Difficult là một tính từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.

difficult + gì

Difficult là một tính từ phổ biến trong tiếng Anh, tuy nhiên vẫn có rất nhiều bạn đặt câu hỏi rằng liệu Difficult + gì? thì mới là chính xác. Đừng lo vì bài viết dưới đây của Phát âm tiếng Anh sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi đó. 

Difficult là gì?

Difficult là một tính từ được hiểu với ý nghĩa là “khó”. Với từng trường hợp và tình huống khác nhau mà tính từ này sẽ mang một ý nghĩa riêng biệt. 

E.g:

  • This game is very difficult. I think you can not win. (Trò chơi này rất khó. Tôi nghĩ bạn không thể giành chiến thắng đâu)
  • It’s very difficult to confirm with your price (Nó rất khó để xác nhận giá của bạn)
  • She loves this dress so much. It’s very difficult to sell this dress for you (Cô ấy rất yêu chiếc váy này. Rất khó để bán chiếc váy cho bạn)

Cấu trúc và cách sử dụng Difficult trong tiếng Anh

cách sử dụng Difficult trong tiếng Anh

Sử dụng Difficult đi với một động từ nguyên thể có to

Cấu trúc: 

Difficult + to V

E.g:

  • It is very difficult to tell the truth for my husband (Thật khó khăn để nói sự thật cho chồng tôi)
  • He’s very difficult to buy it (Anh ấy rất khó khăn để mua nó)
  • I will call Sam. Although I know it’s very difficult (Tôi sẽ gọi Sam. Mặc dù tôi biết điều này rất khó khăn)

Sử dụng Difficult cùng với for sb để thể hiện sự khó khăn với một ai đó

Cấu trúc: 

Difficult + for + sb + to V

E.g:

  • It’s difficult for her to sign this contract (Thật khó cho cô ấy để ký hợp đồng này)
  • He made it difficult for her to kick her out of the project (Anh ấy gây khó dễ cho cô ấy để đuổi cô ấy khỏi dự án này)
  • It’s difficult for police to check his information (Thật khó cho cảnh sát để kiểm tra thông tin của anh ta)

Sử dụng như một tính từ thông thường trong tiếng Anh

E.g:

  • She is a difficult woman (Cô ấy là một người đàn bà khó tính)
  • Maths is a difficult subject (Toán học là một môn học khó)
  • I know this is a difficult time (Tôi biết đây là khoảng thời gian khó khăn)

Đọc thêm:

“Bí kíp” luyện phát âm tiếng Anh chuẩn giọng Mỹ

Cách phát âm o trong tiếng Anh như người bản xứ

Tổng hợp 200 bài tập phát âm ED cực hay kèm đáp án chi tiết

Phân biệt cấu trúc Difficult và Difficulty

Rất nhiều người khi sử dụng cấu trúc Difficult thường nhầm lẫn với Difficulty. Để hiểu rõ hơn thì bạn có thể nắm lấy nguyên tắc như sau:

  • Difficulty là một dạng danh từ gốc của Difficult, mang ý nghĩa là gây khó khăn, trở ngại
  • Difficulty thường cộng với một giới từ hoăc một danh động từ (V-ing)

E.g:

  • Staff with working difficulties must try a lot (Nhân viên với khó khăn công việc phải cố gắng)
  • My brother has difficulty cleaning room (Em trai tôi gặp khó khăn khi dọn dẹp phòng)
  • The difficulty of the plan excited them (Độ khó của kế hoạch này khiến họ thấy phấn khích)
Difficult và Difficulty

Phân biệt cấu trúc Difficult và Hard

Cả Difficult và Hard đều mang ý nghĩa là khó khăn và có thể sử dụng thay thế nhau trong một số trường hợp. Tuy nhiên “Hard” mang ý nghĩa trừu tượng và nặng nề hơn so với “Difficult”

E.g:

  • This project is quite difficult (Dự án này khá là khó khăn)
  • He just got a hard mission (Anh ấy vừa có một nhiệm vụ khó khăn)
Difficult và Hard

Trong một số trường hợp, hard còn có ý nghĩa là cần cù, chăm chỉ

E.g:

  • She work hard to earn money (Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền)
  • Linda study hard to pass the final exam (Linda học tập chăm chỉ để vượt qua bài kiểm tra cuối kỳ)

Tổng hợp bài tập ứng dụng Difficult + gì có đáp án

Bài tập 1: Lựa chọn Difficult hoặc Difficulty và điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây

  1. He has … using for that washing machine
  2. It’s very … difficult to confirm your story
  3. It’s very … to tell the truth to my girlfriend
  4. I know this is a … time
  5. He has … playing this game

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Công ty đã trải qua thời kỳ khó khăn nhất.
  2. Rất khó để gặp được một người đàn ông hợp với Selena
  3. Trải qua những điều khó khăn sẽ giúp bạn trưởng thành hơn
  4. Asher bị khó ngủ.
  5. Lỗi này của máy tính rất khó để sửa.

Đáp án 

Bài tập 1: Lựa chọn Difficult hoặc Difficulty và điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây

  1. difficulty
  2. difficult 
  3. difficult 
  4. difficult 
  5. difficulty

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. The company went through the most difficult period.
  2. It is very difficult to meet any man who is right for Selena.
  3. Going through difficult things will help you grow.
  4. Asher had difficulty sleeping.
  5. This computer error is difficult to fix.

Tổng kết

Bài viết trên đây là kiến thức về cấu trúc Difficult + gì và hướng dẫn so sánh Difficult với Difficulty và Hard trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những thông tin trên của Phát âm tiếng Anh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính từ này và tự tin sử dụng chúng trong việc làm bài tập và giao tiếp hàng ngày. 

Nguồn: https://www.phatamtienganh.vn/difficult-cong-gi/