Câu tường thuật tiếng Anh, giúp bạn thuật lại lời nói hoặc hành động của người khác một cách chính xác và sinh động. Tường thuật có thể được chia thành hai loại chính:

1. Tường thuật trực tiếp (Direct reported speech)

Cấu trúc:

He/She/They + said/asked/told + + that + .

He/She/They + said/asked/told + .

Ví dụ:

Direct speech: "I am going to the park." (Nói trực tiếp: "Tôi sẽ đi công viên.")

Reported speech: He said that he was going to the park. (Tường thuật trực tiếp: Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi công viên.)

Direct speech: "Can you help me?" (Nói trực tiếp: "Bạn có thể giúp tôi không?")

Reported speech: She asked me if I could help her. (Tường thuật trực tiếp: Cô ấy hỏi tôi xem tôi có thể giúp cô ấy không?)

2. Tường thuật gián tiếp (Indirect reported speech)

Cấu trúc:

He/She/They + said/asked/told + + that + + .

He/She/They + said/asked/told + .

Ví dụ:

Direct speech: "I am going to the park." (Nói trực tiếp: "Tôi sẽ đi công viên.")

Reported speech (indirect): He said that he was going to the park. (Tường thuật gián tiếp: Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi công viên.)

Direct speech: "Can you help me?" (Nói trực tiếp: "Bạn có thể giúp tôi không?")

Reported speech (indirect): She asked me if I could help her. (Tường thuật gián tiếp: Cô ấy hỏi tôi xem tôi có thể giúp cô ấy không?)

Lưu ý:

Khi tường thuật gián tiếp, ta cần thay đổi các yếu tố thời gian, đại từ và từ sở hữu cho phù hợp với ngữ cảnh.

Một số động từ tường thuật phổ biến

Say: Nói

Tell: Nói, bảo

Ask: Hỏi

Order: Ra lệnh

Advise: Khuyên nhủ

Suggest: Đề nghị

Warn: Cảnh báo

Ta có thể sử dụng các từ nối như "because", "when", "after", "before", "so that", "if" để nối các mệnh đề trong câu tường thuật.