Thịnh hành
Cộng đồng
Thông báo
Đánh dấu đã đọc
Loading...
Đăng nhập
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Đăng nhập qua Facebook
Đăng nhập qua Google
KINH DOANH
Học tập và nghiên cứu
Tham gia
t
thuyduongxanh
11 năm trước
Báo cáo
Từ vựng tiếng Anh chỉ tên các loài thú con
Cùng học tiếng Anh nào :D
Từ vựng tiếng Anh chỉ tên các loài thú con
Vịt con: duckling
Ngỗng con: gosling
Lợn con: piglet
Chó con: puppy
Mèo con: kitten
Ngựa con: colt
Ngựa vằn con: foal
Nai con: fawn
Sư tử con: cub
Hổ con: cub
Gấu con: cub
Sói con: cub
Cá mập con: cub
Cá con: fry
Cừu con: lamb
Kagaroo con: joey
Thỏ con: bunny
Bê con: calf
Voi con: calf
Cá voi con: calf
Con của những loài động vật lớn có vú: calf
Con chim non: nestling
Cú mèo con: owlet
Con dê con: kid
@};-THUY DUONG XANH@};-
Quảng cáo
Lên đầu trang