Câu bị động (Passive Voice) là câu mà chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động thay vì là người thực hiện hành động.

Cấu trúc

Cấu trúc cơ bản của câu bị động trong tiếng Anh bao gồm:

  • Auxiliary verb (Động từ trợ động): be (is, are, was, were, been)
  • Past participle (Phân từ quá khứ): của động từ chính
  • (By agent (Bởi tác nhân)): (tùy chọn) - Chỉ người hoặc vật thực hiện hành động

Ví dụ:

  • Active voice (Câu chủ động): The teacher teaches us English. (Cô giáo dạy chúng tôi tiếng Anh.)
  • Passive voice (Câu bị động): We are taught English by the teacher. (Chúng tôi được cô giáo dạy tiếng Anh.)

Cách dùng

Câu bị động thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Nhấn mạnh vào người hoặc vật chịu tác động của hành động: Khi ta muốn tập trung vào người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động hơn là người thực hiện hành động.
  • Chủ ngữ chưa biết hoặc không quan trọng: Khi ta không biết ai đã thực hiện hành động hoặc chủ ngữ không quan trọng trong ngữ cảnh.
  • Làm cho câu văn trang trọng hơn: Cấu trúc câu bị động thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, học thuật.

4. Một số lưu ý:

  • Cách dùng động từ "be":
    • Hiện tại đơn: am/is/are + being + past participle
    • Quá khứ đơn: was/were + been + past participle
    • Hiện tại hoàn thành: have/has + been + past participle
    • Quá khứ hoàn thành: had + been + past participle
    • Tương lai đơn: will/shall + be + past participle
  • Cách dùng "by agent":
    • "By agent" được sử dụng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.
    • "By agent" thường được đặt ở cuối câu.
  • Một số động từ không sử dụng được ở dạng bị động:
    • Weather verbs (động từ diễn tả thời tiết): rain, snow, etc.
    • Sense verbs (động từ cảm giác): see, hear, smell, taste, etc.
    • Emotion verbs (động từ diễn tả cảm xúc): love, hate, like, etc.