Mình thấy khá nhiều bạn học IELTS Speaking một thời gian nhưng điểm vẫn “dậm chân tại chỗ”. Trước đây mình cũng từng rơi vào tình trạng này. Lúc đầu cứ nghĩ là do thiếu từ vựng, nhưng sau khi tự nhìn lại thì mới nhận ra vấn đề lớn nằm ở… ngữ pháp, cụ thể là cách dùng các thì.

hình ảnh

Đa phần mình chỉ dùng quanh quẩn hiện tại đơn, đôi khi thêm chút quá khứ đơn. Khi đi thi thử, giám khảo nhận xét là câu trả lời dễ hiểu nhưng chưa đa dạng, nên khó lên band cao.

Vì vậy, mình thử tự làm một checklist đơn giản để xem mình đang thiếu những thì nào. Thấy khá hữu ích nên chia sẻ lại để mọi người cùng tham khảo.

Vì Sao Cần Checklist Ngữ Pháp Khi Thi IELTS Speaking?

Trong Speaking, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy chiếm khoảng 25% tổng điểm. Điều này có nghĩa là:

  • Không chỉ nói đúng
  • Mà còn phải đa dạng cấu trúc, đặc biệt là các thì

Một lỗi mình thấy rất phổ biến là:

  • Dùng một thì xuyên suốt (thường là hiện tại đơn)
  • Ngại dùng thì khác vì sợ sai

Nhưng thực tế, nếu chỉ dùng 1–2 thì, rất khó để đạt band 6.5 trở lên.

Checklist Ngữ Pháp IELTS Speaking (Tự Kiểm Tra Nhanh)

Bạn có thể đọc từng phần dưới đây và tự “tick” xem mình đã dùng được bao nhiêu nhé.

1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

  • Bạn có dùng để nói thói quen hằng ngày không?
  • Bạn có chia đúng động từ với “he/she/it” không?

Đây là thì cơ bản nhất, hầu như ai cũng dùng. Tuy nhiên nếu chỉ dừng lại ở đây thì câu trả lời sẽ khá đơn điệu.

2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

  • Bạn có dùng để nói những việc đang làm gần đây không?
  • Bạn có dùng để nói kế hoạch sắp tới không?

Ví dụ đơn giản:

  • These days, I’m learning English online and trying to improve my speaking skills.

Thì này giúp câu trả lời tự nhiên hơn, nhất là trong Part 1.

3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

  • Bạn có dùng để nói trải nghiệm chưa?
  • Bạn có dùng “have/has + V3” đúng không?

Ví dụ:

  • I have visited Da Lat several times.

Theo trải nghiệm của mình, đây là một trong những thì giúp nâng band khá rõ, vì nó thường xuất hiện khi nói về trải nghiệm.

4. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

  • Bạn có kể lại một sự kiện trong quá khứ trôi chảy không?
  • Bạn có nhớ động từ bất quy tắc không?

Thì này rất quan trọng ở Part 2 khi bạn kể chuyện.

5. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

  • Bạn có dùng để tạo bối cảnh cho câu chuyện không?
  • Bạn có biết dùng với “when” không?

Ví dụ:

  • I was walking in the park when it suddenly started to rain.

Cá nhân mình thấy khi thêm thì này vào, câu chuyện nghe “có hình ảnh” hơn hẳn.

6. Thì Tương Lai (Will Và Going To)

  • Bạn có phân biệt được khi nào dùng “will” không?
  • Bạn có dùng “going to” cho kế hoạch cụ thể không?

Ví dụ:

  • I think I will stay at home this weekend.
  • I’m going to travel next month.

7. Cấu Trúc “Would”

  • Bạn có dùng để nói giả định không?
  • Bạn có dùng để nói thói quen trong quá khứ không?

Ví dụ:

When I was a child, I would play outside with my friends every day.

Đây là phần mình từng bỏ qua, nhưng sau khi luyện thì thấy giúp câu trả lời “tự nhiên” hơn nhiều.