyến khích người dân không tụ tập đông người).
- My boss encourages me to be more proactive at work. (Sếp của tôi khuyến khích tôi nên chủ động hơn trong công việc).
Câu bị động
S + be encouraged + to + V (Ai đó được động viên làm gì).
Eg:
- We are encouraged to participate in extra-curricular activities at school. (Chúng tôi được động viên tham gia các hoạt động ngoại khóa tại trường).
- He was encouraged a lot by his family to do that. (Anh ta đã được động viên rất nhiều bởi gia đình để làm điều đó.)
Xem thêm một số bài viết:
Cách phát âm Th trong tiếng Anh từng bước chính xác nhất.
Tổng hợp 100 đoạn hội thoại và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản.
Lưu ý khi dùng encourage trong tiếng Anh
Để tránh những lỗi sai khi dùng cấu trúc encourage trong tiếng Anh, dưới đây Phát âm tiếng Anh sẽ tổng hợp những lưu ý khi dùng encourage:

Encourage khi ở dạng tính từ là Encouraging mang tính chất động viên và khiến cho ai đó cảm thấy tự tin, hy vọng hơn.
Eg:
- There was a lot of positive feedback, which was very encouraging (Có nhiều bình luận tích cực lắm, điều đó rất đáng để hy vọng)
- I heard some encouraging news. (Tôi nghe được một vài tin tốt)
Encourage khi ở dạng danh từ là Encouragement có nghĩa là lời động viên hoặc sự động viên.
Eg:
- My parents give me a lot of encouragement (Bố mẹ tôi dành cho tôi rất nhiều sự động viên.)
- Children need lots of encouragement from their parents. (Trẻ em cần nhiều sự động viên của cha mẹ.)
Encourage còn có thể được sử dụng nhằm nói về sự đồng ý, tán thành cho việc gì đó. Khi đó, encourage sẽ đi với 1 danh từ.
Eg:
- The city needs to encourage job creation. (Thành phố cần khuyến khích việc tạo ra việc làm.)
- The school needs to encourage learning’s students. (Nhà trường cần khuyến khích việc học tập của học sinh.)
Bài tập cấu trúc encourage có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. It’s __ that Minh is in favor of the project.
A. encourage
B. encouraging
C. encouraged
2. He always ….. a lot. Thanks for that.
A. encourage
B. encourages
C. encouraged
3. My family encourages me …..
A. learn
B. to learn
C. learning
4. They want to encourage students ….. more.
A. to read
B. to smile
C. to play
5. I ….. to join her team. I’m so happy about that.
A. was encouraged
B. encourage
C. am encouraged
Đáp án:
1. B
2. B
3. B
4. A
5. A
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai cho những câu dưới đây:
1. My parents encouraged me finish my college.
2. Maybe she could encourage he to go to the doctor.
3. Their performance on Saturday was very encouraged.
4. Phuong was encouraging to continue her business.
5. Children need lots of encourages from their parents.
Đáp án:
1. My parents encouraged me to finish college.
2. Maybe she could encourage him to go to the doctor.
3. Their performance on Saturday was very encouraging.
4. Phuong was encouraged to continue her business.
5. Children need lots of encouragement from their parents.
Kết luận
Qua bài viết trên, Phát âm tiếng Anh đã chia sẻ đến các bạn học sinh tổng hợp cấu trúc về encourage trong tiếng Anh, encourage + gì, những lưu ý khi sử dụng cấu trúc encourage và bài tập có đáp án. Hy vọng những thông tin hữu ích trên sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về encourage và áp dụng vào bài tập hiệu quả nhất.
Nguồn: https://www.phatamtienganh.vn/encourage-cong-gi/

