Cấu trúc denied + gì? Tổng hợp các câu ví dụ dễ hiểu và các mẫu bài tập luyện tập thêm
Denied + gì? Deny là một động từ mang ý nghĩa từ chối, phủ nhận việc gì đó. “Tôi phủ nhận việc ăn trộm đồ của bạn bè”. Khi bạn muốn nói câu này bằng tiếng Anh thì bạn có thể sử dụng deny. Vậy cấu trúc Deny sử dụng như thế nào? Mời bạn cùng xem hết bài viết này của Giao tiếp tiếng Anh.
Deny là gì?
Deny /dɪˈnaɪ/ là một động từ trong tiếng Anh. Nó mang nghĩa là
- Nói về cái gì, điều gì đó không phải là sự thật: Từ chối, phủ nhận
- Không cho phép ai đó có gì đó hoặc làm điều gì đó: Phản đối
Deny là gì? Cấu trúc Denied + gì?
Denied là dạng quá khứ đơn hay dạng phân từ hai của deny.
Ví dụ:
- I was denied the opportunity of visiting Singapore. (Tôi đã bị từ chối cơ hội đi du lịch Singapore.)
- No one can deny the fact that climate change is getting more and more serious. (Không ai có thể phủ nhận sự thật rằng biến đối khí hậu ngày càng nghiêm trọng.)
- We were denied access to the confidential information. (Chúng tôi không được cho phép tiếp cận thông tin mật.)
Các cấu trúc deny thường dùng
Các cấu trúc thông dụng với deny
2.1 Deny + something
Cấu trúc này để phủ nhận, từ chối điều gì hay cái gì đó.
Ví dụ:
- YG Entertainment was swift to deny the date rumours of its artists. (YG Entertainment đã nhanh chóng phủ nhận tin đồn hẹn hò của các nghệ sĩ.)
- Few can deny the impact of Kim’s leadership. (Ít ai có thể phủ nhận sức ảnh hưởng về khả năng lãnh đạo của Kim.)
2.2 Deny + Ving
Theo sau Deny cũng có thể là một danh động từ hoặc cụm danh động từ (V-ing).
Ví dụ:
- They have denied stealing confidential information of the company. (Họ phủ nhận việc ăn trộm thông tin mật của công ty.)
- I denied receiving this valuable gift. (Tôi đã từ chối nhận món quà có giá trị lớn đó.)
2.3 Deny + (that) + clause
Deny cũng có thể kết hợp với một mệnh đề (clause) phía sau đó.
Ví dụ:
- You can’t deny (that) it’s not a good idea. (Bạn không thể phủ nhận rằng nó không phải là một ý kiến hay.)
- The children denied that they broke the window while playing football. (Những đứa trẻ phủ nhận việc mình đã làm vỡ cửa sổ khi chơi đá banh.)
Tổng hợp các bài tập về cấu trúc denied + gì
Bài tập 1: Dịch những câu sau sang tiếng Anh có sử dụng cấu trúc deny
- Anh ấy đã từ chối làm việc trong công ty dược phẩm.
- Tôi luôn từ chối bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực.
- Chúng ta không thể phủ nhận được vẻ đẹp của Emma Watson.
- Tôi không từ chối bất cứ lời mời nào của đứa bạn thân.
- Yêu cầu về thời gian nghỉ làm của tôi đã bị từ chối.
- Đứa con trai đã từ chối đi chợ để mua thức ăn.
- Tôi nhờ Mai làm bài tập giúp nhưng cô ấy đã từ chối.
- Thật vô lý khi họ từ chối yêu cầu của tôi.
- Không ai phủ nhận rằng David Beckham là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.
- Chúng tôi bị từ chối vào hộp đêm vì chúng tôi chưa đủ tuổi.
⇨ Đáp án:
- He denied working in the pharmaceutical company.
- I always deny myself negative thoughts.
- We can’t deny the beauty of Emma Watson.
- I don’t deny any of my best friend’s invitations.
- My request for time off work was denied.
- The son denied going to the market to buy food.
- I asked Mai to help me with my homework but she denied it.
- It is absurd that they deny my request.
- No one denies that David Beckham is a well-known football player.
- We are denied entrance to the nightclub because we are not old enough.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc đúng với câu văn
- He denies _____ (know) anything.
- The children refused _____ (clean) the floor.
- I denied _____ (not take) responsibility for this rumor.
- She has denied that she _____ (plan) to quit her job.
- She denies _____ (use) smartphone in the class.
- We refuse _____ (talk) to terrorists.
- I refuse _____ (dictate) to by you.
- I deny _____ (force) to work overtime on weekends.
- He neither confirmed nor _____ (deny) the rumors.
- Ken denied _____ (cheat) on the test.
⇨ Đáp án:
- Knowing
- To clean
- Not taking
- Plans
- Using
- Talking
- To be dictated
- Being forced
- Denied
- Cheating
Tổng kết
Bài viết trên đã giải đáp câu hỏi “denied + gì” cũng như tổng hợp một số cấu trúc deny thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.. Hãy thường xuyên luyện tập và làm bài tập để nâng cao kiến thức thêm bạn nhé!

