Bạn đang ấp ủ ước mơ chinh phục tiếng Anh? Vậy thì việc nắm vững các tháng trong tiếng Anh là bước đệm không thể thiếu! Bài viết này sẽ là hành trang hữu ích giúp bạn khám phá thế giới 12 tháng đầy thú vị, đồng thời trang bị kiến thức để sử dụng chúng một cách chính xác và linh hoạt.
- Sắp xếp theo mùa: Nhóm các tháng theo mùa xuân, hạ, thu, đông sẽ giúp bạn liên tưởng và ghi nhớ dễ dàng hơn. Ví dụ: Spring (tháng 3, 4, 5); Summer (tháng 6, 7, 8); Autumn (tháng 9, 10, 11); Winter (tháng 12, 1, 2).
- Sử dụng mẹo vặt: Biến các tháng thành những câu chuyện, bài hát hoặc vần điệu dí dỏm để tăng khả năng ghi nhớ. Ví dụ: "January kicks off the year, February's full of cheer, March brings in the spring so near...".
- Luyện tập thường xuyên: Viết đi viết lại tên các tháng, sử dụng chúng trong các câu giao tiếp hoặc đặt lịch nhắc nhở để ôn tập mỗi ngày.
3. Cách dùng "những người bạn" tháng trong tiếng Anh:
- Anh - Anh: Thứ - Ngày - Tháng - Năm (Day - Date - Month - Year). Ví dụ: "On Monday, the 18th of June, 2024".
- Anh - Mỹ: Thứ - Tháng - Ngày - Năm (Day - Month - Date - Year). Ví dụ: "On Monday, June 18th, 2024".
Giới từ đi kèm:
- On: Dùng khi nói về ngày tháng cụ thể. Ví dụ: "I was born on January 1st, 1990".
- In: Dùng khi nói về tháng, năm, mùa hoặc các khoảng thời gian dài hơn. Ví dụ: "In June, the weather is usually hot and sunny".
- By: Dùng để chỉ thời hạn cuối cùng. Ví dụ: "The project must be completed by the end of March".

