Bạn đang ấp ủ ước mơ chinh phục tiếng Anh? Vậy thì việc nắm vững các tháng trong tiếng Anh là bước đệm không thể thiếu! Bài viết này sẽ là hành trang hữu ích giúp bạn khám phá thế giới 12 tháng đầy thú vị, đồng thời trang bị kiến thức để sử dụng chúng một cách chính xác và linh hoạt.


1. 12 tháng trong tiếng Anh:


Thứ tựTiếng AnhCách phát âmGhi chú


1JanuaryTháng 1, đặt theo tên vị thần La Mã Janus


2FebruaryTháng 2, có nguồn gốc từ Februa - lễ hội thanh tẩy của người La Mã


3MarchTháng 3, mang tên vị thần chiến tranh Mars


4AprilTháng 4, bắt nguồn từ Aperire - nghĩa là "mở ra" tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở


5MayTháng 5, được đặt theo tên nữ thần Maia - mẹ của thần Mercury


6JuneTháng 6, mang tên nữ thần Juno - vợ thần Jupiter


7JulyTháng 7, vinh danh Julius Caesar - nhà lãnh đạo La Mã vĩ đại


8AugustTháng 8, tượng trưng cho hoàng đế La Mã Augustus


9SeptemberTháng 9, bắt nguồn từ Septim - nghĩa là "thứ bảy" theo lịch La Mã cổ


10OctoberTháng 10, có nghĩa là "thứ tám" trong tiếng La Mã


11NovemberTháng 11, mang ý nghĩa "thứ chín"


12DecemberTháng 12, tượng trưng cho "thứ mười"


2. Bí kíp ghi nhớ "những người bạn" tháng:

  • Sắp xếp theo mùa: Nhóm các tháng theo mùa xuân, hạ, thu, đông sẽ giúp bạn liên tưởng và ghi nhớ dễ dàng hơn. Ví dụ: Spring (tháng 3, 4, 5); Summer (tháng 6, 7, 8); Autumn (tháng 9, 10, 11); Winter (tháng 12, 1, 2).
  • Sử dụng mẹo vặt: Biến các tháng thành những câu chuyện, bài hát hoặc vần điệu dí dỏm để tăng khả năng ghi nhớ. Ví dụ: "January kicks off the year, February's full of cheer, March brings in the spring so near...".
  • Luyện tập thường xuyên: Viết đi viết lại tên các tháng, sử dụng chúng trong các câu giao tiếp hoặc đặt lịch nhắc nhở để ôn tập mỗi ngày.

3. Cách dùng "những người bạn" tháng trong tiếng Anh:


Thứ tự:

  • Anh - Anh: Thứ - Ngày - Tháng - Năm (Day - Date - Month - Year). Ví dụ: "On Monday, the 18th of June, 2024".
  • Anh - Mỹ: Thứ - Tháng - Ngày - Năm (Day - Month - Date - Year). Ví dụ: "On Monday, June 18th, 2024".

Giới từ đi kèm:

  • On: Dùng khi nói về ngày tháng cụ thể. Ví dụ: "I was born on January 1st, 1990".
  • In: Dùng khi nói về tháng, năm, mùa hoặc các khoảng thời gian dài hơn. Ví dụ: "In June, the weather is usually hot and sunny".
  • By: Dùng để chỉ thời hạn cuối cùng. Ví dụ: "The project must be completed by the end of March".