Ở mỗi ngữ cảnh, không gian khác nhau mà as long as sẽ được sử dụng tùy thuộc vào tình huống đó.
Trong quá trình học tiếng Anh, một số bạn sẽ có thắc mắc “as long as là gì?”, bài viết dưới đây sẽ đưa ra một số thông tin cũng như những mẫu câu thông dụng giúp bạn hiểu rõ hơn cụm từ này có nghĩa là gì?
As long as là gì
As long as là gì trong tiếng Anh? As long as có nghĩa phổ biến nhất là “miễn như”, “miễn là”. Đây là nghĩa được dịch theo cụm từ, bạn không thể dịch từng từ để hiểu cả cụm.
Có ba loại liên từ chính được sử dụng trong tiếng Anh là: Coordinating Conjunctions (Liên từ kết hợp), Correlative Conjunctions (Liên từ tương quan) và Subordinating Conjunctions (Liên từ phụ thuộc). Và “as long as” thuộc vào nhóm những liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh.
Nếu tách riêng từng từ ra thì các từ trong cụm “as long as” được hiểu theo nghĩa như sau: bởi vì (adv); tại vì, do đó (liên từ); lâu, dài (tính từ). Đặc biệt khi đặt trong ngữ ngữ của câu so sánh thì “as long as” có nghĩa là “dài bằng”. Đây chính là một trong số những cách dùng phổ biến của cụm từ này.
Chẳng hạn như một số ví dụ sau:
- You will realize your dreams as long as you dare to make an effort, hard to sacrifice right. (Miễn là bạn dám nỗ lực, dám cố gắng hy sinh ngay từ bây giờ, bạn sẽ thực hiện được ước mơ của mình).
- We will go camping as long as the weather is good. (Chúng ta sẽ đi cắm trại miễn là thời tiết tốt).
- As long as she makes an effort for her future, I will readily help her. (Miễn là cô ấy nỗ lực cố gắng cho tương lai của mình, tớ sẽ sẵn sàng giúp đỡ cho cô ấy.)
- As long as you are well-behaved, you will have everything you ask for. (Miễn là con ngoan ngoãn, con thích gì mẹ cũng chiều).
Mẫu câu ví dụ với as long as
“As long as” có nhiều nghĩa tùy từng trường hợp, ngữ cảnh mà được sử dụng khác nhau. Để giúp bạn nắm vững và sử dụng một cách chính xác cụm từ này, thì dưới đây là một số nghĩa cũng như mẫu câu ví dụ mà cụm từ này thường đi kèm giúp bạn hình dung rõ hơn.
“As long as” có ý nghĩa so sánh
Ở trường hợp này, cụm từ “as long as” được sử dụng mang hàm ý so sánh
- My ruler is as long as hers. (Cái thước kẻ này của tôi dài đúng bằng của thước kẻ của cô ấy.)
- This little cake was as long as my hand. (Cái bánh nhỏ xinh này dài đúng bằng bàn tay của tôi.)
- My letter is as long as his (Bức thư của tôi dài bằng bức thư của anh ấy).
- My hands are as long as my friend. (Tay của tôi dài bằng tay của bạn tôi).
As long as với nghĩa trong khoảng thời gian hoặc ở thời kỳ này
Trong trường hợp này, “as long as” được sử dụng với nghĩa về thời gian dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc 1 thời điểm ở hiện tại.
- He will never forgive you as long as he heres. (Cô ấy sẽ chẳng bao giờ tha thứ cho cậu đâu, trong khoảng thời gian cô ấy còn sống.)
- I’ll remember all the good times we had together as long as I live here. (Tớ sẽ nhớ tất cả những thời gian tươi đẹp chúng ta có trong lúc tớ vẫn còn sống ở đây.)
- Competition can be as long as a month. (Giải đấu có thể kéo dài một tháng.)
- This project will be as long as two year. (Dự án này sẽ kéo dài hai năm.)
As long as với nghĩa “miễn là”
Đây là nghĩa phổ biến mà cụm từ này thường được biết đến và dùng nhiều nhất, mang nghĩa “miễn là”.
- You can use my books as long as you use them carefully. (Cậu có thể dùng những quyển sách của tớ miễn là cậu giữ gìn chúng cẩn thận.)
- You can do whatever you want as long as you don’t ruin it. (Cậu có thể làm bất cứ điều gì cậu muốn miễn là cậu đừng làm hỏng nó.)
- You can sleep here as long as you don’t make noisy. (Cậu có thể ngủ lại đây miễn là cậu đừng làm ồn.)
- Your mom will give you all you want as long as you study hard. (Mẹ của bạn sẽ cho bạn tất cả những gì bạn muốn miễn là bạn học hành chăm chỉ.
As long as diễn tả độ lâu dài của hành động trong một khoảng thời gian
- The group project can last as long as 12 days. (Dự án nhóm sẽ kéo dài trong 12 ngày.)
- A football match can last as long as 90 minutes. (Một trận bóng đá có thể kéo dài 90 phút.)
- This English course can last as long as a year of practice (Khóa học tiếng Anh này có thể kéo dài đến một năm để luyện tập)
- The course of soft skills training will last as long as 1 to 2 months for students (Khóa học đào tạo kỹ năng mềm sẽ kéo dài trong khoảng 1 đến 2 tháng cho những học sinh).
Tổng kết
Bài viết trên đây tổng hợp những kiến thức về cụm từ as long as là gì?. Hy vọng rằng với những thông tin trên sẽ giúp bạn có câu trả lời của riêng mình cũng như hiểu rõ hơn về cấu trúc, cách dùng của cụm từ này.

