Điểm danh các cặp từ đồng âm khác nghĩa mà bạn cần chú ý kỹ khi học nghe, đặc biệt IELTS Listening nhé. 

1. Poor /pɔːr/ – Pour /pɔːr/

- Poor (adj): nghèo

- Pour (v): đổ, rót

2. Meet /miːt/ – Meat /miːt/

- Meet (v): gặp gỡ

- Meat (n): thịt

3. Flour /ˈflaʊər/ – Flower /ˈflaʊər/

- Flour (n): bột mì

- Flower (n): bông hoa

4. Threw /θruː/ – Through /θruː/

- Threw (v): ném (quá khứ của throw)

- Through (prep): xuyên qua

5. Weather /ˈweðər/ – Whether /ˈweðər/

- Weather (n): thời tiết

- Whether (conj): liệu rằng

6. Affect /əˈfekt/ – Effect /ɪˈfekt/

- Affect (v): ảnh hưởng

- Effect (n): hiệu ứng, kết quả

7. Piece /piːs/ – Peace /piːs/

- Piece (n): miếng, mẩu

- Peace (n): hòa bình

8. Brake /breɪk/ – Break /breɪk/

- Brake (n): phanh

- Break (v): vỡ, làm gãy / nghỉ

9. Wait /weɪt/ – Weight /weɪt/

- Wait (v): chờ

- Weight (n): cân nặng

10. Night /naɪt/ – Knight /naɪt/

- Night (n): đêm

- Knight (n): hiệp sĩ

11. There /ðer/ – Their /ðer/ – They’re /ðer/

- There (adv): ở đó

- Their (det): của họ

- They’re: they are (họ đang)

12. Waist /weɪst/ – Waste /weɪst/

- Waist (n): vòng eo

- Waste (v/n): lãng phí / rác thải

13. Pray /preɪ/ – Prey /preɪ/

- Pray (v): cầu nguyện

- Prey (n): con mồi

14. Desert /ˈdezərt/ – Dessert /dɪˈzɜːrt/

- Desert (n): sa mạc

- Dessert (n): món tráng miệng

15. Die /daɪ/ – Dye /daɪ/

- Die (v): chết

- Dye (v): nhuộm

16. Altar /ˈɔːltər/ – Alter /ˈɔːltər/

- Altar (n): bàn thờ

- Alter (v): chỉnh sửa, thay đổi

17. Bear /ber/ – Bare /ber/

- Bear (n): con gấu

- Bare (adj): trần trụi, không che phủ

18. Tear /tɪr/ – Tier /tɪr/

- Tear (n): nước mắt

- Tier (n): tầng, lớp

19. Peak /piːk/ – Peek /piːk/

- Peak (n): đỉnh, cao điểm

- Peek (v): nhìn trộm

20. Sight /saɪt/ – Site /saɪt/

- Sight (n): tầm nhìn

- Site (n): địa điểm

21. Beach /biːtʃ/ – Beech /biːtʃ/

- Beach (n): bãi biển

- Beech (n): cây sồi

22. Mail /meɪl/ – Male /meɪl/

- Mail (n): thư từ

- Male (adj/n): nam giới

23. Heal /hiːl/ – Heel /hiːl/

- Heal (v): chữa lành

- Heel (n): gót chân

24. Ate /eɪt/ – Eight /eɪt/

- Ate (v): đã ăn

- Eight (num): số tám

25. No /noʊ/ – Know /noʊ/

- No (adv): không

- Know (v): biết

26. Write /raɪt/ – Right /raɪt/

- Write (v): viết

- Right (adj/adv): đúng / bên phải

27. Son /sʌn/ – Sun /sʌn/

- Son (n): con trai

- Sun (n): mặt trời

28. Ball /bɔːl/ – Bawl /bɔːl/

- Ball (n): quả bóng

- Bawl (v): khóc to

29. Board /bɔːrd/ – Bored /bɔːrd/

- Board (n/v): bảng / lên tàu

- Bored (adj): chán

30. Flew /fluː/ – Flu /fluː/

- Flew (v): đã bay

- Flu (n): bệnh cúm

31. Hair /her/ – Hare /her/

- Hair (n): tóc

- Hare (n): thỏ rừng

32. Buy /baɪ/ – Bye /baɪ/ – By /baɪ/

- Buy (v): mua

- Bye (excl): tạm biệt

- By (prep): bởi, cạnh

33. Cereal /ˈsɪriəl/ – Serial /ˈsɪriəl/

- Cereal (n): ngũ cốc

- Serial (n): chuỗi / loạt phim

34. Cent /sent/ – Scent /sent/ – Sent /sent/

- Cent (n): xu

- Scent (n): mùi thơm

- Sent (v): đã gửi

35. Sea /siː/ – See /siː/

- Sea (n): biển

- See (v): nhìn thấy

36. Too /tuː/ – Two /tuː/ – To /tuː/

- Too (adv): quá

- Two (num): số hai

- To (prep): đến, tới

37. Road /roʊd/ – Rowed /roʊd/

- Road (n): con đường

- Rowed (v): đã chèo thuyền

38. Need /niːd/ – Knead /niːd/

- Need (v): cần

- Knead (v): nhồi bột

39. Cell /sel/ – Sell /sel/

- Cell (n): tế bào / phòng giam

- Sell (v): bán

40. Rode /roʊd/ – Road /roʊd/

- Rode (v): đã cưỡi

- Road (n): đường

41. Compliment /ˈkɒmplɪmənt/ – Complement /ˈkɒmplɪment/

- Compliment (n): lời khen

- Complement (v/n): bổ sung, hoàn thiện

42. Capital /ˈkæpɪtl/ – Capitol /ˈkæpɪtl/

- Capital (n): thủ đô / vốn

- Capitol (n): tòa nhà quốc hội Mỹ

43. Stationary /ˈsteɪʃəneri/ – Stationery /ˈsteɪʃəneri/

- Stationary (adj): đứng yên

- Stationery (n): đồ văn phòng phẩm

44. Principle /ˈprɪnsəpl/ – Principal /ˈprɪnsəpl/

- Principle (n): nguyên tắc

- Principal (n/adj): hiệu trưởng / chính, chủ yếu

45. Past /pæst/ – Passed /pæst/

- Past (n/adj): quá khứ

- Passed (v): đã vượt qua

46. Cite /saɪt/ – Site /saɪt/ – Sight /saɪt/

- Cite (v): trích dẫn

- Site (n): địa điểm

- Sight (n): tầm nhìn

47. Born /bɔːrn/ – Borne /bɔːrn/

- Born (adj): sinh ra

- Borne (v): mang, chịu đựng (quá khứ của bear)

48. Bass /bæs/ – Base /beɪs/

- Bass (n): âm trầm

- Base (n): nền tảng, căn cứ

49. Scene /siːn/ – Seen /siːn/

- Scene (n): cảnh

- Seen (v): đã thấy (quá khứ phân từ của see)

50. Steal /stiːl/ – Steel /stiːl/

- Steal (v): ăn trộm

- Steel (n): thép, kim loại cứng