Cùng học tiếng Anh nào :D



Từ vựng tiếng Anh chỉ tên các loài thú con



Vịt con: duckling


Ngỗng con: gosling


Lợn con: piglet


Chó con: puppy


Mèo con: kitten


Ngựa con: colt


Ngựa vằn con: foal


Nai con: fawn


Sư tử con: cub


Hổ con: cub


Gấu con: cub


Sói con: cub


Cá mập con: cub


Cá con: fry


Cừu con: lamb


Kagaroo con: joey


Thỏ con: bunny


Bê con: calf


Voi con: calf


Cá voi con: calf


Con của những loài động vật lớn có vú: calf


Con chim non: nestling


Cú mèo con: owlet


Con dê con: kid


@};-THUY DUONG XANH@};-